Xét xử ly hôn vắng mặt là việc Tòa án tiến hành giải quyết vụ án ly hôn khi một trong các đương sự (vợ hoặc chồng) vắng mặt tại phiên tòa nhưng vẫn đảm bảo đúng trình tự, thủ tục tố tụng dân sự theo quy định của pháp luật.

Đối với người yêu cầu ly hôn, việc xét xử vắng mặt giúp họ chấm dứt quan hệ hôn nhân một cách hợp pháp ngay cả khi người kia cố tình trốn tránh hoặc không thể có mặt. Trong nhiều trường hợp, việc ly hôn vắng mặt cũng đồng thời giải quyết các vấn đề liên quan đến quyền nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng và phân chia tài sản, từ đó đảm bảo lợi ích tốt nhất cho con cái và giải quyết dứt điểm các tranh chấp tài sản, tránh kéo dài tình trạng không rõ ràng.

Mặc dù vắng mặt, Tòa án vẫn phải thực hiện đầy đủ các bước tố tụng như tống đạt văn bản, thông báo công khai, niêm yết để đảm bảo quyền được biết, quyền tự bảo vệ của người vắng mặt, dù trên thực tế họ không tham gia. Điều này thể hiện sự chặt chẽ của pháp luật, dù trong bối cảnh khó khăn.

 

1. Khi nào nên sử dụng mẫu đơn đề nghị xét xử ly hôn vắng mặt?

Việc sử dụng mẫu đơn đề nghị xét xử ly hôn vắng mặt chỉ nên thực hiện khi một trong các trường hợp sau xảy ra và bạn đã cố gắng thực hiện các biện pháp khác nhưng không hiệu quả:

  • Người vắng mặt đi biệt tích, không rõ địa chỉ: Đây là trường hợp phổ biến nhất. Người chồng hoặc vợ đã rời khỏi nơi cư trú mà không để lại thông tin liên lạc, không ai biết ở đâu, dù đã tìm kiếm, thông báo trên các phương tiện thông tin đại chúng hoặc xác nhận của chính quyền địa phương.
  • Người vắng mặt cố tình trốn tránh nghĩa vụ tham gia tố tụng: Mặc dù biết Tòa án đang giải quyết vụ việc, đã nhận được giấy triệu tập hợp lệ nhưng cố tình không đến theo giấy triệu tập mà không có lý do chính đáng và không ủy quyền cho người khác tham gia.
  • Người vắng mặt đang ở nước ngoài và không thể về nước tham gia tố tụng: Do điều kiện đi lại khó khăn, dịch bệnh, hoặc các rào cản pháp lý của nước sở tại. Trong trường hợp này, người ở nước ngoài có thể ủy quyền cho người khác tại Việt Nam tham gia tố tụng. Nếu họ không ủy quyền hoặc không thể liên lạc, Tòa án sẽ xem xét xét xử vắng mặt.
  • Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự: Điều 227, 228 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (BLTTDS 2015) quy định cụ thể về việc xét xử vắng mặt đương sự, bao gồm cả việc vắng mặt tại phiên tòa sơ thẩm, phúc thẩm.

 

2. Điều kiện pháp lý để tòa án chấp nhận xét xử vắng mặt

Tòa án chỉ xem xét xét xử vắng mặt đương sự khi đáp ứng các điều kiện sau đây, được quy định chủ yếu tại các Điều 227, 228 BLTTDS 2015:

  • Đã được triệu tập hợp lệ lần thứ nhất mà vắng mặt không có lý do chính đáng: Tòa án đã gửi giấy triệu tập hoặc các văn bản tố tụng khác đến đúng địa chỉ của đương sự theo thông tin mà nguyên đơn cung cấp hoặc Tòa án đã xác minh được. Việc vắng mặt không có lý do chính đáng (ốm đau có xác nhận của y tế, tai nạn...).
  • Đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn vắng mặt không có lý do chính đáng và không yêu cầu xét xử vắng mặt: Sau lần triệu tập thứ nhất vắng mặt, Tòa án sẽ triệu tập lần thứ hai. Nếu đương sự vẫn vắng mặt mà không có lý do chính đáng và không gửi văn bản đề nghị Tòa án xét xử vắng mặt, Tòa án có thể ra quyết định xét xử vắng mặt.
  • Đương sự có đơn đề nghị Tòa án xét xử vắng mặt: Ngay cả khi có khả năng tham gia, đương sự vẫn có thể gửi đơn xin xét xử vắng mặt nếu thấy không cần thiết phải có mặt hoặc ủy quyền cho người khác tham gia.
  • Trường hợp vắng mặt do biệt tích không rõ địa chỉ: Đây là trường hợp đặc thù, Tòa án sẽ tiến hành thủ tục thông báo tìm kiếm người vắng mặt tại nơi cư trú cuối cùng của họ thông qua các phương tiện thông tin đại chúng hoặc niêm yết công khai tại trụ sở UBND cấp xã. Nếu sau một thời gian quy định (thường là 1 năm từ ngày công bố tìm kiếm theo Bộ luật Dân sự), vẫn không tìm thấy, Tòa án có thể tuyên bố một người mất tích hoặc chết (nếu đủ điều kiện) để giải quyết ly hôn. Hoặc, nếu chỉ là không rõ địa chỉ, Tòa án sẽ tiếp tục tống đạt theo quy định và có thể xét xử vắng mặt sau khi đã thực hiện đầy đủ các biện pháp tống đạt hợp lệ theo Điều 179 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

 

3. Quy trình các bước thực hiện từ chuẩn bị đến hoàn tất thủ tục

3.1. Hồ sơ, giấy tờ cần chuẩn bị  

Để yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn, bao gồm cả trường hợp xét xử vắng mặt, người yêu cầu cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ sau:

- Đơn khởi kiện ly hôn (hoặc đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn nếu có):

  • Phải ghi rõ yêu cầu ly hôn, việc nuôi con, chia tài sản (nếu có).
  • Trong đơn, cần trình bày rõ tình trạng vắng mặt của bị đơn (không rõ địa chỉ, đi biệt tích, ở nước ngoài không về...).

- Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn (Bản chính hoặc bản sao có chứng thực).

- Căn cước công dân hoặc hộ chiếu còn hiệu lực (Bản sao có chứng thực).

- Giấy khai sinh của các con (nếu có): Bản sao có chứng thực.

- Tài liệu chứng minh tài sản chung của vợ chồng (nếu có yêu cầu chia tài sản): Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, sổ tiết kiệm, giấy đăng ký xe, giấy tờ xe... (bản sao có chứng thực).

- Tài liệu chứng minh nghĩa vụ cấp dưỡng (nếu có yêu cầu): Ví dụ, chứng cứ về thu nhập của bên có nghĩa vụ, nhu cầu chi tiêu của con.

- Tài liệu chứng minh việc bị đơn vắng mặt, không rõ địa chỉ: Đây là phần quan trọng nhất để Tòa án xem xét xét xử vắng mặt.

  • Xác nhận của Công an xã/phường/thị trấn nơi cư trú cuối cùng của bị đơn về việc bị đơn không có mặt tại địa phương, đi đâu không rõ, không liên lạc được, hoặc đã rời khỏi địa phương mà không có thông báo.
  • Biên bản xác minh của cơ quan chức năng (nếu có): Nếu bạn đã báo công an về việc người kia mất tích hoặc đi khỏi nơi cư trú.
  • Thông báo tìm kiếm trên các phương tiện thông tin đại chúng: Báo, đài (nếu đã thực hiện thủ tục yêu cầu Tòa án thông báo tìm kiếm người vắng mặt).
  • Thư từ, tin nhắn, email không nhận được phản hồi từ bị đơn (nếu có, để chứng minh đã cố gắng liên lạc).
  • Lời khai của người thân, hàng xóm về việc bị đơn vắng mặt.
  • Đối với trường hợp ở nước ngoài: Xác nhận của cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam ở nước đó, hoặc bằng chứng về việc không thể về nước (ví dụ: thông báo tạm dừng chuyến bay, quy định nhập cảnh của nước ngoài...).

3.2. Mẫu đơn chuẩn mới nhất (Kèm file tải về) 

Mẫu đơn chuẩn để khởi kiện ly hôn là Mẫu số 23-DS (Đơn khởi kiện) ban hành kèm theo Nghị quyết số 01/2017/NQ-HĐTP ngày 13/01/2017 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao. Tuy nhiên, nếu bạn muốn yêu cầu xét xử vắng mặt, cần điều chỉnh hoặc bổ sung nội dung trong đơn khởi kiện hoặc làm một đơn kiến nghị riêng gửi kèm.

>> Tải ngay: Đơn đề nghị xét xử vắng mặt

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

--------o0o--------

.................., ngày......tháng......năm .........

 

ĐƠN ĐỀ NGHỊ XÉT XỬ VẮNG MẶT

Kính gửi TOÀ ÁN NHÂN DÂN ………….

Tôi là: …….......... , sinh năm ……............... 

CMND số: … do Công an … cấp ngày …… 

Hộ khẩu: ……..........................…….............. 

Chỗ ở hiện tại: ………..…….......................... 

Tôi là ………….. trong vụ án ly hôn mà nguyên đơn là ……. bị đơn là ………….. Vụ án đang được TAND ……… thụ lý, giải quyết.

Tôi xin trình bày với Quý Toà một việc như sau:

Tôi đã nhận được giấy triệu tập tham dự phiên tòa xét xử vụ án ly hôn giữa tôi và .......... vào ngày.... tháng........năm. Hiện nay do sức khỏe không tốt (hoặc do công việc bận rộn hoặc…lý do khác) nên tôi không thể trực tiếp tham gia vụ án được.

Vì vậy, tôi làm đơn này đề nghị được vắng mặt trong tất các các buổi làm việc của Tòa án và xin được vắng mặt trong tất cả các phiên xét xử của Tòa án các cấp. Đề nghị Tòa án xem xét và giải quyết vụ án theo quy định của pháp luật. Tôi xin gửi kèm tất cả giấy tờ có liên quan đến vụ án mà tôi có cũng như trình bày quan điểm của tôi về việc phân chia tài sản chung và quyền nuôi con như sau:

................................................................ 

............................................................... 

Rất mong nhận được sự giúp đỡ của Quý Toà. Tôi xin chân thành cảm ơn!

 

Người làm đơn

 

4. Hướng dẫn soạn thảo mẫu đơn đề nghị xét xử ly hôn vắng mặt

4.1. Phân tích từng phần trong mẫu đơn và lưu ý pháp lý

Khi yêu cầu xét xử vắng mặt, bạn cần đặc biệt lưu ý các mục sau:

Phần Kính gửi: Ghi chính xác tên Tòa án có thẩm quyền giải quyết (thường là Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc; nếu bị đơn không rõ nơi cư trú thì là nơi nguyên đơn cư trú theo Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015).

Phần Thông tin về Nguyên đơn: Điền đầy đủ, chính xác thông tin cá nhân của bạn như họ tên, ngày sinh, số CMND/CCCD, địa chỉ cư trú, số điện thoại liên lạc. Đây là thông tin cơ bản để Tòa án liên hệ và tiến hành các thủ tục tố tụng.

Phần Thông tin về Bị đơn:

- Ghi rõ họ tên, ngày sinh của bị đơn (nếu biết).

- Quan trọng nhất là địa chỉ cư trú của bị đơn:

  • Nếu biết rõ địa chỉ thường trú hoặc chỗ ở hiện tại, bạn phải ghi chính xác để Tòa án có thể tống đạt các văn bản tố tụng.
  • Nếu không biết rõ địa chỉ, bị đơn đi biệt tích hoặc cố tình trốn tránh: Bạn phải ghi rõ tình trạng này, ví dụ: "Không rõ địa chỉ cư trú", "Đã đi khỏi nơi cư trú từ ngày... và không liên lạc được". Kèm theo đó, bạn phải cung cấp các chứng cứ, tài liệu xác nhận việc bị đơn vắng mặt, không có mặt tại địa phương (ví dụ: xác nhận của Công an xã/phường nơi cư trú cuối cùng, thông báo tìm kiếm của chính quyền...). Đây là cơ sở để Tòa án thực hiện các thủ tục tống đạt đặc biệt như niêm yết công khai hoặc thông báo trên phương tiện thông tin đại chúng theo Điều 179 BLTTDS 2015.

Nội dung yêu cầu Tòa án giải quyết:

  • Yêu cầu ly hôn: Trình bày lý do xin ly hôn (mâu thuẫn trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được).
  • Yêu cầu về con chung: Nêu rõ nguyện vọng về người trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng của bên không trực tiếp nuôi dưỡng, quyền thăm nom.
  • Yêu cầu về tài sản chung: Liệt kê tài sản chung và đề xuất phương án phân chia.
  • Yêu cầu về nợ chung: Nếu có.

Lý do, căn cứ khởi kiện: Trình bày chi tiết nguyên nhân dẫn đến mâu thuẫn, khẳng định quan hệ hôn nhân không thể tiếp tục. Đặc biệt, trong phần này, bạn phải nêu rõ lý do đề nghị xét xử vắng mặt. Ví dụ: "Bị đơn [tên bị đơn] đã đi khỏi nơi cư trú từ ngày [ngày tháng năm] và không liên lạc được, dù tôi đã nhiều lần cố gắng tìm kiếm, xác minh tại [địa điểm]. Tôi đã được cơ quan công an [tên cơ quan] xác nhận về việc bị đơn không có mặt tại địa phương. Nay tôi làm đơn này đề nghị Tòa án xem xét giải quyết vụ án ly hôn vắng mặt bị đơn để chấm dứt tình trạng hôn nhân kéo dài, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tôi và các con."

Danh mục tài liệu, chứng cứ kèm theo: Liệt kê đầy đủ các giấy tờ, tài liệu đã nộp cùng đơn. Các tài liệu này là cơ sở để Tòa án xem xét yêu cầu của bạn, đặc biệt là chứng cứ chứng minh sự vắng mặt của bị đơn.

4.2. Những lỗi thường gặp khi soạn thảo và cách khắc phục

Khai báo không rõ địa chỉ bị đơn một cách chung chung:

  • Lỗi: Chỉ ghi "không rõ địa chỉ" mà không kèm theo bất kỳ giấy tờ, xác nhận nào từ chính quyền địa phương hoặc các cơ quan có thẩm quyền.
  • Khắc phục: Phải có xác nhận của Công an cấp xã nơi cư trú cuối cùng của bị đơn về việc bị đơn đã đi khỏi địa phương, không rõ tin tức. Tòa án sẽ yêu cầu bạn cung cấp tài liệu này trước khi tiến hành thủ tục tống đạt công khai hoặc xét xử vắng mặt.

Không chứng minh được đã thực hiện các biện pháp tìm kiếm, liên lạc:

  • Lỗi: Không có bằng chứng về việc bạn đã cố gắng liên lạc hoặc tìm kiếm bị đơn trước khi nộp đơn yêu cầu xét xử vắng mặt.
  • Khắc phục: Lưu giữ các bằng chứng về việc đã cố gắng liên lạc (tin nhắn, email không được trả lời), hoặc chứng cứ về việc đã thông báo tìm kiếm trên phương tiện thông tin đại chúng (nếu có). Mặc dù Tòa án sẽ có thủ tục riêng để tìm kiếm, nhưng việc bạn chủ động chứng minh sẽ giúp quá trình nhanh hơn.

Điền sai thông tin về Tòa án có thẩm quyền:

  • Lỗi: Nộp đơn đến Tòa án không đúng thẩm quyền (ví dụ, nộp ở nơi cư trú của nguyên đơn trong khi bị đơn có địa chỉ rõ ràng ở nơi khác).
  • Khắc phục: Xác định chính xác thẩm quyền của Tòa án theo Điều 35, Điều 39 BLTTDS 2015. Nếu bị đơn có địa chỉ rõ ràng, Tòa án có thẩm quyền là nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc. Nếu không rõ địa chỉ, là nơi cư trú của nguyên đơn.

Thiếu các tài liệu, chứng cứ cơ bản:

  • Lỗi: Quên kèm theo giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh của con, CCCD/Hộ chiếu...
  • Khắc phục: Lập một danh sách các giấy tờ cần thiết và kiểm tra kỹ lưỡng trước khi nộp.

Nội dung đơn không rõ ràng, mâu thuẫn:

  • Lỗi: Yêu cầu không cụ thể, trình bày lý do ly hôn không thuyết phục hoặc mâu thuẫn với các chứng cứ.
  • Khắc phục: Soạn thảo đơn cẩn thận, rõ ràng, mạch lạc. Nếu không tự tin, nên tham khảo ý kiến luật sư.

 

5. Quyền lợi, nghĩa vụ và hệ quả pháp lý khi xét xử ly hôn vắng mặt

5.1. Quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan

Quyền lợi và nghĩa vụ của Nguyên đơn (người yêu cầu ly hôn):

  • Quyền: Được Tòa án giải quyết chấm dứt quan hệ hôn nhân dù bị đơn vắng mặt; được yêu cầu Tòa án quyết định về quyền nuôi con, cấp dưỡng, chia tài sản; được thực hiện quyền kháng cáo bản án, quyết định của Tòa án.
  • Nghĩa vụ: Cung cấp đầy đủ thông tin, chứng cứ trung thực cho Tòa án; chấp hành các quyết định tố tụng của Tòa án; đóng tạm ứng án phí.

Quyền lợi và nghĩa vụ của Bị đơn (người vắng mặt):

  • Quyền: Mặc dù vắng mặt, bị đơn vẫn có quyền được Tòa án tống đạt hợp lệ các văn bản tố tụng (giấy triệu tập, thông báo thụ lý, bản án...). Nếu sau này biết được bản án, họ có quyền kháng cáo bản án sơ thẩm trong thời hạn luật định, hoặc yêu cầu xem xét lại theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm nếu có căn cứ.
  • Nghĩa vụ: Nếu sau này xuất hiện, bị đơn vẫn phải thực hiện các nghĩa vụ theo phán quyết của Tòa án (ví dụ: nghĩa vụ cấp dưỡng cho con, nghĩa vụ về tài sản).

Quyền lợi của Con cái:

  • Luôn được Tòa án đặt lợi ích tốt nhất lên hàng đầu khi quyết định về quyền nuôi con, cấp dưỡng.
  • Được đảm bảo quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục đầy đủ từ cha và mẹ, dù cha mẹ đã ly hôn.
  • Nếu từ đủ 7 tuổi trở lên, nguyện vọng của con sẽ được Tòa án xem xét khi quyết định người trực tiếp nuôi con theo Khoản 2 Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

5.2. Hệ quả pháp lý sau khi tòa án ra phán quyết vắng mặt

Chấm dứt quan hệ hôn nhân: Quan hệ hôn nhân sẽ chấm dứt kể từ ngày bản án, quyết định ly hôn của Tòa án có hiệu lực pháp luật.

Quyết định về quyền nuôi con và cấp dưỡng: Phán quyết của Tòa án về người trực tiếp nuôi con và mức cấp dưỡng sẽ có hiệu lực thi hành. Bên không trực tiếp nuôi con (dù vắng mặt tại phiên tòa) vẫn có nghĩa vụ cấp dưỡng theo phán quyết và có quyền thăm nom con theo Điều 82 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

Quyết định về tài sản và nợ chung: Tòa án sẽ phân chia tài sản chung và nợ chung của vợ chồng theo quy định của pháp luật và căn cứ vào các chứng cứ có trong hồ sơ. Phán quyết này cũng có giá trị thi hành.

Rủi ro cho người vắng mặt: Nếu người vắng mặt không có mặt tại phiên tòa, họ sẽ mất đi cơ hội trình bày ý kiến, đưa ra chứng cứ để bảo vệ quyền lợi của mình. Do đó, phán quyết của Tòa án có thể không hoàn toàn có lợi cho họ, đặc biệt trong các vấn đề về tài sản và quyền nuôi con.

Khó khăn trong thi hành án: Trong một số trường hợp, nếu bị đơn thực sự đi biệt tích hoặc cố tình trốn tránh, việc thi hành án (đặc biệt là thi hành nghĩa vụ cấp dưỡng hoặc thanh toán tài sản) có thể gặp nhiều khó khăn. Cơ quan thi hành án dân sự sẽ phải áp dụng các biện pháp cưỡng chế theo quy định của pháp luật.

5.3. Các trường hợp có thể kháng cáo, khiếu nại hoặc yêu cầu xét xử lại

Ngay cả khi Tòa án đã ra phán quyết vắng mặt, bị đơn hoặc các bên liên quan vẫn có quyền thực hiện các biện pháp pháp lý để bảo vệ quyền lợi của mình:

Kháng cáo bản án sơ thẩm:

  • Thời hạn: Trong vòng 15 ngày kể từ ngày tuyên án (đối với người có mặt) hoặc kể từ ngày bản án được tống đạt hợp lệ hoặc niêm yết công khai (đối với người vắng mặt). Quy định tại Điều 273 BLTTDS 2015.
  • Lưu ý: Đối với người vắng mặt do không nhận được bản án, thời hạn kháng cáo có thể tính từ ngày họ thực tế nhận được bản án hoặc biết được bản án. Tòa án phúc thẩm sẽ xem xét lý do vắng mặt và lý do chậm kháng cáo.

Khiếu nại quyết định tố tụng: Các bên có quyền khiếu nại các quyết định tố tụng của Tòa án (ví dụ: quyết định thụ lý vụ án, quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời...) nếu thấy quyết định đó không đúng pháp luật.

Yêu cầu xét lại theo thủ tục giám đốc thẩm hoặc tái thẩm:

  • Giám đốc thẩm: Khi bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật nhưng phát hiện có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng hoặc áp dụng pháp luật không đúng, gây thiệt hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự. Ví dụ, Tòa án sơ thẩm xét xử vắng mặt nhưng chưa thực hiện đúng thủ tục tống đạt hợp lệ.
  • Tái thẩm: Khi có những tình tiết mới được phát hiện sau khi bản án có hiệu lực pháp luật mà những tình tiết này có thể làm thay đổi cơ bản nội dung của bản án, quyết định.

 

6. Những câu hỏi thường gặp khi làm thủ tục ly hôn vắng mặt

6.1. Xét xử ly hôn vắng mặt là gì và khác gì so với xét xử thông thường?

Trả lời: Xét xử ly hôn vắng mặt là việc Tòa án vẫn tiến hành phiên tòa và ra phán quyết về việc ly hôn, quyền nuôi con và tài sản, dù một trong các bên đương sự (vợ hoặc chồng) không có mặt tại phiên tòa. Điều này được áp dụng khi đương sự đã được triệu tập hợp lệ nhiều lần nhưng vẫn vắng mặt không có lý do chính đáng, hoặc khi họ đi biệt tích không rõ địa chỉ và Tòa án đã thực hiện các biện tục tống đạt công khai theo quy định.

Khác biệt so với xét xử thông thường:

  • Sự hiện diện: Xét xử thông thường yêu cầu cả hai bên đương sự có mặt tại phiên tòa (hoặc ủy quyền cho người khác). Xét xử vắng mặt cho phép một bên vắng mặt.
  • Thủ tục tống đạt: Trong trường hợp vắng mặt, Tòa án phải thực hiện các biện pháp tống đạt đặc biệt như niêm yết công khai tại trụ sở UBND cấp xã, thông báo trên phương tiện thông tin đại chúng, để đảm bảo quyền được biết của người vắng mặt.
  • Cơ hội tự bảo vệ: Người vắng mặt sẽ mất cơ hội trực tiếp trình bày ý kiến, đưa ra chứng cứ tại phiên tòa. Phán quyết sẽ được dựa trên các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ và lời khai của bên có mặt.

6.2. Có phải mọi trường hợp vắng mặt đều được tòa án chấp nhận xét xử không?

Trả lời: Không. Tòa án chỉ chấp nhận xét xử vắng mặt khi đáp ứng các điều kiện pháp lý nghiêm ngặt được quy định tại Điều 227, 228 BLTTDS 2015. Các điều kiện đó bao gồm:

  • Đã được triệu tập hợp lệ lần thứ nhất mà vắng mặt không có lý do chính đáng.
  • Đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn vắng mặt không có lý do chính đáng và không có đơn đề nghị xét xử vắng mặt.
  • Đương sự có đơn đề nghị xét xử vắng mặt (chủ động).
  • Trường hợp đương sự đi biệt tích không rõ địa chỉ và Tòa án đã thực hiện đầy đủ các thủ tục thông báo, tìm kiếm theo quy định.

Nếu đương sự vắng mặt có lý do chính đáng (ví dụ: bị ốm đau có xác nhận của bệnh viện, gặp tai nạn, thiên tai...) và có đơn xin hoãn phiên tòa, Tòa án sẽ hoãn phiên tòa chứ không xét xử vắng mặt.

6.3. Có thể ủy quyền cho người khác tham dự phiên tòa ly hôn vắng mặt không?

Trả lời: Có thể. Theo Điều 85 BLTTDS 2015, đương sự có quyền ủy quyền cho người đại diện (thường là luật sư hoặc người thân) để tham gia tố tụng, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình tại Tòa án.

  • Nếu bạn là nguyên đơn và muốn ủy quyền, bạn vẫn có thể nộp đơn khởi kiện ban đầu, sau đó lập văn bản ủy quyền cho người đại diện.
  • Nếu bạn là bị đơn và không thể có mặt tại phiên tòa nhưng không muốn bị xét xử vắng mặt mà không có tiếng nói, bạn có thể lập văn bản ủy quyền hợp pháp (có công chứng/chứng thực) cho luật sư hoặc người thân của mình tham gia phiên tòa. Người được ủy quyền sẽ thay mặt bạn trình bày ý kiến, đưa ra chứng cứ và thực hiện các quyền và nghĩa vụ tố tụng khác.

Việc ủy quyền là một giải pháp hữu hiệu để đảm bảo quyền lợi của người vắng mặt, tránh những rủi ro do không có ai bảo vệ quyền lợi của mình tại Tòa án.

Mọi vướng mắc, Hãy gọi: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn thủ tục ly hôn luật trực tuyến.