1. Các hình thức trả lương

Theo quy định tại Điều 96 Bộ Luật Lao động 2019, người sử dụng lao động và người lao động có thể thỏa thuận về hình thức trả lương theo thời gian, sản phẩm hoặc khoán. Điều này tạo ra linh hoạt trong việc quyết định cách thức thanh toán lương phù hợp với bản chất và đặc thù của công việc cụ thể.

Cụ thể, có thể chọn hình thức trả lương bằng tiền mặt hoặc trả qua tài khoản cá nhân của người lao động mà họ đã mở tại ngân hàng. Việc lựa chọn hình thức thanh toán qua tài khoản cá nhân giúp tăng tính minh bạch, thuận tiện và an toàn trong việc quản lý lương. Tuy nhiên, trong trường hợp này, người sử dụng lao động có trách nhiệm chi trả các loại phí liên quan đến việc mở tài khoản và chuyển tiền lương.

Chính phủ sẽ có các quy định chi tiết về vấn đề này, giúp đảm bảo quá trình trả lương được thực hiện đúng theo quy định, đồng thời bảo vệ quyền lợi của cả người lao động và người sử dụng lao động. Điều này nhằm đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong quá trình quản lý và thanh toán lương trong môi trường lao động.

 

2. Kỳ hạn người sử dụng lao động phải trả lương cho người lao động

Nguyên tắc trả lương đầy đủ, đúng hạn là một trong những nguyên tắc quan trọng trong quản lý lao động và đối xử công bằng đối với người lao động. Người sử dụng lao động có trách nhiệm trả lương trực tiếp, đầy đủ và đúng hạn cho người lao động theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động. Trong trường hợp người lao động không thể nhận lương trực tiếp, người sử dụng lao động có quyền trả lương cho người được người lao động ủy quyền hợp pháp.

Người sử dụng lao động cũng phải tuân thủ nguyên tắc không hạn chế hoặc can thiệp vào quyền tự quyết chi tiêu lương của người lao động. Điều này có nghĩa là người lao động có quyền tự do quyết định cách họ sử dụng lương một cách hợp lý và không bị áp đặt hay ép buộc. Người sử dụng lao động không được phép ép người lao động chi tiêu lương vào việc mua hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ của người sử dụng lao động hoặc của đơn vị khác mà họ chỉ định.

Những nguyên tắc này giúp bảo vệ quyền lợi và tự do của người lao động trong quá trình nhận lương và sử dụng nguồn thu nhập cá nhân của mình. Đồng thời, chúng cũng tạo nền tảng cho một môi trường lao động công bằng và tích cực, nơi mà quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động được xây dựng trên cơ sở tôn trọng và đối xử bình đẳng.

Theo quy định tại Điều 97 Bộ Luật Lao động 2019, việc trả lương cho người lao động được quy định rõ về kỳ hạn và các điều kiện cụ thể. Đối với người lao động hưởng lương theo giờ, ngày, tuần, họ có thể được trả lương sau giờ, ngày, tuần làm việc hoặc được trả gộp theo thỏa thuận giữa hai bên, nhưng không quá 15 ngày và phải được trả gộp một lần.

Ngoài ra, quy định cũng đề cập đến trường hợp người sử dụng lao động gặp khó khăn không thể trả lương đúng hạn do lý do bất khả kháng. Trong tình huống này, nếu việc trả lương bị chậm quá 30 ngày, người sử dụng lao động phải thực hiện đền bù cho người lao động. Nếu việc trả lương chậm từ 15 ngày trở lên, mức đền bù cần phải ít nhất bằng số tiền lãi của số tiền trả chậm, tính theo lãi suất huy động tiền gửi có kỳ hạn 01 tháng. Lãi suất này sẽ được xác định bởi ngân hàng mà người sử dụng lao động mở tài khoản trả lương cho người lao động và được công bố tại thời điểm trả lương.

Điều này nhằm đảm bảo quyền lợi và tính công bằng trong quá trình trả lương, cũng như tạo điều kiện cho người lao động có sự an tâm về mặt tài chính.

 

3. Mức phạt hành chính về tiền lương đối với NSDLĐ

Theo Điều 17 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, người sử dụng lao động có hành vi vi phạm về tiền lương sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính. Trong trường hợp hơn 20 người lao động tại công ty không được trả lương đúng hạn theo hợp đồng lao động, mức phạt cụ thể sẽ được áp dụng theo quy định như sau:

Đối với vi phạm từ 01 người đến 10 người lao động: Phạt từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.

Đối với vi phạm từ 11 người đến 50 người lao động: Phạt từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng.

Đối với vi phạm từ 51 người đến 100 người lao động: Phạt từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng.

Đối với vi phạm từ 101 người đến 300 người lao động: Phạt từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng.

Đối với vi phạm từ 301 người lao động trở lên: Phạt từ 40.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.

Trong trường hợp này, mức phạt vi phạm hành chính đối với người sử dụng lao động sẽ được xác định theo số lượng người lao động bị ảnh hưởng. Đối với tổ chức, mức phạt sẽ tăng gấp đôi so với mức phạt đối với cá nhân, có nghĩa là từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với vi phạm từ 01 người đến 10 người lao động, và tăng theo tỷ lệ tương tự cho các mức phạt khác.

Theo quy định tại điểm a khoản 5 Điều 17 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, để khắc phục hậu quả của hành vi vi phạm về trả lương không đúng hạn, người sử dụng lao động sẽ phải thực hiện các biện pháp nhất định. Trong trường hợp này, nếu người sử dụng lao động trả lương chậm, thiếu hoặc không đúng theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động, biện pháp khắc phục hậu quả sẽ được thực hiện như sau:

Buộc người sử dụng lao động trả đủ tiền lương: Người sử dụng lao động sẽ phải trả đủ số tiền lương mà họ đã chậm, thiếu hoặc không đúng hạn theo quy định của pháp luật và thỏa thuận trong hợp đồng lao động.

Trả khoản tiền lãi của số tiền lương chậm trả: Ngoài việc trả đủ tiền lương, người sử dụng lao động còn phải chi trả khoản tiền lãi cho số tiền lương chậm trả của người lao động. Mức lãi được tính theo tỷ lệ lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cao nhất của các ngân hàng thương mại nhà nước công bố tại thời điểm xử phạt. Điều này đảm bảo quyền lợi kinh tế của người lao động bị ảnh hưởng bởi việc trả lương không đúng hạn.

Các biện pháp này nhằm đảm bảo rằng người sử dụng lao động không chỉ chịu trách nhiệm pháp lý mà còn phải bồi thường đầy đủ cho thiệt hại mà họ gây ra đối với người lao động. Mức phạt cụ thể sẽ phụ thuộc vào số lượng người lao động bị ảnh hưởng theo quy định của pháp luật.

 

4. Quy định về xây dựng thang bảng lương

Nguyên tắc xây dựng thang lương, bảng lương và định mức lao động là một phần quan trọng trong quản lý nhân sự của mọi doanh nghiệp. Người sử dụng lao động phải thiết lập một hệ thống thang lương và bảng lương cụ thể, cũng như định mức lao động, để tạo cơ sở cho quá trình tuyển dụng, sử dụng lao động và thương lượng mức lương theo từng công việc hoặc chức danh được ghi trong hợp đồng lao động.

Mức lao động cần được thiết kế sao cho đảm bảo đến mức trung bình, đủ để đáp ứng nhu cầu công việc của đội ngũ lao động mà không phải làm thêm giờ làm việc ngoài giờ bình thường. Điều này giúp tăng cường sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, đồng thời đảm bảo sức khỏe và hiệu suất làm việc của người lao động.

Quan trọng hơn, người sử dụng lao động cần tham khảo ý kiến của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở khi xây dựng thang lương, bảng lương và định mức lao động. Việc này đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong quá trình xây dựng chính sách lương, đồng thời tạo điều kiện cho sự thương lượng và đồng thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động.

Thang lương, bảng lương và mức lao động cần được công bố công khai tại nơi làm việc trước khi thực hiện. Điều này giúp tạo ra một môi trường làm việc minh bạch, nơi mọi người lao động có thể dễ dàng nắm bắt thông tin về chính sách lương và đảm bảo tính công bằng trong quá trình trả lương.

Trên đây là nội dung bài viết "Mức phạt hành chính về tiền lương đối với NSDLĐ", nội dung trên mang tính chất tham khảo nếu quý khách hàng có vướng mắc vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ, tư vấn. Rất mong được hợp tác với quý khách hàng. Cảm ơn và trân trọng ./.