1. Ngân hàng có được thực hiện mua - bán trái phiếu doanh nghiệp đối với khách hàng là cá nhân không?

Theo khoản 1 Điều 8 Nghị định 153/2020/NĐ-CP, việc xác định đối tượng mua trái phiếu được quy định như sau:

- Đối tượng mua trái phiếu không chuyển đổi không kèm chứng quyền:

Nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp: Theo quy định của pháp luật chứng khoán, chỉ những nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp mới có quyền mua trái phiếu không chuyển đổi không kèm chứng quyền. Điều này nhấn mạnh vào tính chuyên nghiệp và hiểu biết sâu sắc về thị trường chứng khoán từ phía nhà đầu tư.

- Đối tượng mua trái phiếu chuyển đổi và trái phiếu kèm chứng quyền:

Nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp và nhà đầu tư chiến lược: Những nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp và nhà đầu tư chiến lược có quyền mua trái phiếu chuyển đổi và trái phiếu kèm chứng quyền. Điều quan trọng là số lượng nhà đầu tư chiến lược không được vượt quá 100 nhà đầu tư, nhằm tạo điều kiện cho sự đa dạng hóa nhưng đồng thời đảm bảo sự quản lý hiệu quả của đối tượng nhà đầu tư này.

- Tổ chức có trách nhiệm xác định nhà đầu tư:

Tổ chức: Tổ chức có trách nhiệm xác định nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp và thực hiện tài liệu xác định nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp theo quy định của pháp luật. Điều này đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ đối với quy định của Nghị định.

Theo quy định trên, ngân hàng chỉ được bán trái phiếu cho các cá nhân là nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp, nhằm đảm bảo tính chuyên nghiệp và hiểu biết sâu sắc về thị trường tài chính từ phía nhà đầu tư. Điều này nhấn mạnh vào sự đối tượng hạn chế, giúp tăng cường khả năng quản lý rủi ro và đảm bảo tính minh bạch trong quá trình giao dịch trái phiếu. Khi có trái phiếu chuyển đổi và trái phiếu kèm chứng quyền, ngân hàng có thể mở rộng khả năng bán thêm cho nhà đầu tư chiến lược. Điều này tạo cơ hội cho những nhà đầu tư có chiến lược đầu tư dài hạn, nhằm thu hút đối tượng đầu tư có khả năng và ý chí tham gia vào các dự án dài hạn của ngân hàng.

 

2. Đối tượng mua - bán trái phiếu doanh nghiệp là nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp

Theo quy định tại khoản 17 Điều 4 của Luật Chứng khoán 2019, khái niệm về nhà đầu tư chiến lược. Nhà đầu tư chiến lược là nhà đầu tư được Đại hội đồng cổ đông lựa chọn dựa trên các tiêu chí quan trọng như năng lực tài chính, trình độ công nghệ và sự cam kết hợp tác lâu dài với công ty. Để trở thành nhà đầu tư chiến lược, cá nhân hoặc tổ chức cần được ủy quyền thông qua quyết định của Đại hội đồng cổ đông.

Năng lực tài chính của nhà đầu tư chiến lược được coi là một yếu tố chủ chốt, đảm bảo khả năng tài chính mạnh mẽ để đầu tư và phát triển cùng công ty. Trình độ công nghệ là một tiêu chí quan trọng khác, đồng nghĩa với việc nhà đầu tư chiến lược có khả năng áp dụng và phát triển công nghệ trong quá trình hợp tác với công ty. Ngoài ra, sự cam kết hợp tác lâu dài của nhà đầu tư chiến lược cũng được đặt ra với điều kiện ít nhất 03 năm. Điều này thể hiện sự ổn định và dài hạn trong mối quan hệ giữa nhà đầu tư chiến lược và công ty, đồng thời khuyến khích sự đồng lòng trong việc thực hiện các chiến lược phát triển và đầu tư dài hạn của cả hai bên.

Căn cứ vào Điều 11 Luật Chứng khoán 2019, quy định về nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp như sau:

- Định nghĩa nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp: Nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp bao gồm các tổ chức và cá nhân có đủ năng lực tài chính hoặc trình độ chuyên môn về chứng khoán.

- Đối tượng nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp:

+ Tổ chức như ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, công ty tài chính, công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ, và các tổ chức tài chính khác.

+ Công ty có vốn điều lệ từ 100 tỷ đồng trở lên hoặc là tổ chức niêm yết, tổ chức đăng ký giao dịch.

+ Người có chứng chỉ hành nghề chứng khoán.

+ Cá nhân nắm giữ danh mục chứng khoán có giá trị tối thiểu là 02 tỷ đồng.

+ Cá nhân có thu nhập chịu thuế năm gần nhất từ 01 tỷ đồng trở lên.

- Quyền và trách nhiệm: Những nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp được ưu tiên trong quyền lợi và trách nhiệm khi tham gia thị trường chứng khoán.

- Chính phủ sẽ quy định chi tiết hơn về các điều kiện và quy định liên quan đến nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp theo quy định

Theo đó, đối tượng mua - bán trái phiếu doanh nghiệp là nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp, nhà đầu tư chiến lược được hiểu như trên theo quy định pháp luật.

 

3. Giới hạn mua trái phiếu doanh nghiệp theo quy định 

Căn cứ vào Điều 8 của Thông tư 16/2021/TT-NHNN, quy định về giới hạn mua trái phiếu doanh nghiệp như sau:

- Giới hạn chung:

+ Tổng số dư mua trái phiếu doanh nghiệp sẽ được tính vào tổng mức dư nợ cấp tín dụng đối với một khách hàng hoặc đối với một khách hàng và người có liên quan.

+ Các quy định cụ thể này tuân theo quy định tại Điều 128 của Luật Các tổ chức tín dụng, đã được sửa đổi và bổ sung.

- Giới hạn chi tiết:

Tổ chức tín dụng sẽ quy định cụ thể giới hạn mua trái phiếu doanh nghiệp theo từng loại:

+ Trái phiếu của một doanh nghiệp phát hành.

+ Trái phiếu của một doanh nghiệp phát hành và người có liên quan.

+ Trái phiếu doanh nghiệp có bảo đảm.

+ Trái phiếu doanh nghiệp không có bảo đảm.

+  Trái phiếu doanh nghiệp đầu tư sẵn sàng để bán.

+ Trái phiếu doanh nghiệp đầu tư giữ đến ngày đáo hạn.

+ Trái phiếu doanh nghiệp kinh doanh.

Quy định này nhằm đảm bảo rằng các tổ chức tín dụng thực hiện việc mua trái phiếu doanh nghiệp một cách có trật tự, tuân thủ quy định của pháp luật và đảm bảo an toàn trong hoạt động của họ, đồng thời tạo điều kiện cho sự linh hoạt trong quản lý và sử dụng tài chính.

 

4. Trái phiếu doanh nghiệp có được bán trực tiếp cho nhà đầu tư trái phiếu không?

Phương thức phát hành trái phiếu doanh nghiệp, theo quy định tại khoản 1 Điều 14 của Nghị định 153/2020/NĐ-CP (đã được sửa đổi bởi khoản 11 Điều 1 Nghị định 65/2022/NĐ-CP), được chi tiết như sau:

- Đấu thầu phát hành: Phương thức này cho phép doanh nghiệp lựa chọn nhà đầu tư thông qua việc tổ chức đấu thầu, đảm bảo rằng nhà đầu tư đáp ứng đầy đủ các yêu cầu được đặt ra bởi doanh nghiệp phát hành.

- Bảo lãnh phát hành: Phương thức này liên quan đến việc bán trái phiếu cho nhà đầu tư thông qua sự đảm bảo của tổ chức bảo lãnh phát hành hoặc tổ hợp bảo lãnh phát hành, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp và nhà đầu tư.

- Đại lý phát hành: Doanh nghiệp phát hành ủy quyền cho một tổ chức khác để thực hiện bán trái phiếu, giúp tối ưu hóa quy trình và tận dụng kỹ năng chuyên sâu của tổ chức đại lý.

- Bán trực tiếp cho nhà đầu tư (trái phiếu đối với doanh nghiệp là tổ chức tín dụng): a) Đặc điểm: Đây là phương thức mà doanh nghiệp phát hành trái phiếu trực tiếp cho nhà đầu tư, trong trường hợp nhà đầu tư là tổ chức tín dụng, tạo điều kiện linh hoạt cho quá trình giao dịch.

- Quyết định phương thức phát hành: Doanh nghiệp có thẩm quyền quyết định phương thức phát hành và thông báo cho nhà đầu tư mua trái phiếu.

-  Đối với nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp, việc xác định tư cách nhà đầu tư, giúp đảm bảo quá trình giao dịch diễn ra theo quy định và an toàn.

Quý khách có nhu cầu xem thêm bài viết sau: An toàn hoạt động ngân hàng là gì? Vì sao phải đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.