- I. Hiện tại đơn - Present simple tense
- II. Thì hiện tại tiếp diễn - Present continuous Tense
- III. Hiện tại hoàn thành - Present Perfect Tense
- IV. Quá khứ đơn - Past Simple Tense
- V. Thì Quá khứ tiếp diễn - The Past continuous tense
- VI. Quá khứ hoàn thành - Past Perfect Tense
- VII. Thì Tương lai đơn - Future Simple Tense
- VIII. Thì tương lai gần - Near Future Tense
I. Hiện tại đơn - Present simple tense
1. Công thức
- Câu khẳng định:
+ Động từ tobe: S + am/is/are + N/Adj
Ví dụ: I am an engineer ( Tôi là một kỹ sư)
+ Động từ thường: S + V(s/es)
Ví dụ: I often go to school on foot ( Tôi thường đi bộ đến trường)
- Câu phủ định:
+ Động từ tobe: S + am/are/is + not + N/Adj
Ví dụ: I am not an engineer. ( Tôi không phải là một kỹ sư)
Lưu ý: is not = isn't, are not = aren't
+ Động từ thường: S + do/does + not + V (nguyên thể)
Ví dụ: She does not (doesn't) do yoga every evening (Cô ấy không tập yoga mỗi tối)
Lưu ý: có thể viết tắt do not = don't, does not = doesn't
- Câu nghi vấn:
+ Câu nghi vấn sử dụng động từ (Câu hỏi Yes/No)
| Động từ tobe | Động từ chỉ hành động | |
| Công thức | Question: Am/is/Are (not) + S + N/Adj Answer: - Yes, S + am/are/is - No, S + am not/ aren't/ isn't | Question: Do/ Does (not) + S + V (nguyên thể)? Answer: - Yes, S + do/ does. - No, S + don’t/ doesn’t. |
| Ví dụ | Are you a doctor?(Bạn có phải là bác sĩ không?) Yes, I am ( Đúng vậy) No, I am not (Không phải) |
Does he go to work by bus? ( cô ấy đi làm bằng xe buýt phải không?) Yes, he does (có) No, He doesn't (không)
|
+ Câu nghi vấn sử dụng từ hỏi bắt đầu bằng Wh-
| Động từ tobe | Động từ chỉ hành động | |
| Công thức | Wh- + am/are/is (not) + S + N/Adj? | Wh- + do/does (not) + S + V (nguyên thể)...? |
| Ví dụ | - Where are you from? (Bạn đến từ đâu?) - Who are they? (Họ là ai?) | Where do you come from? (Bạn đến từ đâu?) What do you do? (Bạn làm nghề gì?) |
2. Cách dùng
Thì hiện tại đơn trong tiếng Anh (Simple Present Tense) thường được sử dụng để diễn đạt về các hành động, sự kiện, thói quen hoặc sự thật hiển nhiên. Dưới đây là cách sử dụng thì hiện tại đơn:
- Diễn đạt về hành động hàng ngày hoặc thói quen:
+ I wake up at 6 AM every day. (Tôi thức dậy vào lúc 6 giờ mỗi ngày.)
+ She reads books before going to bed. (Cô ấy đọc sách trước khi đi ngủ.)
- Diễn đạt về sự thật hoặc sự thường xuyên xảy ra:
+ The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)
+ Water boils at 100 degrees Celsius. (Nước sôi ở 100 độ Celsius.)
- Diễn đạt về quan điểm cá nhân hoặc thái độ hiện tại:
+ I think chocolate is delicious. (Tôi nghĩ sô cô la rất ngon.)
+ They believe in ghosts. (Họ tin vào ma quỷ.)
- Diễn đạt về sự kiện trong tương lai (khi đi kèm với từ chỉ thời gian tương lai):
+ The train leaves at 8 PM tonight. (Tàu rời ga vào lúc 8 giờ tối nay.)
+ Our flight departs tomorrow morning. (Chuyến bay của chúng ta cất cánh vào sáng mai.)
- Diễn đạt về các sự việc tường minh hay thời gian biểu:
+ The conference starts at 9 AM. (Hội nghị bắt đầu vào lúc 9 giờ sáng.)
+ The movie ends at 10 PM. (Bộ phim kết thúc vào lúc 10 giờ tối.)
3. Dấu hiệu nhận biết
Dưới đây là một số từ thường được sử dụng trong các câu để chỉ ra dấu hiệu của thì hiện tại đơn trong tiếng Anh:
- Always: Luôn luôn
Ví dụ: She always arrives on time.
- Usually: Thường, thông thường
Ví dụ: They usually go for a walk in the evening.
- Often: Thường xuyên
Ví dụ: He often visits his grandparents at the weekend.
- Sometimes: Đôi khi
Ví dụ: We sometimes eat out on Fridays.
- Rarely: Hiếm khi
Ví dụ: She rarely watches television.
- Never: Không bao giờ
Ví dụ: He never drinks coffee in the morning.
II. Thì hiện tại tiếp diễn - Present continuous Tense
1. Công thức
a) Câu khẳng định
S + am/is/are + V-ing + O
Ví dụ: She is reading a book
They are playing football
b) Câu phủ định
S + am/is/are not + V-ing + O
Ví dụ:
She is not reading a book
She is not playing football
c) Câu nghi vấn
Am/is/are + S V-ing + O?
Ví dụ:
Is she reading a book?
Are they playing football?
2. Cách dùng
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) trong tiếng Anh thường được sử dụng để diễn tả các hành động đang diễn ra vào thời điểm nói hoặc các kế hoạch tương lai gần mà đã được sắp đặt trước. Dưới đây là cách dùng thì hiện tại tiếp diễn:
- Diễn đạt hành động đang diễn ra vào thời điểm nói: dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện đang xảy ra tại thời điểm hiện tại.
Ví dụ:
+ She is reading a book right now.
+ They are playing football in the park at the moment.
- Kế hoạch đã được sắp đặt trước cho tương lai gần: thường được sử dụng khi nói về các kế hoạch hoặc hành động đã được sắp xếp trước và sẽ diễn ra trong tương lai gần.
Ví dụ:
+ I'm meeting my friend for lunch tomorrow.
+ They are flying to Paris next week.
- Diễn đạt sự phàn nàn về một hành động đang diễn ra: có thể sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để phàn nàn về một hành động đang xảy ra trong thời gian gần đây.
Ví dụ:
+He is always interrupting me when I'm talking.
+ It's raining again.
- Diễn đạt một hành động tạm thời:
Ví dụ:
+ She's studying hard for her exams this week.
+ They are staying with us until their new house is ready.
3. Dấu hiệu nhận biết
- Now: Bây giờ
Ví dụ: She is cooking dinner now.
- At the moment: Hiện tại, lúc này
Ví dụ: They are watching TV at the moment.
- Right now: Ngay lúc này
Ví dụ: He is studying right now.
- Currently: Hiện nay
Ví dụ: We are currently working on a new project.
- At present: Hiện nay, vào thời điểm này
Ví dụ: At present, I am not feeling very well.
- Look, Listen, Watch: Nhìn, Nghe, Xem
Các từ chỉ các hành động cụ thể như nhìn, nghe, xem thường đi kèm với thì hiện tại tiếp diễn.
Ví dụ: Look! She is dancing.
Listen! They are singing.
III. Hiện tại hoàn thành - Present Perfect Tense
1. Cách dùng
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) trong tiếng Anh thường được sử dụng để nói về các hành động đã xảy ra trong quá khứ, nhưng có ảnh hưởng hoặc liên quan đến thời điểm hiện tại. Dưới đây là một số cách sử dụng của thì hiện tại hoàn thành:
- Diễn đạt hành động đã xảy ra trong quá khứ mà không chỉ ra thời điểm cụ thể:
Ví dụ: I have visited Paris several times. (Tôi đã đi thăm Paris vài lần.)
- Diễn đạt hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc sự kiện khác trong quá khứ:
Ví dụ: He has already finished his homework. (Anh ấy đã hoàn thành bài tập rồi.)
- Diễn đạt kinh nghiệm hoặc thành tựu từ quá khứ đến hiện tại:
Ví dụ: She has learned Spanish. (Cô ấy đã học tiếng Tây Ban Nha.)
- Diễn đạt hành động vẫn còn tiếp diễn đến hiện tại:
Ví dụ: He has lived in this city for ten years. (Anh ấy đã sống ở thành phố này trong mười năm.)
2. Công thức
a) Câu khẳng định
S + V(s/es) + O
Ví dụ: She reads books every day
b) Câu phủ định
S + do/does not + V + O
Ví dụ: She does not read books every day.
c) Câu nghi vấn
Do/Does + S + V + O ?
Ví dụ: Does she read books every day?
3. Dấu hiệu nhận biết
- For: Đã
Ví dụ: I have lived in this city for ten years.
- Since: Từ khi
Ví dụ: They have known each other since childhood.
- Already: Đã, đã rồi
Ví dụ: He has already finished his homework.
- Just: Vừa mới
Ví dụ: She has just arrived home.
- Ever: Từng, đã từng
Ví dụ: Have you ever been to Paris?
- Never: Chưa bao giờ
Ví dụ: They have never been to Asia.
- Yet: Chưa
Ví dụ: Have you finished your work yet?
- So far: Cho đến nay
Ví dụ: We have completed two chapters so far.
- Recently: Gần đây
Ví dụ: He has recently started a new job.
- Lately: Gần đây, dạo này
Ví dụ: She has been feeling tired lately.
IV. Quá khứ đơn - Past Simple Tense
1. Cách dùng
Thì quá khứ đơn (Past Simple Tense) trong tiếng Anh thường được sử dụng để diễn đạt về các hành động hoặc sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Dưới đây là các cách thường gặp để sử dụng thì quá khứ đơn:
- Diễn đạt về hành động đã xảy ra trong quá khứ và đã kết thúc:
Ví dụ: I visited Paris last summer.
- Diễn đạt về hành động lặp lại trong quá khứ:
Ví dụ: When I was young, I played football every day.-
- Diễn đạt về một chuỗi các hành động đã xảy ra trong quá khứ:
Ví dụ: She woke up, brushed her teeth, and went to work.
- Diễn đạt về một trạng thái hoặc sự việc xảy ra trong quá khứ:
Ví dụ: The weather was nice yesterday.
2. Công thức
a) Câu khẳng định: S + V2 + O
Ví dụ: She visited her grandparents last weekend.
b) Câu phủ định: S + did not (didn’t) +V_infinitive + O
Ví dụ: She did not visit her grandparents last weekend.
c) Câu nghi vấn: Did + S + V_infinitive + Object ?
Ví dụ: Did she visit her grandparents last weekend?
3. Dấu hiệu nhận biết
- Yesterday: Hôm qua
Ví dụ: She finished her work yesterday.
- Last + thời gian (week, month, year): Tuần, tháng, năm trước
Ví dụ: They visited London last summer.
- In + thời gian cụ thể trong quá khứ: Vào thời gian cụ thể trong quá khứ
Ví dụ: He graduated from university in 2010.
- Ago: Trước đây
Ví dụ: I met her three years ago.
- Before: Trước khi
Ví dụ: She had breakfast before leaving the house.
- After: Sau khi
Ví dụ: They arrived home after midnight.
- The other day: Hôm trước
Ví dụ: I saw him at the supermarket the other day.
- Once: Một lần
Ví dụ: I went to Paris once when I was young.
- When + thì quá khứ đơn: Khi
Ví dụ: When I was a child, I used to play with toys.
- As soon as: Ngay khi
Ví dụ: As soon as he arrived, we started the meeting.
V. Thì Quá khứ tiếp diễn - The Past continuous tense
1. Cách dùng
Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense) trong tiếng Anh thường được sử dụng để diễn đạt về một hành động hoặc sự kiện đang diễn ra trong quá khứ tại một thời điểm cụ thể. Dưới đây là các cách thường gặp để sử dụng thì quá khứ tiếp diễn:
- Diễn đạt về hành động đang diễn ra trong quá khứ tại một thời điểm cụ thể:
. Ví dụ: At 8 o'clock last night, I was watching TV.
- Diễn đạt về hai hành động đang diễn ra cùng một lúc trong quá khứ:
Ví dụ: While she was studying, her brother was playing video games.
- Diễn đạt về một hành động đã được kế hoạch hoặc dự định nhưng đã bị gián đoạn bởi một sự kiện khác trong quá khứ:
Ví dụ: They were going to have a picnic, but it started raining.
- Diễn đạt về sự phàn nàn về một tình huống trong quá khứ:
Ví dụ: I was waiting for you for over an hour yesterday.
2. Công thức
a) Câu khẳng định: Subject + was/were + Verb-ing (V-ing) + Object
Ví dụ: I was studying when she called.
b) Câu phủ định): Subject + was not (wasn’t)/were not (weren’t) + Verb-ing (V-ing) + Object
Ví dụ: I wasn't studying when she called.
c) Câu nghi vấn: Was/Were + Subject + Verb-ing (V-ing) + Object ?
Ví dụ: Was I studying when she called? Were they playing football at 6 PM yesterday?
3. Dấu hiệu nhận biết
- At + thời gian cụ thể trong quá khứ: Vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ
Ví dụ: At 8 o'clock last night, I was studying.
- While: Trong khi
Ví dụ: I was studying while my brother was playing video games.
- As: Khi, trong lúc
Ví dụ: She burnt the food as she was talking on the phone.
- When: Khi
Ví dụ: When I arrived, they were watching TV.
- As long as: Trong khi, miễn là
Ví dụ: As long as I was working, she was sleeping.
- At that moment: Tại thời điểm đó
Ví dụ: At that moment, the phone rang.
- Just as: Ngay khi, chính khi
Ví dụ: Just as I was leaving, he arrived.
- While + một câu hoàn chỉnh: Trong khi (sự việc nào đó đang diễn ra, thì sự việc khác đã xảy ra)
Ví dụ: While I was cleaning the house, my brother was playing the guitar.
VI. Quá khứ hoàn thành - Past Perfect Tense
1. Cách dùng
- Diễn đạt về hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ:
Ví dụ: By the time I arrived, she had already left.
- Diễn đạt về hành động đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ:
Ví dụ: She had studied English for two years before moving to the United States.
- Diễn đạt về hành động đã hoàn thành trước khi một sự kiện xảy ra trong quá khứ:
Ví dụ: They had left the house before the storm hit.
- Diễn đạt về một sự việc đã hoàn thành trước khi người nói thực hiện hành động hoặc đưa ra quyết định trong quá khứ:
Ví dụ: She had already bought the tickets when we decided to cancel the trip.
2. Công thức
a) Câu khẳng định: Subject + had + Past Participle of Verb + Object
Ví dụ: She had finished her work before the meeting started.
b) Câu phủ định: Subject + had not (hadn’t) + Past Participle of Verb + Object
Ví dụ: She had not finished her work before the meeting started.
c) Câu nghi vấn: Had + Subject + Past Participle of Verb + Object ?
Ví dụ: Had she finished her work before the meeting started?
3. Dấu hiệu nhận biết
- Before: Trước khi
Ví dụ: She had finished her work before the meeting started.
- After: Sau khi
Ví dụ: After he had eaten lunch, he went for a walk.
- By the time: Đến khi
Ví dụ: By the time I arrived, they had already left.
- Already: Đã
Ví dụ: He had already left when I arrived.
- Just: Vừa mới
Ví dụ: She had just finished cooking when the guests arrived.
- Until: Cho đến khi
Ví dụ: I waited until she had finished her phone call.
- By: Trước khi
Ví dụ: By the time they reached the airport, the flight had already departed.
- Since: Kể từ khi
Ví dụ: He had been waiting for her since morning.
- For: Đã (độ dài thời gian)
Ví dụ: They had been married for ten years before they got divorced.
- Previously: Trước đó, trước đó đã xảy ra
Ví dụ: She had previously lived in Paris before moving to London.
VII. Thì Tương lai đơn - Future Simple Tense
1. Cách dùng
- Diễn đạt về dự định hoặc kế hoạch trong tương lai:
Ví dụ: We will go on vacation next month.
- Diễn đạt về dự đoán hoặc suy đoán về tương lai:
Ví dụ: I think it will rain tomorrow.
- Diễn đạt về ý chí, quyết định hoặc lời hứa trong tương lai:
Ví dụ: I will help you with your homework.
- Sử dụng với mệnh đề điều kiện loại 1 (First Conditional):
Ví dụ: If it rains tomorrow, I will stay at home.
2. Công thức
Công thức của thì tương lai đơn (Simple Future Tense) trong tiếng Anh khá đơn giản. Đó là sử dụng trực tiếp động từ "will" cùng với động từ nguyên mẫu.
Subject + will + Verb + Object
Hoặc nếu không có đối tượng: Subject + will + Verb
Ví dụ: I will study English.
She will travel to Paris.
They will finish their homework.
3. Dấu hiệu nhận biết
- Will: Sẽ
Ví dụ: I will call you later.
- Shall: Thường được sử dụng với "I" và "we" để diễn đạt ý chí hoặc đề xuất.
Ví dụ: We shall meet at 9 o'clock.-
- Going to: Sắp, định, dự định
Ví dụ: They are going to travel to Europe next summer.
- About to: Sắp, chuẩn bị làm gì
Ví dụ: He is about to leave for work.
- Planning to: Đang lên kế hoạch để
Ví dụ: She is planning to start her own business.
- Intend to: Định làm gì
Ví dụ: They intend to buy a new house next year.
- Hope to: Hy vọng sẽ làm gì
Ví dụ: I hope to visit Japan someday.
- Expect to: Mong đợi sẽ làm gì
Ví dụ: They expect to finish the project by the end of the month.
- Promise to: Hứa sẽ làm gì
Ví dụ: She promises to come to the party.
- Predict to: Dự đoán sẽ xảy ra gì
Ví dụ: Experts predict to see a rise in temperatures next week.
VIII. Thì tương lai gần - Near Future Tense
1. Cách dùng
Thì tương lai gần (Near Future Tense) trong tiếng Anh thường được sử dụng để diễn đạt về các hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong thời gian gần tương lai, thường là trong vài phút, giờ, ngày, hoặc tuần sắp tới. Dưới đây là cách sử dụng thì tương lai gần:
- Sử dụng "to be" + going to + động từ nguyên mẫu: Thì tương lai gần thường được tạo ra bằng cách sử dụng cấu trúc "to be" (am, is, are) kết hợp với "going to" và động từ nguyên mẫu.
Ví dụ: I am going to meet my friend later.
- Sử dụng "will" + động từ nguyên mẫu: Thì tương lai gần cũng có thể được tạo ra bằng cách sử dụng "will" trực tiếp với động từ nguyên mẫu.
Ví dụ: She will arrive in an hour.
- Dùng thì hiện tại đơn để diễn đạt về tương lai: Thỉnh thoảng, thì hiện tại đơn cũng có thể được sử dụng để diễn đạt về tương lai gần khi ý nghĩa rõ ràng từ văn cảnh.
Ví dụ: The train leaves at 9 PM.
- Sử dụng từ chỉ thời gian hoặc cụm từ chỉ thời gian cụ thể: Khi kèm theo từ chỉ thời gian hoặc cụm từ chỉ thời gian cụ thể, thì đó thường là thì tương lai gần.
Ví dụ: I will call you in five minutes.
2. Công thức
Công thức của thì tương lai gần (Near Future Tense) trong tiếng Anh thường được tạo ra bằng cách sử dụng "to be" (am, is, are) kết hợp với "going to" và động từ nguyên mẫu.
Subject + to be (am/is/are) + going to + Verb + Object
Ví dụ: I am going to meet my friend later.
3. Dấu hiệu nhận biết
- Tonight: Tối nay
Ví dụ: We are going to the movies tonight.
- Tomorrow: Ngày mai
Ví dụ: She is starting her new job tomorrow.
- Next + thời gian (week, month, year): Tuần, tháng, năm sau
Ví dụ: They are traveling to Europe next week.
- This weekend: Cuối tuần này
Ví dụ: We are going camping this weekend.
- Soon: Sắp, sớm
Ví dụ: He is going to finish his project soon.
- In + thời gian cụ thể trong tương lai: Trong khoảng thời gian cụ thể trong tương lai
Ví dụ: We are meeting for lunch in an hour.
- Later: Sau này, sau đó
Ví dụ: She is going to call you later.
- Next time: Lần tới
Ví dụ: Next time, we are going to try a different restaurant.
- This afternoon: Chiều nay
Ví dụ: He is going to visit his parents this afternoon.
- At + thời gian cụ thể trong tương lai: Vào thời gian cụ thể trong tương lai
Ví dụ: The event starts at 7 PM.