- 1. Tổng quan về mức học phí Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên
- 2. Cơ cấu học phí theo tín chỉ và các khoản thu tại trường
- 3. Các đối tượng được miễn, giảm học phí theo quy định pháp luật
- 4. Quy trình đóng học phí và các lưu ý quan trọng cho sinh viên
- 5. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về học phí tại TUAF
1. Tổng quan về mức học phí Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên
Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên là cơ sở giáo dục đại học công lập thuộc Đại học Thái Nguyên, đào tạo chủ lực ở các lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thú y, tài nguyên, môi trường, công nghệ và kinh tế nông nghiệp. Về cơ chế tài chính, trường đang thực hiện thu học phí theo hướng tự chủ từng phần, nghĩa là học phí trở thành một nguồn thu quan trọng để duy trì hoạt động đào tạo, đầu tư cơ sở vật chất và nâng cao chất lượng giảng dạy, nhưng vẫn phải công khai và tuân thủ khung pháp luật của Nhà nước.
Theo thông tin tuyển sinh đại học chính quy năm 2026 do trường công bố ngày 27/3/2026, học phí dự kiến đối với sinh viên chính quy hệ đại trà nằm trong khoảng từ 18.000.000 đồng đến 21.900.000 đồng mỗi năm học. Đối với chương trình tiên tiến quốc tế, mức học phí là 28.900.000 đồng mỗi năm học. Sau đó, ngày 06/8/2026, trường tiếp tục đăng tải Quy định mức học phí đào tạo bậc đại học hệ chính quy năm học 2026 - 2027 theo Quyết định số 648/QĐ-ĐHNL-TC&CSVC. Điều này cho thấy năm học 2026 - 2027 đã có văn bản nội bộ chính thức của trường để áp dụng mức thu.
Điểm cần lưu ý là học phí tại TUAF không áp dụng một mức cào bằng cho mọi sinh viên. Mức nộp thực tế phụ thuộc vào ngành học, nhóm học phần, số tín chỉ đăng ký trong từng học kỳ và việc sinh viên có học lại, học cải thiện hay không. Vì vậy, khung 18 đến 21,9 triệu đồng mỗi năm chỉ là mức tổng quát để phụ huynh và sinh viên dự trù ban đầu; số tiền phải nộp từng kỳ vẫn phải căn cứ vào thông báo học phí và số tín chỉ thực đăng ký.
2. Cơ cấu học phí theo tín chỉ và các khoản thu tại trường
TUAF tổ chức đào tạo theo hệ thống tín chỉ. Vì vậy, học phí của sinh viên trong mỗi học kỳ được tính bằng tổng số tín chỉ đăng ký nhân với đơn giá học phí của từng học phần hoặc từng nhóm ngành. Cách thu này tạo ra sự linh hoạt: sinh viên đăng ký nhiều tín chỉ hơn sẽ nộp nhiều hơn trong kỳ đó, còn sinh viên đăng ký ít tín chỉ hơn thì nghĩa vụ tài chính ngắn hạn giảm xuống.
Theo tài liệu nghiên cứu bạn cung cấp, ở năm học 2025 - 2026, đơn giá tín chỉ của hệ chính quy dao động khoảng từ 470.300 đồng đến 547.200 đồng một tín chỉ, tùy ngành. Nhóm Tài chính - Kế toán, Kinh doanh quốc tế ở mức khoảng 470.300 đồng một tín chỉ; nhóm Quản lý kinh tế, Quản lý tài nguyên và môi trường khoảng 499.900 đồng; nhóm Chăn nuôi - Thú y, Lâm sinh, Dược liệu khoảng 518.800 đồng; ngành Thú y khoảng 524.300 đồng; ngành Kinh tế nông nghiệp khoảng 547.200 đồng một tín chỉ. Sang năm học 2026 - 2027, trường đã ban hành Quyết định số 648/QĐ-ĐHNL-TC&CSVC ngày 06/8/2026, nhưng bảng chi tiết theo từng lớp học phần cần được sinh viên đối chiếu trực tiếp trên thông báo của trường hoặc cổng thông tin sinh viên để biết đúng đơn giá áp dụng cho khóa của mình.
Ngoài học phí chuyên môn theo tín chỉ, sinh viên còn có thể phát sinh một số khoản thu khác. Thứ nhất là học phí học phần Giáo dục quốc phòng và an ninh, được tính riêng theo khối lượng học tập tập trung. Thứ hai là bảo hiểm y tế sinh viên, đây là khoản bắt buộc theo Luật Bảo hiểm y tế và thường được thu theo hướng dẫn liên ngành hằng năm. Thứ ba là chi phí ký túc xá nếu sinh viên đăng ký ở nội trú. Theo công khai tài chính năm 2024 của trường, lệ phí ký túc xá được niêm yết ở mức 80.000 đồng mỗi tháng đối với Ký túc xá A và 100.000 đồng mỗi tháng đối với Ký túc xá K. Ngoài ra, trong từng thời điểm cụ thể, sinh viên có thể phải nộp một số khoản dịch vụ liên quan đến đời sống nội trú hoặc đào tạo nếu nhà trường có thông báo riêng.
Nhìn tổng thể, cơ cấu học phí tại TUAF có thể hiểu theo ba lớp. Lớp thứ nhất là học phí theo tín chỉ của chương trình đào tạo. Lớp thứ hai là các khoản bắt buộc theo quy định như bảo hiểm y tế và một số học phần đặc thù. Lớp thứ ba là các khoản dịch vụ phát sinh theo nhu cầu như nội trú. Việc tách bạch như vậy giúp sinh viên chủ động hơn khi lập kế hoạch tài chính từng học kỳ.
3. Các đối tượng được miễn, giảm học phí theo quy định pháp luật
Về mặt pháp lý, từ ngày 03/9/2025, Nghị định số 238/2025/NĐ-CP đã có hiệu lực và thay thế Nghị định số 81/2021/NĐ-CP cùng Nghị định số 97/2023/NĐ-CP. Vì vậy, khi nói đến căn cứ pháp luật hiện hành về miễn, giảm học phí trong năm 2026, cần ưu tiên đối chiếu Nghị định số 238/2025/NĐ-CP. Ở cấp trường, TUAF vẫn đang triển khai xét miễn, giảm học phí cho sinh viên hệ chính quy thông qua quy định nội bộ đã ban hành, đồng thời công khai danh sách, quyết định miễn giảm theo từng học kỳ.
Theo nhóm đối tượng mà tài liệu bạn cung cấp nêu ra và cũng phù hợp với hệ thống chính sách hiện hành, nhóm được miễn 100% học phí thường bao gồm sinh viên là con của người có công với cách mạng; sinh viên khuyết tật nặng hoặc đặc biệt nặng; sinh viên mồ côi cả cha lẫn mẹ, không nơi nương tựa; sinh viên thuộc diện hưởng trợ cấp xã hội hằng tháng; sinh viên là người dân tộc thiểu số rất ít người; hoặc sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo trong trường hợp pháp luật cho phép áp dụng.
Nhóm được giảm 70% học phí thường là sinh viên người dân tộc thiểu số không thuộc nhóm rất ít người nhưng cư trú tại thôn, bản đặc biệt khó khăn; xã khu vực III vùng dân tộc và miền núi; hoặc xã đặc biệt khó khăn vùng bãi ngang ven biển, hải đảo theo danh mục được cơ quan có thẩm quyền công bố.
Nhóm được giảm 50% học phí thường là sinh viên là con của cán bộ, công chức, viên chức hoặc người lao động mà cha hoặc mẹ bị tai nạn lao động hoặc mắc bệnh nghề nghiệp và đang hưởng trợ cấp thường xuyên.
Ngoài miễn, giảm học phí, sinh viên TUAF còn có thể được hưởng hỗ trợ chi phí học tập và trợ cấp xã hội nếu thuộc nhóm chính sách hoặc hoàn cảnh đặc biệt khó khăn. Bên cạnh đó, trường duy trì học bổng khuyến khích học tập và các học bổng tài trợ từ doanh nghiệp, ngân hàng, quỹ xã hội. Đây là nguồn hỗ trợ quan trọng để giảm gánh nặng tài chính, nhất là với sinh viên vùng sâu, vùng xa hoặc sinh viên có thành tích học tập tốt.
4. Quy trình đóng học phí và các lưu ý quan trọng cho sinh viên
Về quy trình chung, sau khi sinh viên đăng ký học phần cho học kỳ mới, nhà trường sẽ căn cứ vào số tín chỉ thực tế để tính học phí và ban hành thông báo thu học phí. Thông báo này thường thể hiện số tín chỉ đã đăng ký, số tiền phải nộp và thời hạn nộp. Sinh viên không nên tự ước lượng rồi nộp trước, mà cần đối chiếu đúng thông báo của trường để tránh chênh lệch số tiền.
Theo các kênh thông tin mà TUAF đang sử dụng, việc nộp học phí được triển khai theo hướng thanh toán không dùng tiền mặt. Sinh viên có thể theo dõi thông báo trên cổng thông tin sinh viên, sử dụng tài khoản thẻ sinh viên, ứng dụng ngân hàng số như Agribank Plus hoặc một số kênh thanh toán điện tử mà trường liên kết triển khai. Trong các năm gần đây, trường cũng đã thông báo về việc cài đặt thông tin sinh trắc học, kích hoạt tài khoản thẻ sinh viên và cài ứng dụng Agribank Plus để phục vụ giao dịch tài chính. Điều này cho thấy sinh viên cần chủ động hoàn thiện tài khoản ngân hàng, thông tin định danh và phương thức thanh toán ngay từ đầu khóa.
Sau khi nộp tiền, sinh viên nên kiểm tra lại trạng thái thanh toán trên hệ thống của trường. Nếu đã chuyển tiền nhưng hệ thống chưa ghi nhận, cần giữ chứng từ giao dịch và liên hệ sớm với bộ phận tài chính hoặc công tác sinh viên để đối soát. Không nên để đến sát ngày thi hoặc sát thời điểm khóa hệ thống mới xử lý.
Một lưu ý rất quan trọng là sinh viên chậm nộp học phí có thể bị ảnh hưởng trực tiếp đến quyền đăng ký học phần, dự thi hoặc xét học bổng khuyến khích học tập, tùy quy định áp dụng trong từng đợt thông báo. Nếu có hoàn cảnh khó khăn đột xuất, sinh viên nên làm đơn xin gia hạn hoặc xin nộp học phí thành nhiều đợt trước khi hết hạn, thay vì để phát sinh nợ học phí rồi mới xử lý. Với hồ sơ miễn, giảm học phí, cần nộp sớm ngay từ đầu năm học hoặc đầu học kỳ theo đúng hướng dẫn, vì nộp chậm có thể khiến quyền lợi bị lùi sang kỳ sau.
5. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về học phí tại TUAF
Mức học phí của TUAF năm học 2026 - 2027 là bao nhiêu?
Theo thông tin tuyển sinh đại học chính quy năm 2026 được trường công bố ngày 27/3/2026, học phí hệ đại trà dự kiến từ 18.000.000 đồng đến 21.900.000 đồng mỗi năm, còn chương trình tiên tiến quốc tế là 28.900.000 đồng mỗi năm. Đến ngày 06/8/2026, trường đã ban hành Quyết định số 648/QĐ-ĐHNL-TC&CSVC để áp dụng chính thức mức học phí năm học 2026 - 2027.
Học phí 1 tín chỉ tại TUAF hiện khoảng bao nhiêu?
Tài liệu nghiên cứu bạn cung cấp cho thấy ở năm học 2025 - 2026, đơn giá tín chỉ hệ chính quy dao động khoảng từ 470.300 đồng đến 547.200 đồng một tín chỉ tùy ngành. Với năm học 2026 - 2027, sinh viên nên xem thông báo áp dụng cho đúng khóa và đúng lớp học phần của mình để biết mức chính xác.
Một năm sinh viên TUAF thường phải đóng bao nhiêu tiền học phí?
Nếu học đúng tiến độ hệ đại trà, tổng học phí thường nằm trong khoảng 18 đến 21,9 triệu đồng mỗi năm theo công bố tuyển sinh năm 2026. Tuy nhiên, số tiền thực nộp vẫn có thể thay đổi theo số tín chỉ mỗi học kỳ, số học phần học lại và các khoản bắt buộc khác như bảo hiểm y tế.
Sinh viên học lại có được miễn, giảm học phí không?
Về nguyên tắc, học phần học lại hoặc học cải thiện được tính học phí theo đơn giá của năm học mở lớp đó. Sinh viên cần hiểu rằng chính sách miễn, giảm học phí là chính sách an sinh theo đối tượng, còn học lại là chi phí phát sinh do quá trình học tập. Vì vậy, khi xem xét từng trường hợp cụ thể, sinh viên cần đối chiếu thêm thông báo tài chính của trường trong học kỳ đó.
Sinh viên được miễn 100% học phí có còn được xét học bổng khuyến khích học tập không?
Có thể. Miễn, giảm học phí và học bổng khuyến khích học tập là hai chính sách khác nhau. Nếu sinh viên thuộc diện chính sách nhưng vẫn đạt kết quả học tập và rèn luyện theo yêu cầu, vẫn có thể được xét học bổng theo quy định của trường.
Muốn biết chính xác số tiền phải nộp thì xem ở đâu?
Cách chính xác nhất là xem thông báo học phí mới nhất trên cổng thông tin sinh viên hoặc chuyên mục học phí của TUAF. Với năm học 2026 - 2027, sinh viên nên đối chiếu đồng thời Quyết định số 648/QĐ-ĐHNL-TC&CSVC ngày 06/8/2026 và thông báo thu học phí theo từng học kỳ do trường ban hành.
Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm:
- Học phí Đại học Kỹ thuật công nghiệp - Đại học Thái Nguyên
- Học phí Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
- Học phí Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên hiện nay