- 1. Pháp luật điều chỉnh việc thay đổi thẩm phán, hội thẩm
- 2. Khi nào phải thay đổi thẩm phán, hội thẩm theo quy định?
- 2.1. Căn cứ thay đổi
- 2.1.1. Xung đột lợi ích cá nhân trực tiếp và thân thích (khoản 1)
- 2.1.2. Xung đột vai trò tố tụng trước đó (khoản 2)
- 2.2. Nhóm căn cứ thay đổi đặc thù của thẩm phán, hội thẩm
- 2.2.1. Xung đột quan hệ trong hội đồng xét xử
- 2.2.2. Xung đột chức năng tố tụng
- 2.3. Căn cứ rõ ràng khác để cho rằng họ có thể không vô tư
- 2.4. Thay đổi thẩm phán, hội thẩm trong tố tụng dân sự
- 3. Thực tiễn về xung đột lợi ích và tính vô tư
- Kết luận
Nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật là một trong những nền tảng cơ bản của nền tư pháp hình sự Việt Nam. Tính độc lập này phải gắn liền với tính khách quan và vô tư của những người tiến hành tố tụng. Nếu Thẩm phán hoặc Hội thẩm không thể vô tư khi làm nhiệm vụ, toàn bộ quá trình xét xử và bản án sẽ thiếu tính hợp pháp, dẫn đến nguy cơ oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm.
Nguyên tắc bảo đảm sự vô tư được cụ thể hóa tại Điều 21 Văn bản hợp nhất số 46/VBHN-VPQH năm 2015 Bộ luật tố tụng hình sự (VBHN số 46/VBHN-VPQH), quy định rằng người có thẩm quyền tiến hành tố tụng không được tham gia nếu có lý do cho rằng họ có thể không vô tư trong khi thực hiện nhiệm vụ. Đây là tư tưởng chủ đạo, định hướng cho hoạt động tố tụng hình sự nhằm giải quyết vụ án một cách khách quan, công bằng và dân chủ. Các chủ thể tiến hành tố tụng bao gồm Chánh án, Phó Chánh án Tòa án, Thẩm phán, Hội thẩm, Thư ký Tòa án, và Thẩm tra viên. Trong số này, Thẩm phán và Hội thẩm giữ vai trò trung tâm vì họ là những người trực tiếp tiến hành xét xử và ra quyết định cuối cùng về vận mệnh pháp lý của bị cáo. Do đó, các quy định về việc từ chối hoặc thay đổi đối với Thẩm phán, Hội thẩm được xây dựng chặt chẽ và nghiêm ngặt.
1. Pháp luật điều chỉnh việc thay đổi thẩm phán, hội thẩm
Việc thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm trong tố tụng hình sự được điều chỉnh bằng một khung pháp lý chặt chẽ trong VBHN số 46/VBHN-VPQH, chủ yếu dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa ba điều luật cốt lõi, tạo thành một cơ chế kiểm soát chéo và đảm bảo quyền của người tham gia tố tụng:
Điều 49 đặt ra nền tảng căn cứ bắt buộc cho việc từ chối hoặc bị thay đổi áp dụng chung cho tất cả người có thẩm quyền tiến hành tố tụng (bao gồm Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán, Hội thẩm). Nội dung chính của Điều 49 là loại trừ các xung đột lợi ích cơ bản như quan hệ thân thích trực tiếp với đương sự hoặc việc đã từng tham gia vụ án với vai trò đối lập (ví dụ: người làm chứng, người bào chữa).
Điều 50 biến các căn cứ pháp lý tại Điều 49 và Điều 53 thành một quyền tố tụng có thể hành động được. Điều 50 xác định các chủ thể được luật trao quyền đưa ra yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng, bao gồm Kiểm sát viên, bị can, bị cáo, bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự và người bảo vệ quyền/lợi ích hợp pháp của họ.
Điều 53 là quy định chuyên biệt, bổ sung các trường hợp phải từ chối hoặc bị thay đổi chỉ dành riêng cho Thẩm phán, Hội thẩm, như xung đột quan hệ thân thích trong nội bộ Hội đồng xét xử hoặc việc đã từng tiến hành tố tụng vụ án đó ở giai đoạn điều tra/truy tố (Kiểm sát viên, Điều tra viên) hoặc xét xử cấp trước (sơ thẩm/phúc thẩm). Quan trọng hơn, Điều 53 còn quy định rõ ràng về thẩm quyền và thủ tục ra quyết định thay đổi (Chánh án Tòa án trước khi mở phiên tòa và Hội đồng xét xử tại phiên tòa), đảm bảo quy trình được thực hiện theo đúng trình tự tư pháp.
Mối liên hệ giữa ba điều luật này là không thể tách rời: Điều 49 và Điều 53 cung cấp căn cứ vật chất để thay đổi, trong khi Điều 50 quy định chủ thể có quyền khởi động quy trình thay đổi, và Điều 53 xác định ai sẽ ra quyết định cuối cùng và bằng cách nào.
Các quy định về thay đổi người tiến hành tố tụng có mục tiêu loại bỏ các yếu tố gây thiên vị, như xung đột lợi ích hoặc quan hệ thân thích. Nếu những yếu tố này không được loại bỏ, nó sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính khách quan của phán quyết. Khi một phán quyết bị nghi ngờ về tính khách quan, nó sẽ làm xói mòn niềm tin của người dân và các bên tham gia tố tụng vào tính công bằng và chính trực của Tòa án.
Chính vì lý do này, việc áp dụng nghiêm ngặt và minh bạch các thủ tục về thay đổi Thẩm phán và Hội thẩm là một công cụ pháp lý thiết yếu để duy trì tính hợp pháp và tính chính đáng của hệ thống tư pháp hình sự. Sự minh bạch trong quá trình xem xét và quyết định thay đổi thể hiện sự tôn trọng nguyên tắc xét xử độc lập, chỉ tuân theo pháp luật, đồng thời đảm bảo công lý được thực thi một cách rõ ràng, không thiên vị.
2. Khi nào phải thay đổi thẩm phán, hội thẩm theo quy định?
Các căn cứ để thay đổi Thẩm phán và Hội thẩm được chia thành hai nhóm chính: nhóm căn cứ chung áp dụng cho tất cả người tiến hành tố tụng (Điều 49 VBHN số 46/VBHN-VPQH) và nhóm căn cứ đặc thù riêng cho Thẩm phán, Hội thẩm (Điều 53 VBHN số 46/VBHN-VPQH).
2.1. Căn cứ thay đổi
Điều 49 VBHN số 46/VBHN-VPQH quy định các trường hợp mà bất kỳ người có thẩm quyền tiến hành tố tụng nào (bao gồm Thẩm phán và Hội thẩm) cũng đều phải từ chối hoặc bị thay đổi, nhằm loại trừ các mối quan hệ trực tiếp có thể gây ra thiên vị.
2.1.1. Xung đột lợi ích cá nhân trực tiếp và thân thích (khoản 1)
Thẩm phán và Hội thẩm bắt buộc phải từ chối tiến hành tố tụng nếu họ đồng thời là:
- Bị hại hoặc đương sự trong vụ án.
- Người đại diện hoặc người thân thích của bị hại, đương sự.
- Người đại diện hoặc người thân thích của bị can, bị cáo.
Quy định này thiết lập rào cản nghiêm ngặt để đảm bảo người xét xử không có lợi ích cá nhân trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua quan hệ thân thích với các bên liên quan trong vụ án. Phạm vi "người thân thích" bao gồm vợ, chồng, cha mẹ đẻ, cha mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi, ông bà, anh chị em ruột, cháu, và những người cùng trực hệ trong ba đời. Sự hiện diện của bất kỳ mối quan hệ nào nêu trên được coi là căn cứ pháp lý rõ ràng và tuyệt đối để khẳng định sự thiếu vô tư.
2.1.2. Xung đột vai trò tố tụng trước đó (khoản 2)
Thẩm phán hoặc Hội thẩm phải từ chối hoặc bị thay đổi nếu đã từng tham gia vụ án đó với tư cách là:
- Người bào chữa.
- Người làm chứng.
- Người giám định, người định giá tài sản.
- Người phiên dịch, người dịch thuật.
Mục đích của căn cứ này là ngăn chặn sự nhập nhằng chức năng và tránh định kiến phát sinh từ việc tham gia vào các hoạt động thu thập, cung cấp chứng cứ hoặc bảo vệ quyền lợi trước đó. Người đã đóng vai trò hỗ trợ một bên hoặc cung cấp thông tin (người làm chứng/giám định) không thể chuyển sang vai trò xét xử, nơi họ phải đánh giá khách quan chính những tài liệu mà mình hoặc bên mình đã tạo ra hoặc bảo vệ.
2.2. Nhóm căn cứ thay đổi đặc thù của thẩm phán, hội thẩm
Điều 53 VBHN số 46/VBHN-VPQH bổ sung thêm các căn cứ riêng biệt áp dụng cho Thẩm phán và Hội thẩm, nhằm bảo vệ tính toàn vẹn của Hội đồng xét xử và nguyên tắc phân định cấp xét xử.
2.2.1. Xung đột quan hệ trong hội đồng xét xử
Thẩm phán và Hội thẩm phải bị thay đổi nếu họ cùng trong một Hội đồng xét xử và là người thân thích với nhau. Căn cứ này là bắt buộc, không phụ thuộc vào việc thành viên đó có quan hệ với các đương sự hay không. Nó trực tiếp bảo vệ nguyên tắc độc lập của Hội đồng xét xử. Trong quá trình nghị án và biểu quyết, sự hiện diện của quan hệ thân thích có thể ảnh hưởng đến khả năng tranh luận, đánh giá độc lập và bỏ phiếu khách quan của các thành viên, dẫn đến nguy cơ sai lệch trong quyết định cuối cùng của HĐXX.
2.2.2. Xung đột chức năng tố tụng
Thẩm phán, Hội thẩm phải bị thay đổi nếu đã tham gia xét xử sơ thẩm hoặc phúc thẩm hoặc tiến hành tố tụng vụ án đó với tư cách là Điều tra viên, Cán bộ điều tra, Kiểm sát viên, Kiểm tra viên, Thẩm tra viên, hoặc Thư ký Tòa án.
Căn cứ này bao gồm hai nguyên tắc cấm kỵ quan trọng:
- Cấm tái xét xử: Cấm người đã xét xử ở một cấp (sơ thẩm/phúc thẩm) tham gia xét xử lại ở cấp đó hoặc cấp khác. Điều này nhằm bảo đảm sự công tâm tuyệt đối trong việc xem xét lại bản án, tránh trường hợp Thẩm phán bảo vệ quan điểm hoặc quyết định mà mình đã từng đưa ra trước đó.
- Cấm nhập nhằng chức năng: Cấm người đã tham gia vào quá trình điều tra (Điều tra viên, Cán bộ điều tra) hay truy tố (Kiểm sát viên, Kiểm tra viên) chuyển sang vị trí xét xử. Việc này đảm bảo sự tách biệt tuyệt đối giữa các chức năng buộc tội và xét xử, giữ cho vai trò của Tòa án luôn là bên trung lập đánh giá chứng cứ.
2.3. Căn cứ rõ ràng khác để cho rằng họ có thể không vô tư
Điều 49 Khoản 3 quy định: "Có căn cứ rõ ràng khác để cho rằng họ có thể không vô tư trong khi làm nhiệm vụ". Đây là quy định mở, mang tính chất phòng ngừa và là công cụ linh hoạt để các bên tố tụng yêu cầu thay đổi trong những tình huống phức tạp, không được liệt kê chi tiết tại Khoản 1 và Khoản 2.
Tính chất mở của điều khoản đặt ra gánh nặng chứng minh (burden of proof) lớn cho người đề nghị. Yêu cầu căn cứ phải "rõ ràng" đòi hỏi bên đề nghị phải chuyển hóa sự nghi ngờ khách quan thành bằng chứng có sức nặng pháp lý.
Ví dụ thực tiễn: Thực tiễn tố tụng cho thấy các mối quan hệ gián tiếp có thể bao gồm quan hệ thông gia, quan hệ công tác, hoặc quan hệ kinh tế có ảnh hưởng. Chẳng hạn: Hội thẩm là anh em của bị can, hoặc người bị hại là Thủ trưởng cơ quan nơi vợ/chồng của Thẩm phán làm việc. Mặc dù những mối quan hệ này không trực tiếp vi phạm Khoản 1, nhưng chúng tạo ra áp lực, lợi ích hoặc định kiến vô hình, có khả năng ảnh hưởng đến sự độc lập và vô tư của người tiến hành tố tụng.
Đơn đề nghị cần trình bày chi tiết sự kết nối logic giữa bằng chứng gián tiếp và nguy cơ thiếu vô tư, thuyết phục Hội đồng hoặc Chánh án thấy được mối đe dọa thực tế đối với tính công bằng của vụ án.
2.4. Thay đổi thẩm phán, hội thẩm trong tố tụng dân sự
Theo quy định tại Khoản 14 Điều 70 VBHN số 46/VBHN-VPQH, đương sự bao gồm nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan có quyền yêu cầu thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm khi có căn cứ rõ ràng cho rằng họ không vô tư khi thực hiện nhiệm vụ.
Căn cứ để chứng minh Thẩm phán, Hội thẩm không vô tư khi làm nhiệm vụ là ngoài các trường hợp luật định thì được chứng minh khi Thẩm phán có mối quan hệ tình cảm, quan hệ thông gia, quan hệ đối tác,... với đương sự.Thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm dân sự đúng lúc, đúng nơi sẽ đảm bảo quyền và lợi ích của đương sự, góp phần nâng cao trách nhiệm của những người đứng đầu nền Tư pháp.
Thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân được quy định tại Điều 53 VBHN số 46/VBHN-VPQH, Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân phải từ chối tiến hành tố tụng hoặc bị thay đổi trong những trường hợp sau đây:
- Khi Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân đồng thời là đương sự, người đại diện, người thân thích của đương sự và đồng thời là người tiến hành tố tụng của vụ án đó thì họ sẽ phải từ chối hoặc bị thay đổi.
- Khi Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân đã tham gia tố tụng với tư cách là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người làm chứng, người giám định, người phiên dịch trong cùng vụ việc đó.
- Khi người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan đến vụ án có căn cứ rõ ràng cho rằng Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân có thể không vô tư trong khi làm nhiệm vụ.
- Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân đã tham gia giải quyết theo thủ tục sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm hoặc tái thẩm vụ việc dân sự đó. Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân đã ra bản án sơ thẩm, bản án, quyết định phúc thẩm, quyết định giám đốc thẩm hoặc tái thẩm, quyết định giải quyết việc dân sự, quyết định đình chỉ giải quyết vụ việc, quyết định công nhận sự thỏa thuận của đương sự thì sẽ không được tham gia thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm.
- Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân nếu là thành viên của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, Uỷ ban Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp cao thì trường hợp này vẫn được tham gia giải quyết vụ việc đó theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm.
- Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân đã là người tiến hành tố tụng trong vụ việc đó với tư cách là Thẩm tra viên, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên, Kiểm tra viên.
3. Thực tiễn về xung đột lợi ích và tính vô tư
Ví dụ 1: Mối quan hệ công tác gián tiếp (xung đột về quyền lực/kinh tế)
Một tình huống thường gặp thách thức giới hạn của Điều 49 Khoản 3 là xung đột phát sinh từ mối quan hệ công tác gián tiếp của người thân. Khi bị hại là người có quyền lực (ví dụ: Thủ trưởng một cơ quan), và người thân của Thẩm phán (vợ hoặc chồng) làm việc tại cơ quan đó, Thẩm phán không có quan hệ thân thích trực tiếp với bị hại theo luật, nhưng có thể chịu áp lực vô hình. Áp lực này xuất phát từ nguy cơ ảnh hưởng đến công việc hoặc lợi ích kinh tế của người thân.
Trong các trường hợp này, việc xét xử vẫn có thể thiếu vô tư, dù không vi phạm trực tiếp các khoản 1 và 2 của Điều 49. Sự tồn tại của khoản 3 cho phép các bên tố tụng yêu cầu Tòa án xem xét mối liên hệ gián tiếp đó như một mối đe dọa thực sự đối với sự khách quan.
Ví dụ 2: Xung đột đạo đức nghề nghiệp (tham khảo án lệ)
Trong nhiều hệ thống pháp luật khác, tiêu chuẩn đạo đức đối với Thẩm phán thường cao hơn mức pháp lý tối thiểu. Ví dụ, trong thực tiễn tư pháp Hoa Kỳ, các thẩm phán Tòa án Tối cao đã tự nguyện rút lui khỏi các vụ án mà họ nhận thấy có xung đột lợi ích tiềm tàng, ngay cả khi các quy tắc ứng xử dành cho thẩm phán Hoa Kỳ không bắt buộc tuyệt đối. Điều này minh họa cho một tiêu chuẩn cao về trách nhiệm giải trình và đạo đức mà giới Thẩm phán và Hội thẩm tại Việt Nam cần hướng tới.
Đối với người tham gia tố tụng và luật sư, việc thu thập bằng chứng đầy đủ để chứng minh sự thiếu vô tư là yếu tố quyết định.
Phân loại bằng chứng: Tùy thuộc vào căn cứ đề nghị thay đổi, bằng chứng có thể bao gồm:
- Xung đột thân thích: Giấy đăng ký kết hôn, Giấy khai sinh, Sổ hộ khẩu, hoặc các giấy tờ pháp lý khác chứng minh quan hệ gia đình.
- Xung đột vai trò trước đó: Các Quyết định phân công điều tra, truy tố, hoặc Biên bản thể hiện việc tham gia tố tụng ở vai trò khác.
- Căn cứ rõ ràng khác (Khoản 3): Các văn bản chứng minh mối quan hệ công tác, hợp đồng lao động, quyết định bổ nhiệm, hoặc các giao dịch kinh tế gián tiếp, nhằm chứng minh khả năng chi phối hoặc gây áp lực lên người tiến hành tố tụng.
Đơn đề nghị thay đổi phải được lập thành văn bản rõ ràng, nêu rõ tên, chức danh của người bị đề nghị thay đổi, căn cứ pháp lý áp dụng (Điều 49 và/hoặc Điều 53), và trình bày chi tiết sự kết nối logic giữa bằng chứng thu thập được và nguy cơ thiếu vô tư.
Kết luận
Cơ chế thay đổi Thẩm phán và Hội thẩm theo VBHN số 46/VBHN-VPQH Bộ luật tố tụng hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 là yếu tố nền tảng để bảo đảm tính khách quan, độc lập của hoạt động xét xử. Thẩm phán và Hội thẩm bắt buộc phải từ chối tham gia xét xử hoặc bị thay đổi khi thuộc một trong các trường hợp được quy định rõ ràng tại Điều 49 và Điều 53 của VBHN số 46/VBHN-VPQH. Các trường hợp này bao gồm nhóm căn cứ chung tại Điều 49, khi người tiến hành tố tụng có xung đột lợi ích cá nhân hoặc quan hệ thân thích trực tiếp với các bên tố tụng, hoặc đã từng tham gia vụ án với vai trò đối lập như người bào chữa, người làm chứng, người giám định, người phiên dịch. Bên cạnh đó, các căn cứ đặc thù tại Điều 53 bao gồm việc họ cùng trong một Hội đồng xét xử và là người thân thích với nhau, hoặc đã từng tiến hành tố tụng vụ án đó với tư cách là Điều tra viên, Kiểm sát viên, hoặc đã tham gia xét xử ở cấp sơ thẩm, phúc thẩm
Bài viết trên đây là những tư vấn của Luật Minh Khuê về việc khi nào phải thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm theo quy định của pháp luật. Nếu quý bạn đọc còn bất kỳ vướng mắc nào cần tư vấn, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotlline: 1900.6162 để được giải đáp và hỗ trợ nhanh chóng nhất.
Xin chân thành cảm ơn!