1. Quy định về chấm dứt hợp đồng lao động khi NLĐ điều trị tai nạn lao động quá lâu ?

Theo Điều 37 của Bộ Luật Lao động 2019, có một số trường hợp cụ thể mà người sử dụng lao động không được phép chấm dứt hợp đồng lao động một cách đơn phương. Các trường hợp này được quy định cụ thể nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn như bị ốm đau, tai nạn lao động, hoặc thai sản.

Đầu tiên, trong trường hợp người lao động đang gặp vấn đề về sức khỏe, bao gồm cả ốm đau hoặc bị tai nạn, và đang điều trị tại cơ sở y tế có thẩm quyền, người sử dụng lao động không được phép chấm dứt hợp đồng lao động của họ một cách đơn phương. Điều này là để đảm bảo rằng người lao động có thể tiếp tục nhận được sự chăm sóc y tế cần thiết mà họ đang cần, mà không lo lắng về việc mất việc làm.

Thứ hai, người lao động cũng được bảo vệ khi họ đang trong thời gian nghỉ phép hằng năm hoặc nghỉ việc riêng, miễn là điều này đã được người sử dụng lao động đồng ý trước đó. Quy định này giúp đảm bảo rằng người lao động có thể thư giãn và nghỉ ngơi một cách hợp lý, mà không cần phải lo lắng về việc mất việc làm.

Đặc biệt quan trọng là quy định về bảo vệ cho phụ nữ mang thai, phụ nữ đang nghỉ thai sản hoặc đang nuôi con nhỏ dưới 12 tháng tuổi. Trong các trường hợp này, việc chấm dứt hợp đồng lao động của họ một cách đơn phương sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng không chỉ đối với sức khỏe của phụ nữ mà còn đối với sự phát triển của trẻ sơ sinh. Vì vậy, quy định này cũng nhấn mạnh rằng người sử dụng lao động không được phép chấm dứt hợp đồng lao động trong những trường hợp này.

Trong Bộ Luật Lao động 2019, quy định về việc chấm dứt hợp đồng lao động của người sử dụng lao động có một điểm ngoại lệ đặc biệt, được quy định cụ thể tại điểm b, khoản 1 của Điều 36. Điều này liên quan đến trường hợp khi người lao động bị ốm đau hoặc tai nạn và đã điều trị một khoảng thời gian đáng kể mà không thể trở lại làm việc.

Theo quy định, người sử dụng lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trong các trường hợp sau:

- Đối với người làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn, nếu người lao động đã điều trị ốm đau hoặc tai nạn trong thời gian liên tục 12 tháng.

- Đối với người làm việc theo hợp đồng lao động xác định thời hạn, nếu người lao động đã điều trị ốm đau hoặc tai nạn trong thời gian liên tục ít nhất 6 tháng, và hợp đồng của họ có thời hạn từ 12 tháng đến 36 tháng, hoặc đã hoàn thành hơn nửa thời hạn đối với hợp đồng có thời hạn dưới 12 tháng, mà sức khỏe của họ vẫn chưa hồi phục.

Trong trường hợp này, khi sức khỏe của người lao động đã được phục hồi, người sử dụng lao động có thể xem xét để tiếp tục giao kết hợp đồng lao động với họ. Tuy nhiên, nếu sau thời gian điều trị người lao động vẫn chưa hồi phục hoàn toàn, và tình trạng sức khỏe của họ không đáp ứng được nhu cầu lao động của người sử dụng lao động, gây ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh, thì người sử dụng lao động có quyền chấm dứt hợp đồng lao động một cách đơn phương.

Ví dụ cụ thể, nếu người lao động đã ký hợp đồng lao động xác định thời hạn và sau đó phải điều trị ốm đau hoặc tai nạn trong thời gian liên tục ít nhất 6 tháng, người sử dụng lao động sẽ có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động với họ.

Hiện tại, người lao động đã điều trị được 5 tháng và nếu sau này người lao động cần tiếp tục điều trị mà vẫn chưa hồi phục hoàn toàn, người sử dụng lao động sẽ hoàn toàn có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động với họ. Tuy nhiên, trong tình huống này, người lao động và người sử dụng lao động có thể thỏa thuận về việc sau khi sức khỏe của người lao động bình phục, người lao động sẽ chuyển sang làm một công việc khác và tiếp tục giao kết hợp đồng lao động mới. Điều này sẽ tạo điều kiện cho cả hai bên tìm ra một giải pháp linh hoạt và công bằng trong tình huống khó khăn này.

Tóm lại, những quy định tại Điều 37 của Bộ Luật Lao động 2019 rõ ràng nhằm mục đích bảo vệ quyền lợi của người lao động trong các tình huống đặc biệt như ốm đau, thai sản, và nghỉ phép. Điều này phản ánh cam kết của pháp luật đối với việc xây dựng một môi trường lao động công bằng và nhân văn, nơi mà người lao động được coi trọng và được bảo vệ đầy đủ trong quá trình làm việc.

2. Khi chấm dứt HĐLĐ thì NSDLĐ có trách nhiệm như thế nào ?

Khi người sử dụng lao động quyết định chấm dứt hợp đồng lao động theo quy định tại Điều 48 của Bộ Luật Lao động 2019, họ phải tuân thủ một số trách nhiệm cụ thể để đảm bảo tính công bằng và quyền lợi của người lao động.

Trách nhiệm đầu tiên của người sử dụng lao động khi chấm dứt hợp đồng là hoàn thành thủ tục xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp. Điều này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo rằng người lao động không bị mất các quyền lợi liên quan đến bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp sau khi chấm dứt hợp đồng lao động. Người sử dụng lao động cũng cần trả lại các bản chính giấy tờ khác mà họ đã giữ của người lao động, như chứng minh thư nhân dân, bằng cấp, hợp đồng lao động, và bất kỳ văn bản nào khác có liên quan. Việc này giúp đảm bảo rằng người lao động có thể tiếp tục sử dụng các tài liệu này cho mục đích cá nhân hoặc khi tìm kiếm việc làm mới một cách dễ dàng và thuận tiện.

Ngoài ra, người sử dụng lao động cũng có trách nhiệm cung cấp bản sao các tài liệu liên quan đến quá trình làm việc của người lao động nếu họ yêu cầu. Điều này bao gồm các tài liệu như hồ sơ làm việc, bảng lương, thông tin về thời gian làm việc, và bất kỳ tài liệu nào khác mà người lao động có thể cần cho mục đích cá nhân hoặc pháp lý. Người sử dụng lao động phải chịu chi phí sao chép và gửi các tài liệu này cho người lao động. Điều này đảm bảo rằng người lao động có quyền truy cập vào thông tin về quá trình làm việc của mình một cách công bằng và minh bạch.

Trách nhiệm này của người sử dụng lao động là cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo sự công bằng và trách nhiệm trong quan hệ lao động. Việc tuân thủ các quy định này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của người lao động mà còn tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp và minh bạch. Điều này không chỉ là lợi ích cho người lao động mà còn tạo ra lợi ích cho doanh nghiệp, bằng cách xây dựng lòng tin và sự tôn trọng từ phía nhân viên và cộng đồng lao động.

3. Khi nào được hủy bỏ việc đơn phương chấm dứt HĐLĐ ?

Theo quy định cụ thể tại Điều 38 của Bộ Luật Lao động 2019, mỗi bên trong hợp đồng lao động đều có quyền hủy bỏ việc chấm dứt hợp đồng lao động một cách đơn phương trước khi hết thời hạn báo trước, nhưng điều này chỉ có hiệu lực khi đã thông báo bằng văn bản và được sự đồng ý của bên kia.

Quy định này mang lại sự linh hoạt cho cả người lao động và người sử dụng lao động trong việc kết thúc một hợp đồng lao động trước thời gian quy định ban đầu. Đôi khi, có những tình huống không lường trước được mà cả hai bên đều cảm thấy cần phải chấm dứt hợp đồng trước thời hạn, và quy định này cho phép họ làm điều đó một cách công bằng và hợp pháp.

Tuy nhiên, để đảm bảo tính minh bạch và tránh xảy ra bất kỳ tranh cãi nào sau này, việc thông báo về việc hủy bỏ hợp đồng lao động phải được thực hiện bằng văn bản. Việc này giúp bảo vệ quyền lợi của cả hai bên, bằng cách tạo ra bằng chứng rõ ràng và chính xác về quá trình thông báo và đồng ý.

Đặc biệt, điều quan trọng nhất là việc nhận được sự đồng ý từ phía bên kia trước khi chấm dứt hợp đồng lao động. Sự đồng ý này là cần thiết để đảm bảo rằng cả hai bên đều có nhận thức và đồng tình với việc kết thúc hợp đồng trước thời hạn, và tránh tình trạng một bên đơn phương tuyên bố chấm dứt hợp đồng mà không có sự đồng ý của bên kia.

Việc này thể hiện tinh thần hợp tác và tôn trọng lẫn nhau trong quan hệ lao động, đồng thời tạo ra một cơ sở pháp lý chắc chắn cho quá trình kết thúc hợp đồng. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và tranh chấp trong tương lai, đồng thời tạo ra một môi trường lao động ổn định và minh bạch.

Xem thêm: Nộp báo cáo tình hình tai nạn lao động cả năm 2023 như thế nào ?

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc qua lienhe@luatminhkhue.vn