1. Thời gian trả thù lao của tổ hòa giải ở cơ sở cho hòa giải viên theo quyết định của Ủy ban xã
Theo quy định tại Điều 15 Nghị định 15/2014/NĐ-CP thì tổ trưởng tổ hòa giải chịu trách nhiệm việc lập hồ sơ đề nghị thanh toán thù lao cho các hòa giải viên trong tổ, đảm bảo tính minh bạch và chính xác. Hồ sơ này bao gồm nhiều thông tin chi tiết, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thanh toán. Trong đó, Giấy đề nghị thanh toán thù lao của hòa giải viên được chuẩn bị kỹ lưỡng với các yếu tố sau:
- Thông tin cá nhân đầy đủ của hòa giải viên, bao gồm tên, họ, địa chỉ và các thông tin liên quan khác.
- Thông tin chi tiết về tổ hòa giải, bao gồm tên và địa chỉ, để xác nhận nguồn gốc của hồ sơ.
- Số tiền cụ thể mà hòa giải viên đề nghị thanh toán, giúp xác định rõ số lượng và giá trị của công việc đã thực hiện.
- Nội dung chi tiết về thanh toán, bao gồm danh sách các vụ, việc cụ thể và mô tả chi tiết về công việc đã được thực hiện. Đối với trường hợp đề nghị thanh toán thù lao cho nhiều vụ, việc, mỗi phần được phân loại và mô tả chi tiết.
- Chữ ký của hòa giải viên để xác nhận tính xác thực của đề nghị thanh toán.
- Chữ ký xác nhận của tổ trưởng tổ hòa giải, đảm bảo tính chính xác và sự đồng thuận trong quá trình thanh toán.
- Xuất trình Sổ theo dõi hoạt động hòa giải ở cơ sở, nhằm đối chiếu và chứng minh tính đúng đắn của các thông tin trong hồ sơ khi cần thiết.
Trong khoảng thời gian làm việc 05 ngày, tính từ ngày đầy đủ hồ sơ hợp lệ, Ủy ban nhân dân cấp xã sẽ tiến hành xem xét, đưa ra quyết định và thực hiện việc trả thù lao cho hòa giải viên thông qua tổ hòa giải. Trong trường hợp Ủy ban quyết định không thực hiện thanh toán cho hòa giải viên, sẽ có một trả lời chính thức bằng văn bản, đồng thời rõ ràng nêu rõ lý do của quyết định đó.
Tổ hòa giải, dựa trên quyết định của Ủy ban nhân dân cấp xã, sẽ thực hiện việc trả thù lao cho hòa giải viên trong khoảng thời gian 03 ngày, bắt đầu từ ngày nhận được số tiền thù lao. Điều này nhằm đảm bảo tính kịp thời và linh hoạt trong quá trình thanh toán, tạo điều kiện thuận lợi cho hòa giải viên để sử dụng nguồn thu nhập một cách hiệu quả. Quá trình này không chỉ thể hiện sự tôn trọng và đánh giá đối với đóng góp của hòa giải viên mà còn thúc đẩy sự minh bạch và công bằng trong hoạt động hòa giải cộng đồng.
Theo quyết định của Ủy ban nhân dân cấp xã, tổ hòa giải có trách nhiệm tiến hành việc trả thù lao cho hòa giải viên trong khoảng thời gian ngắn chỉ là 03 ngày, tính từ thời điểm nhận được số tiền thù lao. Điều này không chỉ thể hiện cam kết vững chắc của tổ hòa giải đối với quyết định của cấp ủy ban, mà còn tạo điều kiện thuận lợi và linh hoạt cho hòa giải viên sử dụng nguồn thu nhập một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Quá trình trả thù lao không chỉ là bước quan trọng trong quá trình công bố và công nhận công lao của hòa giải viên, mà còn là cơ hội để thể hiện sự tôn trọng và đánh giá đối với đóng góp tích cực của họ trong quá trình giải quyết xung đột và hòa giải cộng đồng. Bằng cách thực hiện quy trình thanh toán nhanh chóng và chính xác, tổ hòa giải không chỉ tạo động lực mạnh mẽ cho hòa giải viên mà còn góp phần xây dựng một môi trường làm việc tích cực và đầy đủ sự công bằng trong lĩnh vực hòa giải cộng đồng.
2. Tổ hòa giải đề nghị khen thưởng hòa giải viên có thành tích xuất sắc trong công tác hòa giải?
Tại Điều 13 Luật Hòa giải ở cơ sở 2013 thì trách nhiệm của tổ hòa giải là một sứ mệnh quan trọng và đa chiều, đòi hỏi sự chủ động và sáng tạo để thúc đẩy hiệu quả trong quá trình hòa giải. Dưới đây là các nhiệm vụ cụ thể mà tổ hòa giải chịu trách nhiệm:
- Chủ động tổ chức và thực hiện các buổi hòa giải với sự tận tâm và chuyên nghiệp. Đảm bảo rằng quy trình hòa giải diễn ra một cách công bằng và minh bạch.
- Tổ chức các buổi trao đổi kinh nghiệm để nâng cao chất lượng và hiệu suất của các hoạt động hòa giải. Thảo luận các giải pháp cho những vấn đề phức tạp, tập trung vào sự sáng tạo và tính khả thi của mỗi giải pháp.
- Hợp tác chặt chẽ với Ban công tác Mặt trận, Chi hội phụ nữ, Chi đoàn thanh niên, Chi hội cựu chiến binh, Chi hội nông dân, Chi hội người cao tuổi, cùng các tổ chức và cá nhân khác liên quan để tăng cường sức mạnh và đa dạng hóa quá trình hòa giải.
- Đưa ra kiến nghị với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và Uỷ ban nhân dân cấp xã về các điều kiện cần thiết để thúc đẩy và hỗ trợ hoạt động hòa giải ở cơ sở.
- Nhận diện và đề xuất khen thưởng cho các tổ hòa giải và hòa giải viên có thành tích xuất sắc trong công tác hòa giải, tôn vinh đóng góp tích cực của họ đối với sự hòa giải cộng đồng.
Bằng cách này, tổ hòa giải không chỉ là nơi thực hiện các hoạt động hòa giải mà còn là động lực đẩy mạnh sự hòa bình và sự hiểu biết trong cộng đồng. Tổ hòa giải không chỉ đơn thuần là nơi thực hiện quy trình hòa giải, mà còn chịu trách nhiệm đề xuất và thúc đẩy việc khen thưởng đối với những đồng đội xuất sắc. Sự tận tâm của tổ hòa giải không chỉ giới hạn trong việc giải quyết xung đột, mà còn trong việc tạo ra một môi trường tích cực và động viên đội ngũ hòa giải viên.
Đồng thời, tổ hòa giải không chỉ là một tổ chức thực hiện chức năng quản lý mà còn là một tổ chức tự quản độc lập, được xây dựng dưới hình thức tự quản theo quy định của Luật Hòa giải ở cơ sở 2013. Tính tự quản này mang lại cho tổ hòa giải sự linh hoạt và sáng tạo trong việc tổ chức và thực hiện các hoạt động hòa giải, tối ưu hóa khả năng đáp ứng và đồng thuận với nhu cầu cụ thể của cộng đồng địa phương. Nhìn chung, tổ hòa giải không chỉ là đơn vị thực hiện nhiệm vụ hòa giải, mà còn là tâm điểm của sự đoàn kết và cống hiến của cộng đồng trong việc giữ gìn hòa bình và thăng tiến sự phát triển tích cực. Điều này thể hiện rõ sự quan trọng của vai trò và trách nhiệm của tổ hòa giải trong việc xây dựng một cộng đồng hòa bình và thân thiện.
3. Nguyên tắc tổ chức, hoạt động hòa giải ở cơ sở
Nguyên tắc tổ chức và hoạt động hòa giải ở cơ sở không chỉ là một quá trình phức tạp mà còn là bản nền đạo đức của sự hiểu biết và hòa giải trong cộng đồng. Dưới đây là một số nguyên tắc quan trọng:
- Đặt tôn trọng sự tự nguyện của các bên làm trung tâm, không có áp đặt hoặc bắt buộc trong quá trình hòa giải ở cơ sở. Tạo điều kiện cho mọi bên tham gia hòa giải một cách tự do và thoải mái, tạo nên một không gian chân thành để thảo luận và giải quyết xung đột.
- Tuân thủ chính sách và pháp luật của Nhà nước, cùng với đạo đức xã hội và tập quán tốt đẹp của nhân dân. Khuyến khích tinh thần đoàn kết, tương trợ và sự giúp đỡ lẫn nhau giữa các thành viên trong gia đình, dòng họ và cộng đồng dân cư. Đặt sự quan tâm đặc biệt đến quyền và lợi ích hợp pháp của trẻ em, phụ nữ, người khuyết tật và người cao tuổi.
- Thực hiện quá trình hòa giải một cách khách quan và công bằng, giữ cho quá trình diễn ra đúng lý và có tình thần hòa giải. Bảo đảm thông tin được cung cấp là đầy đủ, kịp thời và có lý, tạo điều kiện cho việc ra quyết định một cách công bằng. Giữ bí mật thông tin đời tư của các bên, trừ khi có quy định khác tại điều 10, khoản 4 và khoản 5 của Luật Hòa giải ở cơ sở, nhằm đảm bảo tính riêng tư và tin cậy trong quá trình hòa giải.
- Khẳng định sự tôn trọng đối với ý chí tự do và quyền lợi ích hợp pháp của mỗi bên tham gia hòa giải. Cam kết không xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, đồng thời tuân thủ nguyên tắc không gây thiệt hại đến lợi ích của Nhà nước và lợi ích công cộng.
- Đặt sự bình đẳng giới làm trọng tâm trong tổ chức và hoạt động hòa giải ở cơ sở. Kích thích môi trường công bằng và bình đẳng giữa nam và nữ trong quá trình hòa giải, đảm bảo rằng mọi giọt nước cống hiến đều được đánh giá bằng giá trị.
- Cam kết không sử dụng quá trình hòa giải để ngăn cản các bên liên quan bảo vệ quyền lợi của họ theo quy định của pháp luật. Tuyệt đối tránh việc lợi dụng hòa giải để trốn tránh trách nhiệm pháp lý, đặc biệt là trong việc xử lý các vi phạm hành chính hoặc vấn đề liên quan đến tội phạm hình sự.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Tiêu chuẩn, bầu và công nhận hòa giải viên của tổ hòa giải ở cơ sở. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.