Người lập di chúc có quyền ủy quyền cho một người khác đi công chứng. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tìm hiểu về quy trình và điều kiện cần thiết để người lập di chúc có thể thực hiện ủy quyền này.

 

1. Ủy quyền là gì?

Hiện nay, vẫn chưa có quy định cụ thể nào định nghĩa rõ ràng về khái niệm "ủy quyền" trong phạm vi pháp luật. Tuy nhiên, có thể dựa vào các điều khoản trong Bộ luật Dân sự năm 2015 để hiểu và hình dung về ủy quyền trong ngữ cảnh pháp lý.

Theo quy định của Điều 138 trong Bộ luật Dân sự năm 2015, ủy quyền là hành động mà một cá nhân hoặc pháp nhân (gọi chung là "người ủy quyền") cho phép một cá nhân hoặc pháp nhân khác (gọi chung là "người được ủy quyền") đại diện và thực hiện các giao dịch dân sự thay mặt cho mình. Điều này có nghĩa là người được ủy quyền sẽ đại diện và hành động thay cho người ủy quyền trong các giao dịch cụ thể, và các hành động này sẽ có giới hạn về phạm vi và thời hạn cụ thể.

Ngoài ra, Điều 138 cũng quy định rõ việc ai có thể là người đại diện theo ủy quyền. Theo đó, cả cá nhân và pháp nhân đều có thể được ủy quyền. Điều này tạo điều kiện linh hoạt cho việc ủy quyền trong các tình huống và hoạt động khác nhau. Ngoài ra, đáng chú ý là có một số trường hợp đặc biệt như thành viên hộ gia đình, tổ hợp tác, tổ chức khác không có tư cách pháp nhân cũng có thể được ủy quyền trong các giao dịch liên quan đến tài sản chung của họ. Điều này nhằm tôn trọng quyền lợi và đáp ứng nhu cầu thực tiễn của cộng đồng trong việc ủy quyền.

Điều 562 trong Bộ luật Dân sự năm 2015 cung cấp thông tin về hợp đồng ủy quyền. Hợp đồng ủy quyền là một sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền. Điều này có nghĩa là người được ủy quyền sẽ thực hiện các giao dịch thay mặt cho người ủy quyền, và đối với bên được ủy quyền, việc này cũng mang tính bắt buộc. Tuy nhiên, bên ủy quyền chỉ phải trả thù lao nếu có thỏa thuận hoặc nếu pháp luật có quy định như vậy. Điều này cũng đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình thực hiện ủy quyền.

Tóm lại, dựa vào các điều khoản của Bộ luật Dân sự năm 2015, ủy quyền trong ngữ cảnh pháp lý có thể hiểu là một sự thỏa thuận cho phép một cá nhân hoặc pháp nhân đại diện và thực hiện các giao dịch dân sự thay mặt cho một cá nhân hoặc pháp nhân khác trong một phạm vi và thời hạn nhất định. Điều này nhằm giúp tạo sự linh hoạt, tiện lợi và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan trong các hoạt động pháp lý. Tuy nhiên, để có hiểu rõ hơn về phạm vi và hiệu lực của ủy quyền, các bên liên quan nên tham khảo kỹ các quy định pháp luật và tham vấn với chuyên gia pháp lý khi cần thiết.

>> Xem thêm: Người lập di chúc là gì? Điều kiện của người lập di chúc là gì?

 

2. Người lập di chúc có được ủy quyền cho người khác yêu cầu công chứng di chúc hay không?

Dựa theo khoản 1 Điều 56 của Luật Công chứng 2014, quy định về việc công chứng di chúc được nêu rõ và cần được tuân thủ đúng quy trình.

Theo đó, người lập di chúc phải tự mình yêu cầu công chứng di chúc và không thể ủy quyền cho người khác làm điều này. Điều này có ý đồ bảo đảm tính xác thực và đáng tin cậy của di chúc, tránh những tình huống lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.

Một điểm quan trọng khác là trong trường hợp người lập di chúc bị nghi ngờ mắc bệnh tâm thần hoặc bất kỳ bệnh khác mà không thể nhận thức và làm chủ hành vi của mình, hoặc có dấu hiệu bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép, công chứng viên có quyền đề nghị người lập di chúc làm rõ tình hình. Nếu không thể làm rõ được, công chứng viên có quyền từ chối công chứng di chúc đó, để bảo vệ lợi ích của người lập di chúc.

Một tình huống khác là khi tính mạng người lập di chúc bị đe dọa, người yêu cầu công chứng không cần xuất trình đầy đủ giấy tờ quy định, nhưng phải ghi rõ trong văn bản công chứng để đảm bảo tính xác thực của di chúc.

Về việc sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc sau khi đã được công chứng, người lập di chúc có quyền yêu cầu bất kỳ công chứng viên nào thực hiện việc này. Trong trường hợp di chúc trước đó đang được lưu giữ tại một tổ chức hành nghề công chứng, người lập di chúc cần thông báo cho tổ chức đó về việc sửa đổi, bổ sung, thay thế, hoặc hủy bỏ di chúc.

Vì vậy, trong trường hợp của bạn, cha bạn không thể ủy quyền cho bạn để công chứng di chúc. Do đó, việc công chứng viên từ chối yêu cầu của chị là hoàn toàn phù hợp với quy định pháp luật. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch, chính xác và đáng tin cậy trong quá trình công chứng di chúc, từ đó bảo vệ quyền lợi và lợi ích của các bên liên quan.

>> Tham khảo: Người lập di chúc có những quyền gì theo quy định của pháp luật?

 

3. Di chúc bằng văn bản không được công chứng thì có hợp pháp hay không?

Theo quy định trong Điều 630 của Bộ luật Dân sự năm 2015, di chúc bằng văn bản không có công chứng hoặc chứng thực vẫn có thể được xem là hợp pháp, nhưng điều này chỉ áp dụng khi đáp ứng đủ các điều kiện sau đây:

  1. Người lập di chúc phải ở trong tình trạng minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc, không bị lừa dối, đe doạ, hay cưỡng ép. Điều này đảm bảo rằng di chúc được lập ra dựa trên ý chí thực sự của người lập, không bị thúc đẩy hay ép buộc từ bên ngoài.
  2. Nội dung của di chúc không được vi phạm các quy định cấm của luật và không trái đạo đức xã hội. Hình thức di chúc cũng không được vi phạm quy định của pháp luật. Điều này đảm bảo rằng di chúc không có nội dung bất hợp pháp và không gây ra hậu quả xấu cho xã hội.
  3. Trường hợp người lập di chúc là người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi, di chúc phải được lập thành văn bản và được cha mẹ hoặc người giám hộ đồng ý về việc lập di chúc. Điều này đảm bảo rằng trẻ em và người vị thành niên không bị lợi dụng trong việc lập di chúc một cách không chính đáng.
  4. Nếu người lập di chúc bị hạn chế về thể chất hoặc không biết chữ, di chúc cũng phải được lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực. Điều này đảm bảo rằng người có hạn chế về khả năng vẫn được bảo vệ quyền lợi trong việc lập di chúc.
  5. Nếu di chúc miệng được thể hiện, nó sẽ được coi là hợp pháp nếu có ít nhất hai người làm chứng chứng kiến việc người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng trước mặt họ. Sau đó, người làm chứng sẽ ghi chép lại ý chí đó và cùng ký tên hoặc điểm chỉ. Trong vòng 5 ngày làm việc kể từ ngày người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng, di chúc phải được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực xác nhận chữ ký hoặc điểm chỉ của những người làm chứng. Điều này đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp của di chúc miệng.

Tóm lại, di chúc bằng văn bản không có công chứng hoặc chứng thực vẫn được xem là hợp pháp nếu đáp ứng đủ các điều kiện quy định trong Điều 630 của Bộ luật Dân sự năm 2015. Những điều kiện này đảm bảo tính minh mẫn, công bằng và hợp pháp của di chúc, và giúp đảm bảo quyền lợi của người lập di chúc và các bên liên quan.

Công ty Luật Minh Khuê luôn đặt lợi ích của quý khách hàng lên hàng đầu và mong muốn cung cấp những thông tin tư vấn pháp lý hữu ích và chi tiết nhất. Chúng tôi cam kết hỗ trợ quý khách hàng trong mọi vấn đề pháp lý đang gặp phải hoặc đáp ứng mọi thắc mắc một cách nhanh chóng và chính xác.

Nếu quý khách hàng có bất kỳ câu hỏi nào cần giải đáp hoặc cần tư vấn pháp luật, hãy liên hệ ngay với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia luật sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp giải pháp tối ưu cho mỗi trường hợp riêng biệt của quý khách.

Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email tới địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ chính xác và đáng tin cậy.

Chúng tôi xin chân thành cảm ơn sự hợp tác và tin tưởng của quý khách hàng. Hãy để Luật Minh Khuê giúp đỡ bạn vượt qua mọi rào cản pháp lý và bảo vệ quyền lợi của bạn một cách tốt nhất.