1. Độ bền của gỗ dùng trong các loại điều kiện sử dụng
Trong phần 6.1 của Mục 6 Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 12716:2019, mô tả chi tiết về độ bền của gỗ trong các điều kiện sử dụng với những thông tin quan trọng như sau:
- Đầu tiên, việc đánh giá độ bền tự nhiên của mỗi loại gỗ đòi hỏi sự xem xét cụ thể đối với từng loại sinh vật gây hại đặc biệt. Điều này là quan trọng để đảm bảo tính hiệu quả và độ bền của gỗ trong môi trường cụ thể.
- Một khía cạnh khác của đánh giá này là sự phân biệt giữa gỗ xẻ, bao gồm cả gỗ dác và gỗ lõi. Trong trường hợp tỷ lệ gỗ dác tăng lên và gây tổn thương đáng kể đến chất lượng của bộ phận gỗ, hoặc khi không thể phân biệt rõ giữa gỗ dác và gỗ lõi, thì độ bền của toàn bộ gỗ sẽ được xem xét như là độ bền của gỗ dác. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong quá trình lựa chọn và sử dụng gỗ.
- Bên cạnh độ bền tự nhiên, các yếu tố khác cũng được đề cập để thực hiện quyết định có nên bảo quản gỗ hay không. Các yếu tố này có thể bao gồm môi trường sử dụng, điều kiện thời tiết và các yếu tố môi trường khác có thể ảnh hưởng đến chất lượng tổng thể của gỗ. Việc xem xét những yếu tố này là quan trọng để đảm bảo sự lựa chọn phù hợp và bảo quản chất lượng của gỗ theo cách hiệu quả nhất.
- Một ví dụ cụ thể về sự ảnh hưởng của khả năng thấm của gỗ là khi gỗ có khả năng thấm thấp, nó sẽ hấp thụ độ ẩm ít hơn trong môi trường ẩm không liên tục so với loại gỗ có độ thấm cao hơn. Điều này đặt ra một ưu điểm quan trọng trong việc giảm nguy cơ bị nấm gây hại khi sử dụng gỗ trong cùng điều kiện môi trường.
- Mức độ hút ẩm của gỗ có thể được đánh giá thông qua việc phân loại khả năng xử lý khác nhau của nó. Do đó, gỗ có mức phân loại độ bền tự nhiên đối với nấm mục có mức phân loại khả năng xử lý 3 hoặc 4 có thể đạt được tuổi thọ sử dụng cao hơn trong điều kiện không tiếp xúc với đất (loại điều kiện sử dụng 2 hoặc loại điều kiện sử dụng 3). Ngược lại, gỗ có mức phân loại độ bền tương tự nhưng mức phân loại khả năng xử lý 1 hoặc 2 có thể không có hiệu suất tốt như vậy trong cùng điều kiện sử dụng.
2. Yếu tố quan trọng giữa thời gian sử dụng ước tính và độ bền tự nhiên của gỗ
Trong Phụ lục A của Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 12716:2019, quy định một cách chi tiết về những yếu tố quan trọng liên quan đến mối quan hệ giữa thời gian sử dụng ước tính và độ bền tự nhiên của gỗ.
- Thời gian sử dụng: Thời gian sử dụng của gỗ không chỉ phụ thuộc vào độ bền của nó trước các yếu tố phá hủy, mà còn liên quan đến một loạt các yếu tố khác. Chẳng hạn, đối với loại điều kiện sử dụng 3, chi tiết kiểu mẫu của thành phần gỗ, có khả năng ngăn nước và thúc đẩy thoát nước, cùng với điều kiện khí hậu và quy trình bảo quản, đều có thể ảnh hưởng đến hiệu quả bảo quản lâu dài. Trong trường hợp loại điều kiện sử dụng 4, điều kiện khí hậu có thể có ảnh hưởng rõ rệt đến hiệu quả bảo quản. Do đó, việc dựa vào tuổi thọ dự kiến mà không xem xét những yếu tố này khi phân loại độ bền sẽ không hợp lý.
- Phân loại độ bền tự nhiên: Đối với việc sử dụng kết cấu gỗ, quy chuẩn thường chấp nhận một mức độ tối thiểu về độ bền tự nhiên. Sự kết hợp giữa độ bền tự nhiên và các yếu tố khác như môi trường và quy trình bảo quản được xem xét là quan trọng để xác định phù hợp cho cấu trúc gỗ. Lựa chọn loài gỗ có độ bền cao hơn so với những loài gỗ được đề xuất trong Tiêu chuẩn sẽ giúp tăng tuổi thọ sử dụng. Điều này đặc biệt quan trọng khi yêu cầu tuổi thọ cao và đồng thời cần tuân theo các yếu tố khác nhau trong điều kiện sử dụng cụ thể. Trong trường hợp cần một tuổi thọ ngắn hoặc tạm thời, việc sử dụng loại gỗ có độ bền thấp hơn có thể là lựa chọn hợp lý. Ngược lại, nếu yêu cầu tuổi thọ lâu dài, việc sử dụng loại gỗ có độ bền cao hơn là chấp nhận được.
- Để ước tính tuổi thọ, việc so sánh độ bền của gỗ được đề xuất sử dụng với độ bền của nó trong môi trường tương tự là quan trọng. Đánh giá tuổi thọ của loại gỗ thông dụng so với các loại gỗ khác đã được sử dụng trong khu vực có điều kiện thiết kế và bảo trì tương tự là một phương pháp đáng tin cậy để đưa ra dự báo và lựa chọn vật liệu xây dựng.
- Tại những khu vực mà nấm gây hại bề mặt, tuổi thọ của thành phần cấu trúc gỗ có thể được gia tăng theo tỷ lệ với độ dày của chúng. Chẳng hạn, cọc gỗ có mặt cắt ngang 50 mm x 50 mm có thể có tuổi thọ gần gấp đôi so với cọc có cùng độ bền nhưng mặt cắt ngang chỉ 25 mm x 50 mm khi chúng được cắm vào đất. Điều này đặc biệt quan trọng ở những vùng như miền Trung nước ta, nơi có thời kỳ khô hạn kéo dài, khi các thành phần cấu trúc gỗ có mặt cắt ngang nhỏ tiếp xúc với đất có thể có tuổi thọ cao hơn những cấu trúc tương tự có mặt cắt ngang lớn hơn, nhờ vào khả năng chúng khô nhanh hơn. Điều này tương tự như trường hợp có lớp bảo vệ và sơn phủ bên ngoài.
- Sự gây hại sinh học cho gỗ là quá trình động, và do đó, thời gian sử dụng của gỗ cũng phụ thuộc vào mức độ hư hại mà nó có thể chịu đựng trước khi bị hỏng. Các yếu tố sinh học này, kết hợp với các yếu tố khác như môi trường và thiết kế cấu trúc, đều đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định tuổi thọ và hiệu suất của gỗ trong ứng dụng cụ thể.
* Lựa chọn cấp độ bền của loài gỗ để sử dụng trong một môi trường cụ thể đòi hỏi sự xem xét cẩn thận đối với những yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của nó. Việc này không chỉ đảm bảo tính an toàn mà còn ảnh hưởng đến khía cạnh kinh tế của dự án.
- Quá trình giảm tính chất cơ lý của cấu trúc gỗ có thể có tác động đáng kể đến sự an toàn và ổn định của dự án. Để đối mặt với vấn đề này, việc lựa chọn loài gỗ có độ bền cao hơn mức thông thường là thiết yếu. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những bộ phận kết cấu phải chịu tải nặng, nơi mà tính an toàn là yếu tố quyết định.
- Những bộ phận kết cấu phải chịu tải nặng hoặc là những phần khó thay thế, sửa chữa là những điểm cần đặc biệt chú ý. Sự lựa chọn của loài gỗ phải tập trung vào khả năng chịu đựng áp lực và đồng thời giảm thiểu khả năng cần phải thực hiện các biện pháp sửa chữa phức tạp.
- Trong những trường hợp nơi yêu cầu kéo dài tuổi thọ của cấu trúc gỗ, việc lựa chọn loài gỗ với độ bền nổi bật là quan trọng. Nếu mục tiêu là tăng cường tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì, sự xem xét kỹ lưỡng về độ bền của loài gỗ là không thể thiếu.
- Các yếu tố xây dựng có thể tạo ra những vị trí đặc biệt dễ xảy ra nguy cơ, như những bề mặt ngang có khả năng chữa cháy nước kém. Đây là những điểm cần đặc biệt quan tâm, vì chúng có thể trở thành điểm yếu cho tính an toàn và độ bền của cấu trúc.
- Mối huyết, hà biển và các sinh vật gây hại khác đều là những yếu tố tiềm ẩn nguy cơ lớn. Đối mặt với sự tấn công của chúng, việc chọn loại gỗ có khả năng chống lại sinh vật gây hại là quan trọng. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng vật liệu được xử lý chống mối hoặc áp dụng các biện pháp bảo vệ khác để giảm thiểu rủi ro.
- Việc cấu trúc tiếp xúc trực tiếp với điều kiện khí hậu khi sử dụng, như mưa hắt, là một yếu tố quan trọng. Cần xem xét khả năng chống lại môi trường khắc nghiệt của loại gỗ được chọn để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất ổn định trong thời gian dài.
- Quá trình xây dựng cung cấp cơ hội để giảm thiểu nguy cơ ảnh hưởng đến tính chất cơ lý của cấu trúc. Việc sử dụng sơn phủ bề mặt từ vật liệu bền hơn hoặc triển khai các biện pháp bảo vệ sau cùng là những cách hiệu quả để bảo vệ cấu trúc khỏi ảnh hưởng của yếu tố xây dựng.
3. Quy định về loại điều kiện à trạng thái sử dụng gỗ
Theo Phụ lục B kèm theo Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 12716:2019, quy định rõ về loại điều kiện sử dụng và trạng thái sử dụng của gỗ, tạo nên một phổ cảm quan đầy đủ như sau:
- Trạng thái 1 (Trên mặt đất, được che phủ - khô): Đây là điều kiện ưu tiên với gỗ được bảo vệ khỏi tác động của môi trường ngoại vi. Đối với gỗ trong trạng thái này, độ ẩm thấp và sự che phủ làm tăng khả năng bền của nó.
- Trạng thái 2 (Trên mặt đất, được che phủ - thỉnh thoảng ẩm ướt): Ở đây, có sự biến động về độ ẩm, điều này đặt ra thách thức đối với tính bền của gỗ. Sự thấm nước thỉnh thoảng tăng nguy cơ hỏng hại.
- Trạng thái 3 (Trên mặt đất, không được che phủ): Điều kiện khắc nghiệt hơn, khi gỗ phải đối mặt trực tiếp với các yếu tố môi trường, đặt ra thách thức lớn đối với tính bền của nó.
- Trạng thái 4 (Tiếp xúc với đất hoặc nước): Đây là trạng thái đòi hỏi độ bền cao hơn, đặc biệt là khi gỗ phải chịu đựng sự tác động trực tiếp của đất và nước.
- Trạng thái 5 (Ngâm trong nước biển): Điều kiện khó khăn nhất, với gỗ phải chống chọi với môi trường biển nước mặn và độ ẩm liên tục.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Độ bền và thuộc tính chịu nhiệt của kính dán nhiều lớp như thế nào. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.