Việc sử dụng các loại giấy tờ, tài liệu giả mạo của cơ quan, tổ chức để thực hiện hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản là một dạng tội phạm có tính chất đặc biệt nghiêm trọng. Hành vi này không chỉ xâm phạm đến quyền sở hữu tài sản hợp pháp của cá nhân, tổ chức mà còn trực tiếp gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín, trật tự quản lý hành chính của Nhà nước và niềm tin của xã hội. Sự kết hợp giữa tội danh làm giả tài liệu của cơ quan, tổ chức và lừa đảo chiếm đoạt tài sản tạo nên một tội danh kép, đòi hỏi sự phân tích và xử lý của cơ quan pháp luật một cách chặt chẽ, chính xác.

1. Làm giả giấy tờ, tài liệu của cơ quan, tổ chức được hiểu là hành vi thế nào?

Tạo ra và sử dụng các con dấu giả mạo cùng với tài liệu của các cơ quan hoặc tổ chức mà người không được ủy quyền để thực hiện là một hành vi phạm pháp nghiêm trọng. Điều này bao gồm việc tạo ra các con dấu giả mạo, tài liệu giả mạo, hoặc các giấy tờ giả mạo bằng cách sử dụng một loạt các kỹ thuật, chẳng hạn như khắc, in, vẽ, đúc, hoặc các phương pháp khác để làm giả bất kỳ phần nào của con dấu, tài liệu hoặc giấy tờ của một cơ quan Nhà nước hoặc tổ chức nào đó.

Hành vi này có thể bao gồm việc làm giả toàn bộ tài liệu hoặc chỉ một phần cụ thể như tiêu đề, chữ ký, con dấu, nội dung, hoặc các yếu tố quan trọng khác. Điều quan trọng là người thực hiện hành vi này thường thực hiện nó với mục đích gian lận, lừa dối, hoặc để thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật khác. Hành vi làm giả con dấu và tài liệu của cơ quan hoặc tổ chức là một tội phạm nghiêm trọng, và hậu quả của nó có thể gây tổn thất lớn cho các tổ chức và hệ thống pháp lý. Việc này thường được xem xét như vi phạm nghiêm trọng và có thể bị truy cứu trước pháp luật với những hình phạt nghiêm khắc

2. Làm giả giấy tờ, tài liệu của cơ quan, tổ chức để lừa đảo chiếm đoạt tài sản thì bị truy cứu về tội gì?

Theo Công văn 212/TANDTC-PC năm 2019 thì hành vi làm giả các giấy tờ tài liệu của cơ quan hoặc tổ chức với mục đích lừa đảo và chiếm đoạt tài sản là một vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Trong trường hợp này, hành vi này vi phạm đồng thời cả hai khía cạnh riêng biệt được quy định bởi Bộ luật Hình sự: tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (theo Điều 174) và tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan hoặc tổ chức, cũng như sử dụng con dấu hoặc tài liệu giả mạo của cơ quan hoặc tổ chức (theo Điều 341).

Hành vi này không chỉ gây thất thoát tài sản cho nạn nhân, mà còn đánh động vào tính hợp pháp và uy tín của cơ quan hoặc tổ chức bị tác động. Nếu các yếu tố cấu thành tội phạm được xác định, người thực hiện hành vi này sẽ phải đối mặt với hình phạt hình sự kép: một là về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản và hai là về tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan hoặc tổ chức, cũng như sử dụng con dấu hoặc tài liệu giả mạo của cơ quan hoặc tổ chức.

Việc áp dụng cả hai khoản quy định này đối với hành vi vi phạm này nhấn mạnh rằng xã hội không chấp nhận những hành vi lừa dối và gian lận, đặc biệt khi chúng có thể gây hại đối với tài sản và uy tín của người khác. Hành vi làm giả giấy tờ và tài liệu của cơ quan hoặc tổ chức với mục đích lừa đảo và chiếm đoạt tài sản là một trường hợp đặc biệt đáng chú ý. Điều này là vì, trong trường hợp này, hành vi đó đồng thời vi phạm đối với hai thực thể khác nhau.

Do đó, trong quá trình xử lý vụ việc này, chúng ta cần phải xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo rằng nếu có đủ yếu tố cấu thành tội phạm, thì sẽ được truy cứu trách nhiệm hình sự đối với cả hai tội: tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản và tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan hoặc tổ chức, cũng như tội sử dụng con dấu hoặc tài liệu giả mạo của cơ quan hoặc tổ chức. Sự kết hợp của cả hai tội này tạo nên một tình huống pháp lý phức tạp, với hậu quả đáng kể không chỉ đối với tài sản của cá nhân hoặc tổ chức bị tổn thất, mà còn về mặt danh dự và uy tín. Việc truy cứu trách nhiệm hình sự trong trường hợp này là cách để bảo vệ xã hội và làm rõ rằng các hành vi gian lận và lừa dối sẽ không được tha thứ.

3. Xử lý hành vi làm giả giấy tờ tài liệu của cơ quan, tổ chức để lừa đảo chiếm đoạt tài sản

 Đối với tội làm giả giấy tờ, tài liệu của cơ quan, tổ chức:

Theo quy định tại Điều 341 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017 thì trong trường hợp vi phạm tội làm giả giấy tờ và tài liệu của cơ quan hoặc tổ chức, hình phạt được quy định có tính linh hoạt để phản ánh đúng mức độ nghiêm trọng của hành vi này. Theo quy định, người phạm tội có thể chịu mức phạt tài chính trong khoảng từ 30 triệu đến 100 triệu đồng. Ngoài ra, họ có thể bị áp đặt biện pháp cải tạo không giam giữ trong khoảng thời gian tối đa là 03 năm.

Nếu tình huống vi phạm nghiêm trọng hơn, người vi phạm có thể đối mặt với mức phạt tù. Thời gian tù phạt tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể và mức độ nguy hiểm của hành vi. Thời gian tù có thể kéo dài từ 06 tháng đến nhiều nhất là 07 năm. Nhìn chung, hình phạt được đặt ra không chỉ là sự trừng phạt mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với tầm quan trọng của việc bảo vệ tính chân thực và uy tín của giấy tờ và tài liệu của cơ quan hoặc tổ chức. Điều này nhấn mạnh rằng việc thực hiện hành vi gian lận và làm giả có hậu quả xấu xa và không thể chấp nhận trong một xã hội văn minh và công bằng

Đối với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản:

Theo quy định tại Điều 174 Bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017 thì trong trường hợp vi phạm tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, hình phạt và biện pháp trừng phạt áp dụng sẽ phụ thuộc vào mức độ nguy hiểm của hành vi và các tình tiết cụ thể trong vụ việc. Hình phạt có tính linh hoạt để đảm bảo rằng sự nghiêm trọng của hành vi này được phản ánh chính xác. Người phạm tội có thể đối mặt với thời gian cải tạo không giam giữ lên đến 03 năm, hoặc thậm chí thời gian tù phạt kéo dài từ 06 tháng đến 20 năm, hoặc trong các trường hợp cực kỳ nghiêm trọng, hình phạt tù chung thân. Mức phạt tiền có thể dao động từ 10 triệu đến 100 triệu đồng.

Ngoài ra, người vi phạm cũng có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc hành nghề trong một khoảng thời gian từ 01 đến 05 năm. Tài sản của họ cũng có thể bị tịch thu, một phần hoặc toàn bộ, như một biện pháp để bồi thường cho thiệt hại gây ra và đảm bảo rằng họ không hưởng lợi từ hành vi vi phạm. Tổng cộng, hình phạt và biện pháp trừng phạt liên quan đến tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản rất đa dạng và linh hoạt, nhằm đảm bảo sự công bằng và trừng trị trong xử lý tội phạm, đồng thời tôn trọng tính chân thực và tầm quan trọng của tài sản và tình hình tài chính của cá nhân và tổ chức

Tổng hợp hình phạt

Theo quy định tại Điều 55 Bộ luật hình sự năm 2015 thì trong trường hợp phạm nhiều tội thì hình phạt sẽ được tổng hợp như sau:

- Đối với hình phạt chính:

+ Kết hợp hình phạt: Trong trường hợp mà người bị kết án đồng thời bởi cả hai hình phạt là cải tạo không giam giữ và tù có thời hạn, thì hai hình phạt này sẽ được cộng lại để tạo thành một hình phạt chung. Giới hạn tối đa cho hình phạt chung này là 03 năm đối với cải tạo không giam giữ và 30 năm đối với tù có thời hạn.

+ Chuyển đổi hình phạt: Trong trường hợp mà hình phạt đã được tuyên án là cải tạo không giam giữ và tù có thời hạn, hình phạt cải tạo không giam giữ có thể được chuyển đổi thành hình phạt tù. Sự chuyển đổi này được thực hiện dựa trên tỷ lệ cứ 03 ngày cải tạo không giam giữ tương đương với 01 ngày tù. Sau đó, các ngày này được tổng hợp lại để tạo thành một hình phạt chung, theo quy định tại điểm a khoản 1 của Điều 55 trong Bộ luật Hình sự năm 2015.

+ Hình phạt tù chung thân: Nếu hình phạt nặng nhất trong số các hình phạt đã được tuyên án là tù chung thân, thì hình phạt chung sẽ là tù chung thân. Điều này áp dụng khi mức hình phạt nặng nhất đã đạt đến mức tù chung thân.

+ Hình phạt tử hình: Tương tự, nếu hình phạt nặng nhất trong số các hình phạt đã tuyên án là tử hình, thì hình phạt chung sẽ là tử hình. Điều này xảy ra khi mức hình phạt nặng nhất là tử hình.

+ Phạt tiền: Hình phạt tiền không được tổng hợp với các loại hình phạt khác. Thay vào đó, các khoản tiền phạt được cộng lại để tạo thành một hình phạt chung. Điều này đảm bảo tính rõ ràng và không gian lẫn lộn giữa hình phạt tiền và các hình phạt khác.

+ Trục xuất: Tương tự như phạt tiền, hình phạt trục xuất không tổng hợp với các loại hình phạt khác. Hình phạt trục xuất đứng riêng biệt và không kết hợp với các hình phạt khác, để đảm bảo sự rõ ràng trong xử lý và thi hành hình phạt này

- Trong việc áp dụng hình phạt bổ sung, có những nguyên tắc quan trọng cần xem xét:

+ Các hình phạt cùng loại: Nếu các hình phạt đã được tuyên án đều thuộc cùng một loại hình phạt, thì hình phạt chung sẽ được quyết định trong giới hạn do Bộ luật Hình sự quy định cho loại hình phạt đó. Điều này giúp đảm bảo tính rõ ràng và công bằng trong việc áp dụng hình phạt.

+ Hình phạt tiền cùng loại: Đối với hình phạt tiền, các khoản tiền phạt sẽ được tổng hợp lại để tạo thành một hình phạt chung. Điều này giúp đơn giản hóa việc thu hình phạt và đảm bảo tính hiệu quả của quyết định tài chính.

+ Các hình phạt khác loại: Nếu các hình phạt đã được tuyên án thuộc các loại hình phạt khác nhau, thì người bị kết án phải thực hiện tất cả các hình phạt đã được tuyên án. Điều này đảm bảo rằng tất cả các khía cạnh của hình phạt sẽ được thực hiện một cách đầy đủ và không có sự kết hợp hoặc đánh đổi giữa chúng.

4. Thủ đoạn tội phạm và các loại giấy tờ giả phổ biến

4.1. Các thủ đoạn lừa đảo truyền thống sử dụng giấy tờ giả

Trong các vụ án lừa đảo truyền thống, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản, các đối tượng thường làm giả các loại giấy tờ pháp lý để tạo niềm tin cho nạn nhân. Một trong những loại giấy tờ bị làm giả phổ biến nhất là Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ).  

Các thủ đoạn lừa đảo phổ biến bao gồm:

  • Lừa vay tiền bằng sổ đỏ giả: Các đối tượng làm giả sổ đỏ rồi dùng nó để thế chấp vay tiền từ cá nhân hoặc tổ chức tài chính. Vụ án Ngô Thị Hoài Thương là một ví dụ, khi bị cáo đặt mua sổ đỏ giả để lừa giao dịch chuyển nhượng bất động sản và chiếm đoạt hơn 500 triệu đồng.  
  • Lừa bán đất "trên giấy": Các đối tượng không có đất nhưng làm giả sổ đỏ mang tên mình để rao bán với giá rẻ, dụ dỗ người mua. Sau khi nhận tiền cọc hoặc toàn bộ tiền mua bán, chúng sẽ biến mất.  
  • Đánh tráo sổ đỏ thật bằng sổ đỏ giả: Một thủ đoạn tinh vi khác là làm giả sổ đỏ để lấy thông tin cá nhân và sau đó đánh tráo sổ đỏ thật của người dân để đem đi thế chấp hoặc bán cho người khác.  

Để nhận biết sổ đỏ giả, các cơ quan chức năng đã đưa ra các khuyến cáo dựa trên các dấu hiệu vật lý như chất liệu giấy mờ nhạt, quốc huy bị nhòe, không sắc nét, và nội dung thường được đánh máy thay vì viết tay.  

4.2. Sự chuyển dịch sang không gian mạng và các thủ đoạn mới

Trong giai đoạn 2020-2024, tội phạm lừa đảo đã có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ các phương thức truyền thống sang không gian mạng, tận dụng triệt để công nghệ và sự thiếu cảnh giác của người dân. Theo Bộ Công an, hơn một nửa số vụ lừa đảo chiếm đoạt tài sản trong tháng 8 năm 2024 là lừa đảo qua không gian mạng.  

Các thủ đoạn lừa đảo trên không gian mạng ngày càng tinh vi và đa dạng, thường kết hợp nhiều phương thức để đánh lừa nạn nhân.  

Giả mạo cơ quan công quyền: Các đối tượng giả danh cán bộ công an, tòa án, viện kiểm sát để gọi điện thông báo nạn nhân có liên quan đến các vụ án, sau đó yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân và chuyển tiền để "phục vụ điều tra".  

Sử dụng công nghệ AI (Deepfake/Deepvoice): Các đối tượng lợi dụng công nghệ Deepfake, Deepvoice để tạo ra các cuộc gọi video hoặc âm thanh giả mạo giống hệt người thân, bạn bè hoặc lực lượng chức năng. Sự chân thực của các bản sao này khiến nạn nhân dễ dàng tin tưởng và làm theo các yêu cầu chuyển tiền.  

Kết hợp lừa khóa tài khoản và cài đặt mã độc: Một thủ đoạn mới là tội phạm cố tình đăng nhập sai mật khẩu nhiều lần vào tài khoản ngân hàng của nạn nhân để khóa tài khoản. Sau đó, chúng giả danh nhân viên ngân hàng để liên hệ, gửi link giả mạo chứa mã độc, yêu cầu nạn nhân truy cập để mở khóa. Khi nạn nhân truy cập, mã độc sẽ đánh cắp toàn bộ thông tin cá nhân và mật khẩu, cho phép tội phạm chiếm đoạt tiền.  

Làm giả các trang web, ứng dụng: Tội phạm tạo ra các trang web hoặc ứng dụng giả mạo của ngân hàng, dịch vụ tài chính, hoặc các trang web thương mại điện tử để lừa nạn nhân nhập thông tin tài khoản, mã OTP. Thậm chí, có cả các ứng dụng giả mạo VNeID để chiếm đoạt thông tin định danh điện tử của người dân.  

4.3. Phân loại các loại giấy tờ, tài liệu bị làm giả phổ biến

Trong bối cảnh tội phạm chuyển dịch lên không gian mạng, việc làm giả không chỉ giới hạn ở các giấy tờ vật lý mà còn cả các tài liệu số. Các loại giấy tờ bị làm giả phổ biến hiện nay bao gồm:​

  • Giấy tờ vật lý: Sổ đỏ (Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất), giấy tờ xe, chứng minh thư nhân dân/căn cước công dân.  
  • Giấy tờ số và thông tin cá nhân số: Các hợp đồng tín dụng giả, các thông báo giả mạo từ ngân hàng hoặc cơ quan công quyền, và thông tin định danh cá nhân (mã OTP, thông tin tài khoản ngân hàng, thông tin định danh điện tử VNeID). Tội phạm lợi dụng sự thiếu hiểu biết để yêu cầu nạn nhân tự nguyện giao nộp các thông tin này, coi đó là các "giấy tờ" số để thực hiện hành vi lừa đảo.  

5. Phân tích chi tiết phán quyết và tổng hợp hình phạt

Vụ án (Bị cáo) Hành vi phạm tội Tài sản chiếm đoạt Tội danh được tuyên Mức hình phạt Luận điểm pháp lý

Hoàng T  

Thuê làm giả 02 Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất để lừa bán đất đã thế chấp. 280.000.000 VND Lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 BLHS) 07 năm tù Tòa án áp dụng nguyên tắc "thu hút," coi hành vi làm giả là thủ đoạn để thực hiện tội lừa đảo.

Nguyễn Thị Trúc Ly  

Thuê làm giả Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất để thế chấp vay tiền. 430.000.000 VND Lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 BLHS) và Sử dụng tài liệu giả (Điều 341 BLHS) Tổng hợp 15 năm tù (11 năm + 4 năm) Tòa án áp dụng nguyên tắc "tổng hợp hình phạt," coi hai hành vi là độc lập.

Đoàn Văn Tuyên  

Đặt làm giả sổ đỏ để cầm cố vay tiền, sau đó bỏ trốn. 400.000.000 VND Khởi tố về cả hai tội: Làm giả và sử dụng tài liệu giả (Điều 341 BLHS) và Lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 BLHS) Đang trong quá trình điều tra Cơ quan điều tra đã xác định có dấu hiệu của cả hai tội danh để tổng hợp khởi tố.

Nguyễn Thanh G (Án lệ 011)  

Mua dụng cụ đánh bạc gian lận để lừa người khác đánh bạc và chiếm đoạt tiền. Không được nêu rõ Lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 BLHS) 03 năm tù Tòa án xác định việc đánh bạc chỉ là phương thức, thủ đoạn để thực hiện hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản.

Phân tích chi tiết:

Vụ án Hoàng T: Bị cáo Hoàng T đã thuê người làm giả 02 Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nhằm lừa bán hai thửa đất đã thế chấp cho người khác. Tổng số tiền chiếm đoạt là 280.000.000 đồng. Dù hành vi của bị cáo có dấu hiệu của tội làm giả tài liệu, Tòa án đã quyết định chỉ xử phạt về tội "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản". Tòa án phúc thẩm đã duy trì bản án sơ thẩm với mức phạt 07 năm tù, với lập luận rằng hành vi làm giả giấy tờ chỉ là "thủ đoạn gian dối" để lừa đảo, do đó bị "thu hút" vào tội lừa đảo. Bản án này là một ví dụ rõ ràng cho quan điểm "thu hút" trong thực tiễn xét xử.  

Vụ án Nguyễn Thị Trúc Ly: Vụ án này là một ví dụ đối lập trực tiếp với vụ Hoàng T. Bị cáo Ly đã thuê làm giả Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất để thế chấp vay tiền và chiếm đoạt 430.000.000 đồng. Tòa án đã tuyên phạt bị cáo về cả hai tội danh: "Sử dụng tài liệu giả của cơ quan, tổ chức" (4 năm tù) và "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản" (11 năm tù). Sau đó, Tòa án đã tổng hợp hình phạt, buộc bị cáo phải chấp hành hình phạt chung là 15 năm tù. Cách tiếp cận này cho thấy Tòa án đã coi hành vi làm giả và hành vi lừa đảo là hai tội danh độc lập, xâm phạm hai khách thể khác nhau, và áp dụng nguyên tắc tổng hợp hình phạt.  

Vụ án Đoàn Văn Tuyên: Bị cáo Tuyên đã đặt làm giả sổ đỏ với giá 20 triệu đồng sau khi không có khả năng thanh toán một khoản nợ. Sau đó, Tuyên đã dùng sổ đỏ giả này để cầm cố vay 400 triệu đồng. Hiện tại, bị cáo đã bị khởi tố và bắt tạm giam về cả hai tội danh "Làm giả và sử dụng tài liệu giả của cơ quan tổ chức" và "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản". Việc cơ quan điều tra ngay từ đầu đã xác định hành vi của bị cáo có dấu hiệu của cả hai tội cho thấy sự phức tạp và thiếu thống nhất trong việc định tội danh ngay cả ở giai đoạn tiền tố tụng.  

Án lệ số 011: Mặc dù không trực tiếp liên quan đến giấy tờ giả, Án lệ 011 về hành vi lừa đảo trong đánh bạc cũng củng cố cho quan điểm "thu hút". Tòa án nhận định rằng việc đánh bạc chỉ là "phương thức, thủ đoạn" để các bị cáo thực hiện hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Phán quyết này tương tự như việc coi hành vi làm giả giấy tờ là một thủ đoạn của tội lừa đảo, làm cho toàn bộ hành vi bị hấp thụ vào tội danh lừa đảo.  

Kết luận 

Việc thiếu thống nhất trong việc áp dụng pháp luật đã tạo ra những tiền lệ không nhất quán, làm giảm tính răn đe và hiệu quả của công tác đấu tranh. Cùng với đó, sự phát triển của công nghệ đã cung cấp cho tội phạm những công cụ tinh vi hơn, trong khi nhận thức của một bộ phận lớn người dân chưa theo kịp.

Để đối phó hiệu quả, một chiến lược toàn diện là cần thiết. Chiến lược này phải bao gồm việc giải quyết các lỗ hổng pháp lý hiện có, nâng cao năng lực kỹ thuật và công nghệ của các cơ quan chức năng, đồng thời chú trọng vào việc giáo dục và trang bị kiến thức cho người dân. Cuộc chiến chống tội phạm lừa đảo không thể chỉ dựa vào một bộ phận đơn lẻ, mà phải là sự đồng lòng và phối hợp của toàn bộ hệ thống chính trị, doanh nghiệp và toàn xã hội. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể tạo ra một môi trường sống và làm việc an toàn, lành mạnh và đáng tin cậy hơn.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Làm giả giấy tờ nhằm chiếm đoạt tiền Bảo hiểm xã hội (BHXH) bị xử phạt thế nào. Còn vướng mắc, vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.