1. Bao bì nhựa khó phân huỷ sinh học được hiểu là như thế nào?
Bao bì nhựa khó phân hủy sinh học được mô tả trong Điều 3, Khoản 15 của Nghị định 08/2022/NĐ-CP như sau:
Bao bì nhựa khó phân hủy sinh học là loại bao bì được sản xuất chủ yếu từ các loại polyme có nguồn gốc từ dầu mỏ, như nhựa Polyme Etylen (PE), Polypropylen (PP), Polyme Styren (PS), Polyme Vinyl Clorua (PVC), Polyethylene Terephthalate (PET). Đặc điểm nổi bật của loại bao bì này là khó phân hủy và mất đi một cách chậm trong môi trường xử lý chất thải, bao gồm môi trường nước, môi trường đất, và cả tại các khu vực chôn lấp chất thải rắn. Nhựa PE, PP, PS, PVC, và PET thường không phân hủy dễ dàng do tính chất chống phân hủy của chúng, và chúng có thể tồn tại trong môi trường trong thời gian rất dài. Điều này góp phần vào vấn đề ô nhiễm nhựa toàn cầu và tạo ra những thách thức lớn đối với môi trường và sức khỏe con người.
Bao bì nhựa khó phân hủy sinh học thường gây ra vấn đề về môi trường do quá trình phân hủy chậm và tạo ra rủi ro ô nhiễm. Trong nhiều trường hợp, những loại bao bì này có thể tích tụ trong môi trường và gây hậu quả tiêu cực đối với động, thực vật, và cả con người. Do đó, có nhiều nỗ lực và chính sách để giảm sự sử dụng và tìm ra các phương pháp xử lý hiệu quả cho bao bì nhựa khó phân hủy sinh học nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đối với môi trường. Để giảm thiểu tác động tiêu cực của bao bì nhựa, nhiều nỗ lực đã được đưa ra, bao gồm việc thúc đẩy sử dụng bao bì tái chế, phát triển các loại nhựa sinh học dễ phân hủy, và khuyến khích các biện pháp tái chế và tái sử dụng.
2. Lộ trình hạn chế sản xuất, nhập khẩu bao bì nhựa khó phân huỷ sinh học
Lộ trình hạn chế sản xuất và nhập khẩu bao bì nhựa khó phân hủy sinh học được quy định tại Điều 64 của Nghị định 08/2022/NĐ-CP như sau:
+ Từ ngày 01 tháng 01 năm 2026, cấm sản xuất và nhập khẩu túi ni lông khó phân hủy sinh học có kích thước nhỏ hơn 50 cm x 50 cm và độ dày một lớp màng nhỏ hơn 50 µm, trừ trường hợp sản xuất để xuất khẩu hoặc sản xuất, nhập khẩu để đóng gói sản phẩm, hàng hóa bán ra thị trường. Các quy định như vậy thường được thiết lập để hạn chế sử dụng túi ni lông mỏng và khó phân hủy, đặc biệt là những loại gây ra tác động lớn đến môi trường. Bằng cách này, chính phủ hoặc cơ quan quản lý có thể thúc đẩy sự chuyển đổi sang việc sử dụng túi ni lông có chất liệu dễ phân hủy hơn hoặc thúc đẩy các giải pháp thay thế như túi vải, túi giấy tái chế, hoặc túi tái sử dụng.
+ Tất cả tổ chức và cá nhân sản xuất, nhập khẩu bao bì nhựa khó phân hủy sinh học phải chịu trách nhiệm thực hiện tái chế và xử lý theo quy định tại Nghị định này. Xác định rõ các tiêu chuẩn và quy trình tái chế cho bao bì nhựa khó phân hủy sinh học. Các tổ chức và cá nhân phải tuân thủ quy định này trong quá trình sản xuất, sử dụng, và xử lý bao bì. Mở rộng trách nhiệm của những người liên quan đến toàn bộ chuỗi cung ứng, từ sản xuất đến người sử dụng cuối cùng. Điều này có thể bao gồm cả việc đảm bảo các gói sản phẩm có thể tái chế và người tiêu dùng thực hiện việc tái chế đúng cách. Xác định cách thức xử lý chất thải nhựa sau khi sử dụng, đảm bảo rằng chúng được chuyển giao đúng cách đến các cơ sở tái chế và xử lý. Thiết lập các hệ thống giám sát để đảm bảo tuân thủ và báo cáo việc thực hiện tái chế và xử lý chất thải nhựa theo quy định. Xác định các biện pháp hình phạt hoặc kỷ luật đối với các tổ chức và cá nhân không tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo sự nghiêm túc trong việc thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường.
+ Giảm dần sản xuất và nhập khẩu bao bì nhựa khó phân hủy sinh học. Đến ngày 31 tháng 12 năm 2030, cấm hoàn toàn sản xuất và nhập khẩu bao bì nhựa khó phân hủy sinh học, bao gồm túi ni lông khó phân hủy sinh học, hộp nhựa xốp đóng gói, chứa đựng thực phẩm (trừ trường hợp sản xuất để xuất khẩu và sản xuất, nhập khẩu bao bì nhựa khó phân hủy sinh học để đóng gói sản phẩm, hàng hóa bán ra thị trường). Quyết định giảm và cấm sản xuất, nhập khẩu bao bì nhựa khó phân hủy sinh học là một bước tích cực để giảm tác động của nhựa đối với môi trường.
+ Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm ban hành quy định và tổ chức triển khai hoạt động quản lý chất thải nhựa, đảm bảo rằng sau năm 2025, không có sản phẩm nhựa sử dụng một lần, bao bì nhựa khó phân hủy sinh học (bao gồm túi ni lông khó phân hủy sinh học, hộp nhựa xốp đóng gói, chứa đựng thực phẩm) được lưu hành và sử dụng tại các trung tâm thương mại, siêu thị, khách sạn, khu du lịch, trừ trường hợp sản phẩm, hàng hóa có bao bì nhựa khó phân hủy sinh học.
Ngoài ra, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh sẽ tổ chức thanh tra và kiểm tra các đơn vị sản xuất bao bì nhựa khó phân hủy sinh học trên địa bàn để đảm bảo tuân thủ theo quy định.
3. Sản phẩm thay thế bao bì nhựa khó phân hủy sinh học có được hưởng ưu đãi về chứng nhận không?
Sản phẩm thay thế bao bì nhựa khó phân hủy sinh học, khi được chứng nhận, có quyền hưởng ưu đãi theo quy định của pháp luật, theo điều 3 của Điều 73 trong Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020. Quy định này nằm trong khuôn khổ giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế, và xử lý chất thải nhựa, nhằm phòng chống ô nhiễm rác thải nhựa đại dương. Cụ thể:
+ Tổ chức và cá nhân đều có trách nhiệm hạn chế việc sử dụng, giảm thiểu, phân loại, và thải bỏ chất thải, đặc biệt là sản phẩm nhựa sử dụng một lần và bao bì nhựa khó phân hủy sinh học, theo quy định. Cấm việc thải bỏ chất thải nhựa trực tiếp vào các hệ thống thoát nước, ao, hồ, kênh, rạch, sông và đại dương. Việc cấm thải bỏ chất thải nhựa trực tiếp vào hệ thống nước như thoát nước, ao, hồ, kênh, rạch, sông và đại dương là một biện pháp quan trọng để bảo vệ nguồn nước và hạn chế ô nhiễm nhựa. Những biện pháp này cùng nhau có thể giúp giảm tác động tiêu cực của chất thải nhựa lên môi trường và thúc đẩy sự chuyển đổi sang các lối sống và sản xuất bền vững hơn.
+ Chất thải nhựa phát sinh từ các hoạt động như du lịch và dịch vụ biển, kinh tế hàng hải, khai thác dầu khí và tài nguyên khoáng sản biển, nuôi trồng và khai thác thủy sản, phải được thu gom, lưu giữ và chuyển giao cho cơ sở có chức năng tái chế và xử lý. Bằng cách thực hiện những biện pháp này, cộng đồng và doanh nghiệp có thể đóng góp vào việc giảm tác động tiêu cực của chất thải nhựa đối với môi trường biển và duy trì sự bền vững của nguồn lợi biển.
+ Những sản phẩm thân thiện môi trường, cũng như sản phẩm thay thế cho sản phẩm nhựa sử dụng một lần và bao bì nhựa khó phân hủy sinh học, khi được chứng nhận, sẽ được hưởng ưu đãi và hỗ trợ theo quy định của pháp luật. Những chính sách này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp thực hiện các giải pháp bền vững mà còn có thể thúc đẩy sự nhận thức và thay đổi hành vi tiêu dùng, góp phần vào việc giảm ô nhiễm nhựa và bảo vệ môi trường.
Do đó, các sản phẩm thân thiện môi trường và sản phẩm thay thế bao bì nhựa khó phân hủy sinh học, khi được chứng nhận, sẽ được đánh giá và hỗ trợ theo chính sách và quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường.
Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết Ai quy định lộ trình hạn chế sản xuất, nhập khẩu sản phẩm, hàng hóa chứa vi nhựa? Nếu có bất cứ thắc mắc nào về vấn đề này hay gặp phải bất kì vấn đề pháp lý nào khác cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu qua địa chỉ email: lienhe@ luatminhkhue.vn để được giải đáp