1. Các mức độ tuân thủ pháp luật thuế của người nộp thuế mới nhất

Theo quy định tại khoản 1 Điều 10 của Thông tư 31/2021/TT-BTC, người nộp thuế sẽ được đánh giá và phân loại theo các mức độ tuân thủ pháp luật thuế. Cụ thể, có tổng cộng bốn mức độ phân loại như sau:
Mức độ 1: Tuân thủ cao. Đây là mức độ mà những người nộp thuế tuân thủ các quy định về thuế một cách hoàn toàn và đầy đủ. Họ thường hoạt động trong sự minh bạch, đáng tin cậy và không gặp phải bất kỳ vi phạm nào liên quan đến pháp luật thuế.
Mức độ 2: Tuân thủ trung bình. Các cá nhân hoặc doanh nghiệp ở mức độ này tuân thủ một phần các quy định về thuế, tuy nhiên, có thể tồn tại một số thiếu sót hoặc vi phạm nhỏ trong quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế.
Mức độ 3: Tuân thủ thấp. Những người nộp thuế ở mức độ này có xu hướng tuân thủ pháp luật thuế ở mức độ không cao, thường xuyên gặp phải các vi phạm, sai sót trong việc nộp thuế.
Mức độ 4: Không tuân thủ. Đây là mức độ cao nhất trong danh sách và chỉ ra rằng người nộp thuế không tuân thủ pháp luật thuế, thường xuyên vi phạm và không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của mình.
Việc phân loại này giúp cơ quan quản lý thuế đánh giá được mức độ tuân thủ của các cá nhân và tổ chức nộp thuế, từ đó có biện pháp xử lý phù hợp, tăng cường sự minh bạch và công bằng trong hoạt động nộp thuế.
 

2. Mức độ tuân thủ pháp luật thuế của người nộp thuế theo quy định hiện hành

Theo khoản 2 Điều 10 Thông tư 31/2021/TT-BTC thì mức độ tuân thủ pháp luật thuế của người nộp thuế được phân loại dựa trên các tiêu chí quy định tại Phụ lục I Thông tư 31/2021/TT-BTC:

Stt

Nhóm tiêu chí

Tiêu chí

(1)

(2)

(3)

1

Trạng thái hoạt động của người nộp thuế

Người nộp thuế đang hoạt động và không thuộc diện bị cơ quan thuế ban hành thông báo người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký với cơ quan thuế trong thời gian hai (02) năm trở về trước tính từ thời điểm đánh giá

2

Thực hiện việc kê khai và nộp các loại thuế phát sinh theo quy định

Thực hiện việc kê khai và nộp các loại thuế phát sinh theo quy định trong thời gian hai (02) năm trở về trước tính từ thời điểm đánh giá

3

Chấp hành chế độ quản lý, sử dụng hóa đơn, chứng từ

Chấp hành chế độ quản lý, sử dụng hóa đơn, chứng từ theo quy định trong thời gian hai (02) năm trở về trước tính từ thời điểm đánh giá

4

Hành vi vi phạm hành chính

Người nộp thuế bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn trong thời gian hai (02) năm trở về trước tính từ thời điểm đánh giá

5

Người nộp thuế bị xử phạt vi phạm hành chính về các hành vi thiếu thuế, trốn thuế trong thời gian hai (02) năm trở về trước tính từ thời điểm đánh giá

6

Người nộp thuế có hành vi sử dụng hóa đơn không hợp pháp, sử dụng không hợp pháp hóa đơn trong thời gian hai (02) năm trở về trước tính từ thời điểm đánh giá

7

Người nộp thuế bị cơ quan quản lý thuế xử lý vi phạm hành chính về hành vi không chấp hành quyết định kiểm tra, thanh tra thuế, cưỡng chế thi hành quyết định hành chính thuế trong thời gian hai (02) năm trở về trước tính từ thời điểm đánh giá

8

Tình hình nợ thuế

Số tiền thuế nợ và số ngày chậm nộp của các khoản tiền thuế nợ của người nộp thuế tại thời điểm đánh giá

9

Nhóm tiêu chí khác

Tiêu chí khác theo quy định của các văn bản có liên quan

 

3. Phân loại mức độ rủi ro người nộp thuế là cá nhân

Theo quy định tại Điều 12 của Thông tư 31/2021/TT-BTC, người nộp thuế là cá nhân sẽ được phân loại theo các mức độ rủi ro khác nhau, gồm: rủi ro cao, rủi ro trung bình và rủi ro thấp. Việc phân loại này dựa trên kết quả đánh giá tuân thủ pháp luật thuế theo quy định tại Điều 10 cùng các tiêu chí được quy định cụ thể tại Phụ lục III của Thông tư 31/2021/TT-BTC.
Khi đã xác định được mức độ rủi ro của người nộp thuế là cá nhân, các biện pháp quản lý thuế sẽ được áp dụng tương ứng theo quy định tại Điều 15 của Thông tư 31/2021/TT-BTC. Đối với các trường hợp cụ thể:
- Đối với hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh:
+ Trong trường hợp rủi ro cao: Sẽ áp dụng các biện pháp như rà soát, kiểm tra, xác minh thông tin liên quan để xác định lại doanh thu và mức thuế, cũng như lập danh sách kiểm tra để kiểm tra việc thực hiện nghĩa vụ thuế của các tổ chức liên quan.
+ Đối với rủi ro trung bình và rủi ro thấp: Sẽ tiếp tục thực hiện phân loại rủi ro và lưu hồ sơ để sử dụng cho kỳ đánh giá tiếp theo.
- Đối với cá nhân có thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân (không bao gồm hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh):
+ Đối với cá nhân có các khoản thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân, nhưng không bao gồm hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh, việc đánh giá và quản lý mức độ rủi ro là một phần không thể thiếu trong quá trình thu thuế. Tùy thuộc vào mức độ rủi ro được xác định, các biện pháp quản lý thuế sẽ được áp dụng theo quy định của Thông tư 31/2021/TT-BTC.
Trong trường hợp cá nhân được phân loại vào mức độ rủi ro cao, cơ quan thuế sẽ lựa chọn vào danh sách kiểm tra và xác minh thực tế thông tin liên quan đến thu nhập cá nhân. Quá trình kiểm tra và xác minh sẽ được tổ chức thực hiện theo quy định hiện hành, nhằm đảm bảo tính đúng đắn và minh bạch trong việc thu thuế đối với cá nhân này.
Tuy nhiên, đối với các trường hợp được phân loại vào mức độ rủi ro trung bình và rủi ro thấp, cơ quan thuế sẽ tiếp tục lưu trữ hồ sơ và phân loại mức độ rủi ro để sử dụng trong kỳ đánh giá tiếp theo. Mặc dù mức độ rủi ro không cao, nhưng việc duy trì hồ sơ và theo dõi sự tuân thủ pháp luật thuế là rất quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quản lý thuế.
Đáng chú ý, trong trường hợp cá nhân có các khoản thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân thông qua tổ chức chi trả thu nhập, việc kiểm soát sẽ được thực hiện thông qua phân tích dấu hiệu rủi ro của tổ chức chi trả thu nhập. Điều này giúp cơ quan thuế xác định và đánh giá rủi ro từ nguồn thu nhập, đồng thời đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong quá trình thu thuế.
Việc áp dụng các biện pháp quản lý thuế phù hợp dựa trên mức độ rủi ro của cá nhân có thu nhập chịu thuế là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả trong quản lý thuế của cả quốc gia.
- Đối với cá nhân có thu nhập liên quan đến đất đai và tài sản gắn liền với đất:
Trong trường hợp cá nhân có các khoản thu liên quan đến đất đai và tài sản gắn liền với đất, việc đánh giá và phân loại mức độ rủi ro là một phần quan trọng của quá trình quản lý thuế. Tùy thuộc vào mức độ rủi ro được xác định, các biện pháp quản lý thuế sẽ được áp dụng theo quy định của Thông tư 31/2021/TT-BTC.
Nếu cá nhân được phân loại vào mức độ rủi ro cao, cơ quan thuế sẽ thực hiện các biện pháp nghiêm túc nhằm đảm bảo tuân thủ pháp luật thuế. Đầu tiên, sẽ tiến hành phân tích hồ sơ và lập danh sách, sau đó trình thủ trưởng cơ quan thuế để xác định kế hoạch kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế. Quá trình kiểm tra hồ sơ khai thuế sẽ được thực hiện theo quy định hiện hành đối với cả cá nhân và tổ chức có liên quan. Điều này nhằm đảm bảo rằng các thông tin và nghĩa vụ thuế liên quan đến đất đai và tài sản gắn liền với đất được khai báo và nộp thuế đầy đủ và đúng quy định.
Trong khi đó, đối với các trường hợp được phân loại vào mức độ rủi ro trung bình và rủi ro thấp, cơ quan thuế sẽ tiếp tục thực hiện lưu trữ hồ sơ và phân loại mức độ rủi ro để sử dụng trong kỳ đánh giá tiếp theo. Mặc dù mức độ rủi ro không cao, nhưng việc duy trì hồ sơ và theo dõi sự tuân thủ pháp luật thuế là rất quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và đúng đắn trong quản lý thuế.
Tổng hợp lại, việc áp dụng các biện pháp quản lý thuế phù hợp dựa trên mức độ rủi ro của cá nhân có các khoản thu liên quan đến đất đai và tài sản gắn liền với đất là một phần quan trọng của quá trình quản lý thuế, nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc thu thuế đối với các cá nhân này.
 

Xem thêm bài viết: Nhận quà từ nước ngoài có phải nộp thuế hải quan thông qua chuyển khoản ngân hàng không?

Khi có thắc mắc về quy định pháp luật, quý khách vui lòng liên hệ đến địa chỉ hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn