1. Quy định về ngành nghề có nguy cơ cao về tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp

Nguy cơ tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp là mối lo ngại lớn trong nhiều ngành nghề, đặc biệt là trong những lĩnh vực được liệt kê theo Điều 8 Thông tư 07/2016/TT-BLĐTBXH. Dưới đây là một số ngành nghề chi tiết và các nguy cơ cụ thể mà người lao động trong những lĩnh vực này có thể phải đối mặt:

- Khai khoáng, sản xuất than cốc, sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế: Nguy cơ về nổ mìn và sự cố an toàn trong quá trình khai thác. Tiếp xúc với hóa chất độc hại trong quá trình sản xuất dầu mỏ.

- Sản xuất hóa chất, sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic: Tiếp xúc với các chất hóa học độc hại và đất nền ô nhiễm. Nguy cơ nổ và cháy trong quá trình sản xuất hóa chất.

- Sản xuất kim loại và các sản phẩm từ kim loại: Nguy cơ bị thương bởi các máy móc và thiết bị nặng. Tiếp xúc với kim loại nặng và chất hóa học trong quá trình sản xuất.

- Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim: Nguy cơ bị bỏng và cháy do quá trình chế biến khoáng phi kim. Tiếp xúc với bụi khoáng và hóa chất độc hại. Thi công công trình xây dựng: Rủi ro cao về sự cố rơi từ độ cao.

- Nguy cơ bị thương trong quá trình vận chuyển và sử dụng máy móc xây dựng. Đóng và sửa chữa tàu biển: Nguy cơ ngập nước và nạn nhân bị mắc kẹt trong tàu. Tiếp xúc với hóa chất độc hại trong quá trình sửa chữa.

- Sản xuất, truyền tải và phân phối điện: Nguy cơ điện giật và sự cố an toàn điện. Rủi ro cao khi làm việc ở độ cao và tiếp xúc với thiết bị điện.

- Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản: Nguy cơ bị thương bởi các công cụ độc hại và máy móc trong quá trình chế biến. Tiếp xúc với chất lượng nước ô nhiễm và hóa chất sử dụng trong bảo quản.

- Sản xuất sản phẩm dệt, may, da, giày: Nguy cơ bị thương bởi máy móc trong quá trình sản xuất. Tiếp xúc với hóa chất độc hại trong quá trình xử lý vật liệu.

- Tái chế phế liệu: Rủi ro cao khi xử lý và tái chế vật liệu có thể gây độc hại cho sức khỏe. Nguy cơ bị thương do quá trình xử lý máy móc tái chế.

- Vệ sinh môi trường: Tiếp xúc với chất thải độc hại và môi trường ô nhiễm. Nguy cơ nhiễm bệnh do tiếp xúc với vi khuẩn và hóa chất trong quá trình làm việc.

Để giảm thiểu nguy cơ, các doanh nghiệp và người lao động cần tuân thủ nghiêm túc các quy định an toàn lao động, sử dụng trang thiết bị bảo hộ, và thực hiện các biện pháp đào tạo an toàn nghề nghiệp. 

 

2. Đánh giá về nguy cơ rủi ro về an toàn, vệ sinh lao động thực hiện vào thời điểm nào?

Đánh giá nguy cơ rủi ro về an toàn và vệ sinh lao động là một quá trình quan trọng nhằm đảm bảo môi trường làm việc an toàn, giảm thiểu nguy cơ tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp. Theo quy định của Điều 3 Thông tư 07/2016/TT-BLĐTBXH, việc đánh giá nguy cơ rủi ro thực hiện vào các thời điểm cụ thể như sau:

- Đánh giá lần đầu khi bắt đầu hoạt động sản xuất, kinh doanh: Trước khi một doanh nghiệp hoặc tổ chức bắt đầu hoạt động sản xuất, kinh doanh, việc đánh giá nguy cơ là bước quan trọng để xác định và đánh giá các yếu tố rủi ro có thể ảnh hưởng đến an toàn và vệ sinh lao động.

- Đánh giá định kỳ trong quá trình hoạt động ít nhất 01 lần trong một năm: Việc thực hiện đánh giá định kỳ giúp theo dõi và đánh giá hiệu quả của các biện pháp an toàn và vệ sinh lao động đã được triển khai. Thời điểm đánh giá định kỳ do người sử dụng lao động quyết định, nhằm đảm bảo tính đồng bộ và liên tục trong quá trình quản lý rủi ro.

- Đánh giá bổ sung khi có thay đổi về nguyên vật liệu, công nghệ, tổ chức sản xuất: Khi có sự thay đổi về nguyên vật liệu, công nghệ, tổ chức sản xuất, đánh giá bổ sung là cần thiết để đảm bảo rằng mọi thay đổi đều được đánh giá về mặt an toàn và vệ sinh lao động.

- Đánh giá bổ sung khi xảy ra tai nạn lao động, sự cố kỹ thuật gây mất an toàn, vệ sinh lao động nghiêm trọng: Khi có tai nạn lao động, sự cố kỹ thuật, hoặc tình trạng mất an toàn và vệ sinh lao động nghiêm trọng, việc đánh giá bổ sung là cần thiết để xác định nguyên nhân và triển khai biện pháp ngăn chặn.

Quy trình đánh giá nguy cơ rủi ro không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì một môi trường làm việc an toàn mà còn là cơ hội để liên tục cải thiện hệ thống quản lý an toàn và vệ sinh lao động. Điều này không chỉ bảo vệ sức khỏe và sự an toàn của người lao động mà còn góp phần tích cực vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

 

3. Quy định về xử phạt đối với hành vi không tổ chức xử lý sự cố khi phát hiện nguy cơ xảy ra tai nạn lao động

Theo quy định tại khoản 7 Điều 22 của Nghị định 12/2022/NĐ-CP, hành vi không tổ chức xử lý sự cố khi phát hiện nguy cơ xảy ra tai nạn lao động sẽ bị xử phạt theo mức độ nghiêm trọng của vi phạm. Dưới đây là chi tiết về cách xử phạt và các hành vi liên quan:

- Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng: Người sử dụng lao động sẽ phải chịu trách nhiệm tài chính thông qua việc bị xử phạt một khoản tiền nằm trong khoảng từ 20.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng. Mức phạt này nhằm đặt ra một cản trở tài chính, khuyến khích sự chấp hành nghiêm túc các quy định về an toàn lao động.

- Các hành vi vi phạm:

+ Không thực hiện ngay những biện pháp khắc phục hoặc ngừng hoạt động: Nếu người sử dụng lao động không ngừng hoạt động của máy, thiết bị, hoặc nơi làm việc có nguy cơ gây tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp khi phát hiện, họ sẽ bị xử phạt.

+ Không thực hiện các biện pháp khử độc, khử trùng: Nếu không thực hiện các biện pháp khử độc, khử trùng cho người lao động làm việc ở nơi có yếu tố gây nhiễm độc, nhiễm trùng, người sử dụng lao động cũng sẽ bị xử phạt.

+  Không tổ chức xử lý sự cố, ứng cứu khẩn cấp: Việc không tổ chức xử lý sự cố, ứng cứu khẩn cấp khi phát hiện nguy cơ hoặc khi xảy ra tai nạn lao động, sự cố kỹ thuật gây mất an toàn, vệ sinh lao động nghiêm trọng tại nơi làm việc sẽ là hành vi bị xử phạt. Việc không ứng cứu khẩn cấp khi xảy ra tai nạn lao động hoặc sự cố kỹ thuật nghiêm trọng có thể tạo ra một môi trường nguy hiểm và không an toàn. Nguy cơ mất an toàn lao động tăng lên đáng kể, ảnh hưởng không chỉ đến sức khỏe của người lao động mà còn đến uy tín và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Không tổ chức ứng cứu khẩn cấp có nghĩa là người lao động có thể không nhận được sự hỗ trợ y tế và cứu thương kịp thời. Điều này có thể dẫn đến tình trạng tổn thương nặng nề hoặc thậm chí tử vong, gây mất lòng tin từ phía nhân viên đối với người sử dụng lao động. Việc không tổ chức xử lý sự cố và ứng cứu khẩn cấp có thể đặt doanh nghiệp vào tình thế pháp lý không lường trước được. Các cơ quan quản lý và kiểm tra có thể áp đặt các biện pháp phạt nặng và thậm chí có thể tước quyền hoạt động của doanh nghiệp.

- Mức độ nghiêm trọng của vi phạm: Mức độ phạt tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của vi phạm, nhằm đảm bảo sự công bằng trong quá trình xử lý vi phạm về an toàn lao động.

Quy định về xử phạt này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tổ chức xử lý sự cố và ứng cứu khẩn cấp để đảm bảo an toàn và vệ sinh lao động. Đồng thời, nó tạo ra một động lực mạnh mẽ để doanh nghiệp và người sử dụng lao động thực hiện mọi biện pháp cần thiết để ngăn chặn nguy cơ tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp.

Nếu như các bạn còn có những nội dung câu hỏi vướng mắc vui lòng liên  hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại của tổng đài tư vấn 1900616 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ chi tiết nhất

Tham khảo thêm bài viết sau đây: Điều tra tai nạn lao động là gì? Nội dung điều tra tai nạn lao động