1. Mức phạt công ty cho NLĐ nghỉ Tết ít hơn số ngày quy định

Theo quy định của Bộ Luật Lao động 2019, người lao động sẽ được nghỉ làm việc và hưởng nguyên lương trong suốt kỳ nghỉ lễ và tết, bao gồm Tết Dương lịch, Tết Âm lịch, Ngày Chiến thắng, Ngày Quốc tế lao động, Quốc khánh, và Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương. Trong trường hợp của Tết Nguyên đán, người lao động được nghỉ làm việc và nhận lương trong suốt 05 ngày. Mức nghỉ phép này có thể tăng lên tùy thuộc vào chính sách nghỉ phép của từng công ty, nhưng không thể ít hơn mức quy định tối thiểu là 5 ngày.

Tuy nhiên, nếu một công ty vi phạm quy định về thời gian nghỉ của người lao động trong dịp Tết Nguyên đán bằng cách cắt giảm số ngày nghỉ dưới mức quy định, công ty đó có thể phải đối mặt với xử phạt hành chính. Theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP, các hành vi vi phạm quy định về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi sẽ bị xử phạt theo mức độ vi phạm cụ thể.

- Trong trường hợp vi phạm quy định về thời gian nghỉ ngơi, công ty có thể bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng. Mức phạt cụ thể sẽ phụ thuộc vào mức độ vi phạm và hành vi cụ thể của người sử dụng lao động. Đối với vi phạm như cắt giảm ngày nghỉ hơn mức quy định, mức phạt có thể là 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng.

- Ngoài ra, Nghị định 12/2022/NĐ-CP cũng quy định về mức phạt tiền tùy thuộc vào hành vi vi phạm hành chính nhiều lần. Mức phạt tiền sẽ được xác định theo quy định cụ thể trong Nghị định này, nhằm đảm bảo tính công bằng và trách nhiệm trong việc thi hành quy định về nghỉ ngơi của người lao động.

Do đó, để tránh xử phạt hành chính và duy trì mối quan hệ lao động tích cực, các doanh nghiệp cần chú ý và tuân thủ nghiêm túc các quy định về thời gian nghỉ phép trong dịp Tết Nguyên đán, đồng thời cung cấp thông tin chi tiết và minh bạch về lịch nghỉ để tránh những tranh cãi không mong muốn với người lao động.

 

2. Trong một ngày thì Công ty được cho người lao động làm thêm vào ngày nghỉ Tết Nguyên đán bao nhiêu giờ?

Công ty, theo quy định tại Nghị định 145/2020/NĐ-CP, khi cho phép nhân viên làm thêm vào ngày nghỉ Tết Nguyên đán, đã xác định một số quy định cụ thể về giới hạn số giờ làm thêm để bảo vệ quyền lợi và sức khỏe của người lao động. Những quy định này nhằm đảm bảo rằng các hoạt động làm thêm không gian lận hoặc làm ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người lao động, đặc biệt là trong những dịp lễ tết quan trọng.

Theo đó, giới hạn số giờ làm thêm vào ngày nghỉ Tết Nguyên đán được xác định rõ như sau: Tổng số giờ làm thêm không được vượt quá 50% số giờ làm việc bình thường trong một ngày khi làm thêm vào ngày làm việc bình thường. Điều này nhằm tránh tình trạng làm thêm quá mức, đảm bảo rằng người lao động vẫn có đủ thời gian nghỉ ngơi và giữ gìn sức khỏe.

Ngoài ra, quy định còn nêu rõ rằng trong trường hợp áp dụng thời giờ làm việc bình thường theo tuần, tổng số giờ làm việc bình thường và số giờ làm thêm không được vượt quá 12 giờ trong một ngày. Điều này nhấn mạnh việc giữ cho tổng số giờ làm việc không vượt quá mức hợp lý, không gây áp lực quá mức cho người lao động.

Nếu người lao động làm việc không theo thời gian quy định tại Điều 32 của Bộ luật Lao động, tổng số giờ làm việc bình thường và số giờ làm thêm cũng không được vượt quá 12 giờ trong một ngày. Điều này nhằm bảo vệ quyền lợi của những người làm việc không theo giờ hành chính, đồng thời đảm bảo họ không phải làm việc quá mức trong một ngày.

Ngoài ra, quy định cũng đặt ra rằng tổng số giờ làm thêm vào ngày nghỉ lễ, tết và ngày nghỉ hằng tuần không được vượt quá 12 giờ trong một ngày. Điều này nhấn mạnh rằng ngày nghỉ là những khoảnh khắc quan trọng để người lao động có thể nghỉ ngơi và giải trí, không nên bị áp đặt công việc làm thêm quá mức vào những dịp này.

Đặc biệt, thời giờ quy định tại các khoản 1 của Điều 58 Nghị định cũng được giảm trừ khi tính tổng số giờ làm thêm trong tháng, trong năm để xác định việc tuân thủ quy định tại điểm b, điểm c khoản 2 Điều 107 của Bộ luật Lao động. Điều này nhằm đảm bảo tính chính xác và công bằng trong việc tính toán số giờ làm thêm của người lao động theo chu kỳ thời gian.

Tóm lại, theo quy định tại Nghị định 145/2020/NĐ-CP, công ty chỉ được phép cho nhân viên làm thêm vào ngày nghỉ Tết Nguyên đán với giới hạn tối đa là 12 giờ trong một ngày. Những quy định này không chỉ bảo vệ quyền lợi của người lao động mà còn đảm bảo sự cân đối và công bằng trong quản lý thời giờ làm thêm, giúp duy trì môi trường làm việc lành mạnh và tích cực

 

3. Có phải bồi thường cho công ty khi người lao động tự ý chấm dứt hợp đồng sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán mà không báo trước ?

Nghĩa vụ của người lao động khi tự ý chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật, đặc biệt là sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán mà không có thông báo trước đối với công ty, được quy định chi tiết trong Điều 40 của Bộ Luật Lao động năm 2019. Điều này nhằm mục đích xác định trách nhiệm và nghĩa vụ cụ thể của người lao động trong tình huống này.

Quy định này tập trung vào việc người lao động không được hưởng trợ cấp thôi việc, một quy định có tính chất răn đe nhằm ngăn chặn hành vi chấm dứt hợp đồng mà không có lý do chính đáng và thông báo trước. Điều này phản ánh sự quan trọng của sự minh bạch và tôn trọng đối với các quy định trong hợp đồng lao động.

Thứ hai, theo quy định, người lao động phải bồi thường cho người sử dụng lao động một khoản tiền tương đương với một nửa tháng tiền lương theo hợp đồng lao động. Điều này không chỉ là một biện pháp trừng phạt mà còn là một hình thức bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp, giúp chúng không phải đối mặt với những tổn thất không đáng có khi người lao động tự ý chấm dứt hợp đồng.

Ngoài ra, người lao động còn có nghĩa vụ hoàn trả cho người sử dụng lao động chi phí đào tạo theo quy định tại Điều 62 của Bộ Luật Lao động. Điều này thể hiện rằng việc đào tạo mà người lao động đã nhận được từ công ty là một đầu tư, và khi họ tự ý chấm dứt hợp đồng mà không tuân theo quy định, họ phải chịu trách nhiệm trả lại phần chi phí đào tạo đó.

Tổng cộng, quy định về nghĩa vụ của người lao động khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật là một hệ thống các biện pháp nhằm bảo vệ quyền lợi của người sử dụng lao động và giúp duy trì sự công bằng trong mối quan hệ lao động. Nó không chỉ tạo ra các nguyên tắc rõ ràng mà còn làm tăng tính minh bạch và độ chắc chắn trong quan hệ lao động, từ đó tạo ra một môi trường làm việc ổn định và công bằng cho cả người lao động và doanh nghiệp

Quý khách có thể tham khảo thêm bài viết sau của Luật Minh Khuê >>> Quy định về tăng lương cho người lao động trong doanh nghiệp?

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng lời cảm ơn chân thành về sự quan tâm và ủng hộ mà quý khách đã dành cho chúng tôi. Đồng thời, chúng tôi cũng xin chân thành xin lỗi nếu bài viết hoặc pháp luật của chúng tôi gây bất kỳ khúc mắc nào cho quý khách. Chúng tôi luôn nỗ lực để cung cấp những thông tin chính xác và cập nhật nhất đến quý khách hàng. Tuy nhiên, trong trường hợp quý khách có bất kỳ vấn đề hay thắc mắc nào liên quan đến bài viết hoặc pháp luật mà chúng tôi cung cấp, xin được đảm bảo rằng chúng tôi sẽ giải quyết chúng một cách nhanh chóng và tốt nhất. Để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc của quý khách, chúng tôi xin trân trọng mời quý khách hàng liên hệ với tổng đài 1900.6162 hoặc gửi email về địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Đội ngũ chuyên viên của chúng tôi sẽ đồng hành cùng quý khách và sẵn lòng hỗ trợ giải quyết mọi vấn đề một cách tận tâm và chuyên nghiệp.