1. Hiểu thế nào về thị thực ĐT4?

Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014 đã trải qua các điều chỉnh và bổ sung quan trọng, đặc biệt là thông qua sự sửa đổi của Điều 1 năm 2019. Cụ thể, khoản 7a, 7b, 7c và 7d trong Điều 8 của luật này giới thiệu các loại thị thực ĐT1, ĐT2, ĐT3, và ĐT4 dành cho những nhà đầu tư nước ngoài và người đại diện cho tổ chức nước ngoài đầu tư tại Việt Nam.

- Đầu tiên, thị thực ĐT1 được cấp cho những nhà đầu tư có vốn góp từ 100 tỷ đồng trở lên hoặc đầu tư vào ngành, nghề được ưu đãi và địa bàn được ưu đãi do Chính phủ quyết định. Điều này thể hiện sự ưu tiên và khuyến khích đầu tư mạnh mẽ từ các nhà đầu tư nước ngoài có nguồn lực lớn.

- Thứ hai, thị thực ĐT2 được thiết lập để hỗ trợ những nhà đầu tư có vốn góp từ 50 tỷ đồng đến dưới 100 tỷ đồng hoặc đầu tư vào ngành, nghề khuyến khích đầu tư phát triển theo quyết định của Chính phủ. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án đầu tư trung bình với nguồn vốn trung bình.

- Thứ ba, thị thực ĐT3 được áp dụng cho những nhà đầu tư với vốn góp từ 03 tỷ đồng đến dưới 50 tỷ đồng, động viên họ tham gia vào các dự án có quy mô nhỏ hơn, nhưng vẫn mang lại giá trị kinh tế và phát triển cho đất nước.

- Cuối cùng, thị thực ĐT4 là lựa chọn dành cho những nhà đầu tư có vốn góp dưới 03 tỷ đồng. Điều này thể hiện tinh thần đa dạng và hỗ trợ những nhà đầu tư nhỏ có khả năng tham gia vào thị trường mà không gặp quá nhiều rủi ro tài chính.

Theo đó, thị thực Đầu tư (ĐT4) là một loại thị thực đặc biệt được cấp cho nhà đầu tư nước ngoài và người đại diện cho tổ chức nước ngoài đầu tư tại Việt Nam, với điều kiện vốn góp giá trị dưới 03 tỷ đồng. ĐT4 là một trong những hình thức thị thực quan trọng trong hệ thống các loại thị thực được quy định bởi Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.

Việc cấp thị thực ĐT4 nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư nước ngoài và người đại diện đầu tư tham gia vào hoạt động kinh doanh tại Việt Nam. Thị thực này chỉ áp dụng cho những nhà đầu tư và người đại diện đầu tư có mức vốn đầu tư nhỏ hơn so với các loại thị thực khác. Điều này cho phép các nhà đầu tư nhỏ và tổ chức nước ngoài có cơ hội tham gia vào thị trường Việt Nam một cách linh hoạt và hiệu quả.

Để được cấp ĐT4, nhà đầu tư nước ngoài và người đại diện cho tổ chức nước ngoài đầu tư tại Việt Nam phải đáp ứng một số yêu cầu. Trước tiên, họ cần có vốn góp giá trị dưới 03 tỷ đồng. Điều này đảm bảo rằng thị thực ĐT4 chỉ áp dụng cho các nhà đầu tư và người đại diện đầu tư nhỏ hơn, nhưng vẫn đủ điều kiện tham gia vào hoạt động kinh doanh tại Việt Nam. Ngoài ra, nhà đầu tư và người đại diện cũng phải tuân thủ các yêu cầu khác do pháp luật quy định. Điều này bao gồm việc tuân thủ các quy định pháp luật của Việt Nam, đáp ứng các nghĩa vụ thuế và kế toán liên quan đến hoạt động kinh doanh của họ. Đây là những yêu cầu quan trọng để đảm bảo rằng nhà đầu tư và người đại diện thực hiện kinh doanh một cách hợp pháp và có trách nhiệm đối với quyền lợi của họ và của Việt Nam.

Thị thực ĐT4 cho phép nhà đầu tư và người đại diện có quyền cư trú và tham gia vào hoạt động kinh doanh tại Việt Nam trong một khoảng thời gian xác định. Thời hạn này có thể được gia hạn nếu nhà đầu tư và người đại diện đáp ứng các yêu cầu về kinh doanh và tuân thủ các quy định của pháp luật. Tuy nhiên, nếu không tuân thủ các điều kiện và quy định, thị thực ĐT4 có thể bị thu hồi và nhà đầu tư và người đại diện có thể bị buộc rời khỏi Việt Nam.

Thị thực ĐT4 đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút đầu tư nước ngoài và đại diện đầu tư tại Việt Nam. Nó tạo ra một môi trường thuận lợi cho các nhà đầu tư nhỏ và tổ chức nước ngoài với vốn đầu tư dưới 03 tỷ đồng để tham gia vào thị trường kinh doanh Việt Nam. Việc cấp thị thực ĐT4 nhằm khuyến khích và hỗ trợ những nhà đầu tư nhỏ và tổ chức nước ngoài có khả năng đầu tư nhỏ lẻ. Điều này giúp mở rộng phạm vi hoạt động kinh doanh và tạo ra cơ hội cho sự đa dạng hóa và phát triển kinh tế của Việt Nam. Thị thực ĐT4 cũng giúp thu hút vốn đầu tư từ các nhà đầu tư cá nhân và nhỏ lẻ, đóng góp vào sự phát triển bền vững của quốc gia.

Để được cấp thị thực ĐT4, nhà đầu tư nước ngoài hoặc người đại diện cho tổ chức nước ngoài đầu tư tại Việt Nam phải đáp ứng các yêu cầu nhất định. Trước hết, họ phải có vốn đầu tư dưới 03 tỷ đồng. Điều này đảm bảo rằng chỉ những nhà đầu tư và người đại diện với quy mô nhỏ được hưởng lợi từ thị thực ĐT4. Đồng thời, họ cũng phải tuân thủ các quy định pháp luật, bao gồm nghĩa vụ thuế và kế toán, để đảm bảo hoạt động kinh doanh của họ tuân thủ quy định và phát triển theo cách bền vững.

Thị thực ĐT4 cho phép nhà đầu tư và người đại diện có quyền cư trú và tham gia vào hoạt động kinh doanh tại Việt Nam trong một khoảng thời gian cụ thể. Thời hạn này có thể được gia hạn nếu nhà đầu tư và người đại diện đáp ứng các yêu cầu kinh doanh và tuân thủ quy định pháp luật. Tuy nhiên, nếu không tuân thủ các điều kiện và quy định, thị thực ĐT4 có thể bị thu hồi và nhà đầu tư và người đại diện có thể bị buộc rời khỏi Việt Nam. Thị thực ĐT4 đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài và thúc đẩy sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Nó mang lại cơ hội cho các nhà đầu tư và tổ chức nước ngoài nhỏ và vốn đầu tư ít để mở rộng hoạt động kinh doanh và góp phần vào sự đa dạng hóa kinh tế. Thị thực ĐT4 cũng là một biện pháp hỗ trợ quan trọng để đẩy mạnh sự hợp tác kinh tế và đầu tư giữa Việt Nam và các quốc gia nước ngoài.

 

2. Loại thị thực ĐT4 có phụ thuộc vào thời hạn của hộ chiếu hay không?

Thời hạn của Thị thực Đầu tư loại 4 (ĐT4) dành cho các nhà đầu tư nước ngoài và người đại diện cho tổ chức nước ngoài đầu tư tại Việt Nam, với mức vốn góp dưới 03 tỷ đồng, được quy định chi tiết trong khoản 4 Điều 9 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014. Điều này đã được sửa đổi bởi điểm b khoản 4 Điều 1 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2019 và khoản 2 Điều 2 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam cùng với Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2023.

Theo quy định, các loại thị thực được ghi ký hiệu là NG1, NG2, NG3, NG4, LV1, LV2, ĐT4, DN1, DN2, NN1, NN2, NN3, DH, PV1, PV2, TT có thời hạn không vượt quá một năm. Điều này áp dụng cho thị thực ĐT4, mà nhà đầu tư nước ngoài và người đại diện cho tổ chức nước ngoài đầu tư tại Việt Nam có thể được cấp.

Theo quy định hiện hành, thị thực Đầu tư loại 4 (ĐT4) có thời hạn không vượt quá một năm và khi thị thực ĐT4 hết hạn, người nước ngoài sẽ phải xin cấp mới thay vì gia hạn. Điều này có nghĩa là người nước ngoài phải nộp đơn xin cấp thị thực mới và tuân thủ các quy định và thủ tục liên quan. Quy định về thời hạn của thị thực ĐT4 là một biện pháp quản lý cần thiết để đảm bảo sự ổn định và kiểm soát trong hoạt động đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Thời hạn một năm cho phép chính quyền và các cơ quan liên quan có đủ thời gian để theo dõi và đánh giá hiệu quả của dự án và hoạt động kinh doanh của nhà đầu tư nước ngoài.

Ngoài ra, quy định về thời hạn thị thực cũng đảm bảo rằng thời gian thị thực không ngắn hơn thời hạn hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế ít nhất 30 ngày. Điều này đảm bảo rằng người nước ngoài có đủ thời gian để hoàn thành các thủ tục cần thiết và không gặp khó khăn trong việc di chuyển và hoạt động kinh doanh tại Việt Nam. Việc không thực hiện gia hạn thị thực ĐT4 sau khi hết hạn cũng có tác dụng đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quản lý thị thực cho các nhà đầu tư nước ngoài. Quy định này đảm bảo rằng không có ai được hưởng lợi từ việc kéo dài thời gian cấp thị thực mà không tuân thủ các quy định và nghĩa vụ liên quan.

Trong trường hợp cần thiết, người nước ngoài có thể xin cấp thị thực mới sau khi thị thực ĐT4 hết hạn. Điều này yêu cầu họ tuân thủ các quy định và thủ tục mới, đáp ứng các yêu cầu và điều kiện tương ứng. Quy định này đảm bảo rằng chỉ những người nước ngoài đáng tin cậy và tuân thủ luật pháp mới được cấp thị thực mới để tiếp tục hoạt động kinh doanh và đầu tư tại Việt Nam. Tổng kết lại, thị thực ĐT4 có thời hạn không quá một năm và khi thị thực ĐT4 hết hạn, người nước ngoài phải xin cấp mới thay vì gia hạn. Quy định này nhằm đảm bảo sự quản lý và kiểm soát hiệu quả hoạt động đầu tư nước ngoài, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quản lý thị thực.

 

3. Điều kiện để Nhà đầu tư nước ngoài mua phần vốn góp của tổ chức kinh tế tại Việt Nam

Nhà đầu tư nước ngoài, đó là những cá nhân mang quốc tịch của một quốc gia khác ngoài Việt Nam hoặc các tổ chức được thành lập và hành động theo quy định của pháp luật quốc tế, tập trung thực hiện các hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam. Sự tham gia của họ không chỉ làm phong phú hóa môi trường kinh doanh nội địa mà còn đóng góp vào sự phát triển toàn diện của đất nước.

Luật Đầu tư 2020, trong Điều 24, mục 2, điều chỉnh một số quy định liên quan đến việc nhà đầu tư nước ngoài thực hiện góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp của các tổ chức kinh tế tại Việt Nam. Điều này không chỉ giúp định rõ và hạn chế rủi ro mà còn xây dựng một cơ sở pháp lý chặt chẽ, đồng bộ để hỗ trợ quá trình đầu tư của họ. Quy định chi tiết trong Điều 24 đặt ra các điều kiện mà nhà đầu tư nước ngoài cần tuân theo.

- Đầu tiên, họ phải đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường, được quy định rõ trong Điều 9 của Luật Đầu tư 2020. Điều này đảm bảo rằng nhà đầu tư nước ngoài có cơ hội và điều kiện công bằng để tham gia vào thị trường Việt Nam, tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh và bền vững.

- Thứ hai, nhà đầu tư cũng cần đảm bảo việc tuân thủ các quy định về quốc phòng, an ninh theo những quy định cụ thể của Luật Đầu tư. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ an ninh quốc gia và đồng thời đảm bảo rằng mọi hoạt động đầu tư không làm ảnh hưởng đến lợi ích quốc gia.

- Cuối cùng, quy định về đất đai cũng được đặt ra để giải quyết các vấn đề liên quan đến quyền sử dụng đất và điều kiện sử dụng đất. Điều này bao gồm cả đảo, xã, phường, thị trấn biên giới và xã, phường, thị trấn ven biển, nơi đất đai thường có những đặc điểm và yêu cầu riêng biệt. Quy định chi tiết này giúp nhà đầu tư nước ngoài hiểu rõ và tuân thủ đúng các quy định về đất đai, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình đầu tư của họ.

Xem thêm >> Các loại thị thực Việt Nam cấp cho người nước ngoài? Thời hạn thị thực Việt Nam cấp cho người nước ngoài?

Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng thông qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!