Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, thi hành án hình sự là giai đoạn bảo đảm cho bản án, quyết định của Tòa án được thực thi đầy đủ và nghiêm minh. Để duy trì tính pháp chế và phòng ngừa sai phạm trong quá trình thi hành án, Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) đóng vai trò kiểm sát trọng yếu. Điều 169 Luật Thi hành án hình sự 2019 được sửa đổi, bổ sung 2025 quy định rõ trách nhiệm của Tòa án và các cơ quan thi hành án trong việc thực hiện yêu cầu, quyết định, kháng nghị và kiến nghị của VKSND, đồng thời ấn định các mốc thời hạn bắt buộc nhằm bảo đảm hiệu lực của hoạt động kiểm sát. 

1. Vị thế pháp lý của kiểm sát thi hành án  

Luật Thi hành án hình sự (THAHS) năm 2019 sửa đổi, bổ sung 2025 đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình cải cách tư pháp, đặc biệt đối với lĩnh vực thi hành án hình sự. Quy định tại Điều 169, mang tiêu đề “Trách nhiệm thực hiện yêu cầu, quyết định, kháng nghị, kiến nghị của Viện kiểm sát về thi hành án hình sự”, là quy định then chốt, chuyển quyền lực kiểm sát của VKSND thành nghĩa vụ pháp lý bắt buộc đối với các cơ quan chịu sự kiểm sát, bao gồm Tòa án, cơ quan thi hành án hình sự và các cơ quan được giao nhiệm vụ liên quan. Điều khoản này là cơ sở pháp lý để đảm bảo mọi biện pháp tác động của VKSND được thực hiện kịp thời, nghiêm túc, thể hiện nguyên tắc hiến định về tuân thủ pháp luật.

Mối quan hệ giữa Điều 167 và Điều 169 tạo nên cơ chế đối trọng và chu trình kiểm sát khép kín. Điều 167 trao cho VKSND quyền ban hành yêu cầu (ví dụ: yêu cầu Tòa án ra quyết định thi hành án), quyết định (ví dụ: quyết định trả tự do ngay), kháng nghị và kiến nghị. Trong khi đó, Điều 169 cụ thể hóa trách nhiệm pháp lý của các cơ quan liên quan trong việc tiếp nhận, giải quyết và phản hồi các văn bản của VKSND theo đúng thời hạn quy định. Nếu không có Điều 169, các quyền hạn mạnh mẽ của VKSND được quy định tại Điều 167 sẽ chỉ mang tính định tính, thiếu cơ chế cưỡng chế và không đảm bảo hiệu lực thực tế trong thực thi thi hành án hình sự.

2. Trách nhiệm thực hiện yêu cầu, quyết định, kháng nghị, kiến nghị của Viện kiểm sát về thi hành án hình sự quy định thế nào? 

2.1. Thời hạn phản hồi yêu cầu

Khoản 1 Điều 169 Luật Thi hành án Hình sự 2019 được sửa đổi, bổ sung 202 quy định về trách nhiệm thực hiện các yêu cầu của VKS được quy định: "Đối với yêu cầu Tòa án ra quyết định thi hành án hình sự và cung cấp hồ sơ, tài liệu có liên quan đến thi hành án hình sự phải thực hiện ngay; đối với yêu cầu Tòa án, cơ quan thi hành án hình sự, cơ quan được giao một số nhiệm vụ thi hành án hình sự tự kiểm tra việc thi hành án hình sự và thông báo kết quả cho Viện kiểm sát phải thực hiện trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu." 

Nhóm yêu cầu này đòi hỏi sự ưu tiên tuyệt đối và tính tức thì, áp dụng cho:

  • Yêu cầu Tòa án ra quyết định thi hành án hình sự.
  • Yêu cầu Tòa án cung cấp hồ sơ, tài liệu có liên quan đến thi hành án hình sự.

Nguyên tắc "thực hiện ngay" được áp dụng vì quyết định thi hành án và hồ sơ liên quan là căn cứ pháp lý cơ bản để bắt đầu hoặc giám sát quá trình thi hành án. Sự thiếu sót hoặc chậm trễ trong việc cung cấp các tài liệu nền tảng này có thể làm gián đoạn, trì hoãn hoặc dẫn đến sai lệch nghiêm trọng trong toàn bộ quy trình thi hành án. Do đó, Luật quy định việc cung cấp phải được ưu tiên tuyệt đối, không chấp nhận sự chậm trễ hành chính.

Nhóm yêu cầu này cho phép một khoảng thời gian nhất định để hoàn thành các bước nghiệp vụ phức tạp hơn: Yêu cầu Tòa án, cơ quan thi hành án hình sự, cơ quan được giao một số nhiệm vụ thi hành án hình sự tự kiểm tra việc thi hành án hình sự và thông báo kết quả cho Viện kiểm sát. Thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu được coi là hợp lý. Việc tự kiểm tra là một quy trình quản trị nội bộ đòi hỏi cơ quan bị kiểm sát phải thực hiện rà soát chuyên sâu các hồ sơ, đối chiếu các quy trình nghiệp vụ đã thực hiện, và lập báo cáo chi tiết về kết quả kiểm tra. Khoản thời gian này đảm bảo các cơ quan có đủ nguồn lực và thời gian để thực hiện việc tự đánh giá một cách toàn diện và chính xác.

Sự phân hóa thời hạn phản hồi trong Khoản 1 Điều 169 LTHAHS phản ánh một chiến lược kiểm sát dựa trên mức độ rủi ro và bản chất công việc. Các yêu cầu tức thì tập trung vào việc giải quyết rủi ro về tính hợp lệ cơ bản của thủ tục và hồ sơ, đảm bảo án được thi hành đúng thời điểm và có căn cứ pháp lý. Ngược lại, yêu cầu 30 ngày tập trung vào kiểm soát chất lượng nghiệp vụ và tính tuân thủ quy trình dài hạn.

Quan trọng hơn, yêu cầu "thông báo kết quả" buộc các cơ quan bị kiểm sát phải minh bạch hóa quy trình tự đánh giá và tự khắc phục của mình trước VKS. Điều này không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn thúc đẩy cơ quan THAHS và Tòa án xây dựng và duy trì hệ thống kiểm tra nội bộ hiệu quả để kịp thời trả lời VKS, qua đó nâng cao chất lượng quản lý tư pháp.

2.2. Thi hành ngay đối với quyết định trả tự do

Khoản 2 Điều 169 LTHAHS áp dụng cho quyết định quy định tại Khoản 3 Điều 167 Luật THAHS, đó là quyết định trả tự do ngay cho người đang chấp hành án phạt tù không có căn cứ và trái pháp luật. Đây là công cụ kiểm sát mạnh mẽ nhất của VKS, trực tiếp nhằm bảo vệ quyền tự do cá nhân trước sự giam giữ trái pháp luật.

Luật quy định Cơ quan THAHS phải thi hành ngay quyết định này. Nguyên tắc được đặt ra rõ ràng: nếu không nhất trí với quyết định đó thì vẫn phải thi hành, nhưng có quyền kiến nghị lên Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp. Nguyên tắc "thi hành trước, kiến nghị sau" trong trường hợp này thể hiện sự ưu tiên tuyệt đối của Luật đối với việc bảo vệ quyền con người. Việc giam giữ trái pháp luật là vi phạm nghiêm trọng Hiến pháp, do đó, bất kỳ sự tranh chấp hành chính hay pháp lý nào cũng phải được đặt sau hành động khắc phục tức thì, đảm bảo người bị giam giữ trái phép được trả tự do không chậm trễ.

Để giải quyết sự bất đồng giữa cơ quan THAHS và VKS ban hành quyết định, luật thiết lập một cơ chế giải quyết nhanh chóng: Cơ quan THAHS có quyền kiến nghị lên Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp; Viện trưởng Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp phải giải quyết kiến nghị đó trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày nhận được kiến nghị.

Thời hạn 10 ngày là một khung thời gian cực kỳ ngắn trong hoạt động tư pháp, phản ánh sự ưu tiên cao độ và tính dứt điểm đối với các vấn đề liên quan đến quyền tự do. Việc giải quyết được tiến hành trong nội bộ hệ thống kiểm sát (VKS cấp trên) nhằm đảm bảo tính kịp thời và tránh kéo dài tranh chấp thông qua các quy trình tố tụng phức tạp hơn. Sự sắp xếp này xác lập quyền lực kiểm sát tư pháp của VKS cao hơn quyền quản lý hành chính của cơ quan THAHS trong những trường hợp khẩn cấp, qua đó củng cố vị thế của VKS trong việc đảm bảo Hiến pháp và pháp luật được tuân thủ nghiêm ngặt trong thi hành án hình sự.

2.3. Kháng nghị tố tụng và thách thức áp dụng Bộ luật tố tụng hình sự

Khoản 3 Điều 169 LTHAHS áp dụng cho kháng nghị về các quyết định tư pháp của Tòa án được quy định tại Khoản 4 Điều 167 Luật THAHS. Các quyết định này bao gồm:

  • Miễn, hoãn, tạm đình chỉ, đình chỉ chấp hành án.
  • Giảm, miễn thời hạn chấp hành án, tha tù trước thời hạn có điều kiện.
  • Hủy quyết định tha tù trước thời hạn có điều kiện, buộc chấp hành hình phạt tù của bản án đã cho hưởng án treo, rút ngắn thời gian thử thách.

Đây là các quyết định có tính chất tư pháp, ảnh hưởng trực tiếp đến thời hạn và hình thức chấp hành hình phạt của người bị kết án. Khoản 3 quy định rõ ràng rằng việc giải quyết kháng nghị này được thực hiện theo quy định của pháp luật về tố tụng hình sự. Điều này có nghĩa là Tòa án có thẩm quyền phải xem xét kháng nghị của VKS theo các thủ tục tố tụng nghiêm ngặt, thường là thủ tục phúc thẩm, giám đốc thẩm, hoặc tái thẩm, tùy thuộc vào bản chất của quyết định bị kháng nghị và vi phạm pháp luật được phát hiện.

Sự phân định này là một điểm mới quan trọng của Luật THAHS 2019, giúp phân loại rõ ràng giữa kháng nghị tư pháp (được giải quyết theo BLTTHS) và kháng nghị hành chính (được giải quyết theo quy trình riêng tại khoản 4 Điều 169). Việc áp dụng thủ tục tố tụng hình sự để giải quyết kháng nghị là cần thiết để đảm bảo tính khách quan và thẩm quyền tư pháp cao nhất. Tuy nhiên, đây lại là điểm tiềm ẩn những thách thức lớn trong thực tiễn thi hành. Thủ tục tố tụng, đặc biệt là giám đốc thẩm hoặc tái thẩm, có thời hạn chuẩn bị và giải quyết tương đối dài, có thể kéo dài lên đến nhiều tháng hoặc thậm chí là một năm.

Sự kéo dài này tạo ra mâu thuẫn sâu sắc giữa tính kịp thời cần có của hoạt động kiểm sát thi hành án và tính chặt chẽ, kéo dài của quy trình tố tụng. Nếu một quyết định sai trái về hoãn hoặc giảm án được kháng nghị, sự chậm trễ trong quá trình Tòa án giải quyết có thể làm giảm hiệu quả kiểm sát. Một vấn đề pháp lý phức tạp liên quan là quyền tạm đình chỉ thi hành quyết định bị kháng nghị. Theo pháp luật tố tụng hình sự, VKS có thẩm quyền (quyền, không phải nghĩa vụ) quyết định tạm đình chỉ thi hành quyết định bị kháng nghị giám đốc thẩm/tái thẩm (ví dụ: Quyết định hoãn chấp hành án phạt tù).

Nếu VKS thực hiện quyền này, người được hoãn/tạm đình chỉ chấp hành án có thể bị buộc phải chấp hành án ngay lập tức trong khi chờ đợi phán quyết cuối cùng của Tòa án. Nếu sau đó, Tòa án có thẩm quyền xác định Kháng nghị của VKS là không có căn cứ, quyền và lợi ích chính đáng của người được hưởng hoãn/tạm đình chỉ sẽ bị xâm phạm nghiêm trọng do đã phải chấp hành án trong thời gian chờ Tòa án giải quyết. Hiện tại, thiếu văn bản hướng dẫn cụ thể về thủ tục THAHS sau khi VKS kháng nghị và quyết định tạm đình chỉ, cũng như cơ chế bồi thường thiệt hại, làm tăng rủi ro pháp lý cho người chấp hành án.

2.4. Kháng nghị hành chính và quyền lực giải quyết cuối cùng của VKS cấp trên

Khoản 4 Điều 169 điều chỉnh Kháng nghị quy định tại Khoản 5 Điều 167 Luật THAHS. Loại kháng nghị này thường hướng đến các quyết định, hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng của cơ quan THAHS hoặc người có thẩm quyền trong quá trình thi hành án, không bao gồm các quyết định có tính chất tư pháp đã đề cập ở Khoản 3.

Khi nhận được kháng nghị này, Tòa án, cơ quan thi hành án hình sự, hoặc cơ quan được giao một số nhiệm vụ thi hành án hình sự có trách nhiệm: Trả lời bằng văn bản trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận được kháng nghị.

Thẩm quyền trả lời kháng nghị thuộc về Thủ trưởng cơ quan bị kháng nghị. Trong lĩnh vực thi hành án, thẩm quyền trả lời này thuộc về Thủ trưởng cơ quan THAHS ngay cả khi Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp kháng nghị, đảm bảo tính trách nhiệm của cơ quan quản lý trực tiếp. Nếu cơ quan bị kháng nghị không nhất trí với Kháng nghị của VKS, họ có quyền khiếu nại lên Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp.

Quy trình giải quyết khiếu nại cũng được quy định về mặt thời gian:

  • Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp phải giải quyết khiếu nại trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận được khiếu nại.
  • Điểm mấu chốt và mang tính chất cưỡng chế cao nhất là quy định: Quyết định của Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp phải được thi hành.

Khác biệt với Kháng nghị Tố tụng, Kháng nghị Hành chính được giải quyết trong một quy trình hành chính nhanh chóng và dứt điểm (tối đa 30 ngày cho toàn bộ quy trình phản hồi và giải quyết khiếu nại cấp trên). Việc trao quyền quyết định dứt điểm cho VKS cấp trên, với quy định quyết định đó "phải được thi hành," đảm bảo tính kịp thời và hiệu lực của biện pháp kiểm sát hành chính. Cơ chế này ngăn chặn việc kéo dài tranh chấp về mặt nghiệp vụ/hành chính giữa các cơ quan, củng cố chức năng giám sát tối cao của VKS trong việc đảm bảo tính hợp pháp của mọi hoạt động thi hành án hình sự.

3. Kiến nghị và trách nhiệm giải quyết

Khoản 5 Điều 169 LTHAHS 2019 được sửa đổi, bổ sung 2025 quy định trách nhiệm thực hiện đối với Kiến nghị là biện pháp tác động pháp lý được VKS sử dụng để chỉ ra các vi phạm pháp luật chưa đến mức nghiêm trọng phải kháng nghị, hoặc để đề xuất các biện pháp phòng ngừa, khắc phục chung trong công tác quản lý và nghiệp vụ thi hành án.

Đối với kiến nghị, các cơ quan nhận kiến nghị có trách nhiệm: Xem xét, giải quyết, và trả lời bằng văn bản trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được kiến nghị. Thời hạn 30 ngày là phù hợp với tính chất của kiến nghị, cho phép cơ quan nhận kiến nghị có đủ thời gian để nghiên cứu sâu, xây dựng kế hoạch khắc phục, hoặc đưa ra giải pháp quản lý phù hợp. Mặc dù Kiến nghị mang tính chất đề xuất, việc luật hóa thời hạn phản hồi (30 ngày) và yêu cầu trả lời bằng văn bản thể hiện tính chất nghiêm túc và trách nhiệm pháp lý cao trong việc tiếp thu ý kiến của VKS. Điều này giúp VKS theo dõi được tiến độ khắc phục vi phạm và đảm bảo rằng các kiến nghị về phòng ngừa vi phạm pháp luật được thực hiện một cách có trách nhiệm.

4. Kết luận 

Như vậy, Điều 169 Luật Thi hành án hình sự thể hiện một cơ chế pháp lý chặt chẽ nhằm bảo đảm vai trò kiểm sát việc tuân thủ pháp luật của Viện kiểm sát trong toàn bộ quá trình thi hành án hình sự. Quy định này thiết lập các mốc thời hạn rõ ràng, yêu cầu Tòa án, cơ quan thi hành án hình sự và các cơ quan được giao nhiệm vụ thi hành án phải phản hồi, thực hiện hoặc giải quyết yêu cầu, quyết định, kháng nghị, kiến nghị của Viện kiểm sát với tính bắt buộc cao. Cơ chế này không chỉ bảo đảm hiệu lực của hoạt động kiểm sát mà còn tạo ra hệ thống giám sát pháp lý hai chiều, giúp ngăn ngừa vi phạm, xử lý kịp thời sai sót trong thi hành án và tăng tính minh bạch, trách nhiệm giải trình của các cơ quan liên quan.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!