Bầu cử và trưng cầu ý dân là những trụ cột cơ bản của một nhà nước pháp quyền dân chủ, nơi quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Tại Việt Nam, Hiến pháp năm 2013 khẳng định rõ quyền bầu cử, ứng cử và biểu quyết khi Nhà nước trưng cầu ý dân là quyền cơ bản của công dân, là phương thức quan trọng để nhân dân thực hiện quyền làm chủ của mình. Các cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp, cũng như các cuộc trưng cầu ý dân, không chỉ là sự kiện chính trị trọng đại mà còn là thước đo phản ánh mức độ dân chủ, công bằng và minh bạch của hệ thống chính trị. Tính chính xác và khách quan của kết quả bầu cử, trưng cầu ý dân là yếu tố then chốt, đảm bảo ý chí của nhân dân được thể hiện một cách chân thực nhất, từ đó tạo nên tính chính đáng và hợp pháp cho các cơ quan nhà nước được thành lập.

Tuy nhiên, trong bất kỳ quá trình dân chủ nào, nguy cơ về các hành vi làm sai lệch kết quả luôn tiềm ẩn, đe dọa trực tiếp đến tính toàn vẹn của cuộc bầu cử và niềm tin của công chúng. Nhận thức được tầm quan trọng đó, pháp luật hình sự Việt Nam đã quy định "Tội làm sai lệch kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân" tại Điều 161 của Bộ luật Hình sự năm 2015 (BLHS 2015). Điều luật này đóng vai trò là công cụ pháp lý quan trọng để phòng ngừa, phát hiện và xử lý nghiêm minh các hành vi cố ý làm biến dạng ý chí của cử tri, bảo vệ nền tảng dân chủ của quốc gia.

 

1. Khái niệm và ý nghĩa pháp lý của Điều 161 BLHS 2015

Điều 161 của Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định về "Tội làm sai lệch kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân". Điều luật này được đặt trong Chương XIV của Bộ luật Hình sự, có tiêu đề "Các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân". Vị trí này trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam không phải là ngẫu nhiên mà chứa đựng một ý nghĩa pháp lý sâu sắc. Việc xếp tội danh này vào nhóm các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân, cùng với các tội danh khác như "Tội xâm phạm quyền bầu cử, ứng cử hoặc biểu quyết khi Nhà nước trưng cầu ý dân" (Điều 160 BLHS 2015) , cho thấy một triết lý lập pháp cơ bản. Theo đó, tính toàn vẹn của quá trình bầu cử và trưng cầu ý dân không chỉ được xem là một vấn đề hành chính hay đạo đức công vụ đơn thuần, mà còn là một thành phần cốt lõi, không thể tách rời của quyền tự do cá nhân và quản trị dân chủ. Hành vi làm sai lệch kết quả bầu cử, do đó, được coi là một sự tấn công trực tiếp vào nền tảng dân chủ của quốc gia, chứ không chỉ là một vi phạm quy tắc hành chính.

Cần lưu ý rằng, trong quá trình nghiên cứu, có thể xảy ra sự nhầm lẫn với các điều luật khác cũng mang số hiệu 161 nhưng thuộc các văn bản pháp luật khác hoặc các Bộ luật Hình sự phiên bản cũ hơn. Ví dụ, Điều 161 của Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 quy định về nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi thực hành quyền công tố và kiểm sát việc khởi tố vụ án hình sự. Tương tự, Điều 161 của Bộ luật Hình sự năm 1999 lại quy định về "Tội trốn thuế". Báo cáo này tập trung hoàn toàn vào việc phân tích Điều 161 BLHS 2015, là điều luật hiện hành quy định về tội làm sai lệch kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân. Sự phân biệt rõ ràng này là cần thiết để đảm bảo tính chính xác và trọng tâm của nghiên cứu.

Mục đích chính của Điều 161 BLHS 2015 là bảo vệ tính khách quan, trung thực và công bằng của kết quả bầu cử và trưng cầu ý dân. Việc bảo vệ này là tối quan trọng bởi vì kết quả bầu cử chính là sự phản ánh trực tiếp ý chí của nhân dân, là cơ sở để hình thành các cơ quan đại diện quyền lực nhà nước từ trung ương đến địa phương. Khi kết quả này bị làm sai lệch, nó không chỉ làm mất đi tính chính xác của cuộc bầu cử mà còn làm suy yếu niềm tin của công chúng vào hệ thống chính trị, ảnh hưởng đến tính chính đáng của các cơ quan nhà nước được bầu ra và cuối cùng là đe dọa đến sự ổn định của Nhà nước.

Điều luật này gián tiếp bảo vệ quyền bầu cử, ứng cử và biểu quyết khi Nhà nước trưng cầu ý dân của công dân, những quyền đã được Hiến pháp quy định và được cụ thể hóa trong Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp. Sự bảo vệ kép này, vừa đối với quyền cá nhân của công dân, vừa đối với tính toàn vẹn của Nhà nước, cho thấy một mối quan hệ cộng sinh chặt chẽ. Khi kết quả bầu cử bị làm sai lệch, đó không chỉ là sự vi phạm đối với từng cử tri đã thực hiện quyền của mình mà còn là một cuộc tấn công mang tính hệ thống vào tính hợp pháp của quản trị nhà nước. Điều này hàm ý rằng Nhà nước Việt Nam coi tính toàn vẹn của bầu cử là một vấn đề an ninh quốc gia và niềm tin công chúng, không chỉ là một khiếu nại cá nhân. Việc duy trì và thực thi nghiêm minh Điều 161 BLHS 2015 là một minh chứng cho cam kết của Việt Nam trong việc xây dựng và bảo vệ một nền dân chủ thực chất, nơi ý chí của nhân dân được tôn trọng và phản ánh đầy đủ.

 

2. Cấu thành Tội phạm "Làm sai lệch kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân" 

Để hiểu rõ bản chất pháp lý của "Tội làm sai lệch kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân" (Điều 161 BLHS 2015), việc phân tích từng yếu tố cấu thành tội phạm là hết sức cần thiết. Các yếu tố này bao gồm khách thể, mặt khách quan, chủ thể và mặt chủ quan của tội phạm.

2.1. Khách thể của tội phạm

Khách thể của tội làm sai lệch kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân là đối tượng mà hành vi phạm tội xâm hại đến. Theo quy định của pháp luật hình sự Việt Nam, khách thể trực tiếp của tội danh này là tính khách quan, trung thực của kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân. Hành vi làm sai lệch kết quả khiến cho kết quả cuối cùng của cuộc bầu cử hoặc trưng cầu ý dân không còn phản ánh đúng thực tế khách quan, tức là không phản ánh đúng ý chí và sự lựa chọn của đa số cử tri. Điều này làm mất đi giá trị cốt lõi của một cuộc bầu cử tự do và công bằng.

Đồng thời, việc làm sai lệch kết quả bầu cử gián tiếp xâm phạm đến quyền bầu cử, ứng cử và trưng cầu ý dân của công dân. Những quyền này được Hiến pháp quy định tại Điều 27 và được cụ thể hóa trong Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp. Khi kết quả bị làm sai lệch, quyền của mỗi cá nhân cử tri trong việc lựa chọn người đại diện hoặc biểu quyết về một vấn đề quan trọng của đất nước đã bị tước đoạt hoặc bị bóp méo.

Sự phân biệt giữa quyền bầu cử cá nhân (thường được bảo vệ bởi Điều 160 BLHS về tội xâm phạm quyền bầu cử) và tính toàn vẹn của kết quả chung cuộc (được bảo vệ bởi Điều 161 BLHS) là một điểm rất quan trọng trong phân tích pháp lý. Mặc dù cả hai điều luật đều liên quan đến việc bảo vệ quá trình dân chủ, Điều 161 tập trung vào sự thao túng mang tính hệ thống đối với số phiếu cuối cùng. Hành vi làm sai lệch kết quả không chỉ ảnh hưởng đến khả năng tham gia của từng cá nhân mà còn trực tiếp làm méo mó ý chí tập thể của toàn dân, từ đó ảnh hưởng đến tính hợp pháp của toàn bộ quá trình bầu cử và các cơ quan chính phủ được hình thành từ đó. Điều này ngụ ý rằng Nhà nước ưu tiên tính chính xác của kết quả như là sự thể hiện cao nhất ý chí của nhân dân, và bất kỳ hành vi nào nhằm phá hoại tính chính xác này đều bị coi là đặc biệt nghiêm trọng.

2.2. Mặt khách quan của tội phạm

Mặt khách quan của tội làm sai lệch kết quả bầu cử, trưng cầu ý dân bao gồm các hành vi nguy hiểm cho xã hội mà người phạm tội thực hiện. Đây là những hành vi trực tiếp tác động vào quá trình kiểm phiếu, tổng hợp và công bố kết quả, làm cho kết quả cuối cùng không đúng với thực tế khách quan. Điều 161 BLHS 2015 đã liệt kê ba nhóm hành vi chính để mô tả mặt khách quan của tội phạm này, bao gồm giả mạo giấy tờ, gian lận phiếu và dùng thủ đoạn khác.

Thứ nhất là hành vi giả mạo giấy tờ. Hành vi này bao gồm việc sửa chữa các loại giấy tờ có liên quan đến việc bầu cử hoặc trưng cầu ý dân, chẳng hạn như danh sách cử tri, biên bản kiểm phiếu, hoặc thậm chí là các phiếu bầu đã được phát hành hợp lệ. Ngoài ra, nó còn bao gồm việc làm ra các loại giấy tờ giả, như phiếu bầu giả hoặc biên bản kiểm phiếu giả, nhằm mục đích đưa vào quy trình để thay đổi kết quả. Một ví dụ cụ thể cho hành vi này là việc sửa chữa số liệu trên biên bản kiểm phiếu, làm tăng số phiếu của ứng cử viên mong muốn hoặc giảm số phiếu của đối thủ, từ đó làm thay đổi tổng số phiếu và kết quả cuối cùng.

Thứ hai là hành vi gian lận phiếu. Đây là hành vi trực tiếp thao túng các lá phiếu bầu. Các biểu hiện cụ thể của gian lận phiếu bao gồm sửa chữa hoặc thay đổi số phiếu đã bầu cử (ví dụ: bớt phiếu của người này để tăng cho người kia), đưa phiếu giả vào thùng phiếu, loại bỏ phiếu hợp lệ một cách trái phép, hoặc cố ý tính sai số phiếu trong quá trình kiểm đếm. Một ví dụ điển hình minh họa cho hành vi này là vụ án xảy ra tại xã Tráng Việt, huyện Mê Linh, Hà Nội. Trong vụ án này, ông Nguyễn Xuân Hùng, nguyên Chủ tịch Ủy ban Bầu cử xã, đã lợi dụng chức vụ của mình để nhờ người khác lấy phiếu bầu, gạch tên các ứng viên khác và chỉ để lại tên mình trên phiếu, sau đó nhờ dân quân bỏ phiếu hộ, dẫn đến việc thừa 75 phiếu bầu đại biểu Hội đồng nhân dân xã. Hành vi này đã trực tiếp làm sai lệch kết quả bầu cử, thể hiện rõ tính chất nguy hiểm của việc gian lận phiếu.

Thứ ba là hành vi dùng thủ đoạn khác. Đây là một dấu hiệu mở, mang tính khái quát, được nhà lập pháp đưa vào để bao quát các hành vi tinh vi, xảo quyệt không được liệt kê cụ thể nhưng có mục đích và hậu quả tương tự trong việc làm sai lệch kết quả bầu cử hoặc trưng cầu ý dân. Các ví dụ có thể kể đến như: thay thùng phiếu thật bằng thùng phiếu giả đã được chuẩn bị sẵn; lấy cắp biên bản kiểm phiếu gốc và thay thế bằng một biên bản kiểm phiếu khác đã được làm sai lệch theo ý đồ của người phạm tội. Dấu hiệu "dùng thủ đoạn khác" này cho phép pháp luật thích ứng với các phương thức gian lận mới phát sinh trong thực tiễn mà không cần phải sửa đổi luật liên tục, đảm bảo tính kịp thời và hiệu quả của việc đấu tranh chống tội phạm.

Về thời điểm hoàn thành tội phạm, "Tội làm sai lệch kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân" là tội phạm có cấu thành hình thức. Điều này có nghĩa là tội phạm được coi là hoàn thành từ thời điểm người phạm tội thực hiện một trong các hành vi khách quan được mô tả trong điều luật (giả mạo giấy tờ, gian lận phiếu hoặc dùng thủ đoạn khác để làm sai lệch kết quả), mà không cần hậu quả vật chất (ví dụ: kết quả bầu cử thực sự bị thay đổi, hoặc phải tổ chức lại bầu cử) phải xảy ra trên thực tế. Hậu quả chỉ là tình tiết định khung tăng nặng được quy định tại Khoản 2 Điều 161 BLHS 2015. Bản chất hình thức của tội phạm này nhấn mạnh ý định lập pháp nhằm trừng phạt hành vi cố ý làm sai lệch tính toàn vẹn bầu cử ngay từ khi nó được thực hiện, bất kể hành vi đó có thành công hay không. Cách tiếp cận chủ động này nhằm ngăn chặn các hành vi đó ngay từ đầu, nhận thấy rằng ngay cả một nỗ lực không thành công cũng có thể làm xói mòn niềm tin của công chúng và tính hợp pháp của quy trình dân chủ. Điều khoản "dùng thủ đoạn khác" thể hiện sự linh hoạt và khả năng thích ứng của luật pháp trước các phương pháp gian lận ngày càng tinh vi, tránh tạo ra các kẽ hở pháp lý.

2.3. Chủ thể của tội phạm

Chủ thể của tội danh "Làm sai lệch kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân" là chủ thể đặc biệt. Điều này có nghĩa là chỉ những người có trách nhiệm trong việc tổ chức, giám sát việc bầu cử hoặc tổ chức trưng cầu ý dân mới có thể là người thực hiện tội phạm này. Khái niệm "người có trách nhiệm" ở đây bao gồm các thành viên trong ban bầu cử, ban kiểm phiếu, tổ bầu cử, hoặc bất kỳ cá nhân nào khác được giao nhiệm vụ cụ thể và có quyền hạn nhất định trong quá trình tổ chức, giám sát hoặc tổng hợp kết quả bầu cử, trưng cầu ý dân.

Ví dụ điển hình cho chủ thể đặc biệt là vụ án Nguyễn Xuân Hùng tại xã Tráng Việt, huyện Mê Linh, Hà Nội. Ông Hùng, với vai trò là nguyên Chủ tịch Ủy ban Bầu cử xã Tráng Việt, đã lợi dụng chức vụ và quyền hạn của mình để thực hiện hành vi gian lận phiếu bầu. Vị trí của ông Hùng trong bộ máy tổ chức bầu cử đã tạo điều kiện cho ông ta có khả năng tác động trực tiếp và làm sai lệch kết quả.

Đối với những người khác không phải là chủ thể đặc biệt nhưng có hành vi giúp sức, xúi giục, hoặc tổ chức việc làm sai lệch kết quả thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự với vai trò đồng phạm. Trong vụ án Tráng Việt đã nêu, bên cạnh Nguyễn Xuân Hùng, các đối tượng khác như Nguyễn Hữu Hoàn (nguyên Tổ trưởng Tổ bầu cử số 4), Nguyễn Hữu Đô (Trung đội trưởng Trung đội Dân quân xã Tráng Việt) và Đỗ Văn Việt (Tiểu đội trưởng Tiểu đội Dân quân cơ động xã Tráng Việt) cũng đã bị khởi tố với vai trò đồng phạm vì đã giúp sức ông Hùng thực hiện hành vi phạm tội. Điều này cho thấy pháp luật không chỉ xử lý người trực tiếp thực hiện hành vi làm sai lệch mà còn mở rộng phạm vi xử lý đối với những người có vai trò hỗ trợ, tạo điều kiện cho hành vi phạm tội xảy ra.

Yêu cầu về "chủ thể đặc biệt" phản ánh ý định lập pháp nhằm buộc những người được giao phó trách nhiệm công vụ phải chịu trách nhiệm cao hơn đối với sự liêm chính của quá trình bầu cử. Điều này thừa nhận rằng các hình thức gian lận bầu cử gây thiệt hại lớn nhất thường xuất phát từ bên trong hệ thống, do những người có thẩm quyền và quyền truy cập để thao túng quy trình. Việc đặt ra yêu cầu về chủ thể đặc biệt cũng ngụ ý rằng các quan chức công quyền, do vị trí và quyền hạn của họ, có khả năng lớn hơn trong việc phá hoại các quy trình dân chủ, do đó phải chịu trách nhiệm nghiêm khắc hơn so với một công dân bình thường.

2.4. Mặt chủ quan của tội phạm

Mặt chủ quan của tội làm sai lệch kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân được thực hiện với lỗi cố ý. Cụ thể hơn, đây là lỗi cố ý trực tiếp. Điều này có nghĩa là người phạm tội nhận thức rõ ràng về tính chất trái pháp luật và nguy hiểm cho xã hội của hành vi mình đang thực hiện (giả mạo giấy tờ, gian lận phiếu, hoặc dùng thủ đoạn khác). Họ thấy trước được hậu quả tất yếu của hành vi đó là làm sai lệch kết quả bầu cử hoặc trưng cầu ý dân, và mong muốn cho hậu quả đó xảy ra. Ví dụ, một thành viên ban kiểm phiếu cố ý sửa đổi số liệu trên biên bản kiểm phiếu để một ứng cử viên nào đó trúng cử, họ hoàn toàn nhận thức được hành vi đó là sai trái và mong muốn kết quả sai lệch xảy ra.

Mặc dù lỗi cố ý là dấu hiệu bắt buộc của mặt chủ quan, động cơ phạm tội lại không phải là dấu hiệu bắt buộc của cấu thành tội phạm này. Điều này có nghĩa là, dù người phạm tội thực hiện hành vi với động cơ nào đi chăng nữa (ví dụ: mong muốn người mình quan tâm trúng cử, vì lợi ích cá nhân, vì động cơ chính trị, hoặc thậm chí chỉ vì muốn làm hài lòng cấp trên), thì vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu các yếu tố cấu thành khác được thỏa mãn. Tuy nhiên, động cơ phạm tội có ý nghĩa quan trọng trong việc quyết định hình phạt. Tòa án sẽ xem xét động cơ để lượng hình, có thể là tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự tùy thuộc vào bản chất của động cơ và các tình tiết khác của vụ án. Ví dụ, nếu động cơ là vì lợi ích cá nhân lớn, hình phạt có thể sẽ nghiêm khắc hơn.

Việc quy định tội danh này với lỗi cố ý trực tiếp thể hiện sự nghiêm khắc của pháp luật đối với những hành vi cố tình phá hoại tính toàn vẹn của quá trình dân chủ. Pháp luật không chấp nhận bất kỳ sự biện minh nào cho hành vi làm sai lệch kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân nếu người thực hiện hành vi đó nhận thức được tính chất sai trái và mong muốn hậu quả sai lệch xảy ra. Điều này khẳng định rằng tính chính xác của kết quả bầu cử là một giá trị được bảo vệ tuyệt đối, và bất kỳ sự can thiệp có chủ đích nào vào giá trị đó đều phải chịu trách nhiệm hình sự.

Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến - 1900.6162

Luật sư tư vấn pháp luật hình sự qua điện thoại gọi: 1900.6162

3. Khung hình phạt tội cố ý làm sai lệch kết quả bầu cử, trưng cầu ý dân

Nội dung Điều 161 BLHS năm 2015 cụ thể như sau:

Điều 161. Tội làm sai lệch kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân

1. Người nào có trách nhiệm trong việc tổ chức, giám sát việc bầu cử, tổ chức trưng cầu ý dân mà giả mạo giấy tờ, gian lận phiếu hoặc dùng thủ đoạn khác để làm sai lệch kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 03 năm:

a) Có tổ chức;

b) Dẫn đến phải tổ chức lại việc bầu cử hoặc trưng cầu ý dân.

3. Người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Điều 161 của Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định rõ ràng các khung hình phạt chính và hình phạt bổ sung đối với tội làm sai lệch kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân. Các khung hình phạt này được thiết kế để phản ánh mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội và hậu quả mà nó gây ra, đồng thời đảm bảo tính răn đe và phòng ngừa.

Khung 1 (Khoản 1 Điều 161 BLHS 2015): Đối với hành vi làm sai lệch kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân mà không thuộc trường hợp quy định tại Khoản 2 của điều luật, người phạm tội sẽ bị áp dụng hình phạt chính là cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm. Đây là khung hình phạt cơ bản, áp dụng cho những trường hợp phạm tội ít nghiêm trọng, khi hành vi làm sai lệch kết quả chưa gây ra hậu quả đặc biệt nghiêm trọng hoặc chưa được thực hiện với các tình tiết tăng nặng định khung cụ thể. Mức hình phạt này thể hiện sự nghiêm khắc của pháp luật đối với hành vi xâm phạm quyền dân chủ, ngay cả khi hậu quả chưa đến mức phải tổ chức lại bầu cử.

Khung 2 (Khoản 2 Điều 161 BLHS 2015): Hình phạt sẽ tăng nặng đáng kể nếu hành vi phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, người phạm tội sẽ bị phạt tù từ 01 năm đến 03 năm. Các trường hợp này bao gồm:

  • Có tổ chức: Khi hành vi phạm tội được thực hiện bởi hai người trở lên, có sự bàn bạc, phân công vai trò, trách nhiệm rõ ràng trong hành động. Sự có tổ chức cho thấy tính chất nguy hiểm cao hơn của tội phạm, mức độ chuẩn bị kỹ lưỡng và khả năng gây hậu quả lớn hơn. Ví dụ điển hình là vụ án tại xã Tráng Việt, huyện Mê Linh, Hà Nội, nơi Nguyễn Xuân Hùng đã cấu kết với Nguyễn Hữu Hoàn, Nguyễn Hữu Đô và Đỗ Văn Việt để thực hiện hành vi gian lận phiếu bầu, cho thấy rõ yếu tố "có tổ chức".
  • Dẫn đến phải tổ chức lại việc bầu cử hoặc trưng cầu ý dân: Đây là một hậu quả nghiêm trọng, thể hiện sự phá hoại đáng kể đối với tính toàn vẹn của quá trình dân chủ, gây lãng phí nguồn lực xã hội và làm suy giảm niềm tin của công chúng. Việc phải tổ chức lại bầu cử hoặc trưng cầu ý dân cho thấy mức độ sai lệch kết quả đã nghiêm trọng đến mức không thể chấp nhận được, buộc các cơ quan có thẩm quyền phải hủy bỏ kết quả cũ và tiến hành lại toàn bộ quy trình.

Hình phạt bổ sung (Khoản 3 Điều 161 BLHS 2015): Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung là cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 01 năm đến 05 năm. Hình phạt này đặc biệt phù hợp với tính chất của tội phạm, bởi vì chủ thể của tội danh này là những người có trách nhiệm trong việc tổ chức, giám sát bầu cử. Việc cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định nhằm ngăn chặn người phạm tội tiếp tục lợi dụng chức vụ, quyền hạn để thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật, đồng thời tăng cường tính răn đe và giáo dục pháp luật. Hình phạt bổ sung này cũng góp phần bảo vệ sự trong sạch của bộ máy nhà nước và củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống công quyền.

3.1. Các tình tiết định khung tăng nặng

Các tình tiết định khung tăng nặng là những yếu tố được pháp luật quy định, khi xuất hiện sẽ làm tăng mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội và dẫn đến việc áp dụng khung hình phạt nghiêm khắc hơn. Đối với "Tội làm sai lệch kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân" theo Điều 161 BLHS 2015, Khoản 2 đã quy định hai tình tiết định khung tăng nặng chính:

  • Có tổ chức: Tình tiết này được hiểu là trường hợp có từ hai người trở lên cùng thực hiện hành vi phạm tội, trong đó có sự bàn bạc, phân công vai trò, trách nhiệm cụ thể giữa những người tham gia. Sự có tổ chức cho thấy mức độ chuẩn bị kỹ lưỡng, tính toán trước và sự phối hợp chặt chẽ giữa các đối tượng. Một hành vi phạm tội có tổ chức thường khó phát hiện và gây ra hậu quả nghiêm trọng hơn so với hành vi do một cá nhân đơn lẻ thực hiện. Ví dụ, trong vụ án gian lận phiếu bầu tại xã Tráng Việt, huyện Mê Linh, Hà Nội, việc Nguyễn Xuân Hùng cấu kết với các đối tượng khác như Nguyễn Hữu Hoàn, Nguyễn Hữu Đô và Đỗ Văn Việt để thực hiện hành vi làm sai lệch kết quả đã minh chứng rõ ràng cho tình tiết "có tổ chức" này. Sự tham gia của nhiều người với sự phân công nhiệm vụ đã tạo điều kiện cho hành vi gian lận được thực hiện một cách trót lọt hơn và gây ra hậu quả lớn hơn.
  • Dẫn đến phải tổ chức lại việc bầu cử hoặc trưng cầu ý dân: Đây là một tình tiết định khung tăng nặng dựa trên hậu quả nghiêm trọng mà hành vi làm sai lệch kết quả gây ra. Việc phải tổ chức lại bầu cử hoặc trưng cầu ý dân không chỉ gây lãng phí lớn về thời gian, công sức và ngân sách nhà nước mà còn làm suy giảm nghiêm trọng niềm tin của công chúng vào tính minh bạch và công bằng của quá trình dân chủ. Hậu quả này cho thấy mức độ sai lệch đã đạt đến ngưỡng không thể chấp nhận được, khiến toàn bộ quy trình phải được tiến hành lại từ đầu. Tình tiết này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ tính toàn vẹn của kết quả bầu cử, coi đó là yếu tố quyết định sự thành công và hợp pháp của một cuộc bầu cử.

Việc quy định các tình tiết định khung tăng nặng này là cần thiết để phân hóa trách nhiệm hình sự, đảm bảo rằng những hành vi phạm tội có tính chất và mức độ nguy hiểm cao hơn sẽ phải chịu mức hình phạt tương xứng. Điều này cũng góp phần nâng cao tính răn đe của pháp luật, khuyến khích các chủ thể có trách nhiệm trong quá trình bầu cử và trưng cầu ý dân phải thực hiện nhiệm vụ của mình một cách trung thực và khách quan.

3.2. Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự

Trong pháp luật hình sự Việt Nam, việc xem xét các tình tiết giảm nhẹ và miễn trách nhiệm hình sự là một nguyên tắc quan trọng, thể hiện tính nhân đạo và cá thể hóa hình phạt. Đối với "Tội làm sai lệch kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân" (Điều 161 BLHS 2015), các quy định chung về tình tiết giảm nhẹ và miễn trách nhiệm hình sự trong Phần chung của Bộ luật Hình sự vẫn được áp dụng.

Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự: Các tình tiết giảm nhẹ là những yếu tố làm giảm đi tính chất, mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội, hoặc thể hiện sự ăn năn, hối cải của người phạm tội, từ đó có thể được Tòa án cân nhắc để quyết định mức hình phạt thấp hơn khung hình phạt hoặc thấp hơn mức trung bình của khung hình phạt. Điều 51 BLHS 2015 quy định các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, bao gồm nhưng không giới hạn ở các trường hợp sau :

  • Người phạm tội đã ngăn chặn hoặc làm giảm bớt tác hại của tội phạm: Nếu người phạm tội sau khi thực hiện hành vi làm sai lệch kết quả bầu cử mà chủ động có biện pháp khắc phục, ví dụ như tự thú và cung cấp thông tin giúp khôi phục kết quả đúng, hoặc ngăn chặn việc công bố kết quả sai lệch.
  • Người phạm tội tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả: Mặc dù tội làm sai lệch kết quả bầu cử không trực tiếp gây thiệt hại về tài sản, nhưng có thể gây ra chi phí lớn cho việc tổ chức lại bầu cử. Nếu người phạm tội tự nguyện bồi thường các chi phí này hoặc có hành động tích cực để khắc phục hậu quả phi vật chất (ví dụ: công khai sự thật), đây sẽ là tình tiết giảm nhẹ.
  • Phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng: Nếu đây là lần đầu tiên người phạm tội vi phạm pháp luật hình sự và hành vi làm sai lệch kết quả chưa gây ra hậu quả nghiêm trọng đến mức phải tổ chức lại bầu cử.
  • Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải: Người phạm tội thành khẩn khai báo toàn bộ sự thật về hành vi phạm tội, bày tỏ sự ăn năn, hối hận về hành vi của mình.
  • Tích cực hợp tác với cơ quan có trách nhiệm trong việc phát hiện tội phạm hoặc trong quá trình giải quyết vụ án: Người phạm tội cung cấp thông tin quan trọng giúp cơ quan điều tra làm sáng tỏ vụ án, phát hiện đồng phạm hoặc các hành vi gian lận khác.
  • Lập công chuộc tội: Người phạm tội có hành động giúp đỡ cơ quan nhà nước trong việc phòng chống tội phạm hoặc các hoạt động có ích khác.
  • Phạm tội vì hoàn cảnh đặc biệt khó khăn mà không phải do mình tự gây ra: Mặc dù ít phổ biến đối với tội danh này, nhưng không loại trừ khả năng người phạm tội bị ép buộc hoặc rơi vào tình thế khó khăn đặc biệt.
  • Người phạm tội là người có công với cách mạng hoặc là cha, mẹ, vợ, chồng, con của liệt sĩ: Đây là các tình tiết giảm nhẹ mang tính chính sách xã hội.

Tòa án khi quyết định hình phạt có thể coi các tình tiết khác không được liệt kê cụ thể trong Điều 51 là tình tiết giảm nhẹ, nhưng phải ghi rõ lý do giảm nhẹ trong bản án. Điều này cho phép sự linh hoạt trong việc lượng hình, phù hợp với từng trường hợp cụ thể. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, các tình tiết đã được Bộ luật Hình sự quy định là dấu hiệu định tội hoặc định khung hình phạt thì không được coi là tình tiết giảm nhẹ khi quyết định hình phạt nữa.

3.3. Yếu tố loại trừ/miễn trách nhiệm hình sự

Miễn trách nhiệm hình sự là một chế định pháp luật hình sự, theo đó người phạm tội không phải chịu trách nhiệm hình sự mặc dù hành vi của họ có đủ yếu tố cấu thành tội phạm. Điều 29 BLHS 2015 quy định các trường hợp được miễn trách nhiệm hình sự. Đối với tội làm sai lệch kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân, các trường hợp miễn trách nhiệm hình sự có thể áp dụng bao gồm :

  • Người phạm tội là người dưới 18 tuổi, phạm tội thuộc trường hợp ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng, có nhiều tình tiết giảm nhẹ, tự nguyện khắc phục phần lớn hậu quả và không thuộc trường hợp phải áp dụng các biện pháp tư pháp khác.
  • Người phạm tội đã thực hiện hành vi phạm tội nhưng đã tự thú, khai báo thành khẩn, tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại và đã khắc phục hậu quả, được cơ quan tiến hành tố tụng hoặc bị hại đề nghị miễn trách nhiệm hình sự.
  • Người phạm tội có công lớn trong đấu tranh phòng, chống tội phạm hoặc lập công lớn.

Việc áp dụng các tình tiết giảm nhẹ và miễn trách nhiệm hình sự cần được xem xét một cách thận trọng, đảm bảo tính công bằng, khách quan và đúng pháp luật, đồng thời vẫn duy trì tính răn đe cần thiết đối với tội phạm xâm phạm quyền dân chủ của công dân.

3.4. Tham khảo hình phạt thông qua án lệ, bản án thực tiễn

Việc tìm kiếm các án lệ hoặc bản án sơ thẩm/phúc thẩm đã được công bố liên quan trực tiếp đến Điều 161 BLHS 2015 về "Tội làm sai lệch kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân" trên các cơ sở dữ liệu pháp luật công khai có thể gặp một số hạn chế. Các nguồn tài liệu nghiên cứu thường trích dẫn Điều 161 của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 hoặc Điều 161 của Bộ luật Hình sự 1999 (về tội trốn thuế) khi tìm kiếm theo số điều luật. Các án lệ được công bố bởi Tòa án nhân dân tối cao cũng thường tập trung vào các tội danh phổ biến hơn hoặc các vấn đề pháp lý phức tạp khác. Các bản án sơ thẩm hoặc phúc thẩm được công bố trên Cổng thông tin điện tử của Tòa án cũng có thể không trực tiếp đề cập đến Điều 161 BLHS 2015 về bầu cử mà lại là các điều luật khác.

Tuy nhiên, trong thực tiễn áp dụng pháp luật, đã có những vụ án cụ thể được khởi tố và điều tra theo Điều 161 BLHS 2015, minh họa cho việc áp dụng các quy định này. Nổi bật nhất là vụ án gian lận 75 phiếu bầu cử tại xã Tráng Việt, huyện Mê Linh, Hà Nội vào năm 2021.

Vụ án này liên quan đến ông Nguyễn Xuân Hùng, sinh năm 1970, nguyên Chủ tịch Hội đồng Nhân dân xã Tráng Việt nhiệm kỳ 2016-2021, đồng thời là Chủ tịch Ủy ban Bầu cử xã Tráng Việt và là ứng cử viên đại biểu Hội đồng Nhân dân xã Tráng Việt nhiệm kỳ 2021-2026. Theo thông tin ban đầu từ Cơ quan An ninh điều tra, Công an thành phố Hà Nội, vào sáng ngày 23/5/2021, trong khi kiểm tra công tác bầu cử tại Tổ bầu cử số 4, do lo sợ không trúng cử, ông Hùng đã bảo ông Nguyễn Hữu Hoàn (sinh năm 1975, nguyên Tổ trưởng Tổ bầu cử số 4) lấy giúp một số phiếu bầu đại biểu Hội đồng nhân dân cấp xã. Sau đó, ông Hùng đã gạch tên những ứng viên khác và chỉ để lại tên mình trên phiếu. Tiếp theo, ông Hùng đã nhờ hai dân quân là Nguyễn Hữu Đô (sinh năm 1975, Trung đội trưởng Trung đội Dân quân xã Tráng Việt) và Đỗ Văn Việt (sinh năm 1974, Tiểu đội trưởng Tiểu đội Dân quân cơ động xã Tráng Việt) bỏ phiếu hộ. Hành vi này đã dẫn đến việc thừa 75 phiếu bầu đại biểu Hội đồng nhân dân xã Tráng Việt.

Cơ quan An ninh điều tra, Công an thành phố Hà Nội đã ra Quyết định khởi tố vụ án hình sự và các Quyết định khởi tố bị can đối với ông Nguyễn Xuân Hùng và ba đối tượng trên để điều tra về tội "Làm sai lệch kết quả bầu cử" theo quy định tại Khoản 2 Điều 161 Bộ luật Hình sự. Việc khởi tố theo Khoản 2 cho thấy hành vi có thể đã bao gồm các tình tiết tăng nặng như "có tổ chức" (do có sự tham gia của nhiều người với sự phân công vai trò) và/hoặc "dẫn đến phải tổ chức lại việc bầu cử hoặc trưng cầu ý dân" (mặc dù thông tin cụ thể về việc tổ chức lại bầu cử ở xã Tráng Việt không được nêu chi tiết trong các đoạn trích, nhưng việc gian lận số lượng lớn phiếu bầu có thể dẫn đến hậu quả này).

Vụ án này là một minh chứng rõ ràng cho việc áp dụng Điều 161 BLHS 2015 trong thực tiễn. Nó cho thấy pháp luật Việt Nam nghiêm túc trong việc xử lý các hành vi làm sai lệch kết quả bầu cử, đặc biệt khi những hành vi đó được thực hiện bởi những người có trách nhiệm trong quá trình tổ chức bầu cử. Vụ việc cũng làm nổi bật vai trò của các cơ quan tiến hành tố tụng trong việc phát hiện, điều tra và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật về bầu cử, góp phần bảo vệ tính chính xác và công bằng của các cuộc bầu cử.

 

4. So sánh Tội làm sai lệch kết quả bầu cử với Tội xâm phạm quyền bầu cử 

Trong Bộ luật Hình sự năm 2015, có hai tội danh chính liên quan đến việc bảo vệ tính toàn vẹn của bầu cử và trưng cầu ý dân, đó là "Tội xâm phạm quyền của công dân về bầu cử, ứng cử hoặc biểu quyết khi Nhà nước trưng cầu ý dân" (Điều 160) và "Tội làm sai lệch kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân" (Điều 161). Mặc dù cả hai điều luật đều nhằm bảo vệ quyền dân chủ của công dân và tính chính xác của quá trình bầu cử, chúng có những điểm tương đồng và khác biệt rõ rệt về hành vi, chủ thể và hậu quả pháp lý.

- Điểm tương đồng gồm:

  • Cả Điều 160 và Điều 161 đều hướng tới mục đích bảo vệ các quyền dân chủ cơ bản của công dân liên quan đến bầu cử và trưng cầu ý dân, cũng như bảo vệ tính công bằng, minh bạch của quá trình này. Cả hai tội danh đều được đặt trong Chương XIV "Các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân" của BLHS 2015, khẳng định tầm quan trọng của các quyền này trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
  • Tình tiết tăng nặng: Cả hai điều luật đều quy định tình tiết "có tổ chức" là một yếu tố định khung tăng nặng. Điều này cho thấy pháp luật đặc biệt nghiêm khắc đối với các hành vi vi phạm quyền bầu cử hoặc làm sai lệch kết quả bầu cử khi chúng được thực hiện một cách có hệ thống, có sự bàn bạc, phân công giữa nhiều người.
  • Hình phạt bổ sung: Cả hai tội danh đều có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung là cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 01 năm đến 05 năm. Hình phạt này nhằm ngăn chặn người phạm tội tiếp tục lợi dụng vị trí công tác để vi phạm pháp luật, đồng thời tăng cường tính răn đe và giáo dục.

- Điểm khác biệt như sau:

Tiêu chí Điều 160 BLHS 2015: Tội xâm phạm quyền bầu cử, ứng cử hoặc biểu quyết khi Nhà nước trưng cầu ý dân Điều 161 BLHS 2015: Tội làm sai lệch kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân
Hành vi khách quan

Tập trung vào việc cản trở công dân thực hiện quyền bầu cử, ứng cử hoặc biểu quyết. Hành vi này thường xảy ra

Trước hoặc trong quá trình bỏ phiếu, nhằm ngăn cản cá nhân tham gia hoặc làm cho việc tham gia của họ không tự nguyện, không đúng ý chí. Các thủ đoạn bao gồm lừa gạt, mua chuộc, cưỡng ép, hoặc lợi dụng chức vụ, quyền hạn để gây trở ngại.

Tập trung vào việc làm sai lệch kết quả cuối cùng của cuộc bầu cử hoặc trưng cầu ý dân. Hành vi này thường xảy ra

Trong hoặc sau quá trình bỏ phiếu, liên quan đến việc thao túng các phiếu bầu, giấy tờ hoặc số liệu để biến dạng kết quả thực tế. Các hành vi cụ thể là giả mạo giấy tờ, gian lận phiếu hoặc dùng thủ đoạn khác.

   
Chủ thể Là chủ thể thường, tức là bất kỳ người nào có năng lực trách nhiệm hình sự đều có thể là chủ thể của tội phạm này.

Là chủ thể đặc biệt, tức là chỉ những người có trách nhiệm trong việc tổ chức, giám sát việc bầu cử hoặc tổ chức trưng cầu ý dân mới có thể là chủ thể của tội phạm này. Người khác chỉ có thể là đồng phạm.

Hậu quả pháp lý / Khung hình phạt

Khung hình phạt cơ bản nhẹ hơn: Phạt cảnh cáo, phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 01 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 01 năm. Khung tăng nặng: Phạt tù từ 01 năm đến 02 năm nếu có tổ chức, lợi dụng chức vụ, quyền hạn, hoặc dẫn đến hoãn ngày bầu cử, bầu cử lại hoặc hoãn việc trưng cầu ý dân.

Khung hình phạt cơ bản nghiêm khắc hơn: Phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm. Khung tăng nặng: Phạt tù từ 01 năm đến 03 năm nếu có tổ chức hoặc dẫn đến phải tổ chức lại việc bầu cử hoặc trưng cầu ý dân.

Sự khác biệt về hành vi và chủ thể cho thấy hai điều luật này bảo vệ các khía cạnh khác nhau của quá trình dân chủ. Điều 160 tập trung vào việc bảo đảm quyền tham gia của từng cá nhân cử tri, ngăn chặn các hành vi cản trở trực tiếp đến việc bỏ phiếu hoặc ứng cử. Trong khi đó, Điều 161 lại hướng tới bảo vệ tính toàn vẹn của kết quả cuối cùng, ngăn chặn sự thao túng số liệu hoặc giấy tờ liên quan đến kết quả. Việc quy định chủ thể đặc biệt đối với Điều 161 phản ánh nhận thức rằng những người có trách nhiệm trong tổ chức bầu cử có khả năng và cơ hội lớn nhất để làm sai lệch kết quả một cách có hệ thống, do đó cần phải chịu trách nhiệm hình sự nghiêm khắc hơn.

Sự phân hóa về khung hình phạt cũng thể hiện mức độ nguy hiểm khác nhau của hai tội danh. Mặc dù cả hai đều nghiêm trọng, việc làm sai lệch kết quả cuối cùng (Điều 161) được coi là có mức độ phá hoại cao hơn đối với ý chí tập thể của nhân dân và tính hợp pháp của các cơ quan nhà nước, do đó có khung hình phạt tối đa cao hơn so với việc cản trở quyền bầu cử cá nhân (Điều 160). Việc cản trở cá nhân đi bầu cử là nghiêm trọng, nhưng việc làm sai lệch kết quả cuối cùng sẽ làm suy yếu toàn bộ nhiệm vụ dân chủ được giao phó cho các cơ quan nhà nước.

 

5. Sự thay đổi của tội danh này qua các Bộ luật Hình sự Việt Nam các năm 1985, 1999 và 2015

Lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam cho thấy sự phát triển không ngừng trong việc hoàn thiện các quy định nhằm bảo vệ quyền dân chủ của công dân, trong đó có quyền bầu cử và tính toàn vẹn của kết quả bầu cử. Sự thay đổi của các Bộ luật Hình sự qua các thời kỳ (1985, 1999, 2015) phản ánh quá trình này.

- Bộ luật Hình sự năm 1985:

Bộ luật Hình sự năm 1985 (BLHS 1985) là Bộ luật Hình sự đầu tiên của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Tại thời điểm ban hành, các quy định về tội phạm liên quan đến bầu cử có thể chưa được cụ thể hóa và chi tiết như các Bộ luật sau này. Các đoạn trích nghiên cứu không trực tiếp đề cập đến một điều khoản cụ thể trong BLHS 1985 về "Tội làm sai lệch kết quả bầu cử". Điều 161 trong BLHS 1985 không phải là tội danh này mà là "Tội trốn thuế". Các điều luật được nhắc đến trong BLHS 1985 trong các đoạn trích thường liên quan đến các tội phạm khác như "Tội sử dụng trái phép tài sản xã hội chủ nghĩa" (Điều 137a), "Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản của công dân" (Điều 156), hoặc các tội liên quan đến hiếp dâm và mại dâm trẻ em (Điều 112, Điều 114). Điều này cho thấy, nếu có quy định về hành vi làm sai lệch kết quả bầu cử, chúng có thể nằm trong các điều khoản chung hơn về tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc các tội xâm phạm trật tự quản lý hành chính, và chưa được tách bạch thành một tội danh độc lập với cấu thành rõ ràng như hiện nay.

- Bộ luật Hình sự năm 1999:

Bộ luật Hình sự năm 1999 (BLHS 1999) là một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam. Tuy nhiên, tương tự như BLHS 1985, Điều 161 của BLHS 1999 vẫn quy định về "Tội trốn thuế". Điều này ngụ ý rằng tội danh "làm sai lệch kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân" có thể vẫn chưa được quy định tại một điều khoản riêng biệt với số hiệu 161. Mặc dù BLHS 1999 đã có những sửa đổi cơ bản so với BLHS 1985, đặc biệt trong việc liệt kê cụ thể các hành vi trốn thuế và tăng mức định lượng số tiền trốn thuế , nhưng các đoạn trích không cung cấp thông tin về việc một tội danh tương tự Điều 161 BLHS 2015 đã được quy định ở điều khoản nào khác trong BLHS 1999. Điều này có thể cho thấy rằng, vào thời điểm đó, các hành vi làm sai lệch kết quả bầu cử có thể vẫn được xử lý dưới các tội danh chung hơn, hoặc các quy định chưa thực sự chi tiết và đầy đủ để bao quát hết các thủ đoạn tinh vi của loại tội phạm này.

- Bộ luật Hình sự năm 2015:

Bộ luật Hình sự năm 2015 (BLHS 2015), được sửa đổi, bổ sung năm 2017, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong chính sách hình sự của Việt Nam. BLHS 2015 đã quy định rõ ràng "Tội làm sai lệch kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân" tại Điều 161. Việc có một điều luật riêng biệt, cụ thể cho tội danh này cho thấy sự nhận thức ngày càng cao của nhà nước về tầm quan trọng của việc bảo vệ tính toàn vẹn của quá trình bầu cử và trưng cầu ý dân.

BLHS 2015 đã có những định hướng sửa đổi, bổ sung quan trọng, bao gồm đổi mới chính sách hình sự nhằm bảo vệ và thúc đẩy sự phát triển kinh tế thị trường, đề cao tính hướng thiện trong việc xử lý người phạm tội, tôn trọng và bảo đảm thực thi đầy đủ quyền con người được ghi nhận trong Hiến pháp năm 2013, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế, và bảo đảm tính minh bạch, khả thi của pháp luật. Đối với Điều 161, sự thay đổi này thể hiện ở việc mô tả chi tiết hơn các hành vi khách quan (giả mạo giấy tờ, gian lận phiếu, dùng thủ đoạn khác), quy định rõ chủ thể đặc biệt, và đưa ra các tình tiết định khung tăng nặng cụ thể (có tổ chức, dẫn đến phải tổ chức lại việc bầu cử hoặc trưng cầu ý dân). Điều này giúp việc áp dụng pháp luật được thống nhất và hiệu quả hơn trong thực tiễn.

Xu hướng phát triển: Nhìn chung, sự phát triển của pháp luật hình sự Việt Nam liên quan đến tội danh này cho thấy một xu hướng rõ rệt:

  • Tăng cường tính cụ thể và chi tiết: Từ các quy định có thể là chung chung trong các Bộ luật cũ (nếu có), đến việc có một điều luật riêng biệt và mô tả chi tiết các hành vi trong BLHS 2015.
  • Nâng cao mức độ nghiêm khắc: Các khung hình phạt và tình tiết tăng nặng được quy định rõ ràng hơn, phản ánh sự coi trọng ngày càng cao của nhà nước đối với tính toàn vẹn của bầu cử và trưng cầu ý dân.
  • Phản ánh sự phát triển của xã hội: Các quy định pháp luật được điều chỉnh để phù hợp với thực tiễn phát sinh các thủ đoạn gian lận mới, cũng như để đáp ứng các yêu cầu về dân chủ hóa và hội nhập quốc tế.

Sự chuyển đổi này khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc xây dựng một hệ thống pháp luật hình sự hiện đại, hiệu quả, góp phần bảo vệ vững chắc các quyền dân chủ của công dân và tính chính đáng của các cơ quan nhà nước được hình thành từ ý chí của nhân dân.

 

6. Kiến nghị hoàn thiện pháp lý

Để nâng cao hơn nữa hiệu quả của Điều 161 BLHS 2015 và tăng cường công tác phòng ngừa, đấu tranh với tội phạm làm sai lệch kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp sau:

- Nâng cao nhận thức pháp luật và đạo đức công vụ:

  • Tăng cường tuyên truyền, phổ biến sâu rộng các quy định của pháp luật về bầu cử và trưng cầu ý dân, đặc biệt là các quy định về tội làm sai lệch kết quả, cho toàn thể cán bộ, công chức, viên chức, đặc biệt là những người có trách nhiệm trong công tác bầu cử.
  • Chú trọng giáo dục đạo đức công vụ, tinh thần trách nhiệm và lòng liêm chính cho đội ngũ cán bộ tham gia tổ chức bầu cử, giúp họ nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của việc bảo vệ tính khách quan, trung thực của kết quả bầu cử.

- Tăng cường công tác giám sát và kiểm tra:

  • Xây dựng và triển khai các cơ chế giám sát, kiểm tra chặt chẽ hơn trong toàn bộ quá trình bầu cử, từ khâu lập danh sách cử tri, phát phiếu, bỏ phiếu, kiểm phiếu đến tổng hợp và công bố kết quả.
  • Nâng cao vai trò và quyền hạn của các cơ quan giám sát độc lập, các tổ chức xã hội, và đặc biệt là cử tri trong việc phát hiện và tố giác các hành vi vi phạm.
  • Thiết lập các kênh tiếp nhận thông tin, tố giác tội phạm dễ dàng, bảo mật và hiệu quả, khuyến khích người dân tham gia vào quá trình giám sát.

- Hoàn thiện quy định pháp luật và hướng dẫn áp dụng:

  • Nghiên cứu, rà soát và có thể ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn về việc áp dụng Điều 161 BLHS 2015, đặc biệt là đối với dấu hiệu "dùng thủ đoạn khác" để bao quát các phương thức gian lận mới phát sinh trong thực tiễn.
  • Xem xét việc hệ thống hóa và công bố rộng rãi các bản án, quyết định của Tòa án liên quan đến tội danh này (nếu không thuộc diện bí mật nhà nước) để tạo tiền lệ và hướng dẫn cho việc áp dụng pháp luật thống nhất trong toàn quốc.
  • Đánh giá lại mức hình phạt để đảm bảo tính răn đe và tương xứng với mức độ nguy hiểm của hành vi, đặc biệt trong bối cảnh các thủ đoạn gian lận ngày càng tinh vi và hậu quả có thể rất nghiêm trọng.

- Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong bầu cử:

  • Nghiên cứu và từng bước áp dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến để tăng cường tính minh bạch, chính xác và an toàn của quy trình bầu cử, như hệ thống bỏ phiếu điện tử an toàn, công nghệ blockchain để xác minh kết quả, hoặc các giải pháp kiểm đếm phiếu tự động có khả năng kiểm tra chéo.
  • Đảm bảo rằng việc ứng dụng công nghệ đi kèm với các biện pháp bảo mật chặt chẽ để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng và thao túng từ bên ngoài.

- Tăng cường hợp tác quốc tế:

  • Chủ động học hỏi kinh nghiệm và các bài học thực tiễn từ các quốc gia có nền dân chủ phát triển trong việc phòng chống gian lận bầu cử, đặc biệt là các phương pháp phát hiện và xử lý các hành vi tinh vi.
  • Tham gia các công ước, hiệp định quốc tế liên quan đến bảo vệ tính toàn vẹn của bầu cử để nâng cao năng lực và hiệu quả đấu tranh.

Bằng việc thực hiện đồng bộ các kiến nghị trên, Việt Nam có thể tiếp tục củng cố nền dân chủ, bảo vệ vững chắc quyền bầu cử, ứng cử và biểu quyết của công dân, đảm bảo rằng ý chí của nhân dân luôn được phản ánh một cách chân thực và chính xác trong mọi cuộc bầu cử và trưng cầu ý dân.

Kết luận

"Tội làm sai lệch kết quả bầu cử, kết quả trưng cầu ý dân" được quy định tại Điều 161 Bộ luật Hình sự năm 2015 là một tội danh đặc biệt quan trọng, thể hiện sự nghiêm khắc của pháp luật Việt Nam trong việc bảo vệ tính toàn vẹn của quá trình dân chủ. Tội danh này trực tiếp xâm phạm đến tính khách quan, trung thực của kết quả bầu cử và trưng cầu ý dân, đồng thời gián tiếp xâm phạm đến quyền bầu cử, ứng cử và biểu quyết của công dân. Việc đặt điều luật này trong Chương "Các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân" khẳng định rằng hành vi làm sai lệch kết quả bầu cử không chỉ là một sai phạm hành chính mà là một sự tấn công vào nền tảng dân chủ của quốc gia.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.