- 1. Tổng quan về học phí Đại học Sư phạm TP.HCM năm học 2026 - 2027
- 2. Cơ cấu học phí các nhóm ngành đào tạo tại HCMUE
- 3. Học phí hệ đào tạo sau đại học: Thạc sĩ tại Đại học Sư phạm TP.HCM
- 4. Các chính sách miễn giảm học phí và hỗ trợ sinh viên theo quy định pháp luật
- 5. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về học phí tại HCMUE
1. Tổng quan về học phí Đại học Sư phạm TP.HCM năm học 2026 - 2027
Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh là cơ sở giáo dục đại học công lập, đào tạo nhiều nhóm ngành sư phạm, khoa học giáo dục, khoa học xã hội, ngoại ngữ, khoa học tự nhiên, công nghệ thông tin và một số chương trình đào tạo đặc thù. Học phí năm học 2026–2027 được xác định căn cứ vào ngành học, chương trình đào tạo, số lượng tín chỉ đăng ký và cơ chế tự chủ tài chính của nhà trường.
Theo mức tham khảo trong tài liệu nghiên cứu, học phí các chương trình đại học ngoài sư phạm có thể dao động khoảng 16–20 triệu đồng một năm. Nếu tính toàn khóa khoảng 140 tín chỉ, tổng học phí dự kiến của một số chương trình có thể nằm trong khoảng 56–65 triệu đồng. Đây là mức tham khảo, không phải mức thu chính thức cuối cùng. Sinh viên cần đối chiếu với quyết định học phí và thông báo thu học phí do HCMUE ban hành cho năm học 2026–2027.
Học phí thực tế có thể thay đổi do các yếu tố sau:
- Số tín chỉ sinh viên đăng ký trong từng học kỳ.
- Tỷ lệ học phần lý thuyết, thực hành, thí nghiệm hoặc thực tập.
- Chương trình chuẩn, chương trình chất lượng cao, chương trình liên kết hoặc chương trình giảng dạy bằng ngoại ngữ.
- Việc nhà trường điều chỉnh mức thu theo quy định của pháp luật và khả năng bảo đảm chi phí đào tạo.
- Các khoản dịch vụ khác như giáo dục quốc phòng và an ninh, học lại, học cải thiện, thực tập hoặc cấp chứng chỉ.
Từ ngày 3/7/2026, Nghị định 271/2026/NĐ-CP quy định về miễn học phí và giáo trình môn học Giáo dục quốc phòng và an ninh tại cơ sở giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp. Vì vậy, khoản thu liên quan đến học phần này cần được HCMUE thực hiện theo phạm vi, điều kiện và cách thức được quy định trong nghị định và hướng dẫn triển khai của nhà trường. Nghị định 271/2026/NĐ-CP
2. Cơ cấu học phí các nhóm ngành đào tạo tại HCMUE
HCMUE thường xác định học phí theo tín chỉ. Công thức khái quát là:
Học phí học kỳ = Tổng số tín chỉ đăng ký × Đơn giá tín chỉ của từng học phần.
Đối với các học phần thực hành, thí nghiệm hoặc có yêu cầu sử dụng phòng chuyên môn, đơn giá có thể khác học phần lý thuyết. Do đó, sinh viên cùng học một ngành nhưng đăng ký số tín chỉ khác nhau sẽ có số tiền phải nộp khác nhau.
Theo tài liệu nghiên cứu, mức tham khảo đối với một số nhóm ngành ngoài sư phạm được thể hiện như sau:
| Nhóm ngành | Tổng học phí tham khảo toàn khóa | Mức tham khảo mỗi năm |
|---|---|---|
| Ngoại ngữ và ngôn ngữ | Khoảng 60 triệu đồng | Khoảng 16,5–17,5 triệu đồng |
| Khoa học xã hội, văn hóa | Khoảng 60 triệu đồng | Khoảng 16–17 triệu đồng |
| Tâm lý học | Khoảng 60 triệu đồng | Khoảng 17–18 triệu đồng |
| Khoa học tự nhiên | Chưa xác định cố định | Khoảng 17,5–18 triệu đồng |
| Công nghệ thông tin | Khoảng 65 triệu đồng | Khoảng 18–20 triệu đồng |
Các mức trên chỉ có giá trị tham khảo từ tài liệu tổng hợp. Khi lập kế hoạch tài chính, sinh viên nên căn cứ vào số tín chỉ của chương trình đào tạo và thông báo học phí từng học kỳ.
Đối với nhóm ngành sư phạm, sinh viên thuộc diện được hưởng chính sách hỗ trợ có thể được hỗ trợ tiền đóng học phí và chi phí sinh hoạt theo quy định riêng. Vì vậy, cần phân biệt giữa “mức học phí nhà trường công bố” và “số tiền sinh viên thực tế phải tự chi trả”. Trường hợp đủ điều kiện hưởng chính sách, sinh viên có thể không phải tự thanh toán phần học phí được ngân sách hỗ trợ, nhưng vẫn phải thực hiện đầy đủ thủ tục xác nhận và cam kết theo quy định.
Đối với hệ vừa làm vừa học, mức thu thường được tính theo tín chỉ hoặc theo học phần. Tài liệu nghiên cứu đưa ra mức tham khảo cho giai đoạn trước như sau:
| Nhóm ngành vừa làm vừa học | Mức tham khảo năm cuối giai đoạn 2025–2026 |
| Khoa học xã hội và giáo dục | Khoảng 21,48 triệu đồng/năm |
| Ngoại ngữ | Khoảng 26,85 triệu đồng/năm |
| Khoa học tự nhiên, Toán, Tin học | Khoảng 24,165 triệu đồng/năm |
Những số liệu này không nên dùng để khẳng định mức thu chính thức cho năm 2026–2027. Hệ vừa làm vừa học có thể áp dụng lịch học, số tín chỉ và phương án thu khác hệ chính quy.
Ngoài học phí, sinh viên có thể phải thanh toán riêng các khoản hợp pháp khác, chẳng hạn như học lại, học cải thiện, cấp bản sao văn bằng, chứng chỉ, bảo hiểm y tế hoặc dịch vụ đào tạo theo yêu cầu. Nhà trường có trách nhiệm công khai nội dung, mức thu và thời điểm thu để người học biết trước.
3. Học phí hệ đào tạo sau đại học: Thạc sĩ tại Đại học Sư phạm TP.HCM
Học phí chương trình thạc sĩ được xác định theo ngành, số tín chỉ, hình thức đào tạo và quyết định thu của HCMUE trong từng khóa tuyển sinh. Theo tài liệu nghiên cứu, mức tham khảo có thể dao động như sau:
| Nhóm ngành thạc sĩ | Đơn giá tham khảo |
| Khoa học xã hội và nhân văn | Khoảng 450.000 đồng/tín chỉ |
| Khoa học tự nhiên và công nghệ | Khoảng 500.000 đồng/tín chỉ |
| Công nghệ thông tin, tiếng Anh | Khoảng 550.000 đồng/tín chỉ |
Nếu chương trình gồm khoảng 60 tín chỉ, tổng học phí tham khảo có thể từ 27–33 triệu đồng toàn khóa. Mức này chưa chắc đã bao gồm lệ phí dự tuyển, lệ phí xét hồ sơ, học phí học lại, học phần bổ sung, bảo vệ luận văn hoặc các khoản dịch vụ khác.
Đối với chương trình thạc sĩ liên kết quốc tế, học phí thường được tách thành phần học tại HCMUE và phần học tại cơ sở đối tác. Ngoài học phí, người học có thể phải chi trả thêm phí hồ sơ, đi lại, lưu trú, bảo hiểm, tài liệu và các khoản phát sinh ở nước ngoài. Các mức ngoại tệ trong tài liệu chỉ nên xem là số liệu tham khảo; người học phải căn cứ vào đề án, hợp đồng đào tạo và thông báo chính thức của từng khóa.
HCMUE đã vận hành cổng đăng ký dự tuyển sau đại học trực tuyến, trong đó có chức năng đăng ký, nộp hồ sơ và đóng lệ phí dự tuyển trình độ thạc sĩ. Thí sinh có thể theo dõi tại Cổng đăng ký dự tuyển sau đại học HCMUE. Mức học phí chính thức cần được kiểm tra trong thông báo tuyển sinh hoặc thông báo tài chính của khóa học tương ứng.
4. Các chính sách miễn giảm học phí và hỗ trợ sinh viên theo quy định pháp luật
Từ năm học 2025–2026, chính sách học phí, miễn giảm và hỗ trợ trong giáo dục được điều chỉnh chủ yếu theo Nghị định 238/2025/NĐ-CP. Nghị định này quy định mức thu, cơ chế quản lý học phí, các trường hợp miễn giảm và hỗ trợ học phí trong hệ thống giáo dục. Nghị định 238/2025/NĐ-CP
Một số nhóm có thể thuộc diện miễn hoặc giảm học phí nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện gồm:
- Người có công với cách mạng và thân nhân theo quy định.
- Người học là người khuyết tật thuộc diện được hưởng chính sách.
- Người thuộc diện trợ giúp xã hội hoặc có hoàn cảnh đặc biệt theo quy định.
- Sinh viên được hưởng chính sách cử tuyển.
- Sinh viên dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo hoặc đang học tại khu vực có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn.
- Một số trường hợp học các ngành, nghề đặc thù hoặc thuộc lĩnh vực được Nhà nước ưu tiên phát triển.
- Sinh viên có cha hoặc mẹ bị tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp và đang hưởng trợ cấp thường xuyên, nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.
Mức miễn hoặc giảm không áp dụng giống nhau cho mọi trường hợp. Có diện được miễn toàn bộ, có diện được giảm 50%, 70% hoặc được hưởng hỗ trợ theo mức cụ thể. Sinh viên phải chuẩn bị giấy tờ chứng minh như giấy xác nhận hộ nghèo, giấy chứng nhận khuyết tật, giấy xác nhận người có công, giấy khai sinh, giấy xác nhận cư trú hoặc hồ sơ liên quan.
Theo Nghị định 238/2025/NĐ-CP, hồ sơ chứng minh diện miễn, giảm hoặc hỗ trợ thường phải được nộp trong thời hạn 45 ngày làm việc kể từ ngày nhập học hoặc kể từ thời điểm phát sinh quyền hưởng chính sách. Nếu nộp muộn, việc giải quyết có thể được tính từ thời điểm hoàn tất hồ sơ, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
HCMUE đã thực hiện tiếp nhận hồ sơ miễn, giảm học phí qua Cổng thông tin dịch vụ công của nhà trường. Thông báo năm học 2025–2026 của trường yêu cầu sinh viên đăng ký trực tuyến, tải hồ sơ minh chứng và chỉ nộp bản giấy khi được yêu cầu đối chiếu. Thông báo miễn, giảm học phí HCMUE
Sinh viên sư phạm còn có thể được hưởng chính sách hỗ trợ riêng theo Nghị định 116/2020/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 60/2025/NĐ-CP. Chính sách này bao gồm hỗ trợ tiền đóng học phí và chi phí sinh hoạt cho sinh viên sư phạm thuộc diện được phê duyệt. Mức hỗ trợ chi phí sinh hoạt thường được xác định theo quy định hiện hành, thời gian hỗ trợ tối đa theo số tháng học thực tế trong năm học nhưng không vượt quá giới hạn pháp luật. Nghị định 60/2025/NĐ-CP
Người nhận hỗ trợ sư phạm phải thực hiện các cam kết liên quan đến việc học tập và làm việc trong ngành giáo dục. Nếu tự ý bỏ học, chuyển ngành, không hoàn thành chương trình hoặc không thực hiện nghĩa vụ sau tốt nghiệp, người học có thể phải hoàn trả khoản hỗ trợ theo quy định. Việc xét, cấp và thu hồi hỗ trợ phải căn cứ vào hồ sơ, quyết định của cơ quan có thẩm quyền và thông báo cụ thể của nhà trường.
Ngoài chính sách của Nhà nước, sinh viên có thể tiếp cận học bổng khuyến khích học tập, học bổng từ quỹ xã hội hóa, hỗ trợ khẩn cấp, hỗ trợ vay vốn học tập và các chương trình trợ giúp khác. Điều kiện, số lượng và mức học bổng được HCMUE công bố theo từng năm, từng học kỳ; không nên mặc nhiên áp dụng mức học bổng của năm trước cho năm học 2026–2027.
5. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về học phí tại HCMUE
Học phí HCMUE năm học 2026–2027 chính xác là bao nhiêu?
Hiện không nên khẳng định một mức chung cho toàn trường. Học phí phụ thuộc vào ngành, chương trình, số tín chỉ và hình thức đào tạo. Các mức 16–20 triệu đồng/năm hoặc 56–65 triệu đồng toàn khóa trong tài liệu là mức tham khảo. Mức chính thức phải căn cứ vào quyết định và thông báo thu học phí của HCMUE.
Sinh viên sư phạm có phải tự đóng học phí không?
Sinh viên sư phạm đủ điều kiện và hoàn tất thủ tục hưởng chính sách có thể được hỗ trợ tiền đóng học phí, đồng thời được xem xét hỗ trợ chi phí sinh hoạt. Tuy nhiên, chính sách không tự động áp dụng cho mọi sinh viên sư phạm. Người học phải đăng ký, cung cấp hồ sơ và thực hiện cam kết theo quy định.
Học phí có tính theo tháng hay theo tín chỉ?
HCMUE có thể công bố mức học phí theo năm học, học kỳ hoặc tín chỉ tùy chương trình. Về thực tế, số tiền sinh viên phải nộp thường gắn với số tín chỉ đăng ký và mức đơn giá của học phần.
Học lại hoặc học cải thiện có phải đóng tiền không?
Thông thường, học lại, học cải thiện hoặc học vượt có thể phát sinh học phí theo số tín chỉ đăng ký. Trường hợp cụ thể phụ thuộc quy chế đào tạo và biểu phí từng năm.
Học phí thạc sĩ có giống học phí đại học không?
Không. Học phí sau đại học được xây dựng theo chương trình thạc sĩ, số tín chỉ, ngành học và khóa tuyển sinh. Mức 450.000–550.000 đồng/tín chỉ trong tài liệu chỉ là mức tham khảo, cần kiểm tra lại trong thông báo chính thức của khóa học.
Hồ sơ miễn, giảm học phí nộp ở đâu?
Sinh viên cần đăng ký trên cổng dịch vụ công của HCMUE, tải hồ sơ minh chứng và nộp bản giấy khi nhà trường yêu cầu. Thời hạn, biểu mẫu và địa điểm có thể thay đổi theo từng năm học.
Có thể dùng số tài khoản hoặc đường dẫn thanh toán của năm trước không?
Không nên tự sử dụng thông tin cũ. Sinh viên cần đăng nhập cổng thông tin sinh viên, kiểm tra công nợ và thanh toán theo hướng dẫn mới nhất của HCMUE. Khi chuyển khoản, phải kiểm tra đúng tên đơn vị thụ hưởng, nội dung thanh toán và mã sinh viên.
Nếu gặp khó khăn tài chính thì phải làm gì?
Sinh viên nên liên hệ Phòng Công tác chính trị và Học sinh, sinh viên, phòng đào tạo hoặc bộ phận tài chính của trường để hỏi về thời hạn đóng, gia hạn, học bổng, vay vốn và hỗ trợ khẩn cấp. Không nên tự ý bỏ học hoặc ngừng đăng ký học phần vì có thể ảnh hưởng đến kết quả học tập và quyền lợi sinh viên.
Tra cứu thông tin học phí chính thức ở đâu?
Thông tin cần được kiểm tra trên website HCMUE, cổng thông tin sinh viên, trang Phòng Công tác chính trị và Học sinh, sinh viên, thông báo của phòng tài chính – kế hoạch và cổng tuyển sinh sau đại học. Khi có sự khác nhau giữa bài tổng hợp và thông báo của trường, thông báo chính thức của HCMUE và quy định pháp luật hiện hành là căn cứ ưu tiên.
Bên cạnh đó, quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: