1. Tổng quan về học phí Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên năm 2026 - 2027

Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên là cơ sở đào tạo giáo viên trọng điểm tại khu vực Trung du và miền núi phía Bắc. Học phí năm học 2026–2027 được xác định theo ngành đào tạo, chương trình học, số tín chỉ đăng ký và mức độ tự chủ tài chính của nhà trường.

Theo khung tại Nghị định 238/2025/NĐ-CP, nhóm ngành khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên tại cơ sở giáo dục đại học công lập chưa tự bảo đảm chi thường xuyên có mức trần năm học 2026–2027 là khoảng 1.790.000 đồng/sinh viên/tháng, tương đương khoảng 17.900.000 đồng cho 10 tháng học. Đây là mức trần pháp lý, không đồng nghĩa với mức thu bắt buộc của mọi chương trình. Nghị định 238/2025/NĐ-CP

Theo tài liệu nghiên cứu, học phí dự kiến tại Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên có thể tiệm cận mức trần nêu trên. Khi quy đổi sang đào tạo theo tín chỉ, đơn giá tham khảo dao động khoảng 430.000–500.000 đồng/tín chỉ tùy nhóm ngành và hình thức đào tạo.

Cần phân biệt ba khái niệm:

  • Mức trần học phí: mức tối đa pháp luật cho phép trong từng trường hợp.
  • Mức học phí nhà trường công bố: mức thu cụ thể theo từng chương trình.
  • Số tiền sinh viên thực tế phải tự đóng: số tiền còn lại sau khi trừ các khoản được miễn, giảm hoặc hỗ trợ.

Năm học 2026–2027, học phí của sinh viên sư phạm cần được xem xét cùng với chính sách hỗ trợ theo Nghị định 116/2020/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 60/2025/NĐ-CP. Sinh viên đủ điều kiện, có đăng ký và được xét duyệt có thể được hỗ trợ tiền đóng học phí và chi phí sinh hoạt. Nghị định 60/2025/NĐ-CP

Như vậy, các mức học phí trong tài liệu là số liệu dự kiến, dùng để lập kế hoạch tài chính. Sinh viên cần chờ quyết định thu học phí chính thức của trường hoặc Đại học Thái Nguyên trước khi thực hiện thanh toán.

 

2. Chi tiết mức học phí các ngành đào tạo tại Đại học Sư phạm Thái Nguyên

Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên đào tạo hai nhóm chính: nhóm ngành đào tạo giáo viên và nhóm ngành ngoài sư phạm. Học phí thường được tính theo số tín chỉ sinh viên đăng ký trong từng học kỳ.

Công thức khái quát:

Học phí học kỳ = Tổng số tín chỉ đăng ký × Đơn giá tín chỉ.

Theo tài liệu nghiên cứu, mức thu tham khảo như sau:

Loại hình đào tạo hoặc học phần Mức thu năm 2025–2026 Dự kiến năm 2026–2027
Chính quy, học lại, học cải thiện, chương trình thứ hai Khoảng 415.000 đồng/tín chỉ Khoảng 470.000 đồng/tín chỉ
Vừa làm vừa học, liên thông Khoảng 450.000 đồng/tín chỉ Khoảng 470.000–500.000 đồng/tín chỉ
Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh hoặc chất lượng cao Khoảng 800.000 đồng/tín chỉ Khoảng 850.000–900.000 đồng/tín chỉ

Đối với nhóm sư phạm tự nhiên và công nghệ như Sư phạm Toán, Sư phạm Vật lý, Sư phạm Hóa học, Sư phạm Sinh học, Sư phạm Tin học và Sư phạm Công nghệ, học phí dự kiến khoảng 470.000 đồng/tín chỉ. Mức này có thể cao hơn do chương trình cần phòng thí nghiệm, thiết bị thực hành, phần mềm chuyên môn và vật tư tiêu hao.

Nhóm sư phạm xã hội và ngôn ngữ như Sư phạm Ngữ văn, Sư phạm Lịch sử, Sư phạm Địa lý, Sư phạm Lịch sử – Địa lý, Giáo dục Chính trị và Sư phạm Tiếng Anh có mức tham khảo khoảng 450.000–470.000 đồng/tín chỉ.

Nhóm Giáo dục Mầm non và Giáo dục Tiểu học có mức tham khảo khoảng 430.000–440.000 đồng/tín chỉ. Tuy nhiên, nếu sinh viên thuộc diện được hưởng hỗ trợ sư phạm thì số tiền phải tự đóng có thể được ngân sách hỗ trợ theo hồ sơ được duyệt.

Đối với ngành ngoài sư phạm như Giáo dục học, Tâm lý học giáo dục và Sinh học ứng dụng, sinh viên không mặc nhiên được hưởng chính sách hỗ trợ dành cho sinh viên đào tạo giáo viên. Mức học phí dự kiến khoảng 440.000–470.000 đồng/tín chỉ, tùy ngành và chương trình.

Các học phần học lại, học cải thiện điểm hoặc học vượt thường không được tính như phần học tập chuẩn được hỗ trợ. Sinh viên có thể phải tự thanh toán toàn bộ số tín chỉ phát sinh. Việc áp dụng cụ thể phải căn cứ vào quy định tài chính và thông báo thu học phí từng năm.

Mức học phí chương trình chất lượng cao, chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh hoặc chương trình liên kết có thể cao hơn chương trình đại trà. Do đó, thí sinh cần đọc kỹ đề án đào tạo, phương án tài chính và hợp đồng đào tạo trước khi xác nhận nhập học.

 

3. Giải đáp: Học ngành Sư phạm tại Thái Nguyên có được miễn học phí không?

Cách nói “sinh viên sư phạm được miễn học phí” chưa phản ánh đầy đủ bản chất pháp lý. Chính sách hiện hành chủ yếu là hỗ trợ tiền đóng học phí và chi phí sinh hoạt có điều kiện, không phải mọi sinh viên sư phạm đều tự động được miễn và nhận tiền.

Sinh viên học các ngành đào tạo giáo viên như Sư phạm Toán, Sư phạm Ngữ văn, Sư phạm Tiếng Anh, Giáo dục Tiểu học, Giáo dục Mầm non, Sư phạm Vật lý, Sư phạm Hóa học hoặc Sư phạm Sinh học có thể thuộc diện được hỗ trợ nếu:

  • Đang học chương trình đào tạo giáo viên thuộc chỉ tiêu được phê duyệt.
  • Có đơn đăng ký hưởng chính sách.
  • Có bản cam kết bồi hoàn kinh phí nếu vi phạm nghĩa vụ.
  • Được cơ quan có thẩm quyền hoặc nhà trường xét duyệt.
  • Không thuộc trường hợp bị loại trừ theo quy định.

Sinh viên được hưởng chính sách có thể được hỗ trợ toàn bộ tiền học phí theo mức thu của chương trình và hỗ trợ chi phí sinh hoạt 3.630.000 đồng/tháng trong thời gian học tập thực tế, tối đa 10 tháng trong một năm học. Mức và thời gian chi trả phải căn cứ vào hồ sơ, quyết định phân bổ và hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.

Ngược lại, các ngành như Giáo dục học, Tâm lý học giáo dục hoặc Sinh học ứng dụng không mặc nhiên là ngành đào tạo giáo viên để áp dụng chính sách này. Việc xác định có thuộc diện hỗ trợ hay không phải căn cứ vào mã ngành, chương trình đào tạo và đề án tuyển sinh của trường.

Sinh viên có quyền không đăng ký hưởng chính sách hỗ trợ. Khi đó, sinh viên tự đóng học phí theo mức nhà trường công bố và không phát sinh nghĩa vụ bồi hoàn do chưa nhận kinh phí hỗ trợ. Tuy nhiên, nếu đã nhận hỗ trợ thì phải thực hiện các cam kết kèm theo.

Thông tin tuyển sinh năm 2026 của Đại học Thái Nguyên tiếp tục nêu chính sách hỗ trợ đặc thù đối với sinh viên khối ngành sư phạm theo quy định hiện hành. Thông tin tuyển sinh Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên năm 2026

 

4. Các chính sách miễn giảm học phí và hỗ trợ sinh viên sư phạm mới nhất

Chính sách hỗ trợ sinh viên sư phạm được thực hiện theo Nghị định 116/2020/NĐ-CP, Nghị định 60/2025/NĐ-CP và văn bản hợp nhất có liên quan. Nghị định 60/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 20/4/2025 và tiếp tục điều chỉnh cơ chế xét duyệt, công khai danh sách, quản lý và thu hồi kinh phí hỗ trợ.

Sinh viên sư phạm thường phải nộp đơn đề nghị hưởng chính sách và cam kết bồi hoàn trong thời hạn theo thông báo tuyển sinh hoặc hướng dẫn của cơ sở đào tạo. Nghị định sửa đổi quy định việc công khai danh sách người được hưởng chính sách và tăng trách nhiệm của nhà trường, địa phương trong việc theo dõi, thu hồi kinh phí khi có vi phạm.

Các trường hợp có thể phải hoàn trả kinh phí gồm:

  • Tự ý bỏ học hoặc chuyển sang ngành đào tạo khác.
  • Không hoàn thành chương trình đào tạo.
  • Bị buộc thôi học.
  • Sau khi tốt nghiệp không công tác trong ngành giáo dục theo thời hạn luật định.
  • Có công tác trong ngành giáo dục nhưng không đủ thời gian phục vụ theo quy định.

Đối với người đã tốt nghiệp, thời gian công tác tối thiểu thường được xác định theo nguyên tắc gấp hai lần thời gian đào tạo, trừ trường hợp pháp luật có quy định chuyển tiếp hoặc ngoại lệ. Việc thu hồi và bồi hoàn phải căn cứ vào quyết định của cơ quan có thẩm quyền, không nên hiểu rằng mọi trường hợp thay đổi việc làm đều tự động bị thu hồi.

Ngoài chính sách dành riêng cho sinh viên sư phạm, sinh viên các ngành khác có thể được hưởng chính sách miễn, giảm học phí theo Nghị định 238/2025/NĐ-CP nếu thuộc nhóm đối tượng như:

  • Người có công với cách mạng và thân nhân.
  • Người khuyết tật thuộc diện được hưởng chính sách.
  • Người học thuộc diện trợ giúp xã hội.
  • Sinh viên học theo chế độ cử tuyển.
  • Sinh viên dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo hoặc ở vùng đặc biệt khó khăn theo điều kiện luật định.
  • Sinh viên thuộc một số ngành, nghề hoặc chương trình đặc thù được Nhà nước ưu tiên.
  • Con của người bị tai nạn lao động hoặc mắc bệnh nghề nghiệp đang hưởng trợ cấp thường xuyên, trong trường hợp đáp ứng điều kiện.

Mức miễn, giảm có thể là 50%, 70% hoặc 100% tùy từng nhóm đối tượng. Sinh viên phải nộp hồ sơ chứng minh, không nên chỉ căn cứ vào hoàn cảnh thực tế mà tự xác định mình được miễn học phí.

Từ ngày 3/7/2026, Nghị định 271/2026/NĐ-CP còn quy định miễn học phí và giáo trình môn Giáo dục quốc phòng và an ninh tại các cơ sở giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp. Khoản này cần được nhà trường triển khai theo hướng dẫn cụ thể trong từng năm học. Nghị định 271/2026/NĐ-CP

Sinh viên có hoàn cảnh khó khăn cũng có thể tìm hiểu học bổng khuyến khích học tập, học bổng xã hội hóa, hỗ trợ khẩn cấp, ký túc xá và chính sách vay vốn học tập. Điều kiện và mức hỗ trợ do từng cơ quan, nhà trường hoặc ngân hàng chính sách công bố.

 

5. Những lưu ý quan trọng về lộ trình đóng học phí cho sinh viên năm học 2026 - 2027

Thứ nhất, sinh viên cần theo dõi thông báo thu học phí theo từng học kỳ. Thời điểm thu thường được thực hiện vào đầu học kỳ, nhưng ngày bắt đầu và hạn cuối có thể thay đổi theo kế hoạch đào tạo của Đại học Thái Nguyên và nhà trường.

Thứ hai, cần đăng ký học phần chính xác trước khi xác định số tiền phải đóng. Học phí được tính trên các học phần đăng ký thành công, không chỉ dựa vào số tín chỉ dự kiến trong chương trình toàn khóa.

Thứ ba, sinh viên cần dự trù các khoản không nằm trong phần hỗ trợ, gồm:

  • Học lại do không đạt học phần.
  • Học cải thiện điểm.
  • Học vượt hoặc đăng ký ngoài kế hoạch đào tạo chuẩn.
  • Chương trình thứ hai, song bằng.
  • Phí thực tập, thí nghiệm, tài liệu hoặc dịch vụ đào tạo nếu có quy định riêng.
  • Chi phí ăn ở, đi lại, bảo hiểm và sinh hoạt cá nhân.

Thứ tư, sinh viên sư phạm phải hoàn thành hồ sơ hưởng hỗ trợ đúng thời hạn. Nghị định 60/2025/NĐ-CP quy định người học phải nộp đơn đề nghị và cam kết theo mẫu, thời hạn cụ thể cần đối chiếu thông báo của trường sau khi trúng tuyển.

Thứ năm, không nên sử dụng thông tin tài khoản ngân hàng hoặc đường dẫn thanh toán của năm trước. Sinh viên chỉ thực hiện thanh toán qua cổng thông tin sinh viên, hướng dẫn của phòng kế hoạch – tài chính hoặc thông báo chính thức của nhà trường.

Thứ sáu, nếu gặp khó khăn tài chính, sinh viên cần làm đơn xin gia hạn hoặc liên hệ bộ phận phụ trách trước hạn đóng học phí. Việc chậm đóng mà không được chấp thuận có thể ảnh hưởng đến quyền đăng ký học phần, dự thi hoặc sử dụng một số dịch vụ đào tạo.

Thứ bảy, mức 17.900.000 đồng/năm hoặc 470.000 đồng/tín chỉ trong tài liệu chỉ là mức dự kiến. Sinh viên không nên dùng các số liệu này để chuyển khoản khi chưa có thông báo thu chính thức.

 

6. Câu hỏi thường gặp về học phí tại Đại học Sư phạm Thái Nguyên

Mức học phí năm học 2026–2027 có phải 1.790.000 đồng/tháng không?

Đây là mức trần tham khảo đối với nhóm ngành khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên tại một số cơ sở công lập thuộc phạm vi áp dụng. Mức nhà trường thực tế thu có thể thấp hơn hoặc được xác định theo tín chỉ. Cần chờ quyết định học phí chính thức.

Sinh viên Sư phạm Toán, Ngữ văn hoặc Tiếng Anh có được hỗ trợ không?

Có thể được hỗ trợ nếu thuộc chương trình đào tạo giáo viên, đăng ký hưởng chính sách, được xét duyệt và thực hiện cam kết theo Nghị định 116/2020/NĐ-CP và Nghị định 60/2025/NĐ-CP. Không nên hiểu rằng việc trúng tuyển ngành sư phạm tự động làm phát sinh quyền hưởng hỗ trợ.

Sinh viên Giáo dục học và Tâm lý học giáo dục có được hưởng chính sách sư phạm không?

Thông thường, các ngành này không mặc nhiên thuộc nhóm đào tạo giáo viên trực tiếp để áp dụng chính sách hỗ trợ theo Nghị định 116. Người học cần kiểm tra đề án tuyển sinh, mã ngành và quyết định xác định chỉ tiêu đào tạo giáo viên của năm 2026.

Học lại có được Nhà nước hỗ trợ không?

Thông thường, hỗ trợ chỉ gắn với chương trình và tiến độ đào tạo chuẩn. Học lại, học cải thiện, học vượt hoặc học ngoài kế hoạch có thể phải tự đóng. Mức cụ thể căn cứ vào thông báo học phí của trường.

Có thể từ chối nhận hỗ trợ sư phạm không?

Sinh viên có thể lựa chọn không đăng ký hưởng chính sách. Khi đó, người học tự đóng học phí và không bị ràng buộc bởi nghĩa vụ bồi hoàn khoản hỗ trợ chưa nhận. Tuy nhiên, lựa chọn này cần được thực hiện đúng thời hạn và theo mẫu của nhà trường.

Học phí có cao hơn nếu trúng tuyển bằng chứng chỉ quốc tế không?

Phương thức xét tuyển không tự làm thay đổi học phí. Nếu cùng học một chương trình đại trà, sinh viên thường áp dụng cùng mức thu. Học phí chỉ khác khi người học đăng ký chương trình chất lượng cao, chương trình bằng tiếng Anh hoặc chương trình liên kết có phương án tài chính riêng.

Học phí vừa làm vừa học có giống chính quy không?

Không nhất thiết. Hệ vừa làm vừa học và liên thông có thể áp dụng đơn giá tín chỉ, lịch học và phương thức thu riêng. Sinh viên cần căn cứ vào thông báo của chương trình mình theo học.

Tra cứu học phí chính thức ở đâu?

Thông tin chính thức cần được kiểm tra tại website Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên, cổng thông tin Đại học Thái Nguyên, cổng thông tin sinh viên và phòng kế hoạch – tài chính của trường. Thí sinh cũng có thể theo dõi thông báo tuyển sinh năm 2026 của Đại học Thái Nguyên, trong đó mức điểm sàn và thông tin tuyển sinh được công khai theo từng nhóm ngành. Thông tin tuyển sinh Đại học Thái Nguyên năm 2026

Bên cạnh đó, quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: