1. Hàng xách tay có phải hàng nhập lậu không?

Thực tế, hàng xách tay thường là mặt hàng cá nhân mua trực tiếp từ nước ngoài và mang về Việt Nam cho sử dụng cá nhân, và nó có thể bao gồm các sản phẩm như quần áo, giày dép, đồ điện tử, mỹ phẩm, và nhiều loại hàng hoá khác. Mặc dù hàng xách tay có thể được mua theo cách cá nhân từ nước ngoài, nhưng pháp luật hiện hành vẫn đặt ra một số quy định và hạn chế liên quan đến việc mang hàng hóa từ nước ngoài về Việt Nam.

Một số quy định và hạn chế liên quan đến hàng xách tay có thể bao gồm:

Hạn chế số lượng: Người mua có thể phải tuân theo hạn chế về số lượng sản phẩm xách tay, ví dụ: một số mặt hàng có thể bị hạn chế theo số lượng cụ thể mà một cá nhân được phép mang về.

Hạn chế giá trị: Có một giá trị tối đa cho hàng hóa xách tay mà cá nhân được phép mang về mà không phải trả thuế hoặc thực hiện thủ tục hải quan. Vượt quá giá trị này có thể yêu cầu phải nộp thuế nhập khẩu.

Chứng từ và hóa đơn: Đối với một số loại hàng hóa xách tay, có thể yêu cầu có hóa đơn hoặc chứng từ để chứng minh việc mua hàng.

Hạn chế loại hàng: Có một số loại hàng hóa có thể bị cấm hoặc hạn chế nhập khẩu theo quy định của pháp luật.

Tuy nhiên, quy định cụ thể về hàng xách tay có thể thay đổi theo thời gian và theo quy định của cơ quan hải quan và chính phủ. Người mua hàng xách tay nên tham khảo thông tin từ cơ quan hải quan hoặc cơ quan có thẩm quyền liên quan để biết rõ về quy định hiện hành và hạn chế đối với hàng xách tay để đảm bảo tuân thủ pháp luật. Nếu mua hàng xách tay mà không tuân thủ các quy định liên quan, thì có thể bị xem xét là vi phạm hành chính.

Theo Điều 3 Khoản 6 của Nghị định 98/2020/NĐ-CP, hàng hóa nhập lậu bao gồm một loạt các trường hợp vi phạm liên quan đến hàng hóa nhập khẩu mà không tuân theo quy định của pháp luật. Một số trường hợp cụ thể đã được định nghĩa bao gồm:

  • Hàng hóa nhập khẩu thuộc danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu hoặc tạm ngừng nhập khẩu theo quy định của pháp luật, trừ trường hợp do Thủ tướng Chính phủ quyết định cho phép nhập khẩu.
  • Hàng hóa nhập khẩu theo giấy phép mà không có giấy phép nhập khẩu hoặc hàng hóa nhập khẩu theo điều kiện mà không đáp ứng điều kiện theo quy định của pháp luật.
  • Hàng hóa nhập khẩu không đi qua cửa khẩu quy định, không làm thủ tục hải quan theo quy định của pháp luật hoặc gian lận số lượng, chủng loại hàng hóa khi làm thủ tục hải quan.
  • Hàng hóa nhập khẩu lưu thông trên thị trường không có hóa đơn, chứng từ kèm theo theo quy định của pháp luật hoặc có hóa đơn, chứng từ nhưng hóa đơn, chứng từ là không hợp pháp theo quy định của pháp luật về quản lý hóa đơn.
  • Hàng hóa nhập khẩu theo quy định của pháp luật phải dán tem nhập khẩu nhưng không có tem dán vào hàng hóa theo quy định của pháp luật hoặc có tem dán nhưng là tem giả, tem đã qua sử dụng.

Về hàng xách tay, pháp luật hiện hành không đề cập cụ thể đến khái niệm này. Hàng xách tay thường liên quan đến việc cá nhân mua hàng hóa ở nước ngoài và mang về Việt Nam cho sử dụng cá nhân, và không thường đi qua quy trình nhập khẩu thông thường. Tuy nhiên, các quy định và hạn chế đối với hàng xách tay có thể thay đổi theo quy định của cơ quan hải quan và chính phủ, do đó, người mua hàng xách tay nên kiểm tra và tuân theo quy định hải quan hiện hành và luật pháp liên quan khi mang hàng hóa từ nước ngoài vào Việt Nam.

 

2. Làm thế nào để bán hàng xách tay không bị phạt?

Hàng xách tay không phải là hàng nhập lậu khi đáp ứng các điều kiện quan trọng sau đây:

Có hóa đơn và chứng từ kèm theo: Hàng xách tay cần phải đi kèm với hóa đơn và chứng từ rõ ràng để chứng minh việc mua hàng. Điều này giúp cơ quan hải quan và chính quyền kiểm tra tính hợp pháp của hàng hóa.

Không thuộc danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu hoặc tạm ngừng nhập khẩu: Để tránh việc hàng hóa bị xem xét là nhập lậu, cần đảm bảo rằng nó không thuộc danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu hoặc tạm ngừng nhập khẩu theo quy định của pháp luật.

Có giấy phép nhập khẩu (đối với hàng nhập khẩu theo giấy phép): Nếu hàng hóa được nhập khẩu theo giấy phép, thì cần đảm bảo rằng có giấy phép nhập khẩu tương ứng.

Hàng hóa nhập khẩu qua cửa khẩu đúng quy định: Hàng hóa cần phải nhập khẩu qua cửa khẩu đúng quy định và tuân theo các quy trình hải quan.

Hàng hóa có dán tem nhập khẩu và đóng thuế đầy đủ theo quy định pháp luật: Đảm bảo rằng hàng hóa được dán tem nhập khẩu và đóng đủ các loại thuế, phí theo quy định pháp luật.

Nếu hàng xách tay tuân theo những điều kiện này và không vi phạm các quy định liên quan, thì không nên bị xem xét là hàng nhập lậu và không nên bị xử phạt. Tuy nhiên, cần luôn kiểm tra và tuân thủ các quy định và hạn chế của cơ quan hải quan và chính phủ, vì quy định có thể thay đổi theo thời gian.

 

3. Bán hàng xách tay không có giấy tờ hợp pháp bị phạt bao nhiêu?

Theo Điều 15 trong Nghị định 98/2020/NĐ-CP, điều này cung cấp các mức phạt rất cụ thể cho các hành vi liên quan đến kinh doanh hàng hóa nhập lậu. Mức phạt đã được điều chỉnh tăng lên đáng kể so với quy định trước đây, nhấn mạnh sự nghiêm khắc trong việc đối phó với hoạt động nhập lậu. Cụ thể mức phạt được quy định như sau: 

Điều 15. Hành vi kinh doanh hàng hóa nhập lậu

1. Đối với hành vi kinh doanh hàng hóa nhập lậu, mức phạt tiền như sau:

a) Phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng trong trường hợp hàng hóa nhập lậu có trị giá dưới 3.000.000 đồng;

b) Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng trong trường hợp hàng hóa nhập lậu có giá trị từ 3.000.000 đồng đến dưới 5.000.000 đồng;

c) Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 4.000.000 đồng trong trường hợp hàng hóa nhập lậu có giá trị từ 5.000.000 đồng đến dưới 10.000.000 đồng;

d) Phạt tiền từ 4.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng trong trường hợp hàng hóa nhập lậu có giá trị từ 10.000.000 đồng đến dưới 20.000.000 đồng;

đ) Phạt tiền từ 6.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng trong trường hợp hàng hóa nhập lậu có giá trị từ 20.000.000 đồng đến dưới 30.000.000 đồng;

e) Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng trong trường hợp hàng hóa nhập lậu có giá trị từ 30.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng;

g) Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng trong trường hợp hàng hóa nhập lậu có giá trị từ 50.000.000 đồng đến dưới 70.000.000 đồng;

h) Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng trong trường hợp hàng hóa nhập lậu có giá trị từ 70.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng;

i) Phạt tiền từ 40.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng trong trường hợp hàng hóa nhập lậu có giá trị từ 100.000.000 đồng trở lên.

2. Phạt tiền gấp hai lần mức tiền phạt đối với hành vi kinh doanh hàng hóa nhập lậu quy định tại khoản 1 Điều này trong các trường hợp sau đây:

a) Người vi phạm trực tiếp nhập lậu hàng hóa có giá trị dưới 100.000.000 đồng hoặc từ 100.000.000 đồng trở lên mà không bị truy cứu trách nhiệm hình sự;

b) Hàng hóa nhập lậu thuộc danh mục cấm nhập khẩu hoặc tạm ngừng nhập khẩu;

c) Hàng hóa nhập lậu là thực phẩm, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm, chất bảo quản thực phẩm, thuốc phòng bệnh và thuốc, nguyên liệu làm thuốc, mỹ phẩm, trang thiết bị y tế, hoá chất, chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế, sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản, sản phẩm xử lý chất thải chăn nuôi, thuốc thú y, phân bón, xi măng, thức ăn chăn nuôi, thuốc bảo vệ thực vật, chất kích thích tăng trưởng, giống cây trồng, giống vật nuôi.

3. Các mức phạt tiền quy định tại khoản 1 và 2 Điều này cũng được áp dụng xử phạt hành chính đối với:

a) Hành vi cố ý vận chuyển hàng hóa nhập lậu;

b) Hành vi cố ý tàng trữ hàng hóa nhập lậu;

c) Hành vi cố ý giao nhận hàng hóa nhập lậu.

4. Hình thức xử phạt bổ sung:

a) Tịch thu tang vật đối với hành vi vi phạm quy định tại Điều này, trừ trường hợp áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại điểm a khoản 5 Điều này;

b) Tịch thu phương tiện vận tải vi phạm đối với hành vi vi phạm quy định tại Điều này trong trường hợp tang vật vi phạm có giá trị từ 200.000.000 đồng trở lên hoặc vi phạm nhiều lần hoặc tái phạm.

5. Biện pháp khắc phục hậu quả:

a) Buộc tiêu hủy hàng hóa, vật phẩm gây hại cho sức khỏe con người, vật nuôi, cây trồng và môi trường, văn hóa phẩm có nội dung độc hại, hàng hóa không bảo đảm an toàn sử dụng đối với hành vi vi phạm quy định tại Điều này;

b) Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm quy định tại Điều này.

Các hành vi vi phạm bao gồm cả việc kinh doanh hàng hóa nhập lậu, vận chuyển, tàng trữ và giao nhận hàng hóa nhập lậu. Mức phạt tùy thuộc vào giá trị hàng hóa nhập lậu và có sự gia tăng đáng kể khi giá trị hàng hóa tăng. Ngoài mức phạt tiền, còn có các biện pháp bổ sung như tịch thu tang vật và phương tiện vận tải trong trường hợp cần thiết.

Một điểm đáng chú ý là mức phạt gấp đôi áp dụng cho các trường hợp cụ thể, bao gồm việc nhập lậu hàng hóa có giá trị dưới 100 triệu đồng hoặc từ 100 triệu đồng trở lên mà không bị truy cứu trách nhiệm hình sự, hàng hóa nhập lậu thuộc danh mục cấm nhập khẩu hoặc tạm ngừng nhập khẩu, và hàng hóa nhập lậu thuộc một số loại hàng nhạy cảm như thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, hoá chất, và nhiều loại khác.

Biện pháp khắc phục hậu quả bao gồm buộc tiêu hủy hàng hóa gây hại cho sức khỏe con người, vật nuôi, cây trồng và môi trường, văn hóa phẩm có nội dung độc hại, cũng như buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm.

Tất cả những điều này nhấn mạnh sự nghiêm túc trong việc kiểm soát và đối phó với hàng hóa nhập lậu và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.

Nếu quý khách hàng có bất kỳ vướng mắc gì liên quan đến nội dung bài viết có thể liên hệ với chúng tôi qua hotline: 1900.6162 hoặc gmail: lienhe@luatminhkhue.vn để được giải đáp những vướng mắc. Rất mong được hợp tác với quý khách hàng.