1. Tìm hiểu chung về Java
Java là một ngôn ngữ lập trình máy tính, nó có tính chất hướng đối tượng và dựa trên các lớp. Thường được ứng dụng trong các hệ thống có tính độc lập cao. Một trong những điểm mạnh của Java là khả năng viết ứng dụng "write one, run everywhere" (viết một lần, chạy mọi nơi). Điều này có nghĩa là mã nguồn Java sau khi được biên dịch có thể chạy trên tất cả các nền tảng hỗ trợ Java mà không cần phải biên dịch lại. Các ứng dụng Java sau khi biên dịch thành bytecode có thể chạy trên bất kỳ máy ảo Java nào (Java Virtual Machine).
Vào năm 2018, Java được coi là một trong những ngôn ngữ lập trình phổ biến nhất trên toàn cầu, đặc biệt trong việc phát triển các ứng dụng web client-server. Theo thống kê, có khoảng 9 triệu lập trình viên trên khắp thế giới đang làm việc với Java.
Hiện tại, Java đã trở thành một ngôn ngữ lập trình phổ biến và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như lập trình mạng, ứng dụng di động, trò chơi, và các giải pháp e-business. Dưới đây là một số điểm quan trọng để tổng kết lịch sử của Java:
Dự án về ngôn ngữ Java được khởi xướng bởi James Gosling, Mike Sheridan và Patrick Naughton vào tháng 6 năm 1991, và họ được gọi là Green Team. Ban đầu, Java được thiết kế để sử dụng trong các hệ thống nhỏ và có khả năng nhúng vào các thiết bị điện tử như set-top box. Ngôn ngữ này được gọi là "Greentalk" và có đuôi là ".gt".
Sau đó, Java được đổi tên thành "Oak" và phát triển như một phần của Green Project. Lý do chọn tên "Oak" là do ngoài cửa làm việc của Green Team có nhiều cây sồi tươi tốt. Năm 1995, ngôn ngữ Oak đã được đổi tên thành "Java". Tên này được chọn vì nó phản ánh bản chất của công nghệ - một cuộc cách mạng, tính động cao, duy nhất và dễ đánh vần. James Gosling cùng với đội ngũ đã xem xét các tên khác như Silk, nhưng cuối cùng họ quyết định chọn Java vì tính duy nhất của nó. Java là tên của một hòn đảo ở Indonesia, nơi sản xuất sản phẩm cà phê đầu tiên, được gọi là "java coffee".
Java là tên của ngôn ngữ lập trình, không phải là tên viết tắt hay lược danh. Java được phát triển ban đầu bởi James Gosling tại Sun Microsystems (nay là một công ty con của Oracle Corporation) và được công bố vào năm 1995. Năm 1995, tạp chí Time đã bình chọn Java là một trong 10 sản phẩm tốt nhất của năm. JDK 1.0, phiên bản đầu tiên của Java Development Kit, đã được công bố vào ngày 23/1/1996.
Java code có thể chạy trên nhiều nền tảng như Windows, Linux, Sun Solaris, Mac/OS, … Java code được biên dịch bởi Bộ biên dịch Compiler và được chuyển đổi thành Bytecode. Bytecode này là một code độc lập nền tảng bởi vì nó có thể chạy trên nhiều nền tảng khác nhau. Với lý do này, đến đây bạn có thể hiểu được tại sao khi nói về Java, người ta thường nói đến khẩu hiệu: Viết một lần, Chạy khắp nơi (Write Once and Run Anywhere).
2. Lộ trình học java từ cơ bản đến nâng cao
Phần I: cơ bản
Client Scripts
1. Ngôn ngữ HTML 5
2. Thành thạo sử dụng CSS 3
3. Lập trình với Javascript theo chuẩn W3School.
Java cơ bản và nâng cao
1. Cài đặt môi trường, cấu hình thiết lập PATH, JDK, JRE, JVM…
2. Biến, Kiểu dữ liệu, Toán tử, Điều kiện vòng lặp, luồng, number, character…
3. Lập trình OOP, lớp, đối tượng, Overloading, static, this, tính kế thừa, HAS-A
4. Overriding, Covariant, Super, Instance Initializer Block
5. Từ khoá final, tính đa hình, Dynamic Binding, InstanceOf, …
6. Lớp trừu tượng, lớp Abstract, Interface, Access Modifier,
7. Tính bao đóng, lớp Object, Wrapper, strictfp, Date & time…
8. File, String trong Java, Exception Handling, Cấu trúc dữ liệu trong Java, Collection, …
9. Java nâng cao: Java Generic, Serialization, Lập trình mạng, MultiThread,…
10. Bài tập lớn cho giai đoạn 1.
Phần II: Nâng cao
JSP / Spring / Hibernate
1. Web Application Server Deployment
2. Web Programming with Servlets and JSP..
3. Architecting Web Applications using JSF and Struts
4. Integrating XML with Java
5. Developing Web Services with Java
6. Developing Enterprise Applications with EJB
7. Using Hibernate, Spring MVC, Primefaces UI
8. Bài tập lớn Struts – Spring – Hibernate.
3. Đặc trưng của Java
Java là một ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng (OOP) và dựa trên các lớp (class), ban đầu được phát triển bởi Sun Microsystems do James Gosling khởi xướng và phát hành vào năm 1995. Khác với phần lớn ngôn ngữ lập trình thông thường, thay vì biên dịch mã nguồn thành mã máy hoặc thông dịch mã nguồn khi chạy, Java được thiết kế để biên dịch mã nguồn thành bytecode, bytecode sau đó sẽ được môi trường thực thi (runtime environment) chạy, Java có những đặc trưng sau đây:
Hướng đối tượng: Trong Java, mọi thứ đều được xem như một Object. Điều này giúp Java dễ dàng mở rộng và bảo trì do nó tuân theo mô hình hướng đối tượng.
Nền tảng độc lập: Khác biệt với nhiều ngôn ngữ khác như C và C++, Java không biên dịch thành ngôn ngữ máy cụ thể. Thay vào đó, nó tạo ra mã byte độc lập nền tảng. Mã byte này sau đó được thông dịch bởi máy ảo Java (JVM) trên nền tảng cụ thể mà nó đang chạy.
Dễ học: Java được thiết kế để dễ học. Nếu bạn hiểu cơ bản về lập trình hướng đối tượng (OOP), việc trở thành một chuyên gia Java sẽ trở nên dễ dàng hơn.
Bảo mật: Java có tính năng an toàn, giúp ngăn chặn việc phát triển các hệ thống chứa mã độc hại hoặc giả mạo. Nó sử dụng kỹ thuật xác thực dựa trên mã hóa khóa công khai.
Kiến trúc trung lập: Trình biên dịch Java tạo ra định dạng tệp đối tượng với kiến trúc trung lập, cho phép mã biên dịch chạy trên nhiều bộ vi xử lý với sự hỗ trợ của hệ điều hành Java.
Khả chuyển: Java là một kiến trúc tập trung và không phụ thuộc vào khía cạnh thực thi cụ thể. Điều này làm cho Java trở nên khả chuyển. Trình biên dịch của Java được viết bằng ANSI C, là một tập con của POSIX.
Mạnh mẽ: Java nỗ lực loại bỏ các lỗi bằng cách kiểm tra lỗi tại thời gian biên dịch và tại runtime.
Đa luồng: Java hỗ trợ đa luồng, cho phép viết các chương trình có khả năng thực hiện nhiều tác vụ đồng thời. Tính năng này giúp xây dựng các ứng dụng tương tác chạy trơn tru hơn.
Thông dịch: Mã byte Java được dịch trực tiếp đến máy tính gốc và không cần lưu trữ ở bất kỳ đâu.
Hiệu năng cao: Java sử dụng trình biên dịch Just-In-Time để đạt được hiệu năng cao.
Phân tán: Java được thiết kế cho môi trường phân tán trên Internet.
Năng động: Java linh hoạt hơn C hoặc C++ do nó có khả năng thích nghi với môi trường đang phát triển. Các chương trình Java có thể mang nhiều thông tin tại runtime để xác minh và giải quyết các truy cập vào đối tượng.
Ngoài ra, từ những đặc trưng nêu trên nên Java được sử dụng với lí do sau:
Tài liệu và học liệu đa dạng: Java đã tồn tại trong thời gian dài, do đó có sẵn nhiều tài liệu và khóa học chất lượng cao. Các sách, tài liệu chi tiết và khóa học giúp những người mới học dễ dàng tiếp cận và học hỏi. Người mới có thể bắt đầu bằng Java cơ bản trước khi tiến thêm vào Java nâng cao.
Thư viện và chức năng sẵn có: Java cung cấp một hệ sinh thái đa dạng với nhiều thư viện và chức năng sẵn có. Điều này giúp nhà phát triển không cần phải viết lại mọi chức năng từ đầu mà có thể tận dụng sẵn có để phát triển ứng dụng đa dạng.
Hỗ trợ từ cộng đồng: Java có một cộng đồng lớn và tích cực. Cộng đồng này có thể hỗ trợ nhà phát triển khi họ gặp khó khăn trong việc viết mã. Ngoài ra, Java được duy trì và cập nhật thường xuyên.
Công cụ phát triển chất lượng: Java cung cấp nhiều công cụ khác nhau để hỗ trợ phát triển, gỡ lỗi, thử nghiệm và quản lý mã nguồn. Những công cụ này giúp tiết kiệm thời gian và giảm chi phí trong quá trình lập trình.
Độc lập với nền tảng: Mã Java có thể chạy trên nhiều nền tảng khác nhau như Windows, Linux, iOS và Android mà không cần phải viết lại. Điều này làm cho Java trở nên mạnh mẽ và linh hoạt khi muốn chạy ứng dụng trên nhiều thiết bị khác nhau.
Bảo mật: Java cho phép người dùng tải mã không tin cậy từ internet và chạy nó trong môi trường bảo mật để đảm bảo an toàn. Mã không tin cậy không thể gây hại cho hệ thống máy chủ và không thể truy cập vào tệp từ ổ đĩa cứng. Java cũng hỗ trợ nhiều cấp độ bảo mật và kiểm soát
Quý khách có thể tham khảo bài viết liên quan cùng chủ đề: Hướng dẫn sử dụng phần mềm VNEDU cho học sinh, giáo viên mới nhất