- 1. Hợp đồng sử dụng quyền tác giả và quyền liên quan là gì?
- 2. Đặc điểm hợp đồng sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan
- 3. Nội dung hợp đồng sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan
- 4. Mẫu hợp đồng sử dụng quyền tác giả và quyền liên quan
- 4.1. Mẫu hợp đồng sử dụng quyền tác giả
- 4.2. Mẫu hợp đồng sử dụng quyền liên quan
- Kết luận
Trong bối cảnh nền kinh tế sáng tạo ngày càng phát triển, việc khai thác giá trị kinh tế từ tác phẩm và các đối tượng quyền liên quan trở nên phổ biến và đa dạng hơn bao giờ hết. Từ sản xuất âm nhạc, phim ảnh, truyền hình đến xuất bản, quảng cáo hay nền tảng số, mọi hoạt động sử dụng tác phẩm đều cần có cơ sở pháp lý rõ ràng nhằm tránh rủi ro tranh chấp. Chính vì vậy, hợp đồng sử dụng quyền tác giả và quyền liên quan ra đời như một công cụ pháp lý thiết yếu, giúp xác định phạm vi sử dụng, hình thức khai thác, mức thù lao và nghĩa vụ của các bên. Một hợp đồng được xây dựng chặt chẽ không chỉ bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu mà còn tạo điều kiện cho bên khai thác yên tâm sử dụng các đối tượng được bảo hộ mà không lo vi phạm pháp luật. Đồng thời, đây cũng là yếu tố quan trọng góp phần chuyên nghiệp hóa hoạt động sáng tạo, nâng cao giá trị thương mại và tạo lập môi trường cạnh tranh lành mạnh trong lĩnh vực văn hóa – nghệ thuật và truyền thông.
1. Hợp đồng sử dụng quyền tác giả và quyền liên quan là gì?
Hợp đồng sử dụng quyền tác giả và quyền liên quan là thỏa thuận dân sự giữa các bên, theo đó bên chuyển giao cho phép cá nhân hoặc tổ chức (bên sử dụng) được khai thác một hoặc một số quyền nhân thân và quyền tài sản thuộc quyền tác giả hoặc quyền liên quan trong một khoảng thời gian nhất định. Bản chất của hợp đồng này là sự thống nhất ý chí giữa các bên, nhằm xác định rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mỗi chủ thể, đồng thời tạo cơ sở pháp lý cho việc sử dụng hợp pháp các đối tượng sở hữu trí tuệ. Điểm khác biệt cơ bản giữa hợp đồng sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan và hợp đồng chuyển nhượng quyền tác giả, quyền liên quan nằm ở phạm vi quyền được chuyển giao. Trong khi hợp đồng chuyển nhượng quyền tác giả, quyền liên quan làm cho bên nhận quyền trở thành chủ sở hữu hợp pháp của toàn bộ hoặc một phần quyền tác giả, có quyền tự do chuyển nhượng quyền đó cho người khác, thì hợp đồng sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan chỉ nhằm cho phép bên sử dụng khai thác một hoặc một số quyền trong thời hạn nhất định, mà không làm thay đổi chủ sở hữu ban đầu của quyền đó. Nói cách khác, hợp đồng sử dụng quyền tác giả chỉ trao quyền sử dụng tạm thời, có giới hạn về thời gian, phạm vi và mục đích, trong khi quyền sở hữu vẫn thuộc về bên chuyển giao.
Hợp đồng sử dụng quyền tác giả và quyền liên quan đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoạt động sáng tạo và khai thác tài sản trí tuệ. Nó tạo ra một môi trường pháp lý ổn định và minh bạch, giúp cá nhân, tổ chức yên tâm tham gia vào các hoạt động sáng tạo tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học, cũng như tổ chức biểu diễn, sản xuất bản ghi âm, ghi hình và phát sóng chương trình. Nhờ có hợp đồng này, các bên có thể xác định rõ quyền và nghĩa vụ, tránh tranh chấp về việc sử dụng quyền tác giả hoặc quyền liên quan, đồng thời bảo đảm rằng việc khai thác các đối tượng này diễn ra theo đúng thỏa thuận, phù hợp với pháp luật.
Bên cạnh đó, hợp đồng sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan còn góp phần bảo vệ quyền lợi của bên sử dụng. Khi có hợp đồng, bên sử dụng được pháp luật công nhận quyền khai thác tạm thời đối với đối tượng quyền tác giả hoặc quyền liên quan, do đó có thể yên tâm đầu tư công sức, thời gian và nguồn lực để tổ chức các hoạt động sáng tạo, sản xuất hoặc phổ biến. Hợp đồng này cũng tạo điều kiện cho Nhà nước thực hiện các biện pháp kiểm tra, giám sát đối với việc sử dụng đối tượng sở hữu trí tuệ, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ nói chung, đồng thời hạn chế các hành vi vi phạm như sao chép, phân phối hoặc khai thác trái phép.
Tóm lại, hợp đồng sử dụng quyền tác giả và quyền liên quan không chỉ là công cụ pháp lý bảo vệ quyền lợi của các chủ thể tham gia, mà còn là một cơ chế quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp sáng tạo và truyền thông, đảm bảo rằng các tác phẩm văn hóa – nghệ thuật được khai thác một cách hợp pháp, có trật tự và hiệu quả. Nó phản ánh sự cân bằng giữa việc bảo vệ quyền lợi của bên chuyển giao, quyền lợi của bên sử dụng và lợi ích chung của xã hội trong việc khai thác và phát triển tài sản trí tuệ.
2. Đặc điểm hợp đồng sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan
Hợp đồng sử dụng quyền tác giả và quyền liên quan là một phương tiện pháp lý quan trọng, thông qua đó các đối tượng của quyền tác giả và quyền liên quan được truyền tải, khai thác đến công chúng dựa trên cơ sở thỏa thuận giữa chủ sở hữu quyền tác giả, quyền liên quan và bên sử dụng quyền. Bản chất của hợp đồng này tương tự như hợp đồng chuyển nhượng quyền tác giả, quyền liên quan, đều là hợp đồng dân sự, do đó cũng mang các đặc điểm cơ bản của hợp đồng dân sự như tính song vụ, dựa trên nguyên tắc ưng thuận giữa các bên, và có thể có hoặc không có bồi thường theo thỏa thuận. Tuy nhiên, là một loại hợp đồng dân sự đặc thù, hợp đồng sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan lại có những đặc điểm riêng, thể hiện rõ bản chất của quyền sử dụng so với quyền sở hữu. Cụ thể:
Trước hết, hợp đồng sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan là hợp đồng chuyển giao quyền sử dụng, chứ không phải quyền sở hữu. Nếu hợp đồng chuyển nhượng quyền tác giả, quyền liên quan tạo ra hiệu lực chuyển giao quyền sở hữu đối với toàn bộ hoặc một phần quyền tác giả, thì hợp đồng sử dụng chỉ cho phép bên sử dụng khai thác một hoặc một số quyền nhất định trong phạm vi và hình thức được thỏa thuận. Bên sử dụng không trở thành chủ sở hữu các quyền được chuyển giao và chỉ có quyền sử dụng các quyền đó theo các điều kiện nhất định. Đồng thời, tổ chức hoặc cá nhân được chuyển giao quyền sử dụng chỉ có thể tiếp tục chuyển quyền sử dụng cho bên thứ ba nếu được sự đồng ý của chủ sở hữu quyền tác giả hoặc quyền liên quan, nhằm bảo đảm quyền lợi và kiểm soát đối tượng quyền vẫn thuộc về chủ sở hữu ban đầu. Điều này phản ánh bản chất đặc thù của quyền tác giả và quyền liên quan, vốn vừa gắn với quyền sở hữu, vừa gắn với việc khai thác tạm thời dưới sự kiểm soát của chủ sở hữu.
Thứ hai, các quyền được chuyển giao trong hợp đồng sử dụng bị hạn chế về thời gian và không gian. Quyền nhân thân và quyền tài sản của chủ sở hữu quyền tác giả, quyền liên quan chỉ được pháp luật bảo hộ trong thời hạn bảo hộ quy định và phạm vi lãnh thổ nhất định. Do đó, dù các bên có thể thỏa thuận về thời gian sử dụng hoặc phạm vi khai thác trong hợp đồng, những thỏa thuận này vẫn phải phù hợp với quy định pháp luật về thời hạn và phạm vi bảo hộ. Ví dụ, quyền sử dụng bản ghi âm hay chương trình phát sóng chỉ có thể được khai thác trong thời hạn còn hiệu lực pháp lý, và phạm vi sử dụng phải tuân thủ địa giới quốc gia hoặc phạm vi mà pháp luật cho phép. Điều này vừa bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu, vừa đảm bảo bên sử dụng có cơ sở pháp lý an toàn để khai thác đối tượng quyền, tránh tranh chấp và vi phạm pháp luật.
Hợp đồng sử dụng quyền tác giả và quyền liên quan còn có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sáng tạo và phát triển công nghiệp văn hóa – nghệ thuật. Nó tạo ra môi trường pháp lý minh bạch, giúp cá nhân và tổ chức yên tâm đầu tư công sức, tài chính và cơ sở vật chất để sản xuất, biểu diễn, ghi âm, ghi hình hoặc phát sóng các tác phẩm. Đồng thời, hợp đồng này góp phần bảo vệ quyền lợi của bên sử dụng, nâng cao hiệu quả kiểm soát, giám sát của Nhà nước đối với việc khai thác các đối tượng quyền tác giả và quyền liên quan, từ đó tăng cường hiệu lực quản lý và bảo vệ sở hữu trí tuệ nói chung.
Tóm lại, hợp đồng sử dụng quyền tác giả và quyền liên quan không chỉ là công cụ pháp lý để trao quyền sử dụng có điều kiện, mà còn là cơ chế quan trọng để cân bằng quyền lợi giữa chủ sở hữu và bên sử dụng, đảm bảo việc khai thác các đối tượng sở hữu trí tuệ diễn ra một cách hợp pháp, minh bạch và có hiệu quả. Nó phản ánh bản chất đặc thù của quyền sử dụng so với quyền sở hữu, đồng thời góp phần tạo dựng môi trường pháp lý thuận lợi cho sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp sáng tạo.
3. Nội dung hợp đồng sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan
Theo điều 48 Luật sở hữu trí tuệ 2005, Hợp đồng sử dụng quyền tác giả và quyền liên quan là một công cụ pháp lý quan trọng, và để đảm bảo hiệu lực pháp lý, hợp đồng này phải được lập thành văn bản. Việc lập văn bản không chỉ giúp các bên xác nhận thỏa thuận mà còn làm cơ sở để giải quyết các tranh chấp có thể phát sinh trong quá trình thực hiện. Một hợp đồng đầy đủ cần chứa các nội dung chủ yếu, trong đó tên và địa chỉ đầy đủ của bên chuyển quyền và bên nhận quyền là thông tin cơ bản, giúp xác định chính xác các chủ thể tham gia và đảm bảo quyền lợi pháp lý cho mỗi bên. Việc ghi rõ căn cứ chuyển quyền cũng rất quan trọng, bởi nó làm rõ nguồn gốc và cơ sở pháp lý của quyền được chuyển giao, từ đó xác định tính hợp pháp và phạm vi quyền mà bên nhận quyền được phép khai thác.
Phạm vi chuyển giao quyền là nội dung cốt lõi của hợp đồng, xác định rõ quyền nhân thân, quyền tài sản hoặc một phần quyền liên quan mà bên sử dụng được khai thác, đồng thời giới hạn về hình thức, thời gian và không gian sử dụng. Việc này vừa bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu ban đầu, vừa tạo điều kiện pháp lý rõ ràng cho bên sử dụng khai thác hợp pháp đối tượng quyền tác giả. Giá và phương thức thanh toán cũng là yếu tố quan trọng, bởi nó phản ánh giá trị kinh tế của quyền được chuyển giao và quyền lợi mà các bên sẽ nhận được khi thực hiện hợp đồng.
Ngoài ra, hợp đồng cần nêu rõ quyền và nghĩa vụ của các bên, bao gồm trách nhiệm thực hiện các quyền đã thỏa thuận, bảo vệ quyền của đối tác, và nghĩa vụ không sử dụng vượt quá phạm vi hoặc thời hạn đã cam kết. Đồng thời, hợp đồng cũng phải xác định trách nhiệm do vi phạm hợp đồng, bao gồm biện pháp khắc phục, bồi thường thiệt hại, hoặc các hình thức xử lý pháp lý khác nếu một bên không thực hiện đúng cam kết. Việc quy định rõ các nội dung này không chỉ giúp các bên thực hiện hợp đồng một cách nghiêm túc mà còn là cơ sở để bảo vệ quyền lợi trong trường hợp xảy ra tranh chấp.
Bên cạnh việc quy định các nội dung cơ bản, việc thực hiện, sửa đổi, chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng được áp dụng theo quy định của Bộ luật Dân sự. Điều này đảm bảo rằng mọi hoạt động liên quan đến hợp đồng sử dụng quyền tác giả và quyền liên quan đều tuân thủ các nguyên tắc pháp lý chung, bao gồm sự ưng thuận của các bên, tính hợp pháp, và quyền lợi được bảo vệ một cách công bằng. Việc liên kết với Bộ luật Dân sự cũng giúp hợp đồng trở thành công cụ pháp lý linh hoạt, vừa bảo vệ quyền lợi chủ sở hữu, vừa tạo điều kiện cho bên sử dụng khai thác quyền một cách hợp pháp, minh bạch và hiệu quả.
Tóm lại, hợp đồng sử dụng quyền tác giả và quyền liên quan là văn bản pháp lý mang tính bắt buộc, xác lập quyền và nghĩa vụ của các bên một cách rõ ràng, đồng thời đảm bảo việc khai thác các đối tượng quyền tác giả và quyền liên quan diễn ra trong khuôn khổ pháp luật. Nó vừa là cơ sở pháp lý để bảo vệ quyền lợi của các bên, vừa là công cụ thúc đẩy hoạt động sáng tạo, tổ chức sản xuất, biểu diễn và truyền bá các tác phẩm văn hóa – nghệ thuật, góp phần phát triển bền vững ngành công nghiệp sở hữu trí tuệ.
4. Mẫu hợp đồng sử dụng quyền tác giả và quyền liên quan
4.1. Mẫu hợp đồng sử dụng quyền tác giả
- Mẫu hợp đồng sử dụng quyền tác giả trong lĩnh vực biểu diễn
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
HỢP ĐỒNG SỬ DỤNG TÁC PHẨM TRONG LĨNH VỰC BIỂU DIỄN
Hôm nay, ngày ........ tại ........
Chúng tôi gồm:
Bên cho phép sử dụng tác phẩm (Bên A):
(Đối với cá nhân)
Họ và tên: ........
Giấy CMND/thẻ CCCD/hộ chiếu số: ........
Ngày cấp: ........ tại ........
Địa chỉ: ........, ........, ........, ........
Điện thoại: ........ Fax: ........
(Đối với tổ chức)
Tên tổ chức: ........
Mã số doanh nghiệp: ........
Ngày cấp: ........ tại ........
Trụ sở: ........, ........, ........, ........
Điện thoại: ........ Fax: ........
Người đại diện của tổ chức: ........
Chức vụ: ........
Là chủ sở hữu bản quyền đối với tác phẩm: ........
Bên sử dụng tác phẩm (Bên B):
(Đối với cá nhân)
Họ và tên: ........
Giấy CMND/thẻ CCCD/hộ chiếu số: ........
Ngày cấp: ........ tại ........
Địa chỉ: ........, ........, ........, ........
Điện thoại: ........ Fax: ........
(Đối với tổ chức)
Tên tổ chức: ........
Mã số doanh nghiệp: ........
Ngày cấp: ........ tại ........
Trụ sở: ........, ........, ........, ........
Điện thoại: ........ Fax: ........
Người đại diện của tổ chức: ........
Chức vụ: ........
Hai bên cùng thoả thuận và ký hợp đồng với các điều khoản sau:
Điều 1: Bên A đồng ý cho bên B thực hiện cuộc biểu diễn trực tiếp đối với tác phẩm thuộc quyền sở hữu của mình dưới đây:
Tên tác phẩm: ........
Họ và tên tác giả: ........
Chủ sở hữu quyền tác giả: ........
Số giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả (nếu có) ........ cấp ngày ........
Điều 2: Bên A có trách nhiệm chuyển bản sao tác phẩm ghi tại Điều 1 Hợp đồng này cho bên B vào thời gian: ........ địa điểm: ........
(Các bên có thể ấn định thời hạn hoặc thời điểm chuyển bản sao tác phẩm)
Điều 3: Bên B có quyền sử dụng tác phẩm ghi tại Điều 1 Hợp đồng này để biểu diễn trong thời hạn: ........
(Các bên có thể thoả thuận cụ thể về số buổi biểu diễn, hoặc thời hạn biểu diễn tác phẩm)
Điều 4: Bên B phải tôn trọng các quyền nhân thân quy định tại Điều 19 Luật Sở hữu trí tuệ. (Các bên có thể thoả thuận về việc bên A được xem chương trình liên quan trước khi biểu diễn trước công chúng)
Mọi trường hợp sửa chữa tác phẩm hoặc sử dụng tác phẩm dưới hình thức khác với thoả thuận tại Điều 1 Hợp đồng này phải được sự đồng ý bằng văn bản của bên A.
Điều 5: Bên B phải thanh toán tiền bản quyền sử dụng tác phẩm cho bên A theo phương thức sau:
Giá chuyển nhượng: ........
Hình thức thanh toán: ........
Cách thức thanh toán: ........
Thời gian thanh toán: ........
Địa điểm thanh toán: ........
Điều 6: Bên A không được chuyển quyền sử dụng tác phẩm theo quy định tại Điều 1 Hợp đồng này cho bên thứ ba trong thời gian thực hiện hợp đồng, trừ trường hợp hai bên có thoả thuận khác.
Điều 7: Các bên có nghĩa vụ thực hiện các cam kết tại Hợp đồng này. Bên vi phạm hợp đồng phải bồi thường toàn bộ thiệt hại bên kia.
(Các bên có thể thoả thuận về việc bồi thường theo tỉ lệ % trên giá trị hợp đồng hoặc một khoản tiền nhất định)
Điều 8: Tất cả những tranh chấp xảy ra trong quá trình thực hiện hợp đồng hoặc liên quan đến nội dung hợp đồng được giải quyết thông qua thỏa thuận trực tiếp giữa hai bên. Nếu thoả thuận không đạt kết quả, một trong hai bên có thể nộp đơn yêu cầu Trọng tài hoặc khởi kiện tại Toà án nhân dân có thẩm quyền để giải quyết.
(Các bên có thể thoả thuận lựa chọn toà án hoặc Trọng tài thuộc quốc gia liên quan)
Điều 9: Những sửa đổi hoặc bổ sung liên quan đến hợp đồng phải có sự thoả thuận bằng văn bản của hai bên.
Điều 10: Hợp đồng này có hiệu lực từ ........
(Các bên có thể thoả thuận về thời điểm có hiệu lực của hợp đồng là ngày ký hợp đồng hoặc khoảng thời gian xác định sau ngày ký hợp đồng hoặc một ngày cụ thể)
Hợp đồng này được lập thành ........ bản có giá trị như nhau, mỗi bên giữ ........ bản.
(Các bên có thể thoả thuận về ngôn ngữ, số bản của hợp đồng ký kết)
| Bên A Ký tên (Ghi rõ họ tên và ký) ...... | Bên B Ký tên (Ghi rõ họ tên và ký) ........ |
(Ghi chú: Tuỳ theo từng trường hợp, hai bên vận dụng và có thể thoả thuận để thêm hoặc bớt nội dung của hợp đồng nhưng không được trái với các quy định của pháp luật)
- Mẫu hợp đồng sử dụng quyền tác giả trong lĩnh vực sản xuất bản ghi âm ghi hình, phim và chương trình phát sóng
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
HỢP ĐỒNG SỬ DỤNG TÁC PHẨM TRONG LĨNH VỰC SẢN XUẤT BẢN GHI ÂM
GHI HÌNH, PHIM VÀ CHƯƠNG TRÌNH PHÁT SÓNG
Hôm nay, ngày ........ tại ........
Chúng tôi gồm:
Bên cho phép sử dụng tác phẩm (Bên A):
Đối với cá nhân)
Họ và tên: ........
Giấy CMND/thẻ CCCD/hộ chiếu số: ........
Ngày cấp: ........ tại ........
Địa chỉ: ........, ........, ........, ........
Điện thoại: ........ Fax: ........
(Đối với tổ chức)
Tên tổ chức: ........
Mã số doanh nghiệp: ........
Ngày cấp: ........ tại ........
Trụ sở: ........, ........, ........, ........
Điện thoại: ........ Fax: ........
Người đại diện của tổ chức: ........
Chức vụ: ........
Là chủ sở hữu bản quyền đối với tác phẩm: ........
Bên sử dụng tác phẩm (Bên B):
(Đối với cá nhân)
Họ và tên: ........
Giấy CMND/thẻ CCCD/hộ chiếu số: ........
Ngày cấp: ........ tại ........
Địa chỉ: ........, ........, ........, ........
Điện thoại: ........ Fax: ........
(Đối với tổ chức)
Tên tổ chức: ........
Mã số doanh nghiệp: ........
Ngày cấp: ........ tại ........
Trụ sở: ........, ........, ........, ........
Điện thoại: ........ Fax: ........
Người đại diện của tổ chức: ........
Chức vụ: ........
Hai bên cùng thoả thuận và ký hợp đồng với các điều khoản sau:
Điều1: Bên A đồng ý cho bên B sử dụng tác phẩm thuộc quyền sở hữu của mình dưới đây:
Tên tác phẩm: ........
Họ và tên tác giả: ........
(Trường hợp có nhiều tác phẩm, nhiều tác giả thì phải ghi đầy đủ tên tác phẩm, tác giả hoặc có thể lập danh mục riêng kèm theo Hợp đồng. Nếu là tác phẩm phái sinh thì phải nêu rõ tên tác giả và tên tác phẩm gốc.)
Chủ sở hữu quyền tác giả: ........
(Trường hợp có nhiều chủ sở hữu quyền tác giả thì phải ghi đầy đủ tên chủ sở hữu hoặc có thể lập danh mục riêng kèm theo Hợp đồng)
Số giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả (nếu có) ........ cấp ngày ........
Phạm vi sử dụng: ........
(Để sản xuất chương trình băng âm thanh, đĩa âm thanh, băng hình, đĩa hình, phim, chương trình phát thanh, truyền hình)
Khu vực địa lý phát hành chương trình: ........
Thời lượng chương trình ........ Định dạng bản sao chương trình: ........
Số lượng in ........ bản.
Điều 2: Bên A có trách nhiệm chuyển bản sao tác phẩm ghi tại Điều 1 Hợp đồng này cho bên B vào thời gian: ........ địa điểm: ........
(Các bên có thể ấn định thời hạn hoặc thời điểm chuyển bản sao tác phẩm)
Điều 3: Bên B có quyền sử dụng tác phẩm ghi tại Điều 1 Hợp đồng này để sản xuất chương trình trong thời hạn: ........
(Các bên có thể thoả thuận cụ thể về số lần xuất bản, hoặc thời hạn xuất bản tác phẩm)
Điều 4: Bên B phải tôn trọng các quyền nhân thân quy định tại Điều 19 Luật Sở hữu trí tuệ.
(Các bên có thể thoả thuận về việc bên A được xem trình bầy và duyệt nội dung bản sao chương trình trước khi đưa in để phát hành tới công chúng).
Mọi trường hợp sửa chữa tác phẩm hoặc sử dụng tác phẩm dưới hình thức khác với thoả thuận tại Điều 1 Hợp đồng này phải được sự đồng ý bằng văn bản của bên A.
Điều 5: Bên B phải thanh toán tiền bản quyền sử dụng tác phẩm cho bên A theo phương thức sau:
Giá chuyển nhượng: ........
Hình thức thanh toán: ........
Cách thức thanh toán: ........
Thời gian thanh toán: ........
Địa điểm thanh toán: ........
Bên B tặng bên A ........ bản sao chương trình vào thời điểm thanh toán tiền bản quyền sử dụng tác phẩm, trừ trường hợp hai bên có thoả thuận khác.
Điều 6: Bên A không được chuyển quyền sử dụng tác phẩm ghi tại Điều 1 Hợp đồng này cho bên thứ ba trong thời gian thực hiện hợp đồng, trừ trường hợp hai bên có thoả thuận khác.
Điều 7: Các bên có nghĩa vụ thực hiện các cam kết tại Hợp đồng này. Bên vi phạm hợp đồng phải bồi thường toàn bộ thiệt hại cho bên kia.
(Các bên có thể thoả thuận về việc bồi thường theo tỉ lệ % trên giá trị hợp đồng hoặc một khoản tiền nhất định)
Điều 8: Tất cả những tranh chấp xảy ra trong quá trình thực hiện hợp đồng hoặc liên quan đến nội dung hợp đồng được giải quyết thông qua thoả thuận trực tiếp giữa hai bên. Nếu thoả thuận không đạt kết quả, một trong hai bên có thể nộp đơn yêu cầu Trọng tài hoặc khởi kiện tại Toà án nhân dân có thẩm quyền để giải quyết.
(Các bên có thể thoả thuận lựa chọn toà án hoặc Trọng tài thuộc quốc gia liên quan)
Điều 9: Những sửa đổi hoặc bổ sung liên quan đến hợp đồng phải có sự thoả thuận bằng văn bản của hai bên.
Điều 10: Hợp đồng này có hiệu lực ........
(Các bên có thể thoả thuận về thời điểm có hiệu lực của hợp đồng là ngày ký hợp đồng hoặc khoảng thời gian xác định sau ngày ký hợp đồng hoặc một ngày cụ thể)
Hợp đồng này được lập thành ........ bản có giá trị như nhau, mỗi bên giữ ........ bản.
(Các bên có thể thoả thuận về ngôn ngữ, số bản của hợp đồng ký kết)
| Bên A Ký tên (Ghi rõ họ tên và ký) ........ | Bên B Ký tên (Ghi rõ họ tên và ký) ........ |
(Ghi chú: Tuỳ theo từng trường hợp, hai bên vận dụng và có thể thoả thuận để thêm hoặc bớt nội dung của hợp đồng nhưng không được trái với các quy định của pháp luật.)
4.2. Mẫu hợp đồng sử dụng quyền liên quan
- Mẫu hợp đồng sử dụng quyền liên quan đối với chương trình biểu diễn
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
HỢP ĐỒNG SỬ DỤNG QUYỀN LIÊN QUAN ĐỐI VỚI CHƯƠNG TRÌNH BIỂU DIỄN
Hôm nay, ngày ................................ tại ........................................................................................
Chúng tôi gồm:
Bên cho phép sử dụng quyền liên quan (Bên A):
(Đối với cá nhân)
Họ và tên: ..........................................................................................................................................
Giấy CMND/thẻ CCCD/hộ chiếu số: ..............................................................................................
Ngày cấp: ................................... tại .................................................................................................
Địa chỉ: .............................................................................................................................................
Điện thoại: ............................................................. Fax: ..................................................................
(Đối với tổ chức)
Tên tổ chức: ......................................................................................................................................
Mã số doanh nghiệp: .........................................................................................................................
Ngày cấp: ....................................................... tại .............................................................................
Trụ sở: ..............................................................................................................................................
Điện thoại:. .............................................................. Fax: .................................................................
Người đại diện của tổ chức: ..............................................................................................................
Chức vụ: .............................................................................. .............................................................
Là chủ sở hữu quyền liên quan đối với chương trình: ......................................................................
(Trường hợp có nhiều chủ sở hữu thì các chủ sở hữu có thoả thuận cử người đại diện ký hợp đồng)
Bên sử dụng quyền liên quan (Bên B):
(Đối với cá nhân)
Họ và tên: ..........................................................................................................................................
Giấy CMND/thẻ CCCD/hộ chiếu số: ..................................................................... ..........................
Ngày cấp: ....................................................... tại .............................................................................
Địa chỉ: .............................................................................................................................................
Điện thoại: ............................................................. Fax: .................................................................. (Đối với tổ chức)
Tên tổ chức: ......................................................................................................................................
Mã số doanh nghiệp: .........................................................................................................................
Ngày cấp: ....................................................... tại .............................................................................
Trụ sở: ..............................................................................................................................................
Điện thoại:. .............................................................. Fax: .................................................................
Người đại diện của tổ chức: ..............................................................................................................
Chức vụ: .............................................................................. .............................................................
Hai bên cùng thoả thuận và ký hợp đồng với các điều khoản sau:
Điều 1: Bên A đồng ý cho bên B định hình bản ghi âm/ghi hình hoặc cả ghi âm và ghi hình chương trình biểu diễn dưới đây:
Tên chương trình biểu diễn: .............................................................................. ................................
(Nếu sử dụng tác phẩm của người khác để biểu diễn thì phải nêu rõ tên tác giả và tên tác phẩm gốc, Hợp đồng, giấy phép sử dụng tác phẩm)
Họ và tên: (những người biểu diễn, đính kèm) ........ ...........................................................................
Chủ sở hữu quyền biểu diễn: ............................................................. ...............................................
Số Giấy chứng nhận đăng ký quyền liên quan (nếu có) ......................... Cấp ngày ..........................
Phạm vi sử dụng bản định hình chương trình biểu diễn: ....................................................................
(Để sản xuất Chương trình băng âm thanh, đĩa âm thanh, băng hình, đĩa hình, phim, chương trình phát sóng)
Khu vực địa lý phát hành chương trình: ............................................................................................
Thời lượng chương trình: ............................... Định dạng bản sao chương trình: ............................
Số lượng in ........ bản.
Điều 2: Bên A có trách nhiệm tạo điều kiện cho bên B lắp đặt các thiết bị ghi âm/ghi hình để thực hiện việc định hình chương trình biểu diễn ghi tại Điều 1 Hợp đồng này vào thời gian: ........ địa điểm: ........
(Các bên có thể ấn định thời hạn hoặc thời điểm thực hiện việc định hình chương trình biểu diễn cụ thể)
Điều 3: Bên B có quyền sử dụng bản định hình chương trình biểu diễn ghi tại Điều 1 Hợp đồng này để sản xuất chương trình trong thời hạn: ....................................................................................
(Các bên có thể thoả thuận cụ thể về số lần sản xuất, hoặc thời hạn sản xuất chương trình)
Điều 4: Bên B phải tôn trọng các quyền nhân thân của tác giả và người biểu diễn quy định tại Điều 19 và Điều 29 Luật Sở hữu trí tuệ.
(Các bên có thể thoả thuận về việc bên A được xem trình bày và duyệt nội dung bản định hình chương trình trước khi đưa sản xuất để phát hành tới công chúng)
Điều 5: Bên B phải thanh toán tiền bản quyền sử dụng quyền liên quan cho bên A theo phương thức sau:
Giá chuyển nhượng: .............................................................................. ...........................................
Hình thức thanh toán: .............................................................................. ........................................
Cách thức thanh toán: .............................................................................. .........................................
Thời gian thanh toán: .............................................................................. .........................................
Địa điểm thanh toán: .............................................................................. .........................................
Bên B tặng bên A …………......... bản sao chương trình vào thời điểm thanh toán tiền bản quyền sử dụng tác phẩm, trừ trường hợp hai bên có thoả thuận khác.
Điều 6: Bên A không được chuyển quyền định hình chương trình biểu diễn ghi tại Điều 1 Hợp đồng này cho bên thứ ba trong thời gian thực hiện hợp đồng, trừ trường hợp hai bên có thoả thuận khác.
Điều 7: Các bên có nghĩa vụ thực hiện các cam kết tại Hợp đồng này. Bên vi phạm hợp đồng phải bồi thường toàn bộ thiệt hại cho bên kia.
(Các bên có thể thoả thuận về việc bồi thường theo tỉ lệ % trên giá trị hợp đồng hoặc một khoản tiền nhất định)
Điều 8:Tất cả những tranh chấp xảy ra trong quá trình thực hiện hợp đồng hoặc liên quan đến nội dung hợp đồng được giải quyết thông qua thoả thuận trực tiếp giữa hai bên. Nếu thoả thuận không đạt kết quả, một trong hai bên có thể nộp đơn yêu cầu Trọng tài hoặc khởi kiện tại Toà án nhân dân có thẩm quyền để giải quyết.
(Các bên có thể thoả thuận lựa chọn toà án hoặc Trọng tài thuộc quốc gia liên quan)
Điều 9: Những sửa đổi hoặc bổ sung liên quan đến hợp đồng phải có sự thoả thuận bằng văn bản của hai bên.
Điều 10: Hợp đồng này có hiệu lực ........ .............................................................................. ......
(Các bên có thể thoả thuận về thời điểm có hiệu lực của hợp đồng là ngày ký hợp đồng hoặc khoảng thời gian xác định sau ngày ký hợp đồng hoặc một ngày cụ thể)
Hợp đồng này được lập thành .............. bản có giá trị như nhau, mỗi bên giữ ........ bản.
(Các bên có thể thoả thuận về ngôn ngữ, số bản của hợp đồng ký kết)
| Bên A Ký tên (Ghi rõ họ tên và ký) ........ | Bên B Ký tên (Ghi rõ họ tên và ký) ........ |
(Ghi chú: Tuỳ theo từng trường hợp, hai bên vận dụng và có thể thoả thuận để thêm hoặc bớt nội dung của hợp đồng nhưng không được trái với các quy định của pháp luật.)
Kết luận
Hợp đồng sử dụng quyền tác giả và quyền liên quan không đơn thuần là một văn bản thỏa thuận, mà còn là công cụ thể hiện sự tôn trọng thành quả sáng tạo và bảo đảm quyền lợi chính đáng của các chủ thể liên quan. Khi được xây dựng đầy đủ, minh bạch và phù hợp với quy định pháp luật, hợp đồng giúp các bên hạn chế tối đa tranh chấp, tối ưu hóa giá trị khai thác và tạo ra sự ổn định trong quan hệ thương mại.
Trong thời đại số, nơi mà tác phẩm có thể được sao chép và lan truyền nhanh chóng, một hợp đồng chặt chẽ càng trở nên quan trọng, giúp chủ sở hữu chủ động kiểm soát quá trình sử dụng, đồng thời giúp bên khai thác có cơ sở pháp lý vững chắc để triển khai hoạt động kinh doanh. Vì vậy, việc hiểu đúng và sử dụng đúng mẫu hợp đồng này chính là chìa khóa để đảm bảo an toàn pháp lý và thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của thị trường sáng tạo.
Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.