1. Người bị buộc tội bao gồm những ai?

Căn cứ theo quy định tại Điểm đ Khoản 1 Điều 4 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, người bị buộc tội bao gồm các đối tượng như người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo. Những người này đều có quyền được bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong quá trình tố tụng hình sự. Cụ thể, họ có quyền tự bào chữa, có thể nhờ luật sư hoặc nhờ người khác bào chữa cho mình. Đây là quyền cơ bản của người bị buộc tội nhằm đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong quá trình xử lý vụ án.

Đồng thời, Bộ luật Tố tụng hình sự cũng quy định rõ ràng về trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức và người có thẩm quyền trong quá trình tố tụng. Các cơ quan này có nhiệm vụ thông báo, giải thích rõ ràng cho người bị buộc tội, bị hại, cũng như các đương sự về quyền bào chữa của họ, đồng thời bảo đảm rằng các quyền và lợi ích hợp pháp của họ được thực hiện đầy đủ và đúng đắn theo quy định của pháp luật. Điều này giúp tạo ra một hệ thống tố tụng công bằng, bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan trong suốt quá trình xét xử.

 

2. Người bị tạm giữ có phải là người bị buộc tội? Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi nào?

Căn cứ theo quy định tại Điều 4 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, việc giải thích một số từ ngữ quan trọng trong lĩnh vực tố tụng hình sự được quy định rõ ràng. Theo đó, các thuật ngữ liên quan đến quá trình tố tụng hình sự được hiểu như sau:

Trước hết, "Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng" bao gồm các cơ quan có chức năng tiến hành các hoạt động tố tụng và các cơ quan được giao nhiệm vụ thực hiện một số hoạt động điều tra. Còn "Người có thẩm quyền tiến hành tố tụng" là những người trực tiếp tham gia vào quá trình tố tụng, bao gồm các cá nhân tiến hành tố tụng và những người được giao nhiệm vụ thực hiện các hoạt động điều tra liên quan. Những đối tượng này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính công bằng, khách quan của quá trình tố tụng hình sự.

Bên cạnh đó, "Người tham gia tố tụng" là cá nhân, cơ quan, tổ chức tham gia vào các hoạt động tố tụng theo quy định của Bộ luật này. Các đối tượng tham gia tố tụng có thể bao gồm các bên liên quan như người bị buộc tội, người bị hại, người làm chứng, hay các luật sư bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho các bên.

Một khái niệm quan trọng khác là "Nguồn tin về tội phạm". Theo quy định, nguồn tin này bao gồm tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố của cơ quan, tổ chức, cá nhân, lời khai của người phạm tội tự thú, cũng như thông tin về tội phạm mà cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng trực tiếp phát hiện được. Những nguồn tin này sẽ là cơ sở để cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng xem xét và xử lý vụ án.

Đặc biệt, theo quy định tại Điểm đ Khoản 1 Điều 4 Bộ luật Tố tụng hình sự, "Người bị buộc tội" được hiểu là những người có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự, bao gồm người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can và bị cáo. Điều này có nghĩa là, ngay từ khi bị tạm giữ, một cá nhân đã được coi là người bị buộc tội và có quyền được bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình trong suốt quá trình tố tụng.

Như vậy, căn cứ vào quy định trên, người bị tạm giữ đã được xác định là một trong những đối tượng thuộc nhóm người bị buộc tội và có quyền lợi hợp pháp cần được bảo vệ trong suốt quá trình điều tra, xét xử.

Theo quy định tại Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, nguyên tắc suy đoán vô tội là một trong những quy định quan trọng nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bị buộc tội trong quá trình tố tụng. Theo đó, người bị buộc tội sẽ được coi là không có tội cho đến khi có đủ chứng cứ xác đáng chứng minh họ phạm tội theo đúng trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định. Việc kết tội chỉ được thực hiện khi có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Điều này đảm bảo rằng, trong suốt quá trình điều tra và xét xử, không ai có thể bị coi là có tội nếu chưa được chứng minh rõ ràng và hợp pháp.

Hơn nữa, Bộ luật cũng quy định rằng nếu trong quá trình tố tụng, cơ quan, người có thẩm quyền không đủ căn cứ và không thể làm sáng tỏ được tội danh của người bị buộc tội, thì họ phải kết luận người đó không có tội. Đây là một bảo đảm quan trọng nhằm ngăn chặn việc truy tố hoặc kết tội một cách sai lệch, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân trong hệ thống pháp luật. Do đó, nguyên tắc suy đoán vô tội không chỉ là quyền lợi của người bị buộc tội mà còn là một nguyên tắc cơ bản của công lý, giúp duy trì sự công bằng và minh bạch trong việc xét xử các vụ án hình sự.

 

3. Bị can, bị cáo có quyền và nghĩa vụ như thế nào?

(1) Quyền và nghĩa vụ của bị can:

Căn cứ theo Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, bị can là người hoặc pháp nhân bị khởi tố về hình sự. Quyền và nghĩa vụ của bị can, nếu là pháp nhân, sẽ được thực hiện thông qua người đại diện theo pháp luật của pháp nhân đó. Bộ luật Tố tụng hình sự cũng quy định một cách rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của bị can trong suốt quá trình tố tụng, nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của họ, đồng thời đảm bảo sự công bằng và khách quan trong việc điều tra, xét xử vụ án.

Cụ thể, bị can có quyền được biết lý do tại sao mình bị khởi tố, đồng thời được thông báo và giải thích đầy đủ về các quyền và nghĩa vụ của mình theo quy định của pháp luật. Bị can có quyền nhận các quyết định liên quan đến vụ án như quyết định khởi tố bị can, quyết định thay đổi, bổ sung quyết định khởi tố, quyết định phê chuẩn quyết định khởi tố, các quyết định về biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế, bản kết luận điều tra, các quyết định đình chỉ điều tra, đình chỉ vụ án, cáo trạng, quyết định truy tố và các quyết định tố tụng khác. Ngoài ra, bị can có quyền trình bày lời khai, ý kiến của mình, không bị buộc phải tự buộc tội hoặc đưa ra lời khai chống lại chính mình. Bị can cũng có quyền đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu, đồng thời có quyền trình bày ý kiến về chứng cứ, tài liệu, đồ vật liên quan đến vụ án và yêu cầu cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, đánh giá các chứng cứ đó. Bị can còn có quyền đề nghị giám định, định giá tài sản, đề nghị thay đổi người có thẩm quyền tiến hành tố tụng, người giám định, người định giá tài sản, người phiên dịch, người dịch thuật. Một quyền quan trọng khác là bị can có thể tự bào chữa hoặc nhờ luật sư hoặc người khác bào chữa cho mình. Khi kết thúc điều tra, bị can có quyền yêu cầu được đọc, ghi chép bản sao các tài liệu liên quan đến việc buộc tội, gỡ tội hoặc các tài liệu khác có liên quan đến việc bào chữa. Ngoài ra, bị can cũng có quyền khiếu nại các quyết định, hành vi tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng.

Bên cạnh các quyền, bị can còn có nghĩa vụ phải thực hiện các yêu cầu của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Cụ thể, bị can có nghĩa vụ có mặt khi có giấy triệu tập của cơ quan có thẩm quyền. Nếu không có mặt mà không có lý do chính đáng, bị can có thể bị áp giải, và trong trường hợp bỏ trốn, bị can có thể bị truy nã. Bị can cũng phải chấp hành các quyết định, yêu cầu của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Những nghĩa vụ này là cần thiết để đảm bảo quá trình tố tụng diễn ra một cách đúng đắn, tránh tình trạng trì hoãn hoặc cản trở việc điều tra, xét xử.

Tóm lại, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 đã quy định một cách chi tiết và đầy đủ quyền và nghĩa vụ của bị can, nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của họ, đồng thời đảm bảo tính công bằng trong việc xử lý các vụ án hình sự. Những quyền này không chỉ giúp bị can có thể bảo vệ mình trước các cáo buộc mà còn giúp đảm bảo rằng mọi hành động của cơ quan tố tụng đều tuân thủ đúng quy trình pháp lý và không vi phạm quyền con người.

(2) Quyền và nghĩa vụ của bị cáo:

Căn cứ theo Điều 61 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, bị cáo là người hoặc pháp nhân đã bị Tòa án quyết định đưa ra xét xử trong một vụ án hình sự. Quyền và nghĩa vụ của bị cáo là pháp nhân sẽ được thực hiện thông qua người đại diện theo pháp luật của pháp nhân đó. Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định chi tiết về quyền và nghĩa vụ của bị cáo trong suốt quá trình xét xử, nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của họ, đồng thời đảm bảo tính công bằng và khách quan trong việc xét xử vụ án hình sự.

Theo đó, bị cáo có quyền nhận các quyết định quan trọng liên quan đến vụ án, bao gồm quyết định đưa vụ án ra xét xử, quyết định áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế, quyết định đình chỉ vụ án, bản án và các quyết định tố tụng khác của Tòa án. Bị cáo cũng có quyền tham gia phiên tòa và được thông báo, giải thích về quyền và nghĩa vụ của mình theo quy định của pháp luật. Đặc biệt, bị cáo có quyền đề nghị giám định, định giá tài sản, thay đổi người có thẩm quyền tiến hành tố tụng, người giám định, người định giá tài sản, người phiên dịch, người dịch thuật. Bị cáo cũng có quyền yêu cầu triệu tập những người có liên quan đến vụ án như người làm chứng, bị hại, người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan, để đảm bảo quyền lợi của mình được bảo vệ trong suốt quá trình tố tụng. Hơn nữa, bị cáo có quyền đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, đánh giá các chứng cứ, tài liệu, đồ vật liên quan đến vụ án.

Bị cáo có quyền tự bào chữa, hoặc nhờ người khác bào chữa cho mình. Khi tham gia phiên tòa, bị cáo có quyền trình bày lời khai, ý kiến của mình và không bị buộc phải tự buộc tội hoặc đưa ra lời khai chống lại chính mình. Bị cáo cũng có quyền đề nghị chủ tọa phiên tòa hỏi hoặc tự mình hỏi các bên tham gia phiên tòa, nếu được sự đồng ý của chủ tọa, và quyền tham gia tranh luận tại phiên tòa để bảo vệ quyền lợi của mình. Một quyền quan trọng khác của bị cáo là được nói lời sau cùng trước khi phiên tòa nghị án. Trong suốt phiên tòa, bị cáo có quyền xem biên bản phiên tòa và yêu cầu ghi những sửa đổi, bổ sung vào biên bản nếu có sự sai sót hoặc bất kỳ thay đổi nào. Sau khi phiên tòa kết thúc, bị cáo có quyền kháng cáo bản án hoặc quyết định của Tòa án nếu thấy có căn cứ, đồng thời có quyền khiếu nại các quyết định, hành vi tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Ngoài ra, bị cáo còn có các quyền khác theo quy định của pháp luật, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình trong quá trình xét xử.

Tuy nhiên, ngoài các quyền lợi, bị cáo cũng có nghĩa vụ phải thực hiện các yêu cầu của Tòa án. Bị cáo có nghĩa vụ có mặt theo giấy triệu tập của Tòa án. Trường hợp bị cáo vắng mặt mà không có lý do chính đáng, không phải do trở ngại khách quan, thì có thể bị áp giải đến Tòa án. Nếu bị cáo bỏ trốn, thì sẽ bị truy nã. Bị cáo cũng phải chấp hành các quyết định và yêu cầu của Tòa án trong suốt quá trình tố tụng, từ khi vụ án được đưa ra xét xử cho đến khi có bản án cuối cùng.

Tóm lại, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 đã quy định rất chi tiết về quyền và nghĩa vụ của bị cáo trong quá trình xét xử, nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp của bị cáo được bảo vệ, đồng thời cũng yêu cầu bị cáo thực hiện các nghĩa vụ của mình để bảo đảm tính nghiêm minh và công bằng trong tố tụng hình sự. Những quyền này giúp bị cáo có thể bảo vệ mình một cách đầy đủ và hợp pháp, trong khi vẫn đảm bảo cho việc xét xử được tiến hành đúng quy trình và công bằng.

Xem thêm bài viết: Nguyên tắc “Bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự”

Khi quý khách có thắc mắc về quy định pháp luật, vui lòng liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được giải đáp.