- 1. Ngôi kể là gì?
- Phân biệt Ngôi kể và Người kể chuyện
- 2. Các Ngôi kể và tác dụng?
- 3. Phân biệt Ngôi kể thứ nhất và Ngôi kể thứ ba
- 4. Mẹo xác định ngôi kể nhanh và các lỗi sai thường gặp
- Mẹo xác định nhanh (Quy tắc 2 bước)
- Lỗi sai phổ biến nhất
- 5. Bài tập vận dụng về ngôi kể
- Dạng 1: Trắc nghiệm nhận biết
- Dạng 2: Phân tích tác dụng
- Dạng 3: Thực hành viết
- 6. Ngôi kể thứ hai và sự thay đổi ngôi kể
- Ngôi kể thứ hai (Rất hiếm gặp)
- Sự kết hợp/thay đổi ngôi kể (Kỹ thuật hiện đại)
- 7. Một số đoạn văn hay về ngôi kể
1. Ngôi kể là gì?
Trong chương trình Ngữ văn, đặc biệt là khi các em bắt đầu làm quen ở Lớp 6, ngôi kể được định nghĩa một cách đơn giản như sau: "Ngôi kể là vị trí (hay còn gọi là điểm nhìn, góc nhìn) mà người kể sử dụng để quan sát, cảm nhận và kể lại câu chuyện."
Nói một cách dễ hiểu hơn, các em hãy tưởng tượng người kể chuyện giống như một người quay phim.
- Họ chọn đứng ở đâu để quay?
- Họ chọn lia máy quay theo nhân vật nào?
- Họ có tự mình xuất hiện trong thước phim đó không?
Câu trả lời cho những lựa chọn đó chính là "ngôi kể". Việc lựa chọn ngôi kể (vị trí) sẽ quyết định toàn bộ cách mà câu chuyện được hé lộ cho người đọc.
Phân biệt Ngôi kể và Người kể chuyện
Đây là hai khái niệm mà rất nhiều học sinh hay nhầm lẫn. Các em cần phân biệt thật rõ ràng:
Người kể chuyện: Là chủ thể (người) thực hiện hành động kể. Đây là một nhân vật (có thể là nhân vật chính, nhân vật phụ) hoặc một "giọng" kể giấu mặt do tác giả tạo ra để dẫn dắt câu chuyện.
Ngôi kể: Là công cụ, vị trí, hay cách thức mà người kể chuyện đó sử dụng để kể.
Chúng ta hãy lấy một ví dụ kinh điển trong chương trình Lớp 6, trong tác phẩm Dế Mèn Phiêu Lưu Ký :
Người kể chuyện là ai? Là Dế Mèn.
Ngôi kể là gì? Là ngôi kể thứ nhất (vì Dế Mèn xưng "tôi").
Người kể chuyện Dế Mèn xưng "tôi" không phải là tác giả Tô Hoài. Dế Mèn là một nhân vật hư cấu, được tác giả Tô Hoài "trao" cho quyền được kể lại câu chuyện của mình bằng ngôi thứ nhất.
2. Các Ngôi kể và tác dụng?
Về mặt lý thuyết, có ba loại ngôi kể các em cần nắm:
Ngôi kể thứ nhất: Người kể chuyện là một nhân vật trong tác phẩm (có thể là nhân vật chính hoặc nhân vật phụ chứng kiến câu chuyện). Khi kể, người kể tự xưng là "tôi" hoặc "chúng tôi". Họ kể lại những gì mình trực tiếp trải qua, chứng kiến, suy nghĩ hoặc cảm nhận.
Làm nhiệm vụ dẫn dắt, kể lại toàn bộ câu chuyện là người kể chuyện xưng “tôi” - được coi là “người phát ngôn tự sự” thứ nhất (người nắm quyền kể toàn bộ câu chuyện, không ngừng can dự vào câu chuyện dưới nhiều hình thức). Các tác phẩm đều bắt đầu và kết thúc bằng lời kể của người phát ngôn này.Hai người phát ngôn tự sự cùng nằm trong một tầng câu chuyện, có sự giao lưu hai chiều, mang tính đối ngẫu. Nếu không có sự dẫn dắt và giao lưu của “tôi”, tính cách không được thể hiện một cách trọn vẹn. Ngược lại, nhờ có quá trình giao lưu với các nhân vật chính mà tính cách của “tôi” với vai trò là nhân vật phụ cũng hiện lên một cách tự nhiên, chân thực. Qua tiếp xúc với các nhân vật, người đọc dễ dàng nhận thấy, cả hai người phát ngôn tự sự trong hai tác phẩm đều là những trí thức thất bại, đang trong tâm trạng cô độc, chán chường, hoang mang, khắc khoải. Tất cả đều ẩn chứa những nét nào đó gần gũi với ý thức, tư tưởng và tình cảm của tác giả
Như vậy, vẫn mang đặc điểm chung của các truyện kể ở ngôi thứ nhất theo điểm nhìn đa tuyến kể theo điểm nhìn của ý thức nhân vật. Ở đây, các trạng thái tinh thần: ý nghĩ, cảm xúc, cảm giác… thường vẫn nổi lên trên chuyện. Người kể không phải chỉ kể chuyện (miêu tả những gì “tôi thấy”) mà còn kể tâm trạng (miêu tả những gì “tôi cảm”, “tôi nghĩ”). Những cái “tôi” ấy không bao giờ đứng yên mà nó “đang tư duy”, “đang cảm thấy”, nó đồng thời đảm nhiệm hai chức năng: nhận thức xã hội và ý thức về bản thân. Do đó, nó luôn luôn sống động và hết sức phức tạp. Kể và suy ngẫm, kể và tự ý thức, kể và độc thoại là những biểu hiện đặc biệt của cách kể chuyện.
Nói tới lối kể chuyện theo ngôi thứ nhất, bên cạnh những ưu điểm của nó, người ta thường nói tới mặt hạn chế: dễ đem lại cho người đọc cảm giác đơn điệu, nhàm chán, bởi khi trần thuật, tác phẩm thường dừng lại ở góc nhìn của một nhân vật, tạo nên cái nhìn nhiều chiều hấp dẫn. Có thể nói, với lối tự sự nhiều người kể, đề cao thế giới bên trong nhân vật, vừa mang âm hưởng khách quan khi kể về người khác, vừa gợi lên những ý nghĩ, tâm trạng có tính chất chủ quan của người kể, các tác phẩm nhìn chung mang giọng điệu đa âm với những cặp đặc điểm đối nghịch: sắc lạnh - tình cảm, tỉnh táo nghiêm nhặt - chan chứa trữ tình. Bởi vậy, chúng có khả năng tác động tới cả lý trí và tình cảm người đọc, cùng lúc khơi dậy nơi họ nhiều xúc cảm và suy ngẫm.
Ngôi kể thứ ba: Người kể chuyện "giấu mình" hoàn toàn, không xuất hiện trong câu chuyện. Người kể gọi tên các nhân vật bằng tên của họ (ví dụ: Ông Hai, Lão Hạc, Mị Nương...) hoặc dùng các đại từ như "hắn", "thị", "họ", "anh ấy", "cô ấy"....
Ngôi kể thứ hai: Đây là trường hợp rất hiếm gặp trong văn học. Người kể chuyện trực tiếp "trò chuyện" với người đọc hoặc một nhân vật tưởng tượng, xưng hô là "bạn", "cậu", "ngươi"... Chúng ta sẽ tìm hiểu kỹ hơn về dạng đặc biệt này ở phần Mở rộng.
Trong chương trình Ngữ văn, chúng ta chủ yếu tập trung vào hai ngôi kể phổ biến nhất. Các em sẽ chỉ tập trung vào ngôi kể thứ nhất và ngôi kể thứ ba.
3. Phân biệt Ngôi kể thứ nhất và Ngôi kể thứ ba
Đây là nội dung kiến thức trọng tâm, không chỉ dành cho học sinh Lớp 6 mà còn đặc biệt quan trọng với THCS và THPT khi ôn tập. Việc tác giả lựa chọn ngôi kể thứ nhất hay thứ ba đều mang một dụng ý nghệ thuật riêng, quyết định hiệu quả của tác phẩm.
Bảng so sánh chi tiết dưới đây sẽ giúp các em hệ thống hóa toàn bộ đặc điểm, tác dụng và hạn chế của hai ngôi kể quan trọng nhất:
| Tiêu chí | Ngôi kể thứ nhất | Ngôi kể thứ ba |
| Dấu hiệu nhận biết | Người kể chuyện xưng "tôi", "chúng tôi". | Người kể chuyện "giấu mình", gọi nhân vật bằng tên (VD: Ông Hai, chị Dậu...) hoặc đại từ (hắn, họ...). |
| Người kể chuyện (Là ai?) | Là một nhân vật trong tác phẩm, do nhà văn tạo ra. Có thể là nhân vật chính (như Dế Mèn) hoặc nhân vật chứng kiến (như ông giáo "tôi" trong Lão Hạc). | Người kể đứng bên ngoài câu chuyện, không tham gia vào các sự kiện. |
| Điểm nhìn (Góc nhìn) | Chủ quan. Người kể chỉ biết và kể lại những gì mình chứng kiến, tham gia, cảm thấy, hoặc suy nghĩ. Góc nhìn bị giới hạn trong phạm vi của cái "tôi". | Khách quan và thường là toàn tri ("biết hết"). Người kể có thể biết mọi suy nghĩ, hành động của tất cả nhân vật, ở mọi thời điểm và không gian. |
| Tác dụng (Ưu điểm) | 1. Tính chân thực, tin cậy: Tạo cảm giác câu chuyện là thật, là lời tự thú, tự bạch của chính người trong cuộc. 2. Bộc lộ nội tâm: Rất hiệu quả khi diễn tả thế giới cảm xúc, suy nghĩ, dằn vặt, tâm trạng... của nhân vật. | 1. Tính khách quan: Giúp người đọc có cái nhìn trung lập, tự do đánh giá sự kiện, nhân vật. 2. Tính linh hoạt, bao quát: Cho phép người kể tự do di chuyển giữa các nhân vật, các địa điểm, các thời điểm; kể được nhiều sự kiện, nhiều nhân vật. |
| Hạn chế (Nhược điểm) | 1. Tính chủ quan: Cái nhìn về sự vật, nhân vật khác đều qua lăng kính của "tôi". 2. Giới hạn tầm nhìn: Không thể biết những gì "tôi" không thấy, không nghe. 3. Dễ đơn điệu: Nếu lạm dụng, việc chỉ nghe một giọng kể có thể gây nhàm chán. | 1. Tạo khoảng cách: Có thể tạo cảm giác xa cách giữa người đọc và nhân vật nếu người viết không khéo léo trong việc miêu tả nội tâm. |
| Ví dụ (SGK) | - Dế Mèn Phiêu Lưu Ký (Tô Hoài) - Lão Hạc (Nam Cao) (Người kể là "tôi" - ông giáo) - Tôi đi học (Thanh Tịnh) | - Làng (Kim Lân) (Người kể gọi "Ông Hai") - Sơn Tinh, Thủy Tinh (Truyện dân gian Lớp 6) - Tắt đèn (Ngô Tất Tố) |
4. Mẹo xác định ngôi kể nhanh và các lỗi sai thường gặp
Mẹo xác định nhanh (Quy tắc 2 bước)
Để xác định ngôi kể của một đoạn trích, các em hãy làm theo hai bước sau:
Bước 1: Tìm "tôi". Đọc nhanh đoạn văn, tìm xem có từ "tôi" hoặc "chúng tôi" không.
Bước 2: Kiểm tra "tôi". (Đây là bước quyết định). Kiểm tra xem từ "tôi" đó có nằm ngoài dấu ngoặc kép (dấu "...") hay không?
- Nếu có "tôi" nằm ngoài dấu ngoặc kép (tức là lời của chính người kể) -> Kết luận ngay: Ngôi kể thứ nhất.
- Nếu không có "tôi" (hoặc "tôi" chỉ nằm bên trong dấu ngoặc kép) -> Kết luận: Ngôi kể thứ ba.
Lỗi sai phổ biến nhất
Rất nhiều học sinh áp dụng mẹo ở Bước 1 một cách máy móc, thấy bất kỳ từ "tôi" nào trong đoạn trích liền vội vã kết luận đó là ngôi kể thứ nhất. Đây là một sai lầm nghiêm trọng.
Lỗi sai nghiêm trọng nhất: Nhầm lẫn lời thoại trực tiếp của nhân vật với ngôi kể của truyện.
Các em phải luôn nhớ rằng: Chúng ta xác định ngôi kể dựa trên lời của người kể chuyện, chứ không phải lời thoại của nhân vật.
Hãy xem hai ví dụ so sánh dưới đây để thấy rõ "cái bẫy":
Ví dụ 1 (Đoạn trích kể ngôi thứ nhất)
Tôi mải mốt chạy sang. Mấy người hàng xóm đến trước tôi. Tôi xồng xộc chạy vào. Lão Hạc đang vật vã ở trên giường, đầu tóc rũ rượi, quần áo xộc xệch, hai mắt long sòng sọc. (Trích Lão Hạc - Nam Cao )
Phân tích: Từ "Tôi" xuất hiện liên tục và nằm ngoài dấu ngoặc kép. Đây chính là lời của người kể chuyện (ông giáo).
Kết luận: Đoạn trích được kể ở ngôi thứ nhất.
Ví dụ 2 (Đoạn trích kể ngôi thứ ba - chứa "bẫy")
Ông Hai quay phắt lại, lắp bắp hỏi: "Nó... nó vào làng Chợ Dầu hở bác? Thế các ông, các bà ở đâu ta lên đây vậy?". Người đàn bà vội kể: "Chúng tôi ở Gia Lâm lên đây..." (Trích Làng - Kim Lân)
Phân tích: Đoạn trích này có từ "Chúng tôi". NHƯNG, từ này nằm hoàn toàn bên trong dấu ngoặc kép ("..."). Đây là lời thoại của nhân vật "người đàn bà", không phải lời người kể chuyện.
Người kể chuyện ở đây đang giấu mình, gọi nhân vật là "Ông Hai", "Người đàn bà".
Kết luận: Đoạn trích được kể ở ngôi thứ ba.
5. Bài tập vận dụng về ngôi kể
Lý thuyết luôn phải đi đôi với thực hành. Bây giờ, chúng ta sẽ làm một số bài tập vận dụng để kiểm tra xem các em đã thực sự hiểu bài chưa nhé.
Dạng 1: Trắc nghiệm nhận biết
Câu 1: Đọc đoạn trích sau: "Tôi mải mốt chạy sang. Mấy người hàng xóm đến trước tôi. Tôi xồng xộc chạy vào. Lão Hạc đang vật vã ở trên giường, đầu tóc rũ rượi, quần áo xộc xệch, hai mắt long sòng sọc." (Lão Hạc - Nam Cao ) Đoạn văn trên được kể bằng ngôi thứ mấy?
A. Ngôi thứ nhất B. Ngôi thứ hai C. Ngôi thứ ba
Đáp án và Giải thích: A. Ngôi thứ nhất. Dấu hiệu là người kể chuyện trực tiếp xuất hiện, xưng "Tôi".
Câu 2: Đọc đoạn trích sau: "Hùng Vương thứ mười tám có một người con gái tên là Mị Nương, người đẹp như hoa, tính nết hiền dịu. Vua cha yêu thương nàng hết mực, muốn kén cho con một người chồng thật xứng đáng." (Sơn Tinh, Thủy Tinh - SGK Lớp 6) Đoạn văn trên được kể bằng ngôi thứ mấy?
A. Ngôi thứ nhất B. Ngôi thứ hai C. Ngôi thứ ba
Đáp án và Giải thích: C. Ngôi thứ ba. Người kể chuyện giấu mình, gọi nhân vật bằng tên ("Hùng Vương", "Mị Nương").
Dạng 2: Phân tích tác dụng
Câu hỏi: Đọc đoạn trích sau: "Tôi là Dế Mèn, một chú dế cường tráng. [...] Thỉnh thoảng, muốn thử sự lợi hại của những chiếc vuốt, tôi co cẳng lên, đạp phanh phách vào các ngọn cỏ." (Bài học đường đời đầu tiên - Tô Hoài)
Theo em, việc tác giả chọn ngôi kể thứ nhất (nhân vật Dế Mèn tự xưng "tôi") có tác dụng gì trong việc khắc họa đặc điểm của nhân vật này?
Hướng dẫn trả lời: Việc sử dụng ngôi kể thứ nhất (Dế Mèn xưng "tôi") mang lại hai tác dụng nghệ thuật quan trọng:
- Tăng tính chân thực và tin cậy: Câu chuyện giống như lời tự thuật, tự giới thiệu của chính Dế Mèn, khiến người đọc tin vào những gì Dế Mèn kể.
- Bộc lộ trực tiếp nội tâm và tính cách: Ngôi kể này cho phép Dế Mèn trực tiếp khoe khoang, thể hiện những suy nghĩ (mang tính chủ quan) của mình về bản thân (cường tráng, lợi hại). Qua đó, tính cách kiêu căng, tự phụ, hung hăng của Dế Mèn ở đầu truyện được bộc lộ một cách tự nhiên và rõ nét nhất.
Dạng 3: Thực hành viết
Bài 3a (Ngôi 1): Hãy viết một đoạn văn ngắn (3-5 câu) kể về một kỷ niệm đáng nhớ của em (ví dụ: ngày đầu tiên đi học, một lần vui sướng, một lần mắc lỗi...). Yêu cầu: Bắt buộc sử dụng ngôi kể thứ nhất.
Bài 3b (Ngôi 3): Hãy viết một đoạn văn ngắn (3-5 câu) tả lại một người bạn của em đang làm một việc gì đó (ví dụ: đọc sách trong thư viện, chơi đá bóng, làm bài kiểm tra...). Yêu cầu: Bắt buộc sử dụng ngôi kể thứ ba.
Hướng dẫn:
- Với bài 3a, các em phải dùng từ "tôi" (hoặc "em", "mình") để kể lại câu chuyện từ chính góc nhìn của mình.
- Với bài 3b, các em phải giấu mình đi, tuyệt đối không dùng "tôi". Hãy gọi bạn bằng tên (ví dụ: "Nam chăm chú đọc sách...") hoặc bằng đại từ ("Bạn ấy...", "Cậu ấy...").
6. Ngôi kể thứ hai và sự thay đổi ngôi kể
Phần này là kiến thức nâng cao, dành cho các bạn học sinh Giỏi hoặc các em muốn tìm hiểu sâu hơn về lý luận văn học.
Ngôi kể thứ hai (Rất hiếm gặp)
Như đã giới thiệu, ngôi kể thứ hai là trường hợp người kể xưng hô là "bạn", "cậu", "ngươi".
Mục đích: Ngôi kể này không nhằm kể một câu chuyện đã xảy ra, mà thường dùng để:
- Tăng tương tác: Tạo cảm giác người kể đang trò chuyện, đối thoại, tâm sự trực tiếp với người đọc.
- Tạo sự nhập vai: Buộc người đọc "hóa thân" vào nhân vật "bạn", tự tưởng tượng mình đang trải qua những tình huống đó, khiến họ cảm nhận sâu sắc hơn.
- Kết nối cảm xúc: Thường dùng trong tản văn, tùy bút, hoặc các tác phẩm giàu tính suy ngẫm, triết lý, nội tâm để tạo sự đồng cảm gần gũi.
Sự kết hợp/thay đổi ngôi kể (Kỹ thuật hiện đại)
Trong đa số các tác phẩm, tác giả sẽ duy trì tính nhất quán, sử dụng một ngôi kể duy nhất từ đầu đến cuối để tránh làm người đọc bị rối.
Tuy nhiên, trong văn học hiện đại, nhiều tác giả bậc thầy lại cố tình phá vỡ sự nhất quán này. Họ có thể linh hoạt thay đổi, luân phiên giữa các ngôi kể trong cùng một tác phẩm.
Ví dụ: Tác giả có thể đang kể bằng ngôi thứ ba (khách quan) rồi đột ngột chuyển sang ngôi thứ nhất (dòng nội tâm) để đi sâu vào suy nghĩ của một nhân vật, sau đó lại quay về ngôi thứ ba.
Tác dụng: Kỹ thuật nâng cao này giúp câu chuyện trở nên đa chiều, phức tạp. Nó cho phép tác giả khai thác nhiều điểm nhìn, nhiều góc độ trên cùng một sự kiện, qua đó phản ánh sự phức tạp, đa dạng của tâm lý con người trong thế giới hiện đại.
7. Một số đoạn văn hay về ngôi kể
Làng - Kim Lân
Tối nào cũng vậy, cứ đến lúc con bé lớn ông Hai thu que đóm cháy lập lòe trong chiếc nón rách tất tả đi từ nhà bếp lên, và bà Hai ngồi ngây thuỗn cái mặt trước đĩa đèn dầu lạc, lầm bầm tính toán những tiền cua, tiền bún, tiền chuối, tiền kẹo… thì ông Hai vùng dậy, sang bên bác Thứ nói chuyện. Không hiểu sao cứ đến lúc ấy ông Hai lại thấy buồn. Nằm nghe tiếng súng dội trong đêm tối và nhất là cái tiếng rì rầm tính toán tiền nong của mụ vợ, tự nhiên ông sinh ra nghĩ ngợi vẩn vơ, nó bực dọc làm sao ấy. Mà ông, thì không thích nghĩ ngợi như thế một tí nào. ông vốn là người hay làm, ở quê ông làm suốt ngày, không mấy lúc chịu ngơi chân ngơi tay. Không đi cày đi cuốc, không gánh phân tát nước thì ông cũng phải bày vẽ ra công việc gì để làm: đan rổ, đan rá hay chữa cái chuồng gà, cạp lại tấm liếp. Từ ngày tản cư lên đây, suốt ngày mấy bố con nhong nhóng ngồi ăn, tối đến lại nghe những tiếng rì rầm tính toán ấy, ruột gan ông cứ nóng lên như lửa đốt. Ông phải đi chơi cho khuây khỏa. Lần nào cũng như lần nào, cứ vừa nhô đầu qua cái mái lá bên gian bác Thứ là ông lão hỏi ngay: “Thế nào, hôm nay có gì không bác?” Không đợi trả lời, ông lão nói luôn:
- Này Đácgiăngliơ nó lại về Pháp đấy nhé. Hừ, chơi vào! Còn là đi đi về về!
Hoặc:
- Báo Cứu quốc hôm nay nghe sướng quá. Cụ Hồ đối đáp với các nhà báo ngoại quốc đâu vào đấy. Cứng rắn mà lại mềm mỏng lắm. Cụ bảo rằng thì là dân ta chỉ muốn Độc lập và Thống nhất thôi, không thì dân ta đánh đến cùng. Thật đấy, chuyến này không được Độc lập thì chết cả đi chứ sống làm gì cho nó nhục. Mà có khi nào mình lại không Thống nhất, Độc lập được hở bác? Rồi ông nói đến chuyện tản cư, chuyện Tây khủng bố, truyện Việt gian, chuyện thổ phỉ… những chuyện ông lượm được hồi trưa, ở ngoài điếm. Cả chuyện chính trị, quân sự nữa. Ta bố trí nó thế này, ta bố trí nó thế kia. Ta chính trị nó thế này, ta chính trị nó thế khác. Rất trơn tru, rất thành thạo mà chẳng đâu vào đâu cả. Ông lão kéo dài một bên ria mép ra, tủm tỉm:
- Cũng là học lỏm cả thôi đấy bác ạ… Chả là tôi cũng là phụ lão cứu quốc mà… Và cuối cùng, khi câu chuyện tin tức hàng ngày đã nhạt rồi, thì ông xoay đến chuyện cái làng của ông. Ông nói chuyện về cái làng ấy một cách say mê và náo nức lạ thường. Hai con mắt ông sáng hẳn lên, cái mặt biến chuyển, hoạt động. Ông khoe làng ông có cái phòng thông tin tuyên truyền sáng sủa rộng rãi nhất vùng, chòi phát thanh thì cao bằng ngọn tre, chiều chiều loa gọi cả làng đều nghe thấy. Ông khoe làng ông nhà ngói san sát, sầm uất như tỉnh.
Đường trong làng toàn lát đá xanh, trời mưa trời gió tha hồ đi khắp đầu làng cuối xóm, bùn không dính đến gót chân. Tháng năm ngày mười phơi rơm, phơi thóc thì tốt thượng hạng, không có lấy một hạt thóc đất. Ông Hai vẫn có tính khoe làng như thế xưa nay. Hồi còn đế quốc Pháp, mỗi bận đi đâu xa, khoe làng ông chỉ khoe cái sinh phần của viên tổng đốc làng ông. Ông có vẻ hãnh diện cho làng có được cái sinh phần ấy lắm: “Chết! Chết, tôi chưa thấy cái dinh cơ nào mà lại được như cái dinh cơ cụ thượng làng tôi. Có lăm lắm là của. Vườn hoa, cây cảnh nom như động ấy. Thấy bảo còn hơn cái lăng cụ thiếu Hà Đông nhiều cơ mà!” Mỗi bận có khách bên họ ngoại ở dưới tỉnh Nam lên chơi, thế nào ông lão cũng phải dắt ra xem lăng cho kì được. Ông mê man giảng giải cho họ: cái tượng đá này là ông Hoàng Thạch Công đánh rơi giày. Những người bằng sứ kia là bát tiên quá hải. Cái ông đắp bằng xi măng lù lù ở giữa hồ bát giác kia là là… lấy kiểu tận xa lắm, đâu như tận bên chùa Đế Thích. Còn như cái cọc sắt nhọn hoắt cắm vào cái bầu rượu có đắp bốn con dơi quét vôi vàng mãi tít trên ngọn sinh phần kia là máy thu lôi. Khiếp lắm! Sấm sét là thu tất cả vào trong ấy.
Dưới bóng hoàng lan – Thạch Lam
Thanh lách cánh cửa gỗ để khép, nhẹ nhàng bước vào. Chàng thấy mát hẳn cả người; trên con đường lát gạch bát tràng rêu phủ, những vòng ánh sáng lọt qua vòm cây xuống nhẩy múa theo chiều gió. Một mùi lá tươi non phảng phất trong không khí. Thanh rút khăn lau mồ hôi trên trán - bên ngoài trời nắng gắt - rồi thong thả đi bên bức tường hoa thấp chạy thẳng đến đầu nhà. Yên tĩnh quá, không một tiếng động nhỏ trong căn vườn, tựa như bao nhiêu sự ồn ào ở ngoài kia đều ngừng lại trên bậc cửa.
Thanh bước lên thềm, đặt vali trên chiếc trường kỷ, rồi ngó đầu nhìn vào trong nhà: bóng tối dịu và man mát loáng qua những màu sắc rực rỡ chàng đem ở ngoài trời vào; Thanh chưa nhìn rõ thấy gì cả; một lát, quen bóng tối, chàng mới nhận thấy cảnh tượng gian nhà cũ không có gì thay đổi, cũng y nguyên như ngày chàng đi xưa. Sự yên lặng trầm tịch đến nỗi Thanh trở nên nghẹn họng; mãi mãi chàng mới cất được tiếng lên gọi khẽ:
- Bà ơi!
Một cái bóng lẹ làng từ trong vụt ra, rơi xuống mặt bàn; Thanh định rõ nhìn: con mèo của bà chàng, con mèo già vẫn chơi đùa với chàng ngày trước. Con vật nép chân vào mình khẽ phe phẩy cái đuôi, rồi hai mắt ngọc thạch xanh dương lên nhìn người. Thanh mỉm cười lại gần vuốt ve con mãn:
- Bà mày đâu?
Thanh bước xuống giàn thiên lý. Có tiếng người đi, rồi bà chàng, mái tóc bạc phơ, chống gậy trúc, ở ngoài vườn vào. Thanh cảm động và mững rỡ, chạy lại gần.
- Cháu đã về đấy ư?
Bà cụ thôi nhai trầu, đôi mắt hiền từ dưới làn tóc trắng đưa lên nhìn cháu, âu yếm và mến thương.
- Ði vào trong nhà không nắng cháu.
Thanh đi bên bà, người thẳng, mạnh, cạnh bà cụ gầy còng. Tuy vậy chàng cảm thấy chính bà che chở cho chàng, cũng như những ngày chàng còn nhỏ.
- Nhà không có ai ư bà?
- Vẫn có thằng Nhân, hôm nay nó đi đong thóc bên kia xóm. D- chốc nó về. Con đã ăn cơm chưa?
- Dạ chưa. Con ở tàu về đây ngay. Nhưng con không thấy đói.
Bà nhìn cháu, giục:
- Con rửa mặt đi, rồi đi nghỉ không mệt. Trời nắng thế này mà con không đi xe ư?
Thanh cười:
- Có một tý đường đất, cần gì phải xe. Con đi bộ hàng ngày cũng được.
Nhưng Thanh cũng vẫn theo lời bà. Chàng đến bên bể múc nước vào thau rửa mặt. Nước mát rợi và Thanh cúi nhìn bóng chàng lay động trong lòng bể với những mảnh trời xanh tan tác.
Tất cả những ngày thuở nhỏ trở lại với chàng. Thanh vắng nhà đã gần hai năm nay, vậy mà chàng có cảm giác như vẫn ở nhà tự bao giờ. Phong cảnh vẫn y nguyên, gian nhà vẫn tịch mịch và bà chàng vẫn tóc bạc phơ và hiền từ.
Trên trường kỷ, ngọn đèn con và cái điếu cũ kỹ. Con mèo già tròn mình nằm bên cạnh, mắt lim dim trong sự bình yên và nhàn nhã. Thanh trông thấy cảnh ấy đã nhiều lần. Lần nào trở về với bà chàng, Thanh cũng thấy bình yên và thong thả như thế. Căn nhà với thửa vườn này đối với chàng như một nơi mát mẻ và hiền lành, ở đấy bà chàng lúc nào cũng sẵn sàng chờ đợi để mến yêu chàng.
- ấy, bà làm gì thế? Bà để mặc cháu.
Bà cụ vẫn không thôi phẩy chiếc phất trần lên đầu giường:
- Ðã lâu không có ai nằm nên bụi bám đầy khắp cả.
Thanh phải để mặc cho bà sửa chiếu và xếp lại gối. Chàng thấy mình bé quá.
- Cháu đi nghỉ chẳng mệt. Ðể bà hái mấy lá rau nấu canh ăn cho mát.
Bà cụ đi ra. Thanh bỗng thấy mệt mỏi. Chàng lặng nằm xuống giường, ruỗi chân tay, khoan khoái. Ngoài khung cửa sổ, trời xanh ngắt ánh sáng; lá cây rung động dưới làn gió nhẹ. Một thân cây vút cao lên trước mặt. Cùng một lúc, chàng lẩm bẩm: "cây hoàng lan!", mùi hương thơm thoang thoảng đưa vào. Thanh nhắm mắt ngửi hương thơm và nhớ đến cái cây ấy chàng thường hay chơi dưới gốc nhặt hoa. Ðã từ lâu lắm, ngày mới có căn nhà này, ngày cha mẹ chàng hãy còn. Rồi đến ngày một bà một cháu quấn quít nhau. Thanh ra tỉnh làm rồi đi về hàng năm, các ngày nghỉ. Bây giờ cây đã lớn.
Thanh thấy tâm hồn nhẹ nhõm tươi mát như vừa tắm ở suối. Chàng tắm trong cái không khí tươi mát này. Những ngày bận rộn ở tỉnh giờ xa quá. Khu vườn với các cây quen đã nhận biết chàng rồi.
Nghe tiếng bà đi vào. Thanh nằm yên giả vờ ngủ. Bà lại gần săn sóc buông màn, nhìn cháu và xua đuổi muỗi. Gió quạt đưa nhẹ trên mái tóc chàng. Thanh vẫn nằm yên, nhắm mắt nhưng biết bà ở bên mình. Chàng không dám động đậy, yên lặng chờ cho bà lại đi ra. Bà xuống bếp làm cơm hẳn. Tiếng dép nhỏ dần.
Chàng cảm động gần ứa nước mắt. Bà yêu thương cháu quá, giờ chỉ có mình cháu, với mình bà. Mà bà làm bếp có một mình thôi ư? Không, hình như có tiếng người khác nữa, tiếng trong và mau hơn. Thanh lắng nghe: một tiếng cười sẽ đưa lên. Tiếng ai? Nghe quen quá mà Thanh không nhớ được.
Chàng lẳng lặng ngồi dậy, tỳ trên cửa sổ, cúi mình nhìn ra phía ao. Bóng cây hoàng lan lay động cả một vùng. Chàng chợt nhớ, chạy vùng xuống nhà ngang, gọi vui vẻ:
- Cô Nga...
Người thiếu nữ đương nhặt rau nghe tiếng gọi vội ngửng đầu: một nụ cười, đôi mắt trong sáng lên; rồi tiếng nhẹ nhàng:
- Anh Thanh! Anh đã về đấy à?
Thanh đứng tựa bên cột, chưa trả lời. Chàng nhìn cô thiếu nữ xinh xắn trong tà áo trắng, mái tóc đen lánh buông trên cổ nhỏ, bên cạnh mái tóc bạc trắng của bà chàng. Cô Nga, cô bé hàng xóm vẫn sang chơi với chàng trong vườn, và mỗi lần về, chàng lại gặp ở nhà như một người thân mật.
Một lát cô Nga nói:
- Anh Thanh độ này khác hẳn trước. Anh chóng nhớn quá.
- Tôi vẫn thế đấy chứ.
Bà cụ cúi trên rổ rau, không nhìn cháu đáp:
- Cô trông em có phải gầy đi không. Không bằng độ còn ở nhà
Nga ngửng nhìn Thanh, cười:
- Ðấy em có nói sai đâu. Anh trông lại đen đi nữa.
Lá rau tươi xanh ngắt bên bàn tay trắng hồng nhỏ nhắn. Thanh cũng ngồi ghé xuống. Thế là lại như lúc còn ở nhà, ngày ngày chàng cũng vẫn với Nga xuống bếp xem bà làm cơm. Câu chuyện vẫn vui vẻ và vẫn đậm, có lúc chàng lầm tưởng Nga chính là em gái ruột của mình.
Hy vọng bài viết trên đã cung cấp cho các em những kiến thức hữu ích!