1. Mức thù lao chung

Tại Tòa án, việc xác định mức thù lao chung trong quá trình giải quyết các vụ việc được thực hiện theo các tiêu chí cụ thể. Đối với các trường hợp mà việc hòa giải, đối thoại được thực hiện thành công, mức thù lao chung sẽ nằm trong khoảng từ 1.000.000 đồng đến tối đa 1.500.000 đồng cho mỗi vụ việc. Điều này thể hiện sự công bằng và linh hoạt trong việc xử lý các vấn đề phức tạp, giúp đảm bảo các bên liên quan đều hài lòng và tin tưởng vào quyết định của pháp luật.

Tuy nhiên, trong trường hợp các vụ việc không thể được hòa giải hoặc đối thoại thành công, mức thù lao chung sẽ giảm xuống còn 500.000 đồng cho mỗi vụ việc. Điều này có thể xảy ra khi có sự không đồng ý từ một hoặc cả hai bên, hoặc khi không có sự đạt được thỏa thuận chung về việc giải quyết vấn đề.

Tại cơ sở, mức thù lao chung được xác định cũng theo nguyên tắc tương tự. Mức chi tối đa cho mỗi vụ việc là 300.000 đồng. Trong trường hợp việc hòa giải thành công, mức thù lao chung có thể tăng lên đến 400.000 đồng cho mỗi vụ việc. Điều này thể hiện sự quan tâm đến việc giải quyết các mâu thuẫn tại cấp cơ sở, nơi mà sự đồng thuận và sự hiểu biết giữa các bên có thể được thúc đẩy và duy trì.

Việc xác định mức thù lao chung không chỉ là về việc bồi thường tài chính cho các bên liên quan mà còn là một biện pháp nhằm thúc đẩy sự hòa bình và hoà thuận trong xã hội. Điều này giúp tạo ra một môi trường pháp lý công bằng và minh bạch, nơi mà mọi người có thể tin tưởng và hỗ trợ.

 

2. Quy định chi tiết

Trong việc quản lý và điều chỉnh hoạt động hòa giải và giải quyết tranh chấp, các quy định chi tiết đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một hệ thống pháp lý linh hoạt và hiệu quả. Nghị định số 97/2021/NĐ-CP, ban hành ngày 15 tháng 12 năm 2021, là một trong những văn bản pháp luật quan trọng, quy định rõ ràng về mức thu cho việc chi thù lao của Hòa giải viên và các chi phí hành chính phục vụ việc hòa giải tranh chấp về kinh doanh, thương mại có giá ngạch tại Tòa án. Điều này giúp tạo ra sự minh bạch và công bằng trong quá trình giải quyết tranh chấp, đồng thời đảm bảo tính bền vững và chất lượng của các quy trình hòa giải.

Ngoài ra, Thông tư số 01/2022/TT-BTP cũng là một văn bản quan trọng, được Ban Tư pháp ban hành, cung cấp các hướng dẫn chi tiết về việc chi thù lao cho hòa giải viên và chi phí hành chính phục vụ việc hòa giải tranh chấp tại Tòa án. Thông tư này chứa đựng những quy định cụ thể và chi tiết, giúp đảm bảo việc thực thi các quy định của Nghị định 97/2021/NĐ-CP một cách chặt chẽ và hiệu quả nhất.

Ngoài Tòa án, hoạt động hòa giải cũng được quy định tại cấp cơ sở thông qua Nghị định số 15/2018/NĐ-CP. Văn bản này cung cấp mức chi cụ thể cho các hoạt động hòa giải tại cơ sở, đóng vai trò quan trọng trong việc định rõ trách nhiệm và quyền lợi của các bên tham gia quá trình hòa giải. Việc quy định mức chi này giúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện hòa giải và giải quyết các tranh chấp tại cấp địa phương, từ đó góp phần tăng cường sự hài lòng và tin tưởng của cộng đồng địa phương vào công tác pháp luật và tư pháp.

 

3. Lưu ý

Việc xác định mức thù lao cụ thể cho các hòa giải viên không chỉ phụ thuộc vào quy định chung của pháp luật mà còn được điều chỉnh tùy theo các yếu tố đặc thù của từng địa phương và tính chất cụ thể của vụ việc. Điều này thể hiện sự linh hoạt và phản ánh đến đời sống thực tế, nơi mà mỗi vụ việc có thể đòi hỏi mức độ công sức và kiến thức khác nhau từ các hòa giải viên.

Ngoài mức thù lao cơ bản, hòa giải viên còn được hưởng các phụ cấp đi lại, ăn uống và nghỉ ngơi theo quy định của pháp luật. Điều này nhấn mạnh đến việc đảm bảo điều kiện làm việc và cuộc sống hợp lý cho hòa giải viên, từ đó tạo ra một môi trường làm việc tích cực và tăng cường hiệu quả trong việc giải quyết tranh chấp.

Quá trình chi trả thù lao cho hòa giải viên được thực hiện theo quy định của pháp luật về tài chính, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc quản lý nguồn lực tài chính của cơ quan, tổ chức. Điều này giúp đảm bảo rằng các khoản chi trả được thực hiện đúng theo quy định, không gây ra bất kỳ tranh cãi hay mâu thuẫn nào.

Tóm lại, việc quản lý và điều chỉnh mức thù lao và các chi phí phụ cấp cho hòa giải viên là một phần không thể thiếu trong việc xây dựng và phát triển hệ thống pháp luật về hòa giải và giải quyết tranh chấp. Điều này không chỉ đảm bảo công bằng và minh bạch mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho các bên tham gia quá trình hòa giải và tăng cường hiệu quả của quá trình giải quyết tranh chấp.

 

4. Quy định về quyền của Hòa giải viên

Căn cứ vào khoản 1 của Điều 14 trong Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án năm 2020, đề cập đến quyền và nghĩa vụ của Hòa giải viên, ta có các điểm sau:

- Hòa giải viên được ủy quyền tiến hành các hoạt động hòa giải và đối thoại trong các vụ việc dân sự và khiếu kiện hành chính theo quy định của Luật này.

- Hòa giải viên có quyền yêu cầu các bên cung cấp thông tin, tài liệu, chứng cứ liên quan đến nội dung tranh chấp, khiếu kiện, cũng như các thông tin và tài liệu khác cần thiết cho quá trình hòa giải và đối thoại.

- Hòa giải viên có thẩm quyền xem xét hiện trạng của tài sản liên quan đến vụ việc tranh chấp, khiếu kiện trước khi lập biên bản ghi nhận kết quả hòa giải, đối thoại theo yêu cầu của một trong các bên.

- Hòa giải viên được phép mời các chuyên gia có uy tín tham gia vào quá trình hòa giải, đối thoại, cũng như tham khảo ý kiến từ các cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân có chuyên môn về lĩnh vực tranh chấp, khiếu kiện.

- Hòa giải viên không phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính xác thực của thông tin, tài liệu, chứng cứ do các bên cung cấp.

- Hòa giải viên có quyền từ chối cung cấp thông tin, tài liệu, chứng cứ liên quan đến vụ việc dân sự, khiếu kiện hành chính, trừ trường hợp các bên đồng ý bằng văn bản hoặc theo quy định của pháp luật.

- Hòa giải viên có thể từ chối việc lập biên bản ghi nhận kết quả hòa giải, đối thoại nếu có đủ căn cứ xác định rằng thỏa thuận hoặc thống nhất đó vi phạm luật, trái với đạo đức xã hội, hoặc là trốn tránh nghĩa vụ với Nhà nước hoặc cơ quan, tổ chức, cá nhân khác.

- Hòa giải viên được đào tạo và bồi dưỡng về chuyên môn, nghiệp vụ và kỹ năng liên quan đến hoạt động hòa giải, đối thoại.

- Hòa giải viên được cấp thẻ Hòa giải viên để thể hiện sự pháp lý và uy tín trong quá trình thực hiện nhiệm vụ. k) Hòa giải viên được hưởng thù lao theo quy định của Chính phủ.

-  Hòa giải viên có thể được khen thưởng theo quy định của pháp luật.

Những quyền này không chỉ đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình hòa giải và đối thoại mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển chuyên môn và nghiệp vụ của các Hòa giải viên, từ đó nâng cao hiệu quả của hoạt động hòa giải và giải quyết tranh chấp.

Bài viết liên quan: Kỹ năng cơ bản của hòa giải viên trong giải quyết tranh chấp thương mại?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.