1. Khái niệm về thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính

Thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính là một khái niệm pháp lý quan trọng trong hệ thống pháp luật của một quốc gia, nhằm quy định quyền hạn của cơ quan, tổ chức và cá nhân trong việc lập biên bản ghi nhận các hành vi vi phạm hành chính, nhằm tạo nền tảng pháp lý cho việc xử lý các vi phạm này.

Theo quy định, thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính được giao cho các cơ quan, tổ chức và cá nhân có thẩm quyền trong lĩnh vực quản lý, giám sát và thi hành pháp luật. Các cơ quan này có nhiệm vụ ghi lại các hành vi vi phạm hành chính một cách chính xác, đáng tin cậy và khách quan vào biên bản vi phạm hành chính. Biên bản vi phạm hành chính là một tài liệu chứng cứ quan trọng trong quá trình xác định, chứng minh và xử lý các vi phạm hành chính. Nó ghi lại các thông tin cần thiết như thời gian, địa điểm, đối tượng, hành vi vi phạm, các chứng cứ và bằng chứng liên quan. Biên bản này có tính chất chứng cứ để đối chiếu và kiểm tra tính chính xác của các thông tin và tình tiết liên quan đến vi phạm hành chính đó.

Cơ quan, tổ chức và cá nhân có thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính phải tuân thủ các quy định của pháp luật, đảm bảo tính chính xác, minh bạch và công bằng của biên bản. Họ phải giữ gìn sự độc lập và khách quan trong quá trình ghi nhận hành vi vi phạm hành chính, không chịu sự can thiệp hay áp lực từ bất kỳ bên nào. Đồng thời, cơ quan, tổ chức và cá nhân này phải có kiến thức chuyên môn, nắm vững quy trình và phương pháp lập biên bản vi phạm hành chính để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của quá trình này.

Biên bản vi phạm hành chính sau khi được lập thành, sẽ được sử dụng như một căn cứ pháp lý để xử lý các vi phạm hành chính. Cơ quan, tổ chức và cá nhân có thẩm quyền sẽ tiến hành xem xét, đánh giá nội dung biên bản và đưa ra quyết định xử phạt hoặc các biện pháp xử lý khác tương ứng với mức độ và tính chất của vi phạm.

 

2. Cơ sở pháp lý:

3. Người có thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính

Theo quy định tại khoản 4 Điều 6 Nghị định 118/2021/NĐ-CP, danh sách những người có thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính bao gồm các đối tượng sau đây:

- Người có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính: Đây là những cá nhân được cơ quan nhà nước có thẩm quyền giao quyền và trách nhiệm xử phạt những hành vi vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật. Những người này thường là những công chức, viên chức của các cơ quan nhà nước hoặc tổ chức do nhà nước ủy quyền.

- Công chức, viên chức và người thuộc lực lượng Quân đội nhân dân, Công an nhân dân và người làm công tác cơ yếu đang thi hành công vụ, nhiệm vụ: Đây là những cá nhân trong lực lượng Quân đội nhân dân, Công an nhân dân và những người làm công tác cơ yếu mà nhiệm vụ của họ liên quan đến việc thi hành công vụ và quản lý nhà nước trong các lĩnh vực mà cơ quan nhà nước mà họ thuộc phụ trách. Điều này bao gồm cả việc xử lý vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật.

- Người chỉ huy tàu bay, thuyền trưởng, trưởng tàu và những người được chỉ huy tàu bay, thuyền trưởng, trưởng tàu giao nhiệm vụ lập biên bản: Đây là những cá nhân có trách nhiệm quản lý và điều khiển các phương tiện giao thông thủy và hàng không. Đối với tàu bay, những người chỉ huy tàu bay sẽ chịu trách nhiệm lập biên bản vi phạm hành chính. Tương tự, trưởng tàu và thuyền trưởng cũng có trách nhiệm lập biên bản tương ứng cho tàu và thuyền mà họ đang điều khiển. Những người được chỉ huy tàu bay, thuyền trưởng, trưởng tàu giao nhiệm vụ lập biên bản cũng phải tuân thủ quy định của pháp luật trong việc xử lý vi phạm hành chính.

Qua đó, ta thấy rõ rằng những người có thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính gồm những đối tượng được ủy quyền và có trách nhiệm thi hành công vụ trong các lĩnh vực như quản lý nhà nước, xử phạt vi phạm hành chính và quản lý phương tiện giao thông. Vai trò của họ là rất quan trọng trong việc bảo đảm tuân thủ quy định pháp luật và duy trì trật tự, an toàn xã hội.

 

4. Quy trình lập biên bản vi phạm hành chính

Quy trình lập biên bản vi phạm hành chính, theo quy định tại Điều 58 Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 và Điều 12 Nghị định số 118/2021/NĐ-CP, bao gồm nhiều bước cụ thể như sau:

Bước 1: Cán bộ có thẩm quyền lập biên bản phát hiện hành vi vi phạm hành chính. Trong quá trình thi hành công vụ, cán bộ có thẩm quyền phải phát hiện và xác định rõ hành vi vi phạm, đối tượng vi phạm, thời điểm, địa điểm vi phạm và các tình tiết liên quan. Việc này đòi hỏi sự quan sát, thu thập thông tin và phân tích để đưa ra kết luận chính xác về vi phạm.

Bước 2: Lập biên bản vi phạm hành chính. Cán bộ có thẩm quyền lập biên bản phải tuân thủ đúng mẫu biểu quy định, ghi chép đầy đủ và chính xác các nội dung cần thiết. Biên bản cần ghi rõ thông tin về hành vi vi phạm, đối tượng vi phạm, các tình tiết liên quan và những quy định pháp luật đã bị vi phạm.

Bước 3: Giao biên bản cho người vi phạm. Sau khi lập biên bản, cán bộ có thẩm quyền phải giao biên bản cho người vi phạm và giải thích cho người vi phạm hiểu rõ nội dung của biên bản. Điều này giúp đảm bảo quyền tự vệ và quyền được nghe lời khai của người vi phạm.

Bước 4: Thu thập các tài liệu chứng cứ liên quan. Cán bộ có thẩm quyền lập biên bản phải thu thập các tài liệu chứng cứ liên quan đến vụ việc vi phạm hành chính. Các tài liệu này có thể bao gồm hình ảnh, video, biên bản kiểm tra, bằng chứng vật chất và các tài liệu khác liên quan đến vi phạm.

Bước 5: Chuyển hồ sơ cho cơ quan có thẩm quyền xử lý. Cuối cùng, cán bộ có thẩm quyền phải chuyển hồ sơ vụ việc vi phạm hành chính cho cơ quan có thẩm quyền xử lý trong thời hạn quy định. Cơ quan này sẽ tiếp nhận, xem xét hồ sơ và quyết định xử lý vi phạm theo quy định của pháp luật.

Qua quy trình lập biên bản vi phạm hành chính này, việc xác định và xử lý các hành vi vi phạm hành chính sẽ được thực hiện một cách công bằng, đảm bảo quyền lợi của cả người vi phạm và xã hội. Quy trình này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự, an toàn và sự tuân thủ pháp luật trong cộng đồng.

 

4. Nguyên tắc xác định thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính

Căn cứ vào quy định tại khoản 1 và khoản 2 của Điều 52 trong Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012, chúng ta có những nguyên tắc quan trọng liên quan đến việc xác định thẩm quyền xử phạt hành chính.

- Khoản 1 quy định về thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của cá nhân được quy định tại các điều từ 38 đến 51 của Luật này. Điều này áp dụng cho các hành vi vi phạm hành chính của cá nhân. Trong trường hợp phạt tiền, thẩm quyền xử phạt của tổ chức sẽ là gấp đôi thẩm quyền xử phạt của cá nhân và được xác định dựa trên tỉ lệ phần trăm quy định tại Luật này đối với chức danh tương ứng. Điều này đảm bảo tính công bằng trong việc áp dụng biện pháp xử phạt hành chính.

Trong trường hợp phạt tiền đối với vi phạm hành chính trong khu vực nội thành thuộc các lĩnh vực quy định tại đoạn 2 của khoản 1 Điều 23 của Luật này, các chức danh có thẩm quyền phạt tiền đối với các hành vi vi phạm hành chính do Chính phủ quy định sẽ có thẩm quyền xử phạt tương ứng với mức tiền phạt cao hơn so với các hành vi vi phạm hành chính do Hội đồng nhân dân thành phố trực thuộc trung ương quy định áp dụng trong nội thành. Điều này nhằm đảm bảo tính hiệu quả và tương xứng trong xử phạt vi phạm hành chính trong vùng nội thành và đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện công tác quản lý.

- Khoản 2 của Điều này quy định rằng thẩm quyền phạt tiền sẽ được xác định căn cứ vào mức tối đa của khung tiền phạt quy định đối với từng hành vi vi phạm cụ thể. Điều này có nghĩa là số tiền phạt tối đa sẽ được áp dụng cho các hành vi vi phạm tương ứng, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của vi phạm hành chính. Đây là một cơ chế quan trọng để đảm bảo tính cứng rắn và công bằng trong quá trình xử phạt hành chính.

Được biểu đạt theo quy định của Luật Xử lý vi phạm hành chính, thẩm quyền phạt tiền của các chủ thể quản lý hành chính nhà nước sẽ được xác định dựa trên mức tối đa của khung phạt tiền được quy định cho từng hành vi vi phạm cụ thể trong từng lĩnh vực tương ứng.

Điều này có nghĩa là khi đối mặt với các hành vi vi phạm hành chính, các cơ quan quản lý hành chính nhà nước có thẩm quyền xử phạt tiền sẽ áp dụng mức phạt tối đa đã được quy định cho hành vi vi phạm đó. Khung phạt tiền này được thiết lập và chỉ định cho từng hành vi vi phạm cụ thể trong các lĩnh vực khác nhau.

Tuy nhiên, quy định này không yêu cầu áp dụng mức phạt tiền tối đa mà chỉ là căn cứ để xác định mức phạt tiền trong mỗi trường hợp vi phạm. Các chủ thể quản lý hành chính nhà nước có khả năng và quyền hạn để xem xét các yếu tố khác nhau như mức độ vi phạm, tình tiết, tình hình kinh tế của người vi phạm, và các quy định pháp luật khác liên quan để đưa ra quyết định xử phạt hợp lý và công bằng.

Bài viết liên quan: Xử phạt vi phạm hành chính là gì? Đặc điểm, hình thức xử phạt

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê về vấn đề: Xử phạt vi phạm hành chính là gì? Đặc điểm, hình thức xử phạt Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn và rất hân hạnh được đồng hành cùng quý khách!