1. Bệnh Dịch tả vịt là bệnh gì? Triệu chứng nhận biết là gì?

Theo Mục 1 Phụ lục 22 của Thông tư 07/2016/TT-BNNPTNT, bệnh Dịch tả vịt được mô tả như một bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm ở vịt, có tác nhân gây bệnh là vi rút thuộc nhóm Herpes trong họ Alphaherpesvirinae với cấu trúc ADN. Bệnh này có khả năng gây tỷ lệ mắc bệnh và chết cao, đặc biệt là khi vịt chưa được tiêm phòng vắc-xin Dịch tả vịt và môi trường không đảm bảo vệ sinh.
Vi rút Dịch tả vịt, một tác nhân gây bệnh nguy hiểm đối với gia cầm, thể hiện sức đề kháng khi tiếp xúc với nhiều chất sát trùng khác nhau. Dung dịch phoóc-môn 3%, chlorin 3%, và các chất sát trùng mạnh khác đều có khả năng tiêu diệt vi rút, giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh.
Nhiệt độ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát vi rút Dịch tả vịt. Vi rút này có thể bị tiêu diệt ở nhiệt độ cao, như 56°C trong 10 phút hoặc 50°C trong khoảng 90-120 phút. Ngoài ra, vi rút cũng không thể tồn tại ở nhiệt độ 22°C khi được giữ trong thời gian dài, khoảng 30 ngày.
Bệnh Dịch tả vịt ảnh hưởng đến động vật mắc bệnh, bao gồm vịt, ngan, ngỗng từ 07 ngày tuổi cho đến khi trưởng thành. Nguồn bệnh chủ yếu xuất phát từ các chất lỏng cơ bản như phân, dịch tiết mũi, miệng và mắt của gia cầm mắc bệnh. Đường truyền lây diễn ra chủ yếu thông qua tiếp xúc trực tiếp giữa gia cầm khỏe mạnh và gia cầm bị nhiễm bệnh. Hơn nữa, bệnh cũng có thể lây lan nhanh chóng và rộng rãi thông qua các phương tiện cơ học như giày dép và quần áo, tăng nguy cơ lây nhiễm và lan truyền của Dịch tả vịt. Điều này làm cho việc duy trì vệ sinh và áp dụng các biện pháp phòng tránh trở nên quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh trong cộng đồng gia cầm.
Triệu chứng lâm sàng của bệnh Dịch tả vịt đặc trưng và đa dạng, thường xuất hiện sau một khoảng thời gian ủ bệnh từ 3-7 ngày, tùy thuộc vào độc lực của vi rút gây bệnh. Những triệu chứng này đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện và kiểm soát sự lây lan của bệnh.
Các loại gia cầm như vịt, ngan, ngỗng khi bị nhiễm bệnh Dịch tả vịt sẽ thể hiện những dấu hiệu tích cực như bỏ ăn, một biểu hiện rõ ràng về sự suy giảm sức khỏe. Họ có thể trở nên sợ nước, tiêu chảy nhiều và phân trắng xanh hoặc vàng nhớt. Xù lông, chảy nước mũi, mắt có dử, mí mắt sưng, niêm mạc mắt đỏ là những biểu hiện khác của bệnh.
Ngoài ra, các dấu hiệu như ngoẹo đầu, mắt thăng bằng, ngoẹo cổ, bại liệt là những tình trạng nghiêm trọng thường xuất hiện khi bệnh đã phát triển đến mức độ cao. Những triệu chứng này làm tăng nguy cơ lây lan nhanh chóng và trầm trọng trong khoảng 2-3 ngày, đặt ra thách thức lớn trong việc kiểm soát và ngăn chặn sự lan truyền của Dịch tả vịt trong cộng đồng gia cầm.
Vì vậy, việc đảm bảo theo dõi sát sao sức khỏe của gia cầm, tổ chức các biện pháp phòng tránh và xử lý nhanh chóng khi phát hiện dấu hiệu nghi ngờ là quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh và bảo vệ sức khỏe toàn bộ đàn gia cầm.

2. Quy định tiêm phòng đối với bệnh Dịch tả vịt như thế nào?

Dựa trên Mục 2 và Mục 3 của Phụ lục 22, Thông tư 07/2016/TT-BNNPTNT, việc phòng bệnh, đặc biệt là tiêm phòng bằng vắc-xin, là một biện pháp quan trọng để kiểm soát và ngăn chặn sự lây lan của bệnh Dịch tả vịt. Cụ thể, quy định về tiêm phòng bao gồm:
Phòng bệnh bắt buộc bằng vắc-xin
Đối tượng và Phạm vi tiêm phòng:
- Đối tượng tiêm phòng là vịt, ngan, ngỗng.
- Phạm vi tiêm phòng được xác định tại những vùng có ổ dịch cũ và địa bàn có nguy cơ cao, do cơ quan quản lý chuyên ngành thú y địa phương xác định.
Những vùng này thường là những nơi mà việc xuất hiện ổ dịch Dịch tả vịt đã được ghi nhận trước đó, hoặc là những khu vực có mức độ rủi ro cao về sự lây nhiễm từ các khu vực lân cận. Quyết định xác định phạm vi tiêm phòng dựa trên đánh giá kỹ lưỡng về tình hình dịch bệnh và nguy cơ lây nhiễm trong từng địa phương.

Điều này làm tăng hiệu quả của chiến lược tiêm phòng, giúp tập trung nguồn lực vào những khu vực có khả năng cao nhất của sự lây lan bệnh. Đồng thời, phổ cập tiêm phòng tại những địa bàn này giúp bảo vệ không chỉ đàn gia cầm mà còn ngăn chặn sự lan truyền của Dịch tả vịt trong cộng đồng

Thời gian và Liều lượng:
- Tổ chức tiêm phòng định kỳ theo quy trình nuôi hoặc hướng dẫn của cơ quan quản lý chuyên ngành thú y địa phương. Quy trình này đặt ra các bước và thời điểm cụ thể cho việc tiêm phòng, nhằm đảm bảo hiệu quả cao nhất trong việc ngăn chặn sự lây lan của bệnh.

Tổ chức tiêm phòng định kỳ dựa trên quy trình nuôi giúp đồng bộ hóa việc tiêm phòng với các hoạt động chăm sóc hàng ngày của đàn gia cầm. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa sự thuận tiện mà còn tăng cường sự hiệu quả của biện pháp phòng ngừa. Hơn nữa, việc thực hiện theo hướng dẫn của cơ quan quản lý chuyên ngành thú y địa phương đảm bảo rằng các tiêu chuẩn an toàn và hiệu suất được tuân thủ, và tạo ra sự đồng nhất trong quá trình tiêm phòng.

Bằng cách này, mọi bước tiến hành tiêm phòng đều được thực hiện một cách chặt chẽ, từ việc chuẩn bị vắc-xin đến quy trình tiêm, giúp đảm bảo rằng mọi đàn gia cầm đều được bảo vệ một cách hiệu quả nhất. Sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà chăn nuôi, cơ quan quản lý chuyên ngành thú y và các chuyên gia là chìa khóa để đạt được sự thành công trong việc kiểm soát và phòng ngừa Dịch tả vịt

- Liều lượng và đường tiêm theo hướng dẫn của nhà sản xuất vắc-xin.
Tổ chức và Điều kiện:
- Cơ quan quản lý chuyên ngành thú y địa phương xây dựng và tổ chức thực hiện kế hoạch tiêm phòng, căn cứ vào điều kiện chăn nuôi, khí hậu thời tiết, và đặc điểm của từng vùng, miền để đảm bảo hiệu quả cao nhất.
Tiêm phòng khẩn cấp khi có ổ dịch xảy ra
Tổ chức tiêm phòng:
- Khi có ổ dịch xảy ra, tổ chức tiêm phòng cho vịt, ngan, ngỗng tại các khu vực nơi xảy ra dịch.
- Tổ chức tiêm phòng bao vây ổ dịch từ ngoài vào trong đối với vịt, ngan, ngỗng ở các khu vực chưa có dịch trong cùng xã và các xã xung quanh tiếp giáp với xã có dịch.
Huy động và Đào tạo:
- Huy động lực lượng tiêm phòng và hỗ trợ tiêm phòng.
- Những người thực hiện tiêm phòng phải là nhân viên thú y hoặc đã qua tập huấn.
Hướng dẫn và Giám sát:
- Cơ quan quản lý chuyên ngành thú y địa phương hướng dẫn, quản lý, và giám sát việc tiêm phòng để đảm bảo tính hiệu quả và an toàn của quá trình phòng ngừa.
Những quy định này nhằm tăng cường khả năng đối phó với bệnh Dịch tả vịt, giảm thiểu nguy cơ lây lan, và bảo vệ sức khỏe của gia cầm.
 

3. Không tiêu hủy vịt mắc bệnh dịch tả theo quy định bị xử phạt như thế nào?

Dựa vào khoản 5 Điều 8 của Nghị định 90/2017/NĐ-CP, việc không tiêu hủy vịt mắc dịch bệnh có những quy định rõ ràng về xử phạt vi phạm hành chính. Mức phạt được quy định như sau:
Theo đó, vi phạm liên quan đến chống dịch bệnh động vật trên cạn sẽ bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng. Cụ thể, mức phạt này áp dụng cho những hành vi sau:
- Vận chuyển, buôn bán động vật hoặc sản phẩm của động vật bị nhiễm bệnh dịch đã được công bố trong vùng bị dịch uy hiếp, hoặc trong vùng đệm.
- Mang đi tiêu thụ thân thịt, phụ phẩm, sản phẩm khác của động vật bị giết mổ bắt buộc chưa được xử lý đảm bảo yêu cầu vệ sinh thú y.
- Chăn nuôi hoặc xuất bán động vật mắc bệnh truyền nhiễm nguy hiểm khi cơ quan thú y có thẩm quyền đã yêu cầu phải giết mổ bắt buộc hoặc tiêu hủy.
- Không tiêu hủy, giết mổ bắt buộc động vật mắc bệnh, có dấu hiệu mắc bệnh, hoặc động vật chết theo hướng dẫn của cơ quan quản lý chuyên ngành thú y.
Ngoài ra, nếu cá nhân hay tổ chức có hành vi vi phạm, mức phạt sẽ được áp dụng theo quy định của Nghị định 07/2022/NĐ-CP với nguyên tắc là gấp đôi mức phạt nêu trên. Điều này nhấn mạnh sự nghiêm túc và quyết liệt trong việc thúc đẩy tuân thủ và thực hiện các biện pháp phòng, chống dịch bệnh động vật để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và ngành chăn nuôi.
 

Xem thêm bài viết: Bệnh truyền nhiễm là gì? Một số quy định của pháp luật về hành vi làm lây lan dịch bệnh truyền nhiễm gây nguy hiểm cho con người

Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật