1. Từng là bố chồng với con dâu có được kết hôn không?

Theo quy định tại Điều 5 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 thì hành vi kết hôn hoặc chung sống bị cấm được xác định rõ và chi tiết để bảo vệ sự tính riêng tư và đạo đức trong xã hội. Các hạn chế này bao gồm:

- Giữa những người cùng dòng máu về trực hệ: Được áp dụng đối với những quan hệ gia đình có mối liên kết máu trực tiếp, đặc biệt là giữa những người có quan hệ họ hàng trong ba đời.

- Giữa cha, mẹ nuôi với con nuôi: Nghiêm cấm mọi hành vi tình cảm hoặc hôn nhân giữa cha, mẹ nuôi và con nuôi, nhằm bảo vệ tinh thần gia đình và tránh những tình huống xã hội không mong muốn.

- Giữa người đã từng là cha, mẹ nuôi với con nuôi, cha chồng với con dâu, mẹ vợ với con rể, cha dượng với con riêng của vợ, mẹ kế với con riêng của chồng: Các quy định này mở rộng hành vi cấm kết hôn hoặc chung sống đối với những mối quan hệ phức tạp, như giữa người từng là cha, mẹ nuôi với con nuôi, cha chồng với con dâu, mẹ vợ với con rể, cha dượng với con riêng của vợ, mẹ kế với con riêng của chồng. Mục tiêu là đảm bảo rằng mọi mối liên kết gia đình đều tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và xã hội.

Những quy định này không chỉ giữ cho gia đình một cấu trúc ổn định mà còn đảm bảo sự tôn trọng và bảo vệ quyền lợi của các thành viên gia đình. Việc tuân thủ các quy định này là quan trọng để xây dựng một xã hội với những giá trị và chuẩn mực đạo đức cao. Trong bối cảnh nền pháp luật hiện hành, mặc dù vợ và chồng đã chấm dứt mối quan hệ hôn nhân của mình thông qua quá trình ly hôn, nhưng quy định pháp luật vẫn mạnh mẽ cấm đặc biệt hành vi kết hôn giữa người từng là bố chồng và con dâu.

Điều này nghĩa là, ngay cả khi họ không còn là thành viên của cùng một gia đình, mối quan hệ gia đình trước đây vẫn bị hạn chế bởi các quy định chặt chẽ của pháp luật. Việc này nhằm bảo vệ tính chất đạo đức và xã hội, tránh những tình huống không mong muốn có thể phát sinh từ những liên kết gia đình phức tạp. Vì vậy, dù có bất kỳ sự thay đổi nào trong tình trạng hôn nhân cá nhân, quy định pháp luật này không chấp nhận việc bố chồng và con dâu tái hôn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ vững các nguyên tắc đạo đức và xã hội, đồng thời cung cấp một cơ sở pháp lý mạnh mẽ để ngăn chặn các hành vi có thể ảnh hưởng đến sự ổn định và đoàn kết trong xã hội.

 

2. Người đã từng là bố chồng và con dâu sống chung như vợ chồng xử phạt ra sao?

Tại Điều 59 Nghị định 82/2020/NĐ-CP thì những hành vi vi phạm sau đây sẽ bị áp dụng mức phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng, nhằm duy trì trật tự đạo đức và xã hội:

- Kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng giữa người đã từng là cha, mẹ nuôi với con nuôi: Mọi hành động thực hiện mối quan hệ hôn nhân hoặc chung sống như vợ chồng giữa người từng là cha, mẹ nuôi và con nuôi sẽ bị xử lý theo quy định, với mức phạt có thể lên đến 5.000.000 đồng.

- Kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng giữa người đã từng là cha chồng với con dâu, mẹ vợ với con rể: Hành vi kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng giữa người từng là cha chồng và con dâu, mẹ vợ và con rể cũng chịu mức phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng.

- Kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng giữa người đã từng là cha dượng với con riêng của vợ, mẹ kế với con riêng của chồng: Các hành vi xâm phạm quy định này, bao gồm kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng giữa cha dượng và con riêng của vợ, mẹ kế và con riêng của chồng, sẽ bị áp dụng mức phạt tiền nêu trên.

Những biện pháp xử lý này được thiết lập với hy vọng rằng việc áp dụng mức phạt có hiệu lực sẽ ngăn chặn những hành vi đặc biệt này và góp phần duy trì sự ổn định trong cộng đồng. Nếu có bất kỳ hành vi kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng giữa người từng là bố chồng và con dâu, hậu quả pháp lý có thể đối mặt là mức phạt tùy thuộc vào cụ thể của vi phạm. Mức phạt này có thể giảm xuống tối thiểu là 3.000.000 đồng, nhưng cũng có thể tăng lên đến 5.000.000 đồng, nhằm đảm bảo tính công bằng và xử lý nghiêm túc mọi hành vi vi phạm đạo đức xã hội.

Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ vững quy tắc đạo đức và xã hội, cũng như ánh sáng mặt trái của những hành vi mà pháp luật đề cập đến. Quy định phạt có mức biến động nhằm áp dụng linh hoạt cho các trường hợp cụ thể, đồng thời truyền tải thông điệp về tầm quan trọng của việc duy trì trật tự xã hội và giữ gìn giá trị đạo đức trong mối quan hệ gia đình.

 

3. Chồng cũ có được hủy yêu cầu kết hôn trái pháp luật giữa người từng là bố chồng và con dâu?

Điều 10 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định quy định pháp luật rõ ràng nêu rõ sự chênh lệch trong quyền lợi giữa người chồng cũ và con của người bố chồng khi đối mặt với việc kết hôn trái pháp luật. Theo quy định hiện hành, người chồng cũ, với tư cách là người từng chia sẻ mối quan hệ hôn nhân với chị, không có quyền hủy việc kết hôn trái pháp luật.

Ngược lại, với tư cách là con của người bố chồng, quy định pháp luật vẫn đặt ra quyền lợi cho việc yêu cầu hủy bỏ một mối quan hệ kết hôn trái pháp luật. Điều này nhấn mạnh sự linh hoạt và công bằng trong việc xử lý các tình huống phức tạp liên quan đến hôn nhân và gia đình. Tuy quyền lợi này có thể là một phần của việc bảo vệ quyền lợi của người thứ ba trong mối quan hệ gia đình, nhưng cũng thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo tính hợp lý và công bằng trong quyết định của pháp luật. Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc bảo vệ các giá trị xã hội và đạo đức, đồng thời tôn trọng các quan điểm và quyền lợi của những cá nhân liên quan.

Những cá nhân, tổ chức, hay cơ quan khác, khi phát hiện những mối quan hệ hôn nhân vi phạm quy định pháp luật, đều được quyền vàng đề xuất cho cơ quan, tổ chức có thẩm quyền theo các điểm b, c, và d khoản 2 của Điều này. Theo quy định này, Tòa án sẽ tiến hành xem xét và nếu thấy hợp lý, có thể quyết định hủy bỏ việc kết hôn trái pháp luật.

Quy trình này không chỉ là một biện pháp để bảo vệ tính công bằng và xã hội, mà còn phản ánh sự linh hoạt của hệ thống pháp luật trong việc xử lý những trường hợp phức tạp liên quan đến hôn nhân. Các cá nhân, cơ quan, và tổ chức trở thành những đối tác quan trọng trong việc bảo vệ giá trị và chuẩn mực xã hội. Mô hình này tập trung vào việc thúc đẩy trách nhiệm cộng đồng trong việc bảo vệ quyền lợi và giáo dục đạo đức, giúp xây dựng một xã hội mà mọi người đều chấp nhận và thực hiện các nguyên tắc và giá trị cơ bản của pháp luật.

Những người bị ép buộc hay lừa dối để kết hôn, theo quy định của pháp luật về tố tụng dân sự, được đặc quyền tự mình đề nghị hoặc yêu cầu cá nhân hoặc tổ chức quy định tại khoản 2 của Điều này thực hiện thủ tục tại Tòa án. Điều này nhằm đảm bảo quyền lợi của họ và yêu cầu Tòa án xem xét và hủy bỏ việc kết hôn trái pháp luật, lý do là vi phạm quy định tại điểm b khoản 1 Điều 8 của Luật này.

Quy định này không chỉ là biện pháp bảo vệ quyền tự do và tự chủ của những người bị ảnh hưởng, mà còn là cơ hội để họ khôi phục lại tình hình và bắt đầu lại từ đầu. Đồng thời, quy trình tố tụng này còn là một bước quan trọng trong việc xây dựng một hệ thống pháp luật linh hoạt và nhạy bén, đáp ứng nhanh chóng với những tình huống đặc biệt và phức tạp như vậy.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Kết hôn cùng họ nhưng không cùng huyết thống có được không. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.