Quản lý chất thải y tế (CTYT) là nhiệm vụ then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng, an toàn sinh học và bảo vệ môi trường. Tại Việt Nam, công tác này đang bước vào giai đoạn tuân thủ mới với những yêu cầu nghiêm ngặt, đặc biệt là trong bối cảnh các quy định liên quan đến Luật bảo vệ môi trường 2020 và Thông tư 20/2021/TT-BYT. Năm 2025 được xem là cột mốc quan trọng, khi các cơ sở y tế (CSYT) phải đồng bộ hóa việc quản lý chất thải nguy hại (theo Thông tư 20) và thực hiện phân loại chất thải rắn thông thường tại nguồn theo lộ trình chung của Luật bảo vệ môi trường 2020 (chậm nhất 31/12/2024).  

1. Tổng quan về chất thải y tế (CTYT) năm 2025

Chất thải y tế được phân định là những chất thải phát sinh từ các hoạt động chuyên môn y tế, bao gồm khám bệnh, chữa bệnh, phòng bệnh, xét nghiệm, nghiên cứu, và đào tạo y dược. Thông tư 20/2021/TT-BYT chia CTYT thành hai nhóm lớn: Chất thải y tế nguy hại và chất thải y tế thông thường.

CTYT nguy hại (CTNH) là chất thải có chứa các yếu tố nguy hại, bao gồm mầm bệnh lây nhiễm, hóa chất độc hại, chất gây độc tế bào, chất phóng xạ, hoặc vật sắc nhọn, có khả năng gây nguy hiểm trực tiếp hoặc gián tiếp đến sức khỏe con người và môi trường. CTNH được chia thành:

  • Chất thải lây nhiễm (CTLN).
  • Chất thải nguy hại không lây nhiễm (CTNH K-LN).

CTYT thông thường gồm chất thải rắn thông thường (rác thải sinh hoạt, hành chính không dính mầm bệnh hoặc hóa chất nguy hại) và chất thải lỏng không nguy hại (ví dụ như nước thải y tế trước khi xử lý tập trung). Việc phân định rõ ràng ngay tại nguồn phát sinh là nền tảng để áp dụng các quy trình thu gom và xử lý khác nhau, tối ưu hóa chi phí và giảm thiểu rủi ro lây nhiễm hoặc ô nhiễm môi trường.

2. Phân định, phân loại rác thải y tế theo quy định mới

2.1. Nguyên tắc phân loại bắt buộc

Nguyên tắc cốt lõi trong quản lý CTYT, còn được gọi là "nguyên tắc vàng," là chất thải phải được phân loại ngay tại nơi phát sinh và tại thời điểm phát sinh. Điều này có nghĩa là trách nhiệm phân loại bắt đầu từ người sử dụng hoặc người tạo ra chất thải (bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên) tại các khu vực như giường bệnh, phòng xét nghiệm, hoặc phòng mổ.

Từng loại CTYT phải được phân loại riêng biệt vào bao bì, dụng cụ, hoặc thiết bị lưu chứa được quy định rõ về màu sắc và tiêu chuẩn kỹ thuật. Việc đảm bảo các thùng chứa được đặt ở vị trí phù hợp, an toàn, và có dán hướng dẫn phân loại rõ ràng là yêu cầu bắt buộc tại mỗi khoa, phòng, bộ phận trong CSYT.

2.2. Quy tắc ưu tiên xử lý (Quy tắc hỗn hợp nguy hại)

Thông tư 20/2021/TT-BYT quy định rõ về việc xử lý chất thải hỗn hợp để đảm bảo an toàn tuyệt đối. Trường hợp chất thải lây nhiễm (CTLN) để lẫn với bất kỳ chất thải nào khác (bao gồm cả chất thải thông thường hoặc CTNH không lây nhiễm), toàn bộ hỗn hợp chất thải đó phải được thu gom, lưu giữ và xử lý như chất thải lây nhiễm.

Việc áp dụng nghiêm ngặt quy tắc này có tác động kinh tế và pháp lý đáng kể đối với CSYT. Chi phí xử lý chất thải được tính dựa trên khối lượng và phương pháp xử lý; chi phí xử lý CTLN (thường bằng khử khuẩn hoặc đốt) cao hơn nhiều so với xử lý chất thải thông thường. Nếu nhân viên phân loại sai, ví dụ, 100 kg rác thải thông thường vô tình bị lẫn 1 kg CTLN, toàn bộ 101 kg sẽ phải chịu chi phí xử lý chất thải nguy hại, dẫn đến lãng phí chi phí đáng kể. Từ góc độ pháp lý, việc lẫn tạp này có thể được coi là hành vi quản lý CTNH sai quy định nếu nó gây nguy cơ lây lan bệnh. Do đó, việc giáo dục nhân viên về hậu quả của việc lẫn tạp là một điểm trọng tâm trong công tác huấn luyện nội bộ.

2.3. Hệ thống màu sắc và quy cách phân loại chi tiết (Thông tư 20/2021/TT-BYT)

Việc sử dụng hệ thống màu sắc thống nhất là chìa khóa để đảm bảo sự đồng bộ trong quản lý CTYT. Các quy tắc chi tiết về màu sắc và vật liệu chứa đựng được quy định như sau:

2.3.1. Nhóm chất thải lây nhiễm (Màu vàng - Yellow)

Chất thải lây nhiễm (CTLN) bao gồm tất cả các vật liệu tiếp xúc với máu, dịch tiết cơ thể hoặc mầm bệnh. Tất cả các loại CTLN phải được chứa trong bao bì hoặc thùng có màu vàng.

Chất thải lây nhiễm sắc nhọn: Bao gồm kim tiêm, lưỡi dao mổ, mảnh thủy tinh vỡ dính máu hoặc dịch sinh học. Loại chất thải này phải được bỏ vào trong thùng hoặc hộp kháng thủng và có màu vàng. Điểm đặc biệt là CTLN sắc nhọn là loại CTNH duy nhất không được phép phân loại chung với bất kỳ chất thải nguy hại nào khác, ngay cả khi chúng có cùng phương pháp xử lý, do nguy cơ chấn thương cao cho người thu gom.

Chất thải lây nhiễm không sắc nhọn: Bao gồm các vật liệu như bông, băng, gạc, dây truyền dịch dính máu hoặc dịch sinh học. Loại này được bỏ vào trong thùng có lót túi và có màu vàng.

Chất thải giải phẫu: Bao gồm mô, các bộ phận cơ thể người bị cắt bỏ. Yêu cầu đặc biệt đối với loại chất thải này là phải bỏ vào trong hai lần túi hoặc trong thùng có lót túi và có màu vàng, nhằm đảm bảo an toàn sinh học tối đa.

Chất thải lây nhiễm dạng lỏng: Phải chứa trong túi kín hoặc dụng cụ lưu chứa chất lỏng và có nắp đậy kín.

2.3.2. Nhóm chất thải nguy hại không lây nhiễm (Màu đen - Black)

Nhóm này bao gồm các chất thải hóa học nguy hại, dược phẩm gây độc tế bào, hoặc các vật phẩm có tính nguy hại khác nhưng không mang mầm bệnh lây nhiễm. Chất thải phải được phân loại theo mã chất thải nguy hại và lưu giữ trong bao bì/dụng cụ màu đen gồm:

  • CTNH K-LN dạng rắn (hóa chất/dược phẩm): Được đựng trong túi hoặc thùng có lót túi và có màu đen.
  • CTNH K-LN dạng lỏng (hóa chất lỏng, dung môi): Phải chứa trong dụng cụ lưu chứa chất lỏng có nắp đậy kín, có ghi rõ mã và tên loại chất thải lưu chứa.

Thông tư 20/2021/TT-BYT cho phép sử dụng chung bao bì, dụng cụ, thiết bị lưu chứa đối với các CTNH không lây nhiễm nếu chúng có cùng tính chất, không có khả năng phản ứng, tương tác lẫn nhau và có cùng khả năng xử lý bằng một phương pháp. Tuy nhiên, việc này đòi hỏi CSYT phải có quy trình kiểm soát rủi ro hóa chất chặt chẽ. Rủi ro hóa chất phản ứng là một mối đe dọa nghiêm trọng. Nếu các hóa chất không tương thích (ví dụ: Axit và Bazo) bị trộn lẫn trong thùng màu đen, có thể gây ra cháy nổ hoặc phát tán khí độc trong quá trình lưu giữ hoặc vận chuyển, dẫn đến vi phạm nghiêm trọng về an toàn và môi trường. Do đó, việc kiểm tra tính tương tác của các CTNH K-LN là trách nhiệm quản lý bắt buộc của CSYT.

2.3.3. Nhóm chất thải rắn thông thường

Nhóm này bao gồm các chất thải sinh hoạt không có yếu tố nguy hại về mặt y tế, cụ thể:

  • Chất thải thông thường tái chế: Giấy, bìa carton, nhựa sạch (không dính dịch/máu), kim loại. Được đựng trong túi hoặc thùng có lót túi và có màu trắng.
  • Chất thải thông thường khác (Không tái chế): Rác thải sinh hoạt thông thường, thức ăn thừa. Được đựng trong túi hoặc thùng có lót túi và có màu xanh lá cây.
  • Vật sắc nhọn thông thường: Các vật sắc nhọn không lây nhiễm (ví dụ: ống tiêm đã được khử khuẩn hoặc các vật liệu sắc nhọn không tiếp xúc với mầm bệnh) phải được đựng trong dụng cụ kháng thủng.

2.3.4. Chất thải lỏng không nguy hại

Đây là chất thải lỏng không lây nhiễm và không chứa hóa chất độc hại vượt ngưỡng. Điển hình là nước thải y tế. Chất thải này phải được chứa trong dụng cụ đựng chất thải lỏng có nắp đậy kín và có ghi tên loại chất thải lưu chứa. Quản lý nước thải y tế phải tuân thủ các quy chuẩn xả thải cập nhật, dự kiến có những yêu cầu mới trong năm 2025.

Bảng sau đây tổng hợp các yêu cầu phân loại chi tiết theo Thông tư 20/2021/TT-BYT:

Nhóm chất thải Phân loại chi tiết Mã màu sắc Yêu cầu bao bì/dụng cụ lưu chứa  
I. Chất thải lây nhiễm (Nguy hại) CTLN sắc nhọn Vàng Thùng/hộp kháng thủng (Không lót túi)  
  CTLN không sắc nhọn Vàng Thùng có lót túi y tế màu vàng  
  Chất thải có nguy cơ lây nhiễm cao Vàng Thùng có lót túi (Hai lớp túi hoặc thùng cứng)  
  Chất thải giải phẫu Vàng Đựng trong 2 lần túi hoặc thùng có lót túi  
II. Chất thải nguy hại không lây nhiễm Hóa chất, dược phẩm thải nguy hại (Rắn) Đen Túi hoặc thùng có lót túi (Có ký hiệu/mã CTNH)  
  CTNH K-LN dạng lỏng Đen (Hoặc dụng cụ lưu chứa) Dụng cụ đựng chất lỏng có nắp đậy kín, ghi rõ mã và tên CTNH  
III. Chất thải rắn thông thường Chất thải thông thường tái chế Trắng Túi hoặc thùng có lót túi  
  Chất thải thông thường khác (Không tái chế) Xanh lá cây Túi hoặc thùng có lót túi (Rác sinh hoạt)  
IV. Chất thải lỏng không nguy hại Nước thải y tế (Trước xử lý tập trung) Không yêu cầu màu sắc riêng Dụng cụ đựng chất thải lỏng có nắp đậy kín  

3. Trách nhiệm tổ chức và quản lý nội bộ tại cơ sở y tế

3.1. Trách nhiệm của lãnh đạo cơ sở y tế

Quản lý CTYT là trách nhiệm pháp lý và tổ chức cao nhất của người đứng đầu CSYT. Trách nhiệm này không chỉ giới hạn ở việc tuân thủ kỹ thuật mà còn bao gồm việc xây dựng một hệ thống quản lý toàn diện. Lãnh đạo CSYT có trách nhiệm phân công lãnh đạo phụ trách về công tác quản lý chất thải và bố trí cán bộ chuyên trách hoặc giao nhiệm vụ cụ thể cho một khoa/phòng/bộ phận (thường là Khoa Kiểm soát Nhiễm khuẩn) để giám sát công tác này. Ngoài ra, cơ sở phải xây dựng kế hoạch quản lý CTYT hàng năm và bố trí nguồn kinh phí cần thiết để thực hiện công tác quản lý.

Yếu tố con người được coi là lỗ hổng tuân thủ lớn nhất trong hệ thống quản lý CTYT. Mặc dù văn bản pháp luật chi tiết, lỗi phân loại thường xuyên xảy ra ở cấp độ nhân viên tuyến đầu. Do đó, lãnh đạo CSYT phải tổ chức đào tạo, tập huấn, truyền thông, và phổ biến kiến thức về quản lý chất thải cho viên chức, người lao động, và các đối tượng có liên quan. Việc tập huấn cần tập trung vào việc thay đổi hành vi và nhận thức về rủi ro. Các cơ sở cần sử dụng đồng bộ các loại hình truyền thông, kết hợp giữa truyền thông đại chúng, mạng xã hội và truyền thông trực tiếp tại cộng đồng để thúc đẩy sự đồng thuận và thống nhất trong tổ chức thực hiện các mục tiêu quản lý chất thải.

3.2. Yêu cầu kỹ thuật và vị trí lưu giữ

Việc lưu giữ chất thải phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn, kiểm soát nhiễm khuẩn, và tránh phát tán chất độc hại. Tại các khoa, phòng, bộ phận, phải bố trí vị trí đặt bao bì, dụng cụ, thiết bị lưu chứa CTYT phù hợp và an toàn. Điều này bao gồm việc đặt hướng dẫn cách phân loại và thu gom chất thải tại chính vị trí đặt thùng chứa. Việc sử dụng các biểu tượng trên bao bì, dụng cụ, thiết bị lưu chứa cần tuân thủ Phụ lục 2 của Thông tư 20/2021/TT-BYT.

Khu vực lưu giữ tập trung CTYT nguy hại phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật chi tiết quy định tại Phụ lục 3 của Thông tư 20/2021/TT-BYT. Các yêu cầu này nhằm kiểm soát sự lây lan của mầm bệnh, phòng ngừa cháy nổ và ngăn chặn chất thải tiếp xúc với môi trường xung quanh.

3.3. Giảm thiểu và quản lý đặc biệt

CSYT cần thực hiện các biện pháp giảm thiểu phát sinh CTYT ngay từ khâu đầu tiên. Các biện pháp bao gồm: mua sắm, lắp đặt, sử dụng vật tư, thiết bị, dụng cụ, thuốc, hóa chất và các nguyên, vật liệu phù hợp với nhu cầu sử dụng; đổi mới thiết bị, quy trình trong hoạt động chuyên môn y tế. Đặc biệt, cơ sở y tế phải có biện pháp, lộ trình và thực hiện việc hạn chế sử dụng sản phẩm nhựa sử dụng một lần.

Bên cạnh đó, các đơn vị y tế phải xây dựng kế hoạch, biện pháp, trang thiết bị phòng ngừa ứng phó sự cố môi trường do chất thải theo quy định của pháp luật. Điều này bao gồm cả phương án xử lý trong trường hợp lượng CTYT nguy hại gia tăng bất thường do dịch bệnh hoặc lý do bất khả kháng, đảm bảo khả năng mở rộng quy trình xử lý khi cần thiết.

3.4. Chuyển giao chất thải y tế nguy hại

Cơ sở y tế không tự xử lý CTYT nguy hại phải thực hiện chuyển giao chất thải cho đơn vị có giấy phép phù hợp theo quy định của pháp luật. Việc chuyển giao này phải được quản lý bằng hồ sơ chặt chẽ. Số lượng chất thải sau mỗi lần chuyển giao phải được ghi đầy đủ và chi tiết trong sổ giao nhận chất thải. Mẫu sổ này được quy định tại Phụ lục 6 của Thông tư 20/2021/TT-BYT (Mẫu Sổ Giao Nhận Chất Thải Y Tế Nguy Hại). Việc ghi chép này đảm bảo truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm pháp lý trong suốt chuỗi quản lý chất thải.

Kết luận

Việc phân định và quản lý chất thải y tế đúng quy định pháp luật, đặc biệt là Thông tư 20/2021/TT-BYT, là nền tảng kiểm soát nhiễm khuẩn, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường. Các cơ sở y tế phải coi năm 2025 là thời điểm siết chặt tuân thủ, yêu cầu phân loại tuyệt đối tại nguồn (đảm bảo 100% CTYT nguy hại được phân loại theo đúng mã màu vàng cho lây nhiễm, màu đen cho nguy hại không lây nhiễm) và đầu tư vào thiết bị lưu chứa đạt chuẩn (như thùng/hộp kháng thủng cho chất thải sắc nhọn).

Đồng thời, cần nghiêm túc thực thi "Quy tắc hỗn hợp nguy hại" để tránh việc lẫn tạp chất thải lây nhiễm với chất thải khác, vốn sẽ khiến toàn bộ khối lượng đó phải được xử lý như chất thải lây nhiễm, gây tăng chi phí và rủi ro lây lan. Cuối cùng, việc quản lý sổ sách và hồ sơ chuyển giao chặt chẽ (Sổ giao nhận chất thải y tế nguy hại, Phụ lục 6 TT 20/2021) là bắt buộc để kiểm soát trách nhiệm pháp lý. Tóm lại, sự tuân thủ toàn diện các quy định phân loại không chỉ là yêu cầu pháp luật mà còn là cam kết của ngành y tế đối với sự phát triển bền vững và an toàn sinh học.  

Mọi vướng mắc pháp lý hãy gọi ngay hotline tổng đài: 1900.6162 để được tư vấn pháp luật trực tuyến. Email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ khi có yêu cầu. Trân trọng!