1. Nội dung của hợp đồng thuê nhà ở công vụ

Nội dung của hợp đồng thuê nhà ở công vụ bao gồm:

Điều 1. Đặc điểm chính của nhà ở cho thuê

- Loại hình nhà ở:

Nhà ở cho thuê có thể thuộc các loại hình khác nhau, bao gồm biệt thự, căn hộ chung cư, nhà ở thấp tầng hoặc nhà ở 1 tầng nhiều gian. Mỗi loại hình nhà ở có các đặc điểm riêng về cấu trúc và tiện nghi, và điều này sẽ ảnh hưởng đến các yếu tố khác như giá cho thuê và các điều khoản hợp đồng.

- Địa chỉ nhà ở:

Địa chỉ cụ thể của nhà ở cho thuê cần được ghi rõ ràng, bao gồm số nhà, tên đường, quận/huyện, thành phố, tỉnh để xác định chính xác vị trí của nhà ở và thuận tiện cho việc liên lạc và quản lý.

- Tổng diện tích sử dụng nhà ở:

Diện tích sử dụng của nhà ở cho thuê cần được xác định cụ thể, bao gồm tổng diện tích sử dụng là bao nhiêu mét vuông. Trong đó, cần phân biệt rõ diện tích chính (diện tích các phòng chính như phòng khách, phòng ngủ, phòng bếp, v.v.) và diện tích phụ (diện tích các khu vực bổ sung như ban công, lối đi, kho chứa, v.v.). Việc phân chia này giúp làm rõ ràng hơn về không gian sử dụng của nhà ở.

- Trang thiết bị kèm theo nhà ở:

Các trang thiết bị và nội thất đi kèm với nhà ở, chẳng hạn như điều hòa, tủ lạnh, máy giặt, và các thiết bị khác, cũng cần được liệt kê chi tiết. Điều này giúp bên thuê nắm rõ những tiện nghi có sẵn và xác định các yêu cầu về bảo trì hoặc thay thế nếu cần thiết.

Điều 2. Giá cho thuê và phương thức, thời hạn thanh toán tiền thuê

- Giá cho thuê nhà ở công vụ:

+ Giá cho thuê nhà ở công vụ được quy định là một số tiền cụ thể theo đơn vị mét vuông mỗi tháng (đồng/m2/tháng), và cần được ghi rõ cả bằng chữ để tránh nhầm lẫn.

+ Giá cho thuê này bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến việc vận hành, bảo trì, quản lý nhà ở công vụ và thuế VAT. Điều này có nghĩa là bên thuê không phải trả thêm bất kỳ khoản phí nào cho việc duy trì và quản lý căn nhà ngoài giá thuê đã quy định.

+ Tuy nhiên, các chi phí sử dụng dịch vụ như điện, nước, điện thoại, internet, trông giữ xe, và các dịch vụ khác sẽ do bên thuê thanh toán trực tiếp cho các nhà cung cấp dịch vụ. Những chi phí này không nằm trong giá thuê nhà ở đã nêu ở khoản 1 của điều này.

- Điều chỉnh giá cho thuê:

Giá cho thuê nhà ở sẽ được xem xét và điều chỉnh khi có sự thay đổi về khung giá hoặc chính sách giá của Nhà nước liên quan đến nhà ở công vụ. Nếu chi phí quản lý vận hành do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định thay đổi, giá cho thuê cũng sẽ được điều chỉnh theo. Bên cho thuê có trách nhiệm thông báo về giá mới cho bên thuê ít nhất ba tháng trước khi áp dụng.

- Tiền thuê nhà hàng tháng:

Tiền thuê nhà hàng tháng được tính bằng giá cho thuê nhà ở quy định ở khoản 1 Điều này nhân với diện tích sàn sử dụng của nhà (căn) nhà được thuê. Số tiền cụ thể phải được ghi rõ cả bằng chữ và số để đảm bảo tính chính xác.

- Phương thức thanh toán:

Bên thuê có thể trả tiền thuê nhà bằng hình thức tiền mặt hoặc chuyển khoản qua ngân hàng, và phương thức cụ thể cần được ghi rõ trong hợp đồng.

- Thời hạn thanh toán:

Tiền thuê nhà phải được thanh toán trong khoảng thời gian từ ngày cụ thể đến ngày cụ thể hàng tháng, bắt đầu từ tháng đầu tiên của hợp đồng. Thời hạn thanh toán cần được quy định rõ để đảm bảo rằng bên thuê thực hiện nghĩa vụ tài chính đúng hạn.

Điều 3. Thời điểm giao nhận nhà ở và thời hạn cho thuê nhà ở

- Thời điểm giao nhận nhà ở:

Ngày giao nhận nhà ở cần được xác định cụ thể, bao gồm ngày, tháng, năm để đảm bảo cả hai bên biết rõ thời điểm bắt đầu thực hiện hợp đồng thuê.

- Thời hạn cho thuê:

Thời hạn cho thuê nhà ở công vụ được xác định cụ thể là bao nhiêu năm và tháng, bắt đầu từ ngày ký hợp đồng đến ngày kết thúc hợp đồng. Nếu hợp đồng hết hạn mà bên thuê vẫn thuộc đối tượng và đủ điều kiện tiếp tục thuê nhà ở công vụ, các bên có thể thỏa thuận để ký tiếp hợp đồng mới.

Điều 4. Quyền và nghĩa vụ của Bên cho thuê

- Quyền của Bên cho thuê:

+ Bên cho thuê có quyền ký hợp đồng cho thuê đúng đối tượng và điều kiện quy định, yêu cầu bên thuê sử dụng nhà đúng mục đích và tuân thủ các quy định về quản lý nhà ở công vụ. Bên cho thuê cũng có quyền phối hợp với các đơn vị liên quan để xử lý các vi phạm về quản lý nhà ở công vụ.

+ Yêu cầu bên thuê trả đủ tiền thuê nhà đúng hạn đã cam kết.

+ Yêu cầu bên thuê sửa chữa hư hỏng và bồi thường thiệt hại do lỗi của bên thuê gây ra.

+ Đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu bên thuê sử dụng nhà không đúng mục đích hoặc không thực hiện nghĩa vụ và cơ quan có thẩm quyền quyết định thu hồi nhà ở công vụ. Bên cho thuê phải thông báo bằng văn bản trước khi thực hiện.

+ Yêu cầu bên thuê giao lại nhà trong các trường hợp chấm dứt hợp đồng.

+ Được quyền kinh doanh cho thuê phần diện tích nhà thuộc sở hữu Nhà nước gắn với nhà ở công vụ để bù đắp chi phí quản lý vận hành theo yêu cầu của cơ quan quản lý.

- Nghĩa vụ của Bên cho thuê:

+ Giao nhà đúng thời gian quy định và thu tiền thuê nhà đầy đủ. Sử dụng tiền thuê nhà đúng mục đích.

+ Xây dựng và cung cấp Bản nội quy quản lý sử dụng nhà ở công vụ và hướng dẫn bên thuê các quy định liên quan.

+ Đảm bảo quyền sử dụng nhà của bên thuê theo pháp luật.

+ Phối hợp với các cơ quan chức năng để đảm bảo an ninh trật tự.

+ Sửa chữa những hư hỏng không phải do lỗi của bên thuê và thực hiện quản lý, bảo trì nhà theo quy định.

+ Hướng dẫn bên thuê ký hợp đồng dịch vụ và phối hợp làm thủ tục đăng ký cư trú.

Điều 5. Quyền và nghĩa vụ của Bên thuê

- Quyền của Bên thuê:

+ Nhận nhà và trang thiết bị đúng thời gian quy định, sử dụng nhà để ở cho bản thân và gia đình trong thời gian đảm nhận chức vụ công tác.

+ Yêu cầu bên cho thuê sửa chữa kịp thời những hư hỏng không do lỗi của mình.

+ Được ký tiếp hợp đồng nếu hết thời hạn mà vẫn thuộc đối tượng và đủ điều kiện.

+ Đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu bên cho thuê không thực hiện trách nhiệm.

- Nghĩa vụ của Bên thuê:

+ Sử dụng nhà để ở và phục vụ sinh hoạt, không tự ý cải tạo, sửa chữa hoặc phá dỡ.

+ Không cho thuê lại, cho mượn, ủy quyền quản lý nhà.

+ Trả tiền thuê nhà và các chi phí phục vụ sinh hoạt khác theo hợp đồng.

+ Đảm bảo nhà được giữ gìn, sửa chữa hư hỏng do mình gây ra, tuân thủ nội quy và các quy định về vệ sinh môi trường, an ninh trật tự.

+ Trả lại nhà trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày nghỉ hưu, chuyển công tác hoặc không còn thuộc đối tượng được thuê nhà.

+ Bàn giao nhà và trang thiết bị theo thỏa thuận khi trả lại nhà.

Điều 6. Chấm dứt hợp đồng thuê nhà ở công vụ

Việc chấm dứt hợp đồng sẽ thực hiện trong các trường hợp sau:

- Hợp đồng hết thời hạn.

- Khi hai bên cùng nhất trí chấm dứt hợp đồng.

- Bên thuê không còn thuộc đối tượng được tiếp tục thuê.

- Bên thuê qua đời.

- Bên thuê tự ý sửa chữa, đục phá hoặc cải tạo nhà.

- Bên thuê tự ý cho thuê lại hoặc cho mượn nhà.

- Nhà ở bị hư hỏng nặng hoặc trong khu vực có quyết định thu hồi đất, giải phóng mặt bằng.

- Một trong các bên đơn phương chấm dứt hợp đồng theo thỏa thuận hoặc quy định pháp luật.

2. Yêu cầu về hình thức của hợp đồng thuê nhà ở công vụ

Khi soạn thảo hợp đồng thuê nhà ở công vụ, cần đảm bảo các yêu cầu về hình thức như sau:

- Rõ ràng và ngắn gọn:

Nội dung hợp đồng cần được trình bày một cách rõ ràng và mạch lạc, sử dụng ngôn ngữ súc tích để đảm bảo người đọc dễ hiểu. Mỗi điều khoản và thông tin trong hợp đồng cần được diễn đạt một cách đơn giản, tránh những diễn giải phức tạp hoặc mơ hồ. Điều này giúp tránh những hiểu lầm hoặc tranh chấp sau này.

- Tính chính xác:

Các thông tin được ghi trong hợp đồng phải hoàn toàn chính xác và đầy đủ. Điều này bao gồm thông tin về các bên liên quan, địa chỉ nhà ở, diện tích, giá cho thuê, phương thức thanh toán, và các điều khoản khác. Việc thông tin không chính xác hoặc sai lệch có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý nghiêm trọng hoặc tranh chấp giữa các bên.

- Cơ sở pháp lý:

Hợp đồng cần nêu rõ các căn cứ pháp lý mà dựa trên đó hợp đồng được lập ra. Các căn cứ pháp lý này bao gồm các luật, nghị định, thông tư, và quy định liên quan đến việc cho thuê nhà ở công vụ. Việc nêu rõ cơ sở pháp lý không chỉ giúp hợp đồng có tính pháp lý vững chắc mà còn giúp các bên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình theo quy định của pháp luật.

- Nội dung hoàn chỉnh:

Hợp đồng phải bao gồm đầy đủ tất cả các nội dung theo quy định của Nghị định 95/2024/NĐ-CP và các quy định pháp lý liên quan khác. Các nội dung này bao gồm thông tin về đối tượng thuê, điều kiện cho thuê, quyền và nghĩa vụ của các bên, và các điều khoản cụ thể về việc chấm dứt hợp đồng. Đảm bảo hợp đồng được hoàn chỉnh và đầy đủ giúp bảo vệ quyền lợi của các bên và giảm thiểu rủi ro phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng.

3. Tải xuống Mẫu hợp đồng thuê nhà ở công vụ theo Nghị định 95/2024/NĐ-CP

Mẫu hợp đồng thuê nhà ở công vụ theo Nghị định 95 mới nhất năm 2024 là Mẫu số 02 tại Phụ lục 3 ban hành kèm theo Nghị định 95/2024/NĐ-CP.

>>> Tải xuống Mẫu hợp đồng thuê nhà ở công vụ theo Nghị định 95/2024/NĐ-CP tại đây.

Mẫu hợp đồng thuê nhà ở công vụ theo Nghị định 95/2024/NĐ-CP

Xem thêm: Mẫu hợp đồng thuê nhà, cho thuê nhà mới nhất năm 2024

Quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất!