1. Những hoạt động vận chuyển dầu khí và sản phẩm dầu khí ngoài khơi bằng đường ống

Theo Điều 5 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 11:2012/BCT, các hoạt động vận chuyển dầu, khí và sản phẩm dầu, khí ngoài khơi bằng đường ống bao gồm:

- Lắp đặt và vận hành đường ống hoặc hệ thống đường ống vận chuyển dầu, khí và sản phẩm dầu, khí trực tiếp từ nơi khai thác hoặc nơi thu gom tập trung ngoài khơi vào bờ. Đầu tiên, cần phải thực hiện thiết kế các đường ống dẫn dầu và khí từ nơi khai thác hoặc thu gom đến các điểm trên bờ. Thiết kế này phải đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của hệ thống. Sau khi có thiết kế, công việc xây dựng và lắp đặt các đường ống chính được thực hiện. Điều này bao gồm việc đào đất, cài đặt đường ống, hàn và kết nối các phần đường ống lại với nhau.

Kiểm tra và thử nghiệm: Sau khi lắp đặt xong, các đường ống phải được kiểm tra và thử nghiệm để đảm bảo rằng chúng hoạt động đúng cách và an toàn. Các bước kiểm tra này thường bao gồm kiểm tra áp suất, kiểm tra chất lượng hàn và kiểm tra chống thấm. Sau khi đường ống đã hoạt động, công việc duy trì và bảo dưỡng là cần thiết để đảm bảo rằng hệ thống vận hành một cách liên tục và an toàn. Điều này bao gồm việc kiểm tra định kỳ, bảo dưỡng thiết bị và sửa chữa khi cần thiết. 

- Công việc liên quan đến các công trình và thiết bị phụ trợ đi kèm để lắp đặt và vận hành hệ thống vận chuyển dầu, khí và sản phẩm dầu, khí ngoài khơi. Trạm bơm được sử dụng để tăng áp suất của dầu và khí trong đường ống để đảm bảo chúng có thể di chuyển đến các điểm đích một cách hiệu quả. Các trạm bơm thường được đặt ở các điểm chiến lược trên đường đi của đường ống. Trạm điều khiển là nơi kiểm soát và quản lý hoạt động của hệ thống vận chuyển, bao gồm giám sát áp suất, lưu lượng và các thông số khác. Trạm điều khiển thường được trang bị các hệ thống giám sát và điều khiển tự động để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả. Hệ thống van được sử dụng để điều chỉnh luồng dầu và khí trong đường ống, bao gồm van điều khiển, van an toàn và van cắt. Các van này giúp kiểm soát luồng chất lỏng và bảo vệ hệ thống khỏi các tình huống nguy hiểm như rò rỉ và nổ. Bên cạnh các thiết bị như van an toàn, hệ thống báo cháy và hệ thống phòng cháy chữa cháy cũng là các thành phần quan trọng của hệ thống vận chuyển dầu và khí ngoài khơi. Chúng đảm bảo rằng các biến cố nguy hiểm được phát hiện và xử lý một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Các công việc trong lĩnh vực này thường được thực hiện bởi các công ty vận chuyển dầu lớn hoặc các công ty dịch vụ dầu khí chuyên nghiệp có kinh nghiệm và kiến thức chuyên sâu về các quy trình và công nghệ liên quan. Đồng thời, các hoạt động này cũng phải tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn an toàn và bảo vệ môi trường nghiêm ngặt để đảm bảo sự an toàn và bảo vệ môi trường trong quá trình vận hành.

 

2. Đánh giá định lượng rủi ro hoạt động vận chuyển dầu khí và sản phẩm dầu khí ngoài khơi bằng đường ống

Đánh giá định lượng rủi ro theo quy định là quá trình phân tích và tính toán tần suất cũng như hậu quả của các sự cố dựa trên các phương pháp và dữ liệu đã được công bố và thừa nhận rộng rãi trên thế giới. Theo Điều 3, Khoản 4 của Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 11:2012/BCT, đánh giá định lượng rủi ro được giải thích là quá trình phân tích và tính toán tần suất cũng như hậu quả của các sự cố dựa trên phương pháp và dữ liệu đã được công bố và thừa nhận rộng rãi trên thế giới.

Theo Điều 12, Khoản 2 của Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 11:2012/BCT, đánh giá định lượng rủi ro cho các hoạt động dầu khí bao gồm:

- Hoạt động thăm dò, khai thác, tồn chứa, xử lý dầu, khí ngoài khơi: Các hoạt động thăm dò được thực hiện để tìm ra và định vị các tầng lớp đá chứa dầu và khí dưới đáy biển. Sau khi phát hiện được các tầng chứa dầu và khí, các hoạt động khai thác được thực hiện để rút trích tài nguyên này. Dầu và khí được sản xuất từ các cấu trúc khoan thường được chứa ở các cơ sở lưu trữ trên biển trước khi được vận chuyển đến cơ sở xử lý hoặc cảng trên bờ. Dầu và khí được vận chuyển đến cơ sở xử lý trên bờ hoặc các cơ sở xử lý trên biển để tách chiết và làm sạch các thành phần khác nhau và chuyển đổi chúng thành các sản phẩm có giá trị cao hơn như xăng, dầu diesel, hoặc khí đốt.

- Hoạt động vận chuyển dầu, khí và sản phẩm dầu, khí ngoài khơi bằng đường ống: Dầu và khí cũng có thể được vận chuyển từ các cấu trúc khoan hoặc cơ sở xử lý trên biển đến cơ sở xử lý hoặc cảng trên bờ thông qua hệ thống đường ống dẫn. Đây là một trong những phương tiện chính để vận chuyển lượng lớn dầu và khí từ biển đến bờ.

- Hoạt động thăm dò, khai thác, vận chuyển, xử lý dầu, khí trên đất liền, bao gồm các hoạt động: Lọc hóa dầu, xử lý và chế biến dầu, khí; Xuất, nhập, tồn chứa, chiết nạp, pha chế dầu, khí và sản phẩm dầu, khí tại các trạm, kho cảng, nơi tồn chứa; Xây dựng, lắp đặt, vận hành, hoán cải, thu dọn các công trình dầu khí; Vận chuyển dầu, khí và sản phẩm dầu, khí trên đất liền bằng đường ống.

- Xuất, nhập, tồn chứa dầu, khí và sản phẩm dầu, khí tại các kho, cảng xuất nhập, bao gồm: Kho chứa khí dầu mỏ và các sản phẩm khí dầu mỏ hoá lỏng: Kho định áp và kho lạnh; Cảng xuất, nhập cấp 1; Cảng xuất, nhập cấp 2; Cảng xuất, nhập cấp 3. Hoạt động dịch vụ kỹ thuật phục vụ trực tiếp cho các hoạt động từ khoản 1 đến khoản 4.

Do đó, hoạt động vận chuyển dầu khí và sản phẩm dầu khí ngoài khơi bằng đường ống là một trong những hoạt động dầu khí phải đánh giá định lượng rủi ro theo quy định.

 

3. Mức rủi ro chấp nhận được cho hoạt động vận chuyển dầu khí và sản phẩm dầu khí ngoài khơi bằng đường ống

Mức rủi ro được định nghĩa là khả năng xảy ra tử vong cá nhân do rủi ro trong các hoạt động hoặc công trình gây ra. Ví dụ, mức rủi ro 1.00E-0 biểu thị khả năng xảy ra rủi ro tử vong cho một người trong một năm. Mức rủi ro chấp nhận được là mức độ rủi ro mà được xác định là chấp nhận được đối với con người, tài sản và môi trường trong một hoạt động cụ thể. Khi đánh giá mức độ rủi ro trong một hoạt động, tổ chức thường sẽ so sánh mức rủi ro thực tế với mức rủi ro chấp nhận được để xác định xem liệu mức rủi ro hiện tại có ở mức chấp nhận được hay không. Nếu mức rủi ro thực tế vượt quá mức rủi ro chấp nhận được, các biện pháp kiểm soát rủi ro thích hợp sẽ được đưa ra để giảm thiểu mức độ rủi ro đến mức chấp nhận được.

Theo Điều 18 của Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 11:2012/BCT, mức rủi ro chấp nhận được cho các hoạt động vận chuyển dầu, khí và sản phẩm dầu, khí ngoài khơi bằng đường ống được quy định như sau:

- Mức rủi ro chấp nhận được cao nhất: Mức rủi ro cao nhất được chấp nhận là 1.00E-03. Điều này có nghĩa là tỷ lệ tử vong cá nhân được chấp nhận là một trường hợp trong mỗi 1 triệu trường hợp trong một năm.

- Mức rủi ro đương nhiên được chấp nhận: Mức rủi ro đương nhiên được chấp nhận là 1.00E-05. Điều này có nghĩa là tỷ lệ tử vong cá nhân được chấp nhận là một trường hợp trong mỗi 100 triệu trường hợp trong một năm.

Các mức rủi ro này là các chỉ tiêu quan trọng để đảm bảo an toàn trong hoạt động vận chuyển dầu, khí và sản phẩm dầu, khí ngoài khơi bằng đường ống. Các tổ chức và cá nhân thực hiện hoạt động này cần tuân thủ và áp dụng các biện pháp kiểm soát rủi ro để đảm bảo rằng mức rủi ro thực tế không vượt quá các ngưỡng đã quy định.

Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết Dầu khí là gì ? Hoạt động dầu khí là gì ? Kiểm soát ô nhiễm môi trường trong hoạt động dầu khí. Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!