1. Tiền gửi dự trữ bắt buộc tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam được hiểu như nào?

Tiền gửi dự trữ bắt buộc tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam được hiểu là một yêu cầu mà các ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Điều này yêu cầu các ngân hàng thương mại phải giữ một phần tiền gửi của khách hàng tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam như một dữ trữ bắt buộc. 

Mục đích của việc tiến hành tiền gửi dự trữ bắt buộc là để đảm bảo ổn định và an toàn của hệ thống ngân hàng. Bằng cách yêu cầu các ngân hàng thương mại giữ một phần tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước có thể kiểm soát nguồn cung tiền tệ và đảm bảo tính ổn định của nền kinh tế. Việc áp dụng tiền gửi dự trữ bắt buộc tại Ngân hàng Nhà nước là một công cụ chính sách tiền tệ được sử dụng bởi nhiều quốc gia trên thế giới để quản lý hệ thống ngân hàng và ổn định tài chính.

Theo quy định Việt Nam thì dự trữ bắt buộc là một quy định của Ngân hàng Nhà nước (có thể là cơ quan quản lý ngân hàng của một quốc gia) về tỷ lệ giữa tiền mặt và tiền gửi mà các ngân hàng thương mại phải tuân thủ. Mục đích của quy định này là để đảm bảo tính thanh khoản, tức khả năng chuyển đổi các tài sản thành tiền mặt một cách nhanh chóng.

Theo quy định, các ngân hàng thương mại phải giữ một phần trăm nhất định của tiền gửi của khách hàng làm dự trữ theo yêu cầu của Ngân hàng Nhà nước. Số tiền này thường được gửi trong tài khoản đặc biệt tại Ngân hàng Nhà nước. Mục tiêu của việc giữ dự trữ bắt buộc là để đảm bảo rằng ngân hàng có sẵn đủ tiền mặt để đáp ứng các yêu cầu rút tiền của khách hàng và giữ vững tính thanh khoản của hệ thống ngân hàng.

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc có thể thay đổi theo quy định của từng quốc gia hoặc cơ quan quản lý ngân hàng. Việc quản lý và kiểm soát dự trữ bắt buộc là một phần quan trọng trong việc duy trì ổn định và an toàn cho hệ thống ngân hàng của một quốc gia.

2. Mức lãi suất tiền gửi dự trữ bắt buộc tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Quyết định 1349/QĐ-NHNN về mức lãi suất tiền gửi dự trữ bắt buộc và tiền gửi vượt dữ trữ bắt buộc của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Cụ thể, mức lãi suất tiền gửi dự trữ bắt buộc được áp dụng từ kỳ duy trì dự trữ bắt buộc tháng 9 năm 2021 như sau:

- Đối với tiền gửi dự trữ bắt buộc bằng đồng Việt Nam: Mức lãi suất là 0,5% mỗi năm.

- Đối với tiền gửi dự trữ bắt buộc bằng ngoại tệ: Không áp dụng lãi suất (0%/năm).

- Đối với tiền gửi vượt dự trữ bắt buộc bằng đồng Việt Nam: Không áp dụng lãi suất (0%/năm).

- Đối với tiền gửi vượt dự trữ bắt buộc bằng ngoại tệ: Không áp dụng lãi suất (0%/năm).

Sau Quyết định số 1349/QĐ-NHNN ngày 6/8/2020, các mức lãi suất đã được giữ nguyên không thay đổi. Tuy nhiên, lãi suất tiền gửi vượt dự trữ bắt buộc bằng ngoại tệ đã giảm từ 0,05% mỗi năm xuống còn 0%. Quyết định mới được áp dụng kể từ ngày 1/9/2021 và thay thế cho quyết định số 1349/QĐ-NHNN ngày 6/8/2020. Điều này đồng nghĩa với việc Ngân hàng Nhà nước đã điều chỉnh lãi suất cụ thể trên toàn hệ thống ngân hàng sau một thời gian dài không có thay đổi lãi suất. Qua đó, đã cho thấy sự quan tâm của Ngân hàng Nhà nước đến việc điều chỉnh lãi suất và thể hiện một chính sách mới nhằm tăng cường hoặc kiểm soát hoạt động tín dụng trong hệ thống ngân hàng. Các điều chỉnh lãi suất có thể ảnh hưởng đến hoạt động gửi tiền và vay tiền của người dân và doanh nghiệp, cũng như tác động đến tăng trưởng kinh tế và ổn định tài chính của quốc gia. Các mức lãi suất này nhằm quy định tỷ lệ lợi nhuận mà các tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài nhận được từ việc giữ tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Việc giảm lãi suất tiền gửi vượt dự trữ bắt buộc bằng tiền đồng xuống mức âm, đã tác động đến nhiều vấn đề trong bối cảnh kinh tế Việt Nam. Theo phân tích, việc giảm lãi suất tiền gửi vượt dự trữ bắt buộc bằng tiền đồng xuống mức âm là một biện pháp không phù hợp với tình trạng thiếu phát hiện tại của nền kinh tế Việt Nam. Hiện tại, lãi suất tiền gửi vượt dự trữ bắt buộc bằng tiền đồng đã là 0% theo quy định hiện hành.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng vẫn có một số tổ chức tín dụng có dư thừa ngoại tệ và không muốn bán hoặc cho vay ra nền kinh tế, vì vậy họ chọn gửi vào Ngân hàng Nhà nước vượt quá mức tiền gửi dự trữ bắt buộc bằng ngoại tệ để nhận lãi suất 0,05% hiện tại. Việc giảm lãi suất tiền gửi vượt dự trữ bắt buộc bằng ngoại tệ xuống 0% có tác động khuyến khích tổ chức tín dụng chuyển sang giao dịch mua bán ngoại tệ thay vì tín dụng với Ngân hàng Nhà nước và nền kinh tế. Điều này có thể thúc đẩy mục tiêu giảm đô la hóa và tạo điều kiện cho việc mua bán ngoại tệ. Ngoài ra, việc Ngân hàng Nhà nước giảm vay ngoại tệ từ tổ chức tín dụng thông qua việc giảm lãi suất này cũng giảm rủi ro cho quỹ dự trữ ngoại hối khi đô la Mỹ tăng giá so với đồng tiền.

3. Mối quan hệ giữa dự trữ bắt buộc với chính sách tiền tệ và Ngân sách Nhà nước

3.1. Dự trữ bắt buộc và chính sách tiền tệ

Sự tác động qua lại của việc giảm tỷ lệ tiền gửi dự trữ bắt buộc và giảm lãi suất tiền gửi vượt dự trữ bắt buộc của Ngân hàng Nhà nước đối với chính sách tiền tệ và hoạt động tín dụng.

Khi Ngân hàng Nhà nước giảm tỷ lệ tiền gửi dự trữ bắt buộc, điều này cho phép các tổ chức tín dụng có thêm vốn để cho vay vào nền kinh tế. Điều này tạo ra một hành động nới lỏng chính sách tiền tệ. Ngược lại, khi Ngân hàng Nhà nước giảm lãi suất tiền gửi dự trữ bắt buộc, tổ chức tín dụng chỉ nhận được số tiền lãi ít hơn cho số tiền gửi dự trữ bắt buộc mà họ đã gửi tại Ngân hàng Nhà nước. Điều này làm giảm khả năng cho vay của tổ chức tín dụng vào nền kinh tế. Do đó, giảm lãi suất tiền gửi dự trữ bắt buộc có tác động thắt chặt chính sách tiền tệ.

Tuy nhiên, về góc độ tiền lãi, việc giảm tiền trả lãi cho tiền gửi vượt dự trữ bắt buộc cũng có thể coi là một hành động thắt chặt tiền tệ. Tuy nhiên, tổng cộng số tiền gửi vượt dự trữ bắt buộc của tổ chức tín dụng tại Ngân hàng Nhà nước thường lớn hơn số tiền lãi mà Ngân hàng Nhà nước trả cho họ. Do đó, việc giảm lãi suất tiền gửi vượt dự trữ bắt buộc của Ngân hàng Nhà nước vẫn đóng góp vào việc duy trì cung tiền không bị ảnh hưởng. Điều này chỉ ra rằng việc điều chỉnh tỷ lệ tiền gửi dự trữ bắt buộc và lãi suất tiền gửi vượt dự trữ bắt buộc có tác động khác nhau đối với chính sách tiền tệ và hoạt động tín dụng. Tuy nhiên, cả hai đều có mục tiêu duy trì tính ổn định của hệ thống tài chính và cung cấp vốn cho nền kinh tế.

3.2. Dự trữ bắt buộc và Ngân sách Nhà nước

Việc giảm lãi suất tiền gửi dự trữ bắt buộc và/ hoặc tiền gửi vượt dự trữ bắt buộc của Ngân hàng Nhà nước nhằm tiết kiệm cho ngân sách nhà nước. Một số người lý giải rằng việc giảm lãi suất này là để Ngân hàng Nhà nước tiết kiệm và chuyển khoản vào ngân sách. Tuy nhiên, phân tích trước đó đã chỉ ra rằng việc giảm lãi suất tiền gửi dự trữ bắt buộc và tiền gửi vượt dự trữ bắt buộc chỉ ảnh hưởng đến cung tiền và không liên quan đến việc chuyển khoản vào ngân sách.

Cần nhớ rằng để ngân sách nhà nước vay tiền từ Ngân hàng Nhà nước, phải thông qua việc phát hành trái phiếu và mua vào qua hệ thống ngân hàng thương mại. Đồng thời, luật Việt Nam cũng cho phép Bộ Tài chính vay trực tiếp từ Ngân hàng Nhà nước trong một số trường hợp đặc biệt. Tuy nhiên, quan trọng để nhấn mạnh là đây là việc vay tiền, chứ không phải thu tiền.

Vì vậy, việc giảm lãi suất tiền gửi dự trữ bắt buộc và tiền gửi vượt dự trữ bắt buộc của Ngân hàng Nhà nước không nhằm mục đích tiết kiệm cho ngân sách nhà nước, mà tác động đến cung tiền và hoạt động tín dụng trong hệ thống ngân hàng.

Xem thêm: Dự trữ bắt buộc là gì? Tỷ lệ, vai trò dự trữ bắt buộc theo quy định 2023

Liên hệ với Luật Minh Khuê qua số tổng đài 1900.6162 hoặc gửi qua email lienhe@luatminhkhue.vn để được giải đáp các thắc mắc nhanh chóng và kịp thời.