1. Người bị tạm giam là người nước ngoài thì mức ăn có giống người Việt bị tạm giam

Căn cứ vào các quy định tại Điều 4 Nghị định 120/2017/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 1 Điều 1 Nghị định 113/2021/NĐ-CP và khoản 2 Điều 1 Nghị định 113/2021/NĐ-CP, về định mức ăn của người bị tạm giữ và người bị tạm giam, quy định cụ thể như sau:

- Định mức ăn đối với người bị tạm giữ và người bị tạm giam: Định mức ăn áp dụng cho người bị tạm giữ và người bị tạm giam, bao gồm cả người Việt Nam và người nước ngoài. Trong trường hợp không có quy định cụ thể, áp dụng định mức ăn giống nhau cho cả hai nhóm này.

- Đối với người nước ngoài:

Đặc biệt, đối với người bị tạm giữ và người bị tạm giam là người nước ngoài, quy định rõ ràng rằng định mức ăn sẽ được thực hiện như quy định đối với người bị tạm giữ và người bị tạm giam là người Việt Nam. Điều này đảm bảo tính công bằng và nhất quán trong việc xác định định mức ăn, không phân biệt giữa người Việt Nam và người nước ngoài.

- Trường hợp điều ước quốc tế: Trong trường hợp có các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên và có quy định khác về định mức ăn cho người nước ngoài, thì áp dụng theo các quy định của điều ước quốc tế đó.

- Lý do đối ngoại khác: Trong trường hợp có lý do đối ngoại khác, quyết định về định mức ăn cho người bị tạm giữ và người bị tạm giam là người nước ngoài sẽ do thủ trưởng cơ sở giam giữ quyết định, nhằm đảm bảo tính linh hoạt và linh động trong việc điều chỉnh theo tình hình cụ thể.

Theo quy định này, định mức ăn cho người bị tạm giam là người nước ngoài sẽ thực hiện giống như quy định đối với người bị tạm giữ, người bị tạm giam là người Việt Nam. Điều này đồng nghĩa với việc không có sự phân biệt đối xử giữa người nước ngoài và người Việt Nam trong việc cung cấp định mức ăn khi họ đang ở trong tình trạng tạm giữ hoặc tạm giam. Quy định này nhấn mạnh sự công bằng và nhất quán trong việc áp dụng các quy định về định mức ăn, không kể người bị tạm giữ hoặc tạm giam là người Việt Nam hay người nước ngoài. Nguyên tắc này giúp bảo đảm quyền lợi và nguyên tắc nhân quyền đối với tất cả các bị tạm giữ và bị tạm giam, không phụ thuộc vào quốc tịch hay nguồn gốc của họ.

Nếu có các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên và có quy định khác về định mức ăn cho người nước ngoài, thì áp dụng theo các quy định của điều ước quốc tế đó. Trong trường hợp có lý do đối ngoại khác, quyết định về định mức ăn cho người bị tạm giam là người nước ngoài sẽ do thủ trưởng cơ sở giam giữ quyết định, đảm bảo tính linh hoạt và linh động trong việc điều chỉnh theo tình hình cụ thể, nhằm đảm bảo an sinh xã hội và quyền lợi của người bị tạm giam.

 

2. Phân loại định mức ăn của người bị tạm giam là người Việt Nam

Định mức ăn của người bị tạm giữ, người bị tạm giam theo Điều 4 Nghị định 120/2017/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 1 Điều 1 Nghị định 113/2021/NĐ-CP và khoản 2 Điều 1 Nghị định 113/2021/NĐ-CP quy định như sau:

- Định mức ăn trong một tháng của người bị tạm giam:

+ Thành phần chính:

  • 17 kg gạo tẻ.
  • 15 kg rau xanh.
  • 01 kg thịt lợn.
  • 01 kg cá.
  • 0,5 kg đường.
  • 0,75 lít nước mắm.
  • 0,2 lít dầu ăn.
  • 0,1 kg bột ngọt.
  • 0,5 kg muối.
  • Gia vị khác tương đương 0,5 kg gạo tẻ.

+ Chất đốt: Chất đốt tương đương 17 kg củi hoặc 15 kg than.

+ Tính theo ngày: Định mức ăn của người bị tạm giữ được tính theo ngày dựa trên cơ sở định mức ăn của người bị tạm giam.

+ Đơn vị tính: Định mức trên do Nhà nước cấp và quy ra tiền, có mức giá trung bình theo thời giá thị trường tại địa phương nơi có cơ sở giam giữ.

- Định mức ăn của người bị tạm giữ, người bị tạm giam ốm đau, bệnh tật, thương tích:

Quyết định của thủ trưởng cơ sở giam giữ:

+ Dựa trên chỉ định của cơ sở y tế điều trị.

+ Không quá 02 lần so với tiêu chuẩn ăn ngày thường.

- Định mức ăn cho phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi:

Ưu đãi đặc biệt:

+ Được hưởng định mức ăn bằng 02 lần tiêu chuẩn ăn ngày thường.

+ Hoán đổi theo chỉ định của y sĩ hoặc bác sĩ.

+ Sinh con được thanh toán viện phí và được cấp đồ dùng cho việc chăm sóc trẻ sơ sinh.

- Sử dụng quà, tiền gửi lưu ký: Ngoài tiêu chuẩn ăn quy định, người bị tạm giữ, người bị tạm giam có thể sử dụng quà, tiền gửi lưu ký để ăn thêm, nhưng không quá 03 lần tiêu chuẩn ăn ngày thường.

Các định mức ăn của người bị tạm giữ, người bị tạm giam theo Nghị định 120/2017/NĐ-CP và sửa đổi theo Nghị định 113/2021/NĐ-CP đảm bảo cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cần thiết và áp dụng các quy định đặc biệt cho trường hợp phụ nữ mang thai, nuôi con dưới 36 tháng tuổi, và những người ốm đau, bệnh tật. Theo quy định hiện hành, định mức ăn của người bị tạm giam được phân loại thành ba nhóm đối tượng chính như sau:

- Định mức ăn thông thường của người bị tạm giam:

+ Bao gồm các thành phần cơ bản như gạo, rau xanh, thịt lợn, cá, đường, nước mắm, dầu ăn, bột ngọt, muối, và gia vị khác.

+ Đặc điểm: Dành cho những người bị tạm giam không có tình trạng ốm đau, bệnh tật, thương tích hoặc không thuộc nhóm phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi.

- Định mức ăn của người bị tạm giam bị ốm đau, bệnh tật, thương tích:

+ Được điều chỉnh dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể của người bị tạm giam.

+ Thành phần có thể được thay đổi hoặc điều chỉnh để đảm bảo cung cấp đủ năng lượng và dưỡng chất cho việc phục hồi sức khỏe.

- Người bị tạm giữ, người bị tạm giam là phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi:

+ Đặc quyền cho phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con nhỏ.

+ Định mức ăn được thiết kế để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng tăng cao trong giai đoạn mang thai và nuôi con nhỏ, bao gồm cả cung cấp các đồ dùng cần thiết cho việc chăm sóc trẻ sơ sinh.

Quy định về định mức ăn của người bị tạm giam theo ba nhóm đối tượng giúp đảm bảo rằng chế độ dinh dưỡng được thiết kế linh hoạt và phù hợp với tình trạng sức khỏe và đặc điểm đặc biệt của từng nhóm người bị tạm giam. Điều này nhằm mục đích cung cấp chế độ ăn đầy đủ và phù hợp, đồng thời tạo điều kiện tốt nhất cho việc phục hồi sức khỏe và duy trì sức khỏe cho những người đang ở trong tình trạng tạm giam.

 

3. Quy định về bếp ăn phục vụ người bị tạm giam

Theo quy định tại Điều 5 Nghị định 120/2017/NĐ-CP, về việc tổ chức bếp ăn phục vụ người bị tạm giữ, người bị tạm giam, nội dung chi tiết như sau:

- Tổ chức bếp ăn tại cơ sở giam giữ:

Mỗi cơ sở giam giữ cần phải tổ chức bếp ăn đầy đủ các dụng cụ cần thiết để bảo quản lương thực và thực phẩm. Bếp ăn này sẽ phục vụ việc nấu ăn và cung cấp suất ăn, nước uống cho người bị tạm giữ và người bị tạm giam. Tổ chức bếp ăn phải được điều chỉnh sao cho phù hợp với địa điểm, quy mô và nhu cầu thực tế của cơ sở giam giữ.

- Đảm bảo đúng định mức ăn và vệ sinh, an toàn thực phẩm: Tổ chức bếp ăn ở cơ sở giam giữ phải đảm bảo đúng định mức ăn cho người bị tạm giữ và người bị tạm giam, đồng thời tuân thủ các tiêu chuẩn về vệ sinh và an toàn thực phẩm. Điều này nhằm đảm bảo chất lượng dinh dưỡng và an toàn thực phẩm cho nhóm người này.

- Trường hợp không tổ chức được bếp ăn riêng: Trong trường hợp cơ sở giam giữ do quy mô và số lượng người bị tạm giữ, người bị tạm giam không thể tổ chức được bếp ăn riêng, thì có thể tổ chức nấu ăn cho họ tại bếp ăn tập thể của đơn vị quản lý cơ sở giam giữ. Điều này nhằm đảm bảo rằng người bị tạm giữ và người bị tạm giam vẫn được cung cấp đúng định mức ăn và đảm bảo an toàn thực phẩm, ngay cả khi không có bếp ăn riêng.

Tóm lại, quy định này nhấn mạnh sự quan trọng của việc tổ chức bếp ăn tại các cơ sở giam giữ để đảm bảo chất lượng dinh dưỡng và an toàn thực phẩm cho những người bị tạm giữ và bị tạm giam.

 

Quý khách có nhu cầu xem thêm bài viết sau: Điều chuyển người bị tạm giữ, người bị tạm giam giữa các cơ sở giam giữ

Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn