1. Mặt trước của bằng lái xe có những thông tin gì?

Mặt trước, mặt sau của bằng lái xe có những thông tin gì?

Mặt trước của bằng lái xe chứa đựng các thông tin cần thiết để xác định danh tính và quyền hạn lái xe của chủ nhân. Dưới đây là các thông tin cụ thể được ghi trên mặt trước của giấy phép lái xe:

- Quốc hiệu, tiêu ngữ: Hiển thị quốc hiệu và tiêu ngữ của Việt Nam:

"CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc".

- Tiêu đề: "GIẤY PHÉP LÁI XE/DRIVER’S LICENSE", là tiêu đề xác định nội dung của tài liệu.

- Số giấy phép lái xe: Số duy nhất được gán cho từng giấy phép lái xe để phục vụ cho việc nhận dạng.

- Ảnh chân dung của người lái xe: Một bức ảnh chân dung màu của chủ nhân giấy phép lái xe, thường được in trực tiếp lên giấy phép.

- Họ tên của người lái xe: Tên đầy đủ của chủ nhân giấy phép lái xe.

- Ngày sinh của người lái xe: Ngày, tháng và năm sinh của chủ nhân giấy phép lái xe.

- Quốc tịch của người lái xe: Quốc tịch của chủ nhân giấy phép lái xe.

- Nơi cư trú của người lái xe: Địa chỉ cụ thể nơi chủ nhân giấy phép thường cư trú.

- Nơi cấp, ngày tháng năm cấp giấy phép lái xe: Thông tin về cơ quan cấp giấy phép lái xe và ngày tháng năm cấp.

- Hạng của giấy phép lái xe: Loại hạng giấy phép lái xe mà chủ nhân được cấp.

- Thời hạn của giấy phép lái xe: Thời gian hiệu lực của giấy phép lái xe, thường được tính theo năm hoặc tháng.

- Nơi cấp, chữ ký của người có thẩm quyền: Thông tin về cơ quan cấp giấy phép lái xe và chữ ký của người có thẩm quyền ký xác nhận.

 

2. Mặt sau của bằng lái xe có những thông tin gì? 

Mặt trước, mặt sau của bằng lái xe có những thông tin gì?

Mặt sau của bằng lái xe có chứa các thông tin sau:

- Các loại xe cơ giới đường bộ được điều khiển:

+ Xe ô tô hạng B1 số tự động.

+ Xe mô tô ba bánh dùng cho người khuyết tật (đối với giấy phép lái xe hạng A1).

+ Ô tô tự động chở người đến 9 chỗ ngồi và ô tô tải chuyên dùng số tự động, có trọng tải thiết kế dưới 3500kg (đối với giấy phép lái xe hạng B1 số tự động cấp cho người khuyết tật tay trái, tay phải, chân phải và người khuyết tật nói chung).

- Ngày trúng tuyển.

- Mã hai chiều (QR):

+ Được sử dụng để đọc và giải mã thông tin nhanh chóng trên Giấy phép lái xe.

+ Liên kết với hệ thống thông tin quản lý giấy phép lái xe.

+ Áp dụng cho Giấy phép lái xe được cấp từ ngày 01/6/2020 trở đi.

Thông qua các thông tin trên mặt sau của bằng lái xe, người sử dụng có thể xác định loại xe cơ giới mà họ được phép lái và kiểm soát các thông tin quan trọng khác liên quan đến việc sử dụng giấy phép lái xe của mình.

 

3. Bằng lái xe có quy cách như thế nào? 

Căn cứ pháp lý cho những thông tin trên được quy định trong Phụ lục 17 ban hành kèm theo Thông tư 12/2017/TT-BGTVT và được sửa đổi bởi Phụ lục 6 ban hành kèm theo Thông tư 38/2019/TT-BGTVT. Thông tin về giấy phép lái xe theo các tiêu chuẩn và quy định được mô tả chi tiết như sau:

- Kích thước: Theo Tiêu chuẩn ICAO loại ID-1, giấy phép lái xe có kích thước là 85,6 x 53,98 x 0,76 mm.

- Tiêu đề và chữ in:

+ Tiêu đề "GIẤY PHÉP LÁI XE/ DRIVER’S LICENSE", "CÁC LOẠI XE CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ ĐƯỢC ĐIỀU KHIỂN", chữ "Số/No." và "Ngày trúng tuyển" được in màu đỏ.

+ Các thông tin khác được in màu đen.

- Ảnh của người lái xe: Ảnh chân dung của người lái xe được in trực tiếp trên giấy phép lái xe.

- Lớp màng phủ bảo an: Có lớp màng phủ bảo an được áp dụng trên cả hai mặt của giấy phép lái xe để bảo vệ chống sao chép và làm giả.

- Phôi và vật liệu:

+ Phôi của giấy phép lái xe được làm bằng vật liệu PET hoặc vật liệu có tiêu chuẩn kỹ thuật tương đương.

+ Phôi có hoa văn màu vàng rơm và các ký hiệu bảo mật để phân biệt và bảo vệ chống làm giả.

- Mã hai chiều (QR code): Trên giấy phép lái xe có mã hai chiều (QR code) được tích hợp để đọc và giải mã nhanh thông tin. Mã này cũng liên kết với hệ thống thông tin quản lý giấy phép lái xe, giúp quản lý thông tin một cách hiệu quả.

Đây là các quy định nhằm nâng cao tính bảo mật và tính chính xác của giấy phép lái xe, đồng thời giúp người quản lý thông tin và thực hiện kiểm soát một cách hiệu quả.

 

4. Xử phạt hành vi sử dụng giấy phép lái xe giả 

Mức phạt tiền đối với hành vi sử dụng giấy phép lái xe giả được quy định tại khoản 5, 7, 8 Điều 21 Nghị định 100/2019/NĐ-CP, được sửa đổi bởi khoản 11 Điều 2 Nghị định 123/2021/NĐ-CP, cụ thể như sau:

- Phạt tiền từ 1 triệu đồng đến 2 triệu đồng:

Đối với người điều khiển xe mô tô hai bánh có dung tích xi lanh dưới 175 cm3 và các loại xe tương tự, nếu thực hiện một trong các hành vi sau:

+ Sử dụng giấy phép lái xe không do cơ quan có thẩm quyền cấp.

+ Sử dụng giấy phép lái xe không hợp lệ (số phôi ghi ở mặt sau không trùng với số phôi được cấp mới nhất trong hệ thống thông tin quản lý giấy phép lái xe).

- Phạt tiền từ 4 triệu đồng đến 5 triệu đồng: Đối với người điều khiển xe mô tô hai bánh có dung tích xi lanh từ 175 cm3 trở lên và xe mô tô ba bánh, nếu thực hiện một trong các hành vi tương tự như trên.

- Phạt tiền từ 5 triệu đồng đến 7 triệu đồng: Đối với người điều khiển xe ô tô, máy kéo và các loại xe tương tự, nếu sử dụng giấy phép lái xe không hợp lệ như mô tả ở trên.

- Phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 12 triệu đồng: Đối với người điều khiển xe ô tô, máy kéo và các loại xe tương tự, nếu sử dụng giấy phép lái xe không do cơ quan có thẩm quyền cấp.

=> Trong quy định về mức phạt tiền đối với hành vi sử dụng giấy phép lái xe giả xác định các khoản phạt tùy theo loại phương tiện và hành vi vi phạm. Cụ thể, mức phạt tiền dao động từ 1 triệu đồng đến 2 triệu đồng đối với người điều khiển xe mô tô hai bánh có dung tích xi lanh dưới 175 cm3, và từ 10 triệu đồng đến 12 triệu đồng đối với người sử dụng giấy phép lái xe không do cơ quan có thẩm quyền cấp. Điều này nhấn mạnh sự nghiêm túc của việc sử dụng giấy phép lái xe hợp pháp và cũng đồng thời nhấn mạnh vào việc bảo vệ an toàn giao thông.

Quy định về mức phạt sử dụng giấy phép lái xe giả nhằm mục đích chính là tăng cường sự nghiêm túc và tuân thủ của người lái xe đối với quy định về việc có bằng lái xe hợp lệ. Mục tiêu của việc áp dụng các mức phạt là để:

- Tăng cường tính chất hợp pháp và đáng tin cậy của giấy phép lái xe: Bằng cách trừng phạt những hành vi sử dụng giấy phép lái xe giả, quy định này đảm bảo rằng chỉ những người đã qua quá trình đào tạo và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn giao thông mới được phép tham gia vào việc lái xe trên đường.

- Bảo vệ an toàn giao thông: Việc sử dụng giấy phép lái xe không hợp lệ có thể đặt nguy cơ cho an toàn của cả người lái và những người tham gia giao thông khác. Những người lái không có khả năng hoặc kiến thức cần thiết có thể tạo ra tình huống nguy hiểm trên đường.

- Ngăn chặn hành vi vi phạm pháp luật và góp phần vào việc duy trì trật tự và an ninh trên đường: Bằng cách thiết lập mức phạt nặng, việc sử dụng giấy phép lái xe giả sẽ trở thành một hành vi rủi ro và không đáng để thực hiện, từ đó giúp giảm thiểu số lượng các trường hợp vi phạm và tăng cường sự tuân thủ pháp luật trong lĩnh vực giao thông đường bộ.

Quý khách xem thêm bài viết sau: Thời hạn bằng lái xe B2 là bao lâu? Hết hạn có phải thi lại không?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.