- 1. Đảm bảo cung cấp năng lượng ổn định, an toàn; sử dụng tài nguyên hợp lý và tiết kiệm
- 2. Kết hợp hài hòa và cân đối giữa các ngành than, dầu khí, điện lực và các nguồn năng lượng khác
- 3. Thúc đẩy phát triển công nghệ năng lượng sạch và nâng cao tỷ trọng sử dụng năng lượng tái tạo
- 4. Xây dựng và thực hiện lộ trình tiết kiệm năng lượng
Căn cứ theo quy định tại Điều 6 Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả 2010, được sửa đổi bởi khoản 1 Điều 10 Luật số 28/2018/QH14, chiến lược phát triển năng lượng quốc gia và chương trình sử dụng năng lượng cần đáp ứng các yêu cầu sau:
1. Đảm bảo cung cấp năng lượng ổn định, an toàn; sử dụng tài nguyên hợp lý và tiết kiệm
- Cung cấp năng lượng ổn định, an toàn: Đảm bảo việc cung cấp năng lượng liên tục và đáng tin cậy, tránh tình trạng thiếu hụt năng lượng hay gián đoạn trong cung cấp. Thực hiện các biện pháp an toàn để bảo vệ hệ thống năng lượng quốc gia, ngăn ngừa các rủi ro và sự cố có thể xảy ra trong quá trình sản xuất, truyền tải và phân phối năng lượng.
- Sử dụng tài nguyên hợp lý và tiết kiệm: Khai thác và sử dụng các nguồn tài nguyên năng lượng (như than, dầu khí, điện lực, năng lượng tái tạo, v.v.) một cách hợp lý để đảm bảo sự bền vững và bảo vệ môi trường. Áp dụng các công nghệ và biện pháp tiên tiến để nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Thúc đẩy việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo và sạch, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng truyền thống và không tái tạo.
Những yêu cầu này nhằm mục tiêu xây dựng một hệ thống năng lượng quốc gia bền vững, ổn định và an toàn, đồng thời bảo vệ nguồn tài nguyên năng lượng cho các thế hệ tương lai.
2. Kết hợp hài hòa và cân đối giữa các ngành than, dầu khí, điện lực và các nguồn năng lượng khác
- Kết hợp hài hòa các ngành năng lượng: Đảm bảo sự phát triển đồng đều và phối hợp nhịp nhàng giữa các ngành năng lượng chính như than, dầu khí, và điện lực. Tránh sự phụ thuộc quá mức vào một ngành cụ thể, đảm bảo mỗi ngành đều có sự đóng góp đáng kể và cân bằng vào tổng nguồn cung năng lượng quốc gia.
- Cân đối giữa các nguồn năng lượng khác nhau: Tăng cường sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, gió, thủy điện, sinh khối, và năng lượng địa nhiệt nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng không tái tạo như than và dầu khí. Phát triển các giải pháp và công nghệ nhằm tận dụng tối đa tiềm năng của mỗi nguồn năng lượng, đảm bảo sự phân bổ hợp lý và hiệu quả giữa các nguồn năng lượng khác nhau.
- Đảm bảo an ninh năng lượng: Xây dựng các chính sách và chiến lược nhằm đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia thông qua sự kết hợp đa dạng các nguồn năng lượng. Tạo ra một hệ thống năng lượng linh hoạt và bền vững, có khả năng đáp ứng nhu cầu năng lượng trong các tình huống khẩn cấp hoặc biến động thị trường.
Những yêu cầu này nhằm mục tiêu tối ưu hóa hiệu quả sử dụng năng lượng, đảm bảo sự phát triển bền vững và ổn định của hệ thống năng lượng quốc gia, đồng thời giảm thiểu các rủi ro liên quan đến sự phụ thuộc vào một nguồn năng lượng duy nhất.
3. Thúc đẩy phát triển công nghệ năng lượng sạch và nâng cao tỷ trọng sử dụng năng lượng tái tạo
- Thúc đẩy phát triển công nghệ năng lượng sạch: Ưu tiên đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các công nghệ năng lượng sạch như năng lượng mặt trời, gió, thủy điện, sinh khối, và năng lượng địa nhiệt. Hỗ trợ các doanh nghiệp và tổ chức trong việc ứng dụng và triển khai các công nghệ năng lượng sạch nhằm giảm thiểu khí thải và ô nhiễm môi trường. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển giao và áp dụng các công nghệ năng lượng sạch từ các quốc gia tiên tiến, đồng thời khuyến khích sáng tạo và cải tiến công nghệ trong nước.
- Nâng cao tỷ trọng sử dụng năng lượng tái tạo: Xây dựng và thực hiện các chính sách khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo, chẳng hạn như các chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính và giá điện ưu đãi cho các dự án năng lượng tái tạo. Đặt mục tiêu cụ thể và kế hoạch rõ ràng để tăng tỷ trọng của năng lượng tái tạo trong tổng cung năng lượng quốc gia theo từng giai đoạn. Khuyến khích các hộ gia đình, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội tham gia vào việc sử dụng và sản xuất năng lượng tái tạo, chẳng hạn như lắp đặt hệ thống điện mặt trời trên mái nhà hoặc sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng.
- Phát triển cơ sở hạ tầng và chính sách hỗ trợ: Xây dựng và nâng cấp cơ sở hạ tầng để hỗ trợ việc phát triển và tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo vào hệ thống điện quốc gia, bao gồm lưới điện thông minh và các hệ thống lưu trữ năng lượng. Đề ra các chính sách và quy định cụ thể nhằm thúc đẩy việc sử dụng năng lượng tái tạo và bảo đảm tính khả thi và hiệu quả của các dự án năng lượng tái tạo.
- Tăng cường hợp tác quốc tế: Tham gia và tăng cường hợp tác với các tổ chức, liên minh quốc tế và các quốc gia khác trong lĩnh vực năng lượng sạch và năng lượng tái tạo. Học hỏi và áp dụng các kinh nghiệm, mô hình phát triển năng lượng tái tạo từ các quốc gia tiên tiến để cải thiện và phát triển ngành năng lượng tái tạo trong nước.
Những yêu cầu này nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ thống năng lượng quốc gia, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
4. Xây dựng và thực hiện lộ trình tiết kiệm năng lượng
- Lập kế hoạch chi tiết và lộ trình cụ thể: Xác định mục tiêu ngắn hạn và dài hạn cho việc phát triển và sản xuất các phương tiện, thiết bị, và vật liệu xây dựng tiết kiệm năng lượng. Xây dựng lộ trình cụ thể với các giai đoạn thực hiện rõ ràng, từ nghiên cứu, phát triển cho đến triển khai và ứng dụng.
- Phát triển công nghệ tiết kiệm năng lượng: Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới nhằm nâng cao hiệu suất sử dụng năng lượng cho các phương tiện, thiết bị, và vật liệu xây dựng. Hợp tác với các tổ chức nghiên cứu, viện khoa học và các doanh nghiệp trong và ngoài nước để thúc đẩy việc chuyển giao công nghệ và áp dụng các công nghệ tiên tiến vào sản xuất.
- Sản xuất và ứng dụng thiết bị tiết kiệm năng lượng: Khuyến khích và hỗ trợ các doanh nghiệp sản xuất và phân phối các thiết bị, phương tiện, và vật liệu xây dựng tiết kiệm năng lượng. Đưa ra các tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng nghiêm ngặt cho các sản phẩm tiết kiệm năng lượng nhằm đảm bảo hiệu quả sử dụng và an toàn cho người tiêu dùng.
- Chính sách hỗ trợ và khuyến khích: Ban hành các chính sách ưu đãi về thuế, tài chính, và các hình thức hỗ trợ khác để khuyến khích các doanh nghiệp và cá nhân tham gia sản xuất và sử dụng các phương tiện, thiết bị, và vật liệu xây dựng tiết kiệm năng lượng. Tổ chức các chương trình đào tạo, hội thảo, và chiến dịch truyền thông nhằm nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc sử dụng các sản phẩm tiết kiệm năng lượng.
- Giám sát và đánh giá: Thiết lập các cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả của các biện pháp và chương trình đã thực hiện, đảm bảo rằng các mục tiêu đề ra được hoàn thành đúng tiến độ và đạt hiệu quả cao. Điều chỉnh và cải tiến các chiến lược và lộ trình dựa trên kết quả đánh giá và phản hồi từ các bên liên quan.
- Khuyến khích sáng tạo và phát minh: Tạo điều kiện thuận lợi cho các sáng tạo và phát minh mới trong lĩnh vực công nghệ tiết kiệm năng lượng. Tổ chức các cuộc thi, giải thưởng và chương trình hỗ trợ dành cho các ý tưởng, dự án, và sản phẩm sáng tạo trong lĩnh vực này.
Những yêu cầu này nhằm thúc đẩy việc sử dụng hiệu quả năng lượng, giảm thiểu tiêu thụ năng lượng trong các hoạt động xây dựng và sản xuất, và góp phần bảo vệ môi trường.
Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết Mục tiêu phát triển năng lượng quốc gia đến 2030, tầm nhìn đến 2045. Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu trực tiếp tới địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!