- 1. Công văn 5512 là gì và vai trò trong đổi mới giáo dục
- 1.1. Mục tiêu của Công văn 5512
- 1.2. Hệ thống phụ lục của Công văn 5512
- 1.3. Vai trò của Công văn 5512 trong đổi mới giáo dục
- 1.4. Công văn 2613 điều chỉnh việc áp dụng Công văn 5512
- 2. Cấu trúc chi tiết của kế hoạch bài dạy theo Công văn 5512
- Phần I. Mục tiêu bài học
- Phần II. Thiết bị dạy học và học liệu
- Phần III. Tiến trình dạy học
- Cấu trúc của từng hoạt động học
- 3. Hướng dẫn các bước soạn giáo án theo Công văn 5512 chuẩn nhất
- Bước 1. Nghiên cứu chương trình môn học và xác định yêu cầu cần đạt
- Bước 2. Chuẩn bị thiết bị dạy học, học liệu và công cụ đánh giá
- Bước 3. Thiết kế tiến trình dạy học theo bốn hoạt động
- Hoạt động 1. Mở đầu
- Hoạt động 2. Hình thành kiến thức mới
- Hoạt động 3. Luyện tập
- Hoạt động 4. Vận dụng
- Bước 4. Xây dựng đầy đủ bốn thành phần trong mỗi hoạt động
- Bước 5. Hoàn thiện phần điều chỉnh sau bài dạy
- 4. Phân biệt khung kế hoạch bài dạy 5512 và Công văn 5555
- Về bối cảnh ban hành
- Về cấu trúc kế hoạch bài dạy
- Về cách thiết kế hoạt động học
- Về định hướng đánh giá
- Về vai trò của giáo viên
- Về phạm vi áp dụng
- 5. Các câu hỏi thường gặp khi xây dựng giáo án theo Công văn 5512
1. Công văn 5512 là gì và vai trò trong đổi mới giáo dục
Công văn số 5512/BGDĐT-GDTrH được Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành ngày 18/12/2020 nhằm hướng dẫn các cơ sở giáo dục trung học xây dựng và tổ chức thực hiện kế hoạch giáo dục nhà trường theo định hướng của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018. Đây không phải là văn bản quy phạm pháp luật theo nghĩa của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, mà là văn bản hướng dẫn chuyên môn có ý nghĩa quan trọng trong việc triển khai thống nhất chương trình mới tại các trường trung học cơ sở và trung học phổ thông.
Điểm cốt lõi của Công văn 5512 không nằm ở việc thay đổi mẫu giáo án đơn thuần mà ở việc đổi mới tư duy xây dựng kế hoạch bài dạy. Giáo viên không còn tập trung vào câu hỏi "dạy nội dung gì" mà phải thiết kế các hoạt động để trả lời câu hỏi "học sinh đạt được năng lực gì sau bài học". Đây là bước chuyển phù hợp với định hướng phát triển phẩm chất và năng lực của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
1.1. Mục tiêu của Công văn 5512
Thông qua hệ thống phụ lục hướng dẫn, Công văn 5512 hướng tới nhiều mục tiêu quan trọng:
- Hướng dẫn các trường xây dựng kế hoạch giáo dục phù hợp với điều kiện thực tế.
- Tăng quyền chủ động cho nhà trường, tổ chuyên môn và giáo viên.
- Thống nhất cách xây dựng kế hoạch bài dạy theo định hướng phát triển năng lực.
- Đổi mới kiểm tra, đánh giá gắn với quá trình học tập của học sinh.
- Nâng cao chất lượng sinh hoạt chuyên môn theo hướng nghiên cứu bài học.
Có thể thấy, trọng tâm của Công văn 5512 là tổ chức hoạt động học tập thay vì tổ chức hoạt động giảng giải của giáo viên.
1.2. Hệ thống phụ lục của Công văn 5512
Để hỗ trợ quá trình triển khai, Công văn 5512 ban hành kèm theo năm phụ lục chuyên môn gồm:
- Phụ lục I: Khung kế hoạch dạy học môn học của tổ chuyên môn.
- Phụ lục II: Khung kế hoạch tổ chức hoạt động giáo dục của tổ chuyên môn.
- Phụ lục III: Khung kế hoạch giáo dục của giáo viên.
- Phụ lục IV: Khung kế hoạch bài dạy (giáo án).
- Phụ lục V: Tiêu chí đánh giá bài dạy phục vụ dự giờ, sinh hoạt chuyên môn.
Trong đó, Phụ lục IV là nội dung được giáo viên sử dụng thường xuyên nhất vì quy định cấu trúc của một kế hoạch bài dạy theo chương trình mới.
1.3. Vai trò của Công văn 5512 trong đổi mới giáo dục
Chuyển từ dạy học theo nội dung sang phát triển năng lực
Nếu giáo án truyền thống chủ yếu liệt kê phần giáo viên sẽ giảng thì giáo án theo Công văn 5512 yêu cầu xác định rõ học sinh sẽ thực hiện những nhiệm vụ nào, tạo ra sản phẩm gì và phát triển năng lực nào.
Ví dụ, thay vì viết mục tiêu "Giới thiệu quy tắc cộng phân số", giáo viên cần xác định học sinh có thể:
- Thực hiện đúng phép cộng phân số.
- Giải thích được quy tắc.
- Vận dụng để giải quyết bài toán thực tế.
Cách tiếp cận này giúp việc dạy học hướng đến kết quả đầu ra thay vì chỉ hoàn thành nội dung sách giáo khoa.
Đề cao vai trò chủ động của học sinh
Theo tinh thần của Công văn 5512, học sinh trở thành chủ thể của quá trình học tập. Trong mỗi hoạt động, học sinh được giao nhiệm vụ, tự nghiên cứu, trao đổi, trình bày và bảo vệ kết quả của mình dưới sự hướng dẫn của giáo viên.
Giáo viên đóng vai trò tổ chức, hỗ trợ và điều phối thay vì truyền đạt toàn bộ kiến thức theo hình thức thuyết giảng.
Thúc đẩy đổi mới phương pháp dạy học
Khung kế hoạch bài dạy được xây dựng theo chuỗi hoạt động học tập giúp giáo viên linh hoạt lựa chọn các phương pháp phù hợp như:
- Thảo luận nhóm.
- Giải quyết vấn đề.
- Dạy học dự án.
- Nghiên cứu tình huống.
- Trải nghiệm thực hành.
Nhờ đó, giờ học trở nên sinh động và tăng cường sự tham gia của học sinh.
Gắn hoạt động dạy học với kiểm tra, đánh giá
Một điểm mới của Công văn 5512 là yêu cầu xác định sản phẩm học tập ngay trong từng hoạt động. Sản phẩm này chính là căn cứ để giáo viên quan sát, nhận xét và đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ của học sinh.
Việc đánh giá không chỉ diễn ra cuối bài học mà được thực hiện xuyên suốt quá trình học tập.
1.4. Công văn 2613 điều chỉnh việc áp dụng Công văn 5512
Trong quá trình triển khai thực tế, nhiều giáo viên phản ánh giáo án theo Phụ lục IV quá dài, nhiều nội dung mang tính hình thức và tạo áp lực về hồ sơ chuyên môn.
Để tháo gỡ những khó khăn này, Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Công văn số 2613/BGDĐT-GDTrH ngày 23/6/2021.
Theo tinh thần của Công văn 2613:
- Không hiểu Phụ lục IV như một mẫu giáo án cứng nhắc phải sao chép nguyên văn.
- Giáo viên được linh hoạt xây dựng kế hoạch bài dạy phù hợp với điều kiện thực tế.
- Không yêu cầu giáo án phải dài nhiều trang nếu vẫn thể hiện đầy đủ mục tiêu, nội dung, tổ chức hoạt động và sản phẩm học tập.
- Khuyến khích giảm áp lực hồ sơ hành chính, tập trung nâng cao chất lượng chuyên môn.
Như vậy, Công văn 2613 không thay thế Công văn 5512 mà làm rõ cách áp dụng theo hướng linh hoạt, đúng bản chất của đổi mới giáo dục.
2. Cấu trúc chi tiết của kế hoạch bài dạy theo Công văn 5512
Phụ lục IV ban hành kèm theo Công văn 5512/BGDĐT-GDTrH quy định khung kế hoạch bài dạy dành cho giáo viên trung học khi triển khai Chương trình Giáo dục phổ thông 2018. Khác với giáo án truyền thống vốn tập trung vào nội dung giảng dạy của giáo viên, khung kế hoạch bài dạy mới được xây dựng theo định hướng thiết kế hoạt động học tập của học sinh, lấy kết quả đầu ra làm trung tâm.
Toàn bộ kế hoạch bài dạy gồm ba phần lớn: mục tiêu bài học, thiết bị dạy học và học liệu, tiến trình dạy học. Mỗi phần đều có vai trò riêng nhưng liên kết chặt chẽ với nhau nhằm bảo đảm tính thống nhất từ mục tiêu đến tổ chức thực hiện và đánh giá kết quả học tập.
Phần I. Mục tiêu bài học
Đây là phần mở đầu và cũng là nền tảng của toàn bộ kế hoạch bài dạy. Giáo viên phải xác định rõ những yêu cầu cần đạt của học sinh sau khi hoàn thành bài học, thay vì chỉ nêu nội dung sẽ giảng.
Theo Phụ lục IV, mục tiêu được thể hiện trên ba phương diện.
Mục tiêu về kiến thức
Giáo viên xác định cụ thể những nội dung học sinh cần chiếm lĩnh theo yêu cầu cần đạt của chương trình môn học.
Việc mô tả cần tránh cách viết chung chung như:
- Hiểu bài.
- Nắm kiến thức.
Thay vào đó cần diễn đạt rõ kết quả mong muốn, chẳng hạn:
- Trình bày được khái niệm.
- Phân tích được nguyên nhân.
- Giải thích được hiện tượng.
- Thực hiện đúng quy trình.
Mục tiêu phải phù hợp với mức độ nhận thức của học sinh và bám sát chương trình môn học.
Mục tiêu về năng lực
Đây là điểm mới nổi bật của Công văn 5512.
Giáo viên cần xác định những năng lực học sinh sẽ hình thành hoặc phát triển thông qua bài học, bao gồm:
- Năng lực chung như tự chủ và tự học, giao tiếp và hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo.
- Năng lực đặc thù của từng môn học.
Các mục tiêu phải được diễn đạt bằng động từ thể hiện hành động cụ thể như:
- Phân tích.
- So sánh.
- Vận dụng.
- Thực hành.
- Trình bày.
- Thiết kế.
- Đánh giá.
Nhờ vậy, giáo viên có thể quan sát và đánh giá được mức độ hoàn thành của học sinh.
Mục tiêu về phẩm chất
Bên cạnh kiến thức và năng lực, giáo án còn phải hướng tới việc hình thành các phẩm chất chủ yếu theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 như:
- Yêu nước.
- Nhân ái.
- Chăm chỉ.
- Trung thực.
- Trách nhiệm.
Điểm cần lưu ý là phẩm chất phải gắn với hoạt động học tập cụ thể, không nên liệt kê mang tính hình thức.
Phần II. Thiết bị dạy học và học liệu
Sau khi xác định mục tiêu, giáo viên chuẩn bị hệ thống phương tiện phục vụ việc tổ chức hoạt động học tập.
Theo hướng dẫn của Công văn 5512, phần này không chỉ liệt kê các thiết bị mà còn phải thể hiện mối liên hệ với mục tiêu bài học.
Thiết bị và học liệu có thể bao gồm:
- Sách giáo khoa.
- Máy tính, máy chiếu.
- Video minh họa.
- Tranh ảnh.
- Phiếu học tập.
- Bản đồ.
- Mô hình.
- Dụng cụ thí nghiệm.
- Phần mềm học tập.
- Nguồn học liệu số.
Việc lựa chọn học liệu cần bảo đảm phù hợp với phương pháp tổ chức hoạt động, giúp học sinh hoàn thành nhiệm vụ học tập và tạo ra sản phẩm theo yêu cầu.
Phần III. Tiến trình dạy học
Đây là phần trọng tâm của toàn bộ kế hoạch bài dạy.
Theo Phụ lục IV, tiến trình được tổ chức thành bốn hoạt động lớn, phản ánh quá trình nhận thức tự nhiên của học sinh.
Hoạt động 1. Mở đầu hoặc xác định vấn đề
Hoạt động đầu tiên nhằm tạo hứng thú và khơi gợi nhu cầu học tập.
Giáo viên có thể sử dụng:
- Tình huống thực tiễn.
- Trò chơi học tập.
- Câu hỏi gợi mở.
- Đoạn phim ngắn.
- Hình ảnh.
- Thí nghiệm.
Mục tiêu là giúp học sinh nhận ra vấn đề cần giải quyết trong bài học mới.
Hoạt động 2. Hình thành kiến thức mới
Đây là hoạt động quan trọng nhất của bài học.
Giáo viên tổ chức để học sinh:
- Quan sát.
- Đọc tài liệu.
- Thảo luận.
- Khám phá.
- Thực hành.
- Phân tích dữ liệu.
Qua quá trình đó, học sinh tự hình thành kiến thức dưới sự hướng dẫn của giáo viên.
Hoạt động 3. Luyện tập
Sau khi có kiến thức mới, học sinh thực hiện các bài tập nhằm:
- Củng cố kiến thức.
- Rèn kỹ năng.
- Phát hiện và sửa lỗi.
- Tăng khả năng vận dụng.
Hệ thống bài tập nên được thiết kế theo nhiều mức độ từ nhận biết đến vận dụng.
Hoạt động 4. Vận dụng
Hoạt động cuối cùng giúp học sinh sử dụng kiến thức vừa học để giải quyết các tình huống trong học tập hoặc đời sống.
Nhiệm vụ vận dụng có thể thực hiện:
- Ngay tại lớp.
- Sau giờ học.
- Theo dự án.
- Theo nhóm.
- Theo cá nhân.
Việc vận dụng không nhất thiết phải hoàn thành trong một tiết học nếu nội dung yêu cầu nhiều thời gian.
Cấu trúc của từng hoạt động học
Điểm đặc trưng của Phụ lục IV là mọi hoạt động đều được xây dựng theo cùng một cấu trúc gồm bốn thành phần.
Mục tiêu
Xác định rõ học sinh cần đạt điều gì sau khi hoàn thành hoạt động.
Nội dung
Mô tả nhiệm vụ học tập mà giáo viên giao cho học sinh.
Nội dung chỉ nêu yêu cầu cần thực hiện, không trình bày đáp án.
Sản phẩm
Là kết quả học sinh phải tạo ra sau khi hoàn thành nhiệm vụ.
Sản phẩm có thể là:
- Câu trả lời.
- Bảng tổng hợp.
- Phiếu học tập.
- Bài trình bày.
- Bản vẽ.
- Báo cáo.
- Bài thực hành.
Đây cũng là căn cứ quan trọng để đánh giá kết quả học tập.
Tổ chức thực hiện
Theo Công văn 5512, mọi hoạt động đều được triển khai qua bốn bước:
- Chuyển giao nhiệm vụ.
- Học sinh thực hiện nhiệm vụ.
- Báo cáo và thảo luận.
- Giáo viên kết luận, nhận định.
Chu trình này được áp dụng thống nhất cho toàn bộ tiến trình dạy học nhằm bảo đảm học sinh tham gia tích cực và giáo viên có căn cứ đánh giá chính xác kết quả học tập
3. Hướng dẫn các bước soạn giáo án theo Công văn 5512 chuẩn nhất
Soạn kế hoạch bài dạy theo Công văn 5512/BGDĐT-GDTrH không chỉ là hoàn thành một biểu mẫu hồ sơ chuyên môn mà còn là quá trình thiết kế hoạt động học tập theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực học sinh. Một giáo án được xây dựng đúng tinh thần Công văn 5512 phải bảo đảm sự thống nhất giữa mục tiêu, nội dung, phương pháp tổ chức và hình thức đánh giá.
Dưới góc độ chuyên môn, giáo viên nên thực hiện theo quy trình sau.
Bước 1. Nghiên cứu chương trình môn học và xác định yêu cầu cần đạt
Đây là bước quan trọng nhất vì toàn bộ kế hoạch bài dạy đều được xây dựng từ yêu cầu cần đạt của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
Giáo viên cần:
- Đối chiếu chương trình môn học với nội dung bài học.
- Xác định chuẩn kiến thức, kỹ năng và yêu cầu cần đạt.
- Lựa chọn những năng lực và phẩm chất có thể hình thành trong phạm vi bài học.
- Xác định mức độ nhận thức phù hợp như nhận biết, thông hiểu hay vận dụng.
Khi xây dựng mục tiêu, cần mô tả bằng các động từ thể hiện hành động cụ thể như trình bày, phân tích, giải thích, thực hiện, so sánh, đánh giá hoặc vận dụng. Điều này giúp việc kiểm tra, đánh giá trở nên khách quan và có căn cứ.
Bước 2. Chuẩn bị thiết bị dạy học, học liệu và công cụ đánh giá
Sau khi xác định mục tiêu, giáo viên chuẩn bị các điều kiện phục vụ tổ chức hoạt động học tập.
Tùy đặc thù từng môn học, học liệu có thể bao gồm:
- Sách giáo khoa và tài liệu tham khảo.
- Phiếu học tập.
- Tranh ảnh, sơ đồ, bản đồ.
- Video hoặc tư liệu trực quan.
- Mô hình, dụng cụ thí nghiệm.
- Phần mềm hoặc học liệu số.
Bên cạnh đó, giáo viên cần thiết kế trước công cụ đánh giá như:
- Câu hỏi kiểm tra.
- Tiêu chí đánh giá sản phẩm học tập.
- Phiếu quan sát.
- Bảng kiểm.
- Thang đánh giá.
Việc chuẩn bị công cụ đánh giá ngay từ đầu sẽ giúp các hoạt động trong giáo án có tính logic và dễ triển khai trên lớp.
Bước 3. Thiết kế tiến trình dạy học theo bốn hoạt động
Theo Phụ lục IV của Công văn 5512, tiến trình dạy học được xây dựng thành bốn hoạt động cơ bản.
Hoạt động 1. Mở đầu
Mục tiêu của hoạt động này là tạo hứng thú học tập và giúp học sinh xác định vấn đề cần giải quyết.
Giáo viên có thể sử dụng:
- Câu hỏi gợi mở.
- Hình ảnh.
- Video.
- Tình huống thực tiễn.
- Trò chơi.
- Thí nghiệm.
Hoạt động mở đầu nên ngắn gọn nhưng đủ sức khơi gợi sự tò mò và kết nối với bài học mới.
Hoạt động 2. Hình thành kiến thức mới
Đây là hoạt động trọng tâm của bài học.
Giáo viên tổ chức cho học sinh:
- Quan sát.
- Khai thác tài liệu.
- Thảo luận nhóm.
- Thực hành.
- Giải quyết tình huống.
- Phân tích dữ liệu.
Giáo viên đóng vai trò tổ chức và hướng dẫn để học sinh chủ động khám phá kiến thức.
Hoạt động 3. Luyện tập
Sau khi hình thành kiến thức mới, học sinh thực hiện các nhiệm vụ nhằm củng cố và rèn luyện kỹ năng.
Hệ thống bài tập nên được thiết kế theo mức độ tăng dần để học sinh:
- Củng cố kiến thức.
- Thành thạo kỹ năng.
- Phát hiện và sửa lỗi.
- Chuẩn bị cho hoạt động vận dụng.
Hoạt động 4. Vận dụng
Đây là hoạt động giúp học sinh sử dụng kiến thức vừa học để giải quyết các tình huống thực tiễn.
Tùy từng môn học, giáo viên có thể giao nhiệm vụ:
- Thực hiện tại lớp.
- Hoàn thành ở nhà.
- Theo dự án.
- Theo nhóm.
- Theo chủ đề trải nghiệm.
Theo tinh thần hướng dẫn của Bộ Giáo dục và Đào tạo, không phải bài học nào cũng bắt buộc hoàn thành hoạt động vận dụng ngay trong tiết học. Giáo viên có thể giao nhiệm vụ sau giờ học nếu phù hợp với mục tiêu bài dạy.
Bước 4. Xây dựng đầy đủ bốn thành phần trong mỗi hoạt động
Một trong những yêu cầu đặc trưng của Công văn 5512 là mỗi hoạt động đều phải thể hiện rõ bốn thành phần sau:
Mục tiêu
Nêu rõ học sinh cần đạt được điều gì sau hoạt động.
Nội dung
Mô tả nhiệm vụ mà giáo viên giao cho học sinh.
Đây là phần thể hiện yêu cầu học tập chứ không phải đáp án.
Sản phẩm
Là kết quả học sinh tạo ra sau khi hoàn thành nhiệm vụ.
Sản phẩm có thể là:
- Câu trả lời.
- Bài trình bày.
- Phiếu học tập.
- Báo cáo.
- Bản đồ tư duy.
- Kết quả thí nghiệm.
Sản phẩm chính là căn cứ để giáo viên đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ.
Tổ chức thực hiện
Theo Công văn 5512, phần này gồm bốn bước:
- Chuyển giao nhiệm vụ.
- Học sinh thực hiện nhiệm vụ.
- Báo cáo, thảo luận.
- Kết luận, nhận định.
Giáo viên chỉ cần mô tả ngắn gọn cách tổ chức, không cần viết thành lời thoại chi tiết.
Bước 5. Hoàn thiện phần điều chỉnh sau bài dạy
Sau khi kết thúc tiết học, giáo viên nên ghi nhận:
- Những nội dung thực hiện hiệu quả.
- Những khó khăn phát sinh.
- Nguyên nhân chưa đạt mục tiêu.
- Điều chỉnh cần áp dụng cho các lần dạy sau.
Việc phản tư sau bài dạy giúp giáo viên không ngừng cải tiến chất lượng chuyên môn và phù hợp với tinh thần nghiên cứu bài học của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
4. Phân biệt khung kế hoạch bài dạy 5512 và Công văn 5555
Trước khi Công văn 5512 được ban hành, hoạt động đổi mới phương pháp dạy học và sinh hoạt chuyên môn tại các trường trung học chủ yếu thực hiện theo Công văn 5555/BGDĐT-GDTrH ngày 08/10/2014.
Hai văn bản đều hướng tới việc phát huy tính tích cực của học sinh nhưng khác nhau về phạm vi áp dụng, cấu trúc kế hoạch bài dạy và cách đánh giá tiết học.
Về bối cảnh ban hành
Công văn 5555 được ban hành trong giai đoạn chuẩn bị đổi mới giáo dục, tập trung hướng dẫn sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học và từng bước chuyển từ dạy học truyền thụ sang phát huy tính tích cực của học sinh.
Trong khi đó, Công văn 5512 được ban hành nhằm triển khai trực tiếp Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, hướng dẫn xây dựng kế hoạch giáo dục và kế hoạch bài dạy theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực.
Về cấu trúc kế hoạch bài dạy
Khung giáo án theo Công văn 5555 gồm năm hoạt động:
- Hoạt động mở đầu.
- Hình thành kiến thức mới.
- Luyện tập.
- Vận dụng.
- Tìm tòi, mở rộng.
Trong khi đó, Công văn 5512 tinh gọn còn bốn hoạt động:
- Mở đầu hoặc xác định vấn đề.
- Hình thành kiến thức mới.
- Luyện tập.
- Vận dụng.
Nội dung tìm tòi, mở rộng trước đây được tích hợp vào hoạt động vận dụng hoặc giao thành nhiệm vụ học tập ngoài giờ.
Việc tinh giản này giúp giáo viên thuận lợi hơn trong việc phân bổ thời lượng và tránh chồng chéo giữa các hoạt động.
Về cách thiết kế hoạt động học
Một điểm mới nổi bật của Công văn 5512 là mỗi hoạt động đều phải thể hiện rõ:
- Mục tiêu.
- Nội dung.
- Sản phẩm.
- Tổ chức thực hiện.
Trong khi đó, Công văn 5555 chưa yêu cầu chuẩn hóa theo cấu trúc thống nhất như vậy.
Việc bổ sung thành phần "Sản phẩm" giúp người dạy và người dự giờ có căn cứ cụ thể để đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ của học sinh.
Về định hướng đánh giá
Công văn 5555 tập trung quan sát quá trình tổ chức dạy học và mức độ tham gia của học sinh.
Công văn 5512 tiếp tục kế thừa tinh thần đó nhưng bổ sung yêu cầu đánh giá dựa trên:
- Mức độ đạt mục tiêu.
- Chất lượng sản phẩm học tập.
- Hiệu quả tổ chức hoạt động.
- Khả năng phát triển phẩm chất và năng lực học sinh.
Nhờ vậy, việc đánh giá tiết dạy trở nên cụ thể và khách quan hơn.
Về vai trò của giáo viên
Ở cả hai công văn, giáo viên đều không còn là người truyền đạt kiến thức một chiều.
Tuy nhiên, Công văn 5512 nhấn mạnh rõ hơn vai trò của giáo viên là người thiết kế môi trường học tập, giao nhiệm vụ, hỗ trợ học sinh và tổ chức đánh giá quá trình học tập.
Về phạm vi áp dụng
Công văn 5555 chủ yếu phục vụ quá trình đổi mới phương pháp dạy học theo chương trình giáo dục phổ thông trước năm 2018.
Công văn 5512 được xây dựng để triển khai Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 và sau đó được hướng dẫn áp dụng linh hoạt thông qua Công văn 2613/BGDĐT-GDTrH nhằm giảm áp lực về hồ sơ chuyên môn.
5. Các câu hỏi thường gặp khi xây dựng giáo án theo Công văn 5512
Giáo án theo Công văn 5512 có bắt buộc phải đúng hoàn toàn theo mẫu Phụ lục IV không?
Không. Phụ lục IV là khung hướng dẫn để giáo viên thiết kế kế hoạch bài dạy theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực. Trong quá trình triển khai, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Công văn 2613/BGDĐT-GDTrH để làm rõ rằng giáo viên có thể vận dụng linh hoạt, phù hợp với điều kiện thực tế của nhà trường và đặc điểm môn học.
Giáo án theo Công văn 5512 có bắt buộc phải dài nhiều trang?
Không.
Độ dài của giáo án không phải là tiêu chí đánh giá chất lượng. Một kế hoạch bài dạy ngắn gọn nhưng thể hiện đầy đủ mục tiêu, nội dung, sản phẩm và cách tổ chức hoạt động vẫn đáp ứng yêu cầu chuyên môn.
Việc viết quá chi tiết lời thoại của giáo viên hoặc sao chép máy móc lý thuyết không phản ánh đúng tinh thần giảm tải hồ sơ mà ngành giáo dục đang hướng tới.
Phân biệt "Nội dung" và "Sản phẩm" trong từng hoạt động như thế nào?
Đây là nội dung nhiều giáo viên dễ nhầm lẫn.
"Nội dung" là nhiệm vụ hoặc yêu cầu giáo viên giao cho học sinh thực hiện.
"Sản phẩm" là kết quả học sinh tạo ra sau khi hoàn thành nhiệm vụ.
Ví dụ:
- Nội dung: Quan sát biểu đồ và trả lời câu hỏi.
- Sản phẩm: Bảng phân tích hoàn chỉnh hoặc câu trả lời đúng theo yêu cầu.
Có thể hiểu đơn giản, nội dung là "đề bài", còn sản phẩm là "kết quả thực hiện".
Có bắt buộc phải thực hiện hoạt động vận dụng ngay trong tiết học không?
Không.
Đối với nhiều bài học hoặc môn học, nhiệm vụ vận dụng cần thời gian khảo sát, trải nghiệm hoặc thực hiện dự án. Giáo viên có thể giao nhiệm vụ về nhà và kiểm tra kết quả ở tiết học sau.
Điều quan trọng là hoạt động vận dụng phải gắn với việc sử dụng kiến thức đã học để giải quyết vấn đề trong thực tiễn.
Có bắt buộc mọi bài học đều phải phát triển đầy đủ tất cả phẩm chất và năng lực không?
Không.
Giáo viên chỉ nên lựa chọn những phẩm chất và năng lực phù hợp với mục tiêu của bài học.
Việc liệt kê quá nhiều phẩm chất hoặc năng lực nhưng không có hoạt động tương ứng sẽ làm giảm tính khả thi của kế hoạch bài dạy.
Giáo án theo Công văn 5512 có phải thay thế hoàn toàn phương pháp dạy học truyền thống không?
Không.
Tinh thần của Công văn 5512 là phát huy tính tích cực của học sinh chứ không phủ nhận hoàn toàn các phương pháp dạy học truyền thống.
Giáo viên có thể kết hợp linh hoạt giữa thuyết trình, gợi mở, đàm thoại, thảo luận, thực hành hoặc dạy học theo dự án để đạt mục tiêu bài học.
Khi dự giờ theo Phụ lục V của Công văn 5512, giáo viên cần lưu ý điều gì?
Để đáp ứng yêu cầu đánh giá, giáo viên cần chú trọng:
- Giao nhiệm vụ rõ ràng, cụ thể.
- Tạo điều kiện để học sinh chủ động tham gia.
- Khuyến khích học sinh trao đổi và phản biện.
- Quan sát quá trình thực hiện nhiệm vụ của học sinh.
- Chuẩn hóa kiến thức ở cuối mỗi hoạt động.
- Đánh giá dựa trên sản phẩm học tập thay vì chỉ nhận xét cảm tính.
Đây cũng là những tiêu chí quan trọng phản ánh hiệu quả tổ chức hoạt động học tập theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực trong Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
Ngoài ra, quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm một số nội dung liên quan khác về kế hoạch bài dạy như: