1. Người lao động được trả lương ngừng việc trong trường hợp nào?

Trong hệ thống pháp luật lao động của Việt Nam, quy định về việc trả lương khi người lao động phải ngừng việc được thể hiện rõ trong Điều 99 của Bộ Luật Lao động năm 2019. Theo quy định này, có ba trường hợp chính khiến người lao động phải ngừng công việc, và cách tính lương trong mỗi trường hợp này sẽ khác nhau. Trường hợp đầu tiên là khi người lao động phải ngừng việc do lỗi của người sử dụng lao động. Trong trường hợp này, người lao động được hưởng toàn bộ tiền lương theo hợp đồng lao động đã ký kết trước đó. Điều này là để bảo đảm rằng người lao động không bị thiệt thòi về mặt tài chính khi ngưng việc do lỗi từ phía công ty hay nhà máy.

Trường hợp thứ hai xảy ra khi người lao động phải ngừng công việc do lỗi của bản thân mình. Trong trường hợp này, người lao động không được trả lương. Tuy nhiên, những người lao động khác trong cùng đơn vị, nếu bị ảnh hưởng và phải ngừng việc cũng được hưởng mức lương tối thiểu, nhưng không thấp hơn so với mức lương tối thiểu quy định. Trường hợp cuối cùng là khi người lao động phải ngừng việc do các yếu tố bên ngoài như sự cố về điện, nước không phải là do lỗi của người sử dụng lao động, hoặc do các thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh nguy hiểm, địch họa, hoặc do yêu cầu di dời địa điểm hoạt động từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền, hoặc vì lý do kinh tế. Trong trường hợp này, tiền lương ngừng việc sẽ được thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động, nhưng không thấp hơn mức lương tối thiểu.

Cụ thể, nếu việc ngừng việc kéo dài từ 14 ngày làm việc trở xuống, tiền lương ngừng việc không được thấp hơn mức lương tối thiểu. Trong trường hợp ngừng việc trên 14 ngày làm việc, tiền lương ngừng việc sẽ được thỏa thuận nhưng phải đảm bảo rằng trong 14 ngày đầu tiên, mức lương này không thấp hơn mức lương tối thiểu quy định. Điều này cho thấy rằng việc tính toán tiền lương ngừng việc không chỉ đơn giản là một công việc hành chính mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, nhưng quan trọng nhất là phải đảm bảo rằng người lao động không bị tổn thất không công bằng trong việc nhận lương khi phải ngừng việc. Đồng thời, các quy định này cũng nhấn mạnh vai trò của việc thỏa thuận và sự công bằng giữa hai bên để đảm bảo quyền lợi cho cả người lao động và người sử dụng lao động.

 

2. Ngừng việc do lỗi của công ty thì được tính vào thời giờ làm việc?

Theo quy định của Điều 58 trong Nghị định 145/2020/NĐ-CP về việc tính vào thời giờ làm việc được hưởng lương, có nhiều trường hợp mà thời gian người lao động phải ngừng công việc không phải do lỗi của họ mà do các yếu tố khác như sự tổ chức công việc của công ty, hoặc những điều kiện không đủ để tiếp tục công việc. Trong trường hợp này, theo quy định, thời gian người lao động phải ngừng công việc đó sẽ được tính vào thời giờ làm việc được hưởng lương.

Cụ thể, các trường hợp được quy định là:

- Nghỉ giữa giờ: Theo khoản 2 của Điều 64 trong Nghị định 145/2020/NĐ-CP, thời gian nghỉ giữa giờ được tính vào thời giờ làm việc được hưởng lương. Điều này áp dụng cho tất cả các lao động trong môi trường làm việc có quy định về nghỉ giữa giờ.

- Nghỉ giải lao theo tính chất công việc: Trong một số trường hợp, công việc đòi hỏi nghỉ ngơi hoặc giải lao để tái tạo năng lượng cho người lao động. Thời gian nghỉ này, được xác định theo tính chất cụ thể của công việc, cũng sẽ được tính vào thời giờ làm việc được hưởng lương. Nghỉ cần thiết đã được tính trong định mức lao động: Nếu có những nghỉ phép hoặc nghỉ cần thiết được quy định trước đó và được tính vào định mức lao động, thì thời gian này cũng sẽ được tính vào thời giờ làm việc được hưởng lương.

- Thời gian nghỉ đối với phụ nữ mang thai hoặc nuôi con nhỏ: Theo quy định của Bộ luật Lao động 2019, phụ nữ mang thai hoặc nuôi con nhỏ được hưởng thời gian nghỉ phép. Thời gian này sẽ được tính vào thời giờ làm việc được hưởng lương.

- Thời gian phải ngừng công việc không do lỗi của người lao động: Điều này có nghĩa là nếu công ty phải ngừng hoạt động do lỗi của mình mà không phải do người lao động gây ra, thì thời gian ngừng việc đó vẫn sẽ được tính vào thời giờ làm việc được hưởng lương.

- Các trường hợp thời gian nghỉ do yêu cầu của công ty: Như thời giờ hội họp, học tập, tập huấn, nếu đó là yêu cầu từ phía công ty và được người lao động đồng ý, thì thời gian này cũng sẽ được tính vào thời giờ làm việc được hưởng lương.

- Các trường hợp khác: Ngoài ra, còn có các trường hợp như thời gian người lao động tham gia các hoạt động học nghề, thời gian làm việc của các thành viên ban lãnh đạo, thời gian khám sức khỏe, kiểm tra sức khỏe nghĩa vụ quân sự, v.v., cũng sẽ được tính vào thời giờ làm việc được hưởng lương theo quy định của pháp luật.

Tóm lại, các trường hợp thời gian ngừng việc không do lỗi của người lao động đều sẽ được tính vào thời giờ làm việc được hưởng lương theo quy định của pháp luật, nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động và đảm bảo sự công bằng trong môi trường lao động.

 

3. Sẽ được nhận lương ngừng việc như thế nào đối với người lao động ngừng việc không phải do lỗi của mình?

Theo quy định của Điều 99 Bộ Luật Lao động 2019, việc xác định tiền lương ngừng việc là một vấn đề quan trọng đối với người lao động khi họ phải tạm ngừng công việc mà không phải do lỗi của bản thân mình. Trong trường hợp này, các quy định cụ thể được đề ra để bảo vệ quyền lợi của người lao động. Người lao động do lỗi của người sử dụng lao động: Nếu việc ngừng việc của người lao động là do lỗi của người sử dụng lao động, người lao động sẽ được trả đủ tiền lương theo hợp đồng lao động đã ký kết. Điều này đảm bảo rằng người lao động không bị thiệt thòi do hành động không minh bạch hoặc không công bằng của người sử dụng lao động.

Người lao động không có lỗi: Trong trường hợp người lao động không gây ra lỗi, nhưng phải ngừng việc vì các lý do như sự cố về điện, nước không phải do họ gây ra; hoặc do thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh nguy hiểm, địch họa; hoặc vì yêu cầu di dời địa điểm hoạt động từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền; hoặc vì lý do kinh tế, thì việc xác định tiền lương ngừng việc được thực hiện như sau:

+ Trong trường hợp ngừng việc từ 14 ngày làm việc trở xuống, tiền lương ngừng việc được thỏa thuận không thấp hơn mức lương tối thiểu, đảm bảo người lao động không bị thiệt thòi về mặt tài chính trong thời gian này.

+ Trường hợp phải ngừng việc trên 14 ngày làm việc, tiền lương ngừng việc được thỏa thuận giữa hai bên, nhưng cần đảm bảo rằng tiền lương trong 14 ngày đầu tiên không thấp hơn mức lương tối thiểu. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi cơ bản của người lao động trong những tình huống khẩn cấp và không lường trước được.

Như vậy, quy định về tiền lương ngừng việc trong Bộ Luật Lao động 2019 không chỉ là một biện pháp bảo vệ quyền lợi của người lao động mà còn là một cơ chế để đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong quan hệ lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động

Xem thêm > > > Quy định về thời giờ làm việc,thời gian nghỉ ngơi theo bộ luật lao động

Nếu quý khách có bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến bài viết hoặc pháp luật, chúng tôi rất mong nhận được sự phản hồi từ quý khách hàng. Chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ và giải quyết mọi vấn đề một cách nhanh chóng và tốt nhất có thể. Để đảm bảo quý khách nhận được sự hỗ trợ chuyên nghiệp và đáng tin cậy, chúng tôi đã thiết lập tổng đài 1900.6162 và địa chỉ email lienhe@luatminhkhue.vn để quý khách liên hệ trực tiếp với chúng tôi. Qua tổng đài và email này, quý khách có thể chia sẻ mọi thắc mắc, ý kiến hoặc gửi thông tin chi tiết về vấn đề cần giải quyết !