1. Khi nào thì bầu bổ sung hòa giải viên sẽ được tiến hành ngay tại cuộc họp đại diện các hộ gia đình trong thôn, tổ dân phố?
Căn cứ vào Điều 12 Nghị quyết liên tịch 01/2014/NQLT/CP-UBTƯMTTQVN về bầu hòa giải viên, quy trình bầu lại hoặc bổ sung hòa giải viên được mô tả như sau:
- Kết quả bầu hòa giải viên:
+ Trong trường hợp kết quả bầu hòa giải viên đáp ứng yêu cầu theo quy định, Trưởng ban công tác Mặt trận lập danh sách người được đề nghị công nhận là hòa giải viên theo Mẫu số 06 (Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết) và gửi Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã, trong thời hạn 5 ngày làm việc, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã sẽ xem xét và quyết định.
+ Trong trường hợp kết quả bầu không đạt trên 50% đại diện hộ gia đình, việc bầu lại hòa giải viên sẽ được thực hiện khi có đồng thuận từ đại diện hộ gia đình trong thôn, tổ dân phố. Nếu kết quả bầu không đủ số lượng hòa giải viên, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã sẽ quyết định bầu bổ sung.
- Quy trình bầu lại hòa giải viên:
+ Trong trường hợp bầu hòa giải viên bằng hình thức công khai hoặc bỏ phiếu kín tại cuộc họp đại diện các hộ gia đình trong thôn, tổ dân phố, việc bầu lại hoặc bổ sung hòa giải viên sẽ diễn ra ngay tại cuộc họp đó.
+ Trường hợp bầu hòa giải viên bằng hình thức phát phiếu lấy ý kiến các hộ gia đình, thời gian tổ chức bầu lại hoặc bầu bổ sung do Trưởng ban công tác Mặt trận quyết định trong thời hạn 30 ngày, kể từ ngày tổ chức bầu trước đó.
- Tổ bầu hòa giải viên: Tổ bầu hòa giải viên dự kiến danh sách mới để bầu lại hoặc bổ sung hòa giải viên.
Như vậy, quy trình bầu lại hoặc bổ sung hòa giải viên được thực hiện một cách linh hoạt tùy thuộc vào hình thức bầu và đồng thuận từ đại diện hộ gia đình trong thôn, tổ dân phố. Kết quả bầu hòa giải viên phải đáp ứng yêu cầu quy định tại Điều 8 của Luật hòa giải ở cơ sở. Danh sách người được đề nghị công nhận là hòa giải viên được Trưởng ban công tác Mặt trận lập và gửi Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã. Bầu lại hòa giải viên được thực hiện trong trường hợp kết quả bầu không đạt trên 50% đại diện hộ gia đình. Bầu bổ sung hòa giải viên khi kết quả bầu không đủ số lượng hòa giải viên. Thực hiện ngay tại cuộc họp đại diện các hộ gia đình nếu sử dụng hình thức công khai hoặc bỏ phiếu kín; hoặc do Trưởng ban công tác Mặt trận quyết định trong thời hạn 30 ngày nếu sử dụng hình thức phát phiếu. Tóm lại, quy trình này linh hoạt và có sự tham gia tích cực từ cộng đồng, nhằm đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong quá trình bầu cử hòa giải viên tại cấp xã.
2. Quyết định công nhận hòa giải viên phải được gửi cho đối tượng nào?
Theo quy định tại khoản 4 Điều 8 của Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2013 về bầu, công nhận hòa giải viên, quy trình bầu và công nhận hòa giải viên được thực hiện như sau:
- Lập danh sách người đề nghị công nhận là hòa giải viên: Trưởng ban công tác Mặt trận tại cấp xã lập danh sách người được đề nghị công nhận là hòa giải viên.
- Thực hiện bầu cử:
+ Bầu cử để quyết định số lượng hòa giải viên cần công nhận.
+ Số lượng người đề nghị không được dưới mức quy định và được xác định trước.
- Bầu chọn trong cộng đồng: Nếu số người đạt trên 50% đại diện hộ gia đình trong thôn, tổ dân phố đồng ý nhiều hơn số lượng hòa giải viên được Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã quyết định theo quy định tại khoản 2 Điều 12 của Luật Hòa giải ở cơ sở, thì danh sách người được đề nghị công nhận là hòa giải viên lấy theo kết quả bỏ phiếu từ cao xuống thấp.
- Bổ sung nếu cần: Trường hợp số người được bầu không đủ để thành lập tổ hòa giải thì tổ chức bầu bổ sung cho đủ số lượng.
- Lập danh sách và gửi đến cấp xã: Trưởng ban công tác Mặt trận lập danh sách người được đề nghị công nhận là hòa giải viên và gửi Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã.
- Quyết định công nhận của cấp xã: Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã ra quyết định công nhận hòa giải viên.
- Thông báo và công khai:
+ Quyết định công nhận hòa giải viên được gửi cho Ban thường trực Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã, Trưởng ban công tác Mặt trận, trưởng thôn, tổ trưởng tổ dân phố, và các hòa giải viên.
+ Quyết định cũng được thông báo công khai ở thôn, tổ dân phố.
Nhìn chung, theo quy định tại khoản 4 Điều 8 của Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2013, quy trình bầu và công nhận hòa giải viên được thực hiện một cách rõ ràng và có trật tự. Quá trình này bao gồm việc lập danh sách đề nghị công nhận hòa giải viên, tổ chức bầu cử trong cộng đồng, xác nhận số lượng hòa giải viên dựa trên ý kiến đồng thuận, và bổ sung nếu cần. Sau đó, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã ra quyết định công nhận hòa giải viên và thông báo cho các đối tượng liên quan.
Quyết định công nhận này sau đó được gửi và thông báo cho Ban thường trực Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã, Trưởng ban công tác Mặt trận, trưởng thôn, tổ trưởng tổ dân phố, và tất cả các hòa giải viên. Quá trình này không chỉ đảm bảo tính minh bạch và công bằng mà còn tạo điều kiện cho cộng đồng địa phương tham gia vào quá trình hòa giải và giải quyết mọi tranh chấp một cách hiệu quả.
3. Hòa giải viên có được hỗ trợ, tạo điều kiện để khắc phục hậu quả nếu gặp tai nạn không?
Dựa vào Điều 9 Luật Hòa giải ở cơ sở 2013, quyền của hòa giải viên được định rõ như sau:
- Thực hiện hoạt động hòa giải ở cơ sở: Hòa giải viên có quyền và trách nhiệm tham gia vào quá trình giải quyết các tranh chấp tại cấp cơ sở.
- Đề nghị các bên cung cấp thông tin: Hòa giải viên có quyền yêu cầu các bên tham gia cung cấp tài liệu và thông tin liên quan đến vụ án hoặc vấn đề hòa giải.
- Tham gia và quyết định nội dung hòa giải: Hòa giải viên tham gia các cuộc họp, thảo luận và có quyền quyết định về nội dung và phương thức thực hiện hòa giải.
- Bồi dưỡng kiến thức và hưởng thù lao: Hòa giải viên được cung cấp bồi dưỡng kiến thức pháp luật, nghiệp vụ, và kỹ năng hòa giải. Họ cũng hưởng thù lao phù hợp với vụ án hoặc vấn đề hòa giải mà họ thực hiện.
- Khen thưởng và đề xuất về các vấn đề liên quan: Hòa giải viên có quyền được khen thưởng theo quy định của pháp luật về thi đua, khen thưởng. Họ cũng có thể đề xuất ý kiến và kiến nghị về các vấn đề liên quan đến hoạt động hòa giải.
- Hỗ trợ và khắc phục hậu quả: Chính phủ quy định chi tiết về việc hỗ trợ và tạo điều kiện để khắc phục hậu quả nếu hòa giải viên gặp tai nạn hoặc rủi ro trong quá trình thực hiện hoạt động hòa giải.
- Kiến nghị và đề xuất theo quy định của Chính phủ: Hòa giải viên có thể đưa ra kiến nghị và đề xuất về các vấn đề liên quan đến hoạt động hòa giải, và Chính phủ sẽ quy định chi tiết về các quyền này.
Tóm lại, Điều 9 Luật Hòa giải ở cơ sở 2013 cung cấp cho hòa giải viên nhiều quyền lợi và trách nhiệm, nhằm đảm bảo sự công bằng và hiệu quả trong quá trình giải quyết tranh chấp. Hòa giải viên có quyền tự chủ động thực hiện các hoạt động hòa giải ở cơ sở, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giải quyết mâu thuẫn. Những quyền lợi của hòa giải viên trong Luật Hòa giải ở cơ sở 2013 nhằm thúc đẩy sự chuyên nghiệp, chủ động và tạo điều kiện thuận lợi để họ có thể thực hiện công việc một cách hiệu quả và công bằng trong quá trình giải quyết mâu thuẫn.
Nội dung khác có nhu cầu xem thêm bài viết sau: Kỹ năng cơ bản của hòa giải viên trong giải quyết tranh chấp thương mại?
Quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với Tổng đài tư vấn pháp luật qua số hotline 1900.6162 để nhận được sự hỗ trợ chuyên nghiệp và tận tâm từ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi. Đối với những trường hợp cần sự tư vấn chi tiết hơn, chúng tôi cũng rất hoan nghênh quý khách gửi yêu cầu thông tin chi tiết qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết giải đáp mọi thắc mắc của quý khách hàng một cách nhanh chóng và chính xác