1. Người thừa kế có được là người làm chứng di chúc không?

Dựa vào quy định tại Điều 632 của Bộ luật Dân sự năm 2015, việc lập di chúc có đối tượng là mọi người, tuy nhiên, có những trường hợp không thuộc đối tượng được làm chứng. Cụ thể, những trường hợp này bao gồm:

+ Đối tượng được thừa kế theo di chúc: Đối tượng được thừa kế theo di chúc là những người được người lập di chúc chỉ định và ghi rõ trong văn bản di chúc để nhận tài sản, quyền lợi theo ý muốn của người lập di chúc sau khi họ qua đời. Điều này bao gồm cả những người được ưu tiên và được ưu đãi theo di chúc một cách cụ thể. Việc thừa kế theo di chúc có thể bao gồm cả người thân trong gia đình, bạn bè, người lao động, hay những tổ chức từ thiện. Điều quan trọng là người lập di chúc phải chỉ định rõ ràng và chi tiết về đối tượng thừa kế trong văn bản di chúc để tránh tranh cãi và hiểu lầm sau khi họ qua đời. Đối tượng được thừa kế theo di chúc sẽ có quyền lợi và trách nhiệm liên quan đến tài sản mà người lập di chúc để lại, và quyết định này thường phản ánh ý muốn và mong muốn cá nhân của người lập di chúc về việc chia sẻ tài sản sau khi họ ra đi.

+ Đối tượng được thừa kế theo quy định của pháp luật: Đối tượng được thừa kế theo quy định của pháp luật là những người có quyền thừa kế tài sản của người qua đời mà không cần sự chỉ định cụ thể trong di chúc. Nếu không có đối tượng thừa kế ở mức ưu tiên, tài sản của người chết sẽ được chia theo quy định của pháp luật, và các đối tượng thừa kế trong các hàng thứ cấp sẽ được xem xét đến. Quy định này nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình chia tài sản theo quy định của pháp luật dân sự.

+ Đối tượng có quyền và nghĩa vụ đối với tài sản liên quan đến nội dung di chúc: Đối tượng có quyền và nghĩa vụ đối với tài sản liên quan đến nội dung di chúc là người được chỉ định trong di chúc để thừa kế tài sản, và họ có trách nhiệm thực hiện các quyền và nghĩa vụ liên quan đến việc quản lý và phân phối tài sản theo ý muốn của người lập di chúc.

+ Đối tượng là người chưa thành niên, tức là người chưa đủ 18 tuổi.

+ Đối tượng là người mất năng lực hành vi dân sự, có nghĩa là người mà Tòa án đã tuyên bố mất khả năng hành động dân sự dựa trên kết luận của giám định pháp y tâm thần. Trạng thái này thường xảy ra khi người đó được xác định là không có khả năng tự quyết định và thực hiện các hành động pháp lý một cách chín chắn, do ảnh hưởng của tình trạng tâm thần hay các vấn đề sức khỏe tâm thần khác.

+ Đối tượng là người gặp khó khăn trong nhận thức và làm chủ hành vi, được xác định thông qua quyết định của Tòa án về khả năng nhận thức và sự kiểm soát hành vi.

Do đó, theo quy định này, những người thuộc các đối tượng trên sẽ không được phép làm chứng cho di chúc.

2. Di chúc bắt buộc phải có người làm chứng hay không?

Thứ nhất, theo quy định của di chúc, việc lập di chúc phải tuân thủ các điều kiện sau: Người lập di chúc phải ở trong trạng thái tinh thần minh mẫn, sáng suốt, đảm bảo không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép. Nội dung của di chúc không được vi phạm các quy định của pháp luật và không trái đạo đức xã hội. Hình thức lập di chúc không được phép trái ngược với quy định của pháp luật.

Thứ hai, theo pháp luật Việt Nam, hình thức lập di chúc có thể là bằng văn bản hoặc di chúc bằng miệng. Trong đó:

+ Di chúc bằng văn bản: Di chúc bằng văn bản có người làm chứng: Theo Điều 634 của Bộ luật dân sự năm 2015, nếu di chúc được lập thành văn bản có người làm chứng, cần đáp ứng các yêu cầu sau: Số lượng người làm chứng ít nhất là 2 người trở lên. Người lập di chúc ký hoặc điểm chỉ trước mặt người làm chứng. Người làm chứng xác nhận chữ ký, điểm chỉ của người lập di chúc và sau đó ký vào bản di chúc. Mọi người có thể làm chứng, nhưng có những đối tượng không được làm chứng, bao gồm người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật, người có quyền nghĩa vụ tài sản liên quan đến di chúc, người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, và người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi. Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng: Theo Điều 633 của Bộ luật dân sự năm 2015, trong trường hợp này, người lập di chúc tự viết và ký vào bản di chúc. Di chúc bằng văn bản có công chứng hoặc chứng thực: Có thể lập di chúc bằng văn bản có công chứng hoặc chứng thực theo quy định của pháp luật.

+ Di chúc bằng miệng: Theo Điều 629 và Điều 630 của Bộ luật dân sự năm 2015, di chúc miệng có thể được lập trong tình trạng cái chết đe dọa và không thể lập được di chúc bằng văn bản. Di chúc miệng được coi là hợp pháp nếu đáp ứng các điều kiện, bao gồm người để lại di chúc miệng thể hiện ý chí trước mặt ít nhất hai người làm chứng. Người làm chứng ghi chép lại ý chí cuối cùng, ký tên hoặc điểm chỉ. Di chúc sau đó phải được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực chữ ký hoặc điểm chỉ của người làm chứng trong vòng 5 ngày làm việc kể từ ngày di chúc miệng được thể hiện.

Lưu ý: Đối với nhóm người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi, di chúc phải được lập bằng văn bản và có sự đồng ý của cha, mẹ hoặc người giám hộ. Đối với những người bị hạn chế về thể chất hoặc không biết chữ, di chúc phải được lập bằng văn bản và có công chứng, chứng thực. Do đó, quy định này cho phép người lập di chúc lựa chọn hình thức phù hợp với tình huống và điều kiện cá nhân của họ.

Như vậy, việc lập di chúc không bắt buộc phải có người làm chứng. Người lập di chúc có quyền lựa chọn giữa các hình thức lập di chúc, bao gồm di chúc bằng văn bản có người làm chứng, di chúc bằng văn bản không có người làm chứng, di chúc bằng văn bản có công chứng hoặc chứng thực, và di chúc bằng miệng. Sự linh hoạt này giúp người lập di chúc thích nghi tốt hơn với tình huống cụ thể và đảm bảo tính hợp lý của quy trình lập di chúc theo ý muốn của họ.

3. Trường hợp di chúc có người làm chứng vô hiệu

Di chúc sẽ được coi là vô hiệu nếu không đáp ứng được các điều kiện để di chúc được xem xét hợp pháp, cả về mặt nội dung và hình thức, như quy định tại Điều 630 của Bộ luật Dân sự 2015. Theo quy định này, nếu nội dung di chúc vi phạm các quy định cấm của luật, điều này sẽ là một trong những trường hợp khiến di chúc trở thành vô hiệu toàn phần.

Để di chúc lập bằng văn bản có người làm chứng được coi là hợp pháp, cần đảm bảo các điều kiện sau: Số lượng người làm chứng ít nhất là 2 người trở lên. Người lập di chúc thực hiện ký hoặc điểm chỉ vào bản di chúc trước mặt người làm chứng. Người làm chứng xác nhận chữ ký và điểm chỉ của người lập di chúc, sau đó ký vào bản di chúc.

Về điều kiện người làm chứng, mọi người đều có thể làm chứng cho việc lập di chúc. Tuy nhiên, có những đối tượng không được làm chứng, bao gồm người thừa kế theo di chúc hoặc theo quy định của pháp luật của người lập di chúc, người có quyền và nghĩa vụ tài sản liên quan đến nội dung di chúc, người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, và người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi. Do đó, nếu việc lập di chúc vi phạm một trong những điều kiện nêu trên, di chúc đó sẽ bị vô hiệu toàn bộ.

Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết Thủ tục lập di chúc hợp pháp và chia di sản thừa kế theo di chúc? 

Nếu có bất kỳ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!