- 1. Bản chất pháp lý của nguyện tắc nộp đơn đầu tiên
- 2. Nguyên tắc nộp đơn đầu tiên
- 2.1. Đối với sáng chế và kiểu dáng công nghiệp
- 2.2. Đối với nhãn hiệu
- 2.3. So sánh chi tiết với các cơ chế bảo hộ khác
- 3. Giải quyết khi xung đột pháp lý
- 4. Cơ chế ngày ưu tiên và tác động của công ước Paris
- 5. Quy trình thủ tục và thực tiễn
- 6. Hệ quả kinh tế và rủi ro doanh nghiệp khi nộp đơn chậm
- Kết luận
Trong bối cảnh nền kinhêu cầu kh tế toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ từ thâm dụng tài nguyên sang thâm dụng tri thức, quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) đã vươn lên trở thành một trong những tài sản vô hình quan trọng nhất của doanh nghiệp. Tại Việt Nam, sự hội nhập sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA đã đặt ra những yắt khe về việc bảo hộ và thực thi quyền SHTT. Trung tâm của hệ thống xác lập quyền sở hữu công nghiệp tại Việt Nam, cũng như tại hầu hết các quốc gia trên thế giới hiện nay, là nguyên tắc "Nộp đơn đầu tiên" (First-to-File). Đây không chỉ là một quy định mang tính thủ tục hành chính thuần túy được ghi nhận tại Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019 và 2022), mà còn là một triết lý pháp lý nền tảng định hình toàn bộ trật tự xác lập quyền đối với sáng chế, kiểu dáng công nghiệp và nhãn hiệu.
1. Bản chất pháp lý của nguyện tắc nộp đơn đầu tiên
Nguyên tắc "Nộp đơn đầu tiên" (First-to-File) phản ánh sự lựa chọn chính sách của nhà lập pháp nhằm ưu tiên sự chắc chắn về mặt pháp lý và hiệu quả quản lý hành chính. Trong hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ, có hai trường phái xác lập quyền chính: "Nộp đơn đầu tiên" (First-to-File) và "Sử dụng đầu tiên" (First-to-Use).
Hệ thống "Sử dụng đầu tiên", từng được áp dụng phổ biến tại Hoa Kỳ trước khi Đạo luật Sáng chế Hoa Kỳ (AIA) có hiệu lực vào năm 2013, dựa trên quan điểm công lý tự nhiên: ai là người sáng tạo ra và sử dụng tài sản trí tuệ trước thì người đó xứng đáng được hưởng quyền, bất kể ai là người chạy đến cơ quan đăng ký trước. Tuy nhiên, nhược điểm chí mạng của hệ thống này là sự bất định và chi phí tốn kém để chứng minh thời điểm sử dụng đầu tiên khi có tranh chấp xảy ra. Các bằng chứng về việc sử dụng thường nằm rải rác, khó kiểm chứng và dễ bị làm giả, dẫn đến các vụ kiện tụng kéo dài và tốn kém tài nguyên xã hội.
Ngược lại, Việt Nam và đại đa số các quốc gia trên thế giới lựa chọn nguyên tắc First-to-File. Bản chất của nguyên tắc này là sự "giả định pháp lý": Nhà nước công nhận người nộp đơn sớm nhất là chủ sở hữu quyền, miễn là đơn đó hợp lệ và đáp ứng các tiêu chuẩn bảo hộ. Hệ thống này chuyển trọng tâm từ việc chứng minh hành vi thực tế sang việc xác nhận hành vi hành chính. Điều này mang lại sự minh bạch tuyệt đối: ngày nộp đơn được ghi nhận trên hệ thống của Cục Sở hữu trí tuệ (Cục SHTT) là một mốc thời gian khách quan, không thể chối cãi, giúp cơ quan nhà nước và bên thứ ba dễ dàng xác định tình trạng pháp lý của đối tượng.
Việc áp dụng nguyên tắc First-to-File tại Việt Nam mang lại nhiều lợi ích vĩ mô quan trọng:
- Khuyến khích công khai tri thức: Để được hưởng quyền ưu tiên, chủ thể buộc phải nộp đơn và bộc lộ bản chất kỹ thuật của sáng chế hoặc mẫu nhãn hiệu sớm. Điều này làm giàu kho dữ liệu thông tin sở hữu công nghiệp quốc gia, giúp cộng đồng tiếp cận tri thức mới nhanh hơn và tránh lãng phí nguồn lực đầu tư nghiên cứu lại những gì đã được tìm ra.
- Giảm thiểu chi phí giao dịch: Các doanh nghiệp có thể dễ dàng tra cứu cơ sở dữ liệu quốc gia để biết một nhãn hiệu hay sáng chế đã có chủ hay chưa trước khi quyết định đầu tư. Điều này giảm thiểu rủi ro pháp lý và chi phí giải quyết tranh chấp sau này.
- Thúc đẩy ý thức tuân thủ pháp luật: Nguyên tắc này tạo động lực mạnh mẽ để các chủ thể kinh doanh chủ động thực hiện thủ tục đăng ký, nâng cao văn hóa tôn trọng quyền SHTT trong xã hội.
Nguyên tắc này được luật hóa chặt chẽ tại Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ. Đây là "cánh cổng" kiểm soát đầu vào của hệ thống bảo hộ. Mọi đơn đăng ký sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu đều phải đi qua bộ lọc của Điều 90 để xác định thứ tự ưu tiên.
Sự tồn tại của Điều 90 khẳng định rằng tại Việt Nam, quyền sở hữu công nghiệp không tự nhiên sinh ra từ quá trình sáng tạo hay kinh doanh (trừ một số ngoại lệ như bí mật kinh doanh, tên thương mại hay nhãn hiệu nổi tiếng), mà được nhà nước trao cho người nhanh chân nhất thực hiện thủ tục đăng ký.
2. Nguyên tắc nộp đơn đầu tiên
Nguyên tắc Nộp Đơn đầu tiên (First-to-File), được quy định tại Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ, là nền tảng xác lập quyền sở hữu công nghiệp tại Việt Nam. Nguyên tắc này không áp dụng đồng nhất cho mọi đối tượng mà có sự phân hóa dựa trên đặc thù của từng loại tài sản trí tuệ.
2.1. Đối với sáng chế và kiểu dáng công nghiệp
Khoản 1 Điều 90 Luật sở hữu trí tuệ năm 2005, sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022 (LSHTT) áp dụng cho các đối tượng có tính độc quyền tuyệt đối về mặt kỹ thuật hoặc thẩm mỹ. Văn bằng bảo hộ chỉ được cấp cho đơn hợp lệ có ngày ưu tiên hoặc ngày nộp đơn sớm nhất trong số những đơn trùng hoặc tương đương quy định như sau:
1. Trong trường hợp có nhiều đơn đăng ký các sáng chế trùng hoặc tương đương với nhau, các kiểu dáng công nghiệp trùng hoặc không khác biệt đáng kể với nhau thì văn bằng bảo hộ chỉ được cấp cho sáng chế hoặc kiểu dáng công nghiệp trong đơn hợp lệ có ngày ưu tiên hoặc ngày nộp đơn sớm nhất trong số những đơn đáp ứng các điều kiện để được cấp văn bằng bảo hộ.
Sáng chế: Luật sử dụng thuật ngữ trùng hoặc tương đương. Điều này mở rộng phạm vi so sánh vượt ra ngoài sự giống nhau về câu chữ. Hai giải pháp kỹ thuật có thể khác nhau về chi tiết không trọng yếu nhưng nếu bản chất kỹ thuật, nguyên lý hoạt động và hiệu quả mang lại là như nhau, chúng sẽ bị coi là xung đột.
Kiểu dáng công nghiệp: Thuật ngữ được dùng là trùng hoặc không khác biệt đáng kể. Việc đánh giá sự khác biệt đáng kể dựa trên ấn tượng tổng thể của người tiêu dùng trung bình. Nếu hai kiểu dáng chỉ khác nhau ở các chi tiết tiểu tiết không tạo ra sự khác biệt về thẩm mỹ tổng thể, nguyên tắc nộp đơn đầu tiên sẽ được kích hoạt để loại bỏ đơn nộp sau.
Để xác lập ngày ưu tiên, đơn phải là "đơn hợp lệ". Điều này có nghĩa là đơn phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về hình thức và nội dung tối thiểu để được Cục SHTT chấp nhận. Nếu đơn bị từ chối về hình thức (ví dụ: thiếu tài liệu bắt buộc, không nộp lệ phí), ngày nộp đơn đó sẽ không có giá trị để so sánh với các đơn khác.
Hệ quả là Văn bằng bảo hộ chỉ được cấp cho một đơn duy nhất. Điều này khẳng định tính độc quyền tuyệt đối của bằng sáng chế và kiểu dáng công nghiệp, ngăn chặn sự tồn tại song song của các bằng độc quyền cho cùng một đối tượng kỹ thuật hoặc kiểu dáng.
2.2. Đối với nhãn hiệu
Khoản 2 Điều 90 LSHTT quy định về nhãn hiệu phức tạp hơn do tính chất đa dạng và khả năng gây nhầm lẫn của các dấu hiệu quy định như sau:
2. Trong trường hợp có nhiều đơn của nhiều người khác nhau đăng ký các nhãn hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhau dùng cho các sản phẩm, dịch vụ trùng hoặc tương tự với nhau hoặc trường hợp có nhiều đơn của cùng một người đăng ký các nhãn hiệu trùng dùng cho các sản phẩm, dịch vụ trùng nhau thì văn bằng bảo hộ chỉ được cấp cho nhãn hiệu trong đơn hợp lệ có ngày ưu tiên hoặc ngày nộp đơn sớm nhất trong số những đơn đáp ứng các điều kiện để được cấp văn bằng bảo hộ.
Cơ chế so sánh nhãn hiệu tạo ra một "ma trận" đa chiều, theo đó, văn bằng bảo hộ chỉ được cấp cho nhãn hiệu trong đơn hợp lệ có ngày ưu tiên hoặc ngày nộp đơn sớm nhất, khi các nhãn hiệu đó:
- Trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhau về mặt dấu hiệu (NIKE vs NIKKE)
- Được sử dụng cho các sản phẩm, dịch vụ trùng hoặc tương tự với nhau (cả hai dùng cho giày dép).
Điều này có nghĩa là, ngay cả khi nhãn hiệu của đơn nộp sau không hoàn toàn trùng khớp, nhưng nếu tương tự gây nhầm lẫn cho cùng nhóm sản phẩm/dịch vụ, đơn nộp sau vẫn sẽ bị từ chối dựa trên nguyên tắc First-to-File của đơn nộp trước.
Đáng chú ý, quy định này cũng áp dụng cho trường hợp "nhiều đơn của cùng một người". Nếu một doanh nghiệp nộp nhiều đơn cho cùng một nhãn hiệu (ví dụ: do sơ suất), Cục SHTT cũng chỉ cấp bằng cho đơn sớm nhất để tránh sự chồng chéo và phức tạp trong quản lý văn bằng bảo hộ.
2.3. So sánh chi tiết với các cơ chế bảo hộ khác
Để thấy rõ sự khác biệt trong tư duy lập pháp, bảng dưới đây so sánh cơ chế bảo hộ theo nguyên tắc First-to-File (Sở hữu công nghiệp) và cơ chế tự động bảo hộ (Quyền tác giả):
| Tiêu chí | Quyền sở hữu công nghiệp (Nhãn hiệu, Sáng chế, KDCN) | Quyền tác giả (Tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học) |
| Căn cứ xác lập quyền | Quyết định cấp văn bằng bảo hộ của Cục SHTT dựa trên đơn đăng ký. | Tự động phát sinh kể từ khi tác phẩm được định hình dưới một hình thức vật chất nhất định. |
| Nguyên tắc ưu tiên | First-to-File (Nộp đơn đầu tiên): Ai nhanh chân nộp đơn hợp lệ trước, người đó thắng. | First-to-Create (Sáng tạo đầu tiên): Ai là người trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm trước, người đó là tác giả. |
| Vai trò của việc đăng ký | Bắt buộc (đối với sáng chế, KDCN, nhãn hiệu) để xác lập quyền. | Không bắt buộc, chỉ có ý nghĩa là chứng cứ chứng minh quyền khi có tranh chấp. |
| Thời hạn thẩm định | Kéo dài (12-24 tháng hoặc hơn). | Nhanh chóng (khoảng 15 ngày làm việc nếu hồ sơ đầy đủ) nhưng chỉ thẩm định hình thức. |
| Phạm vi bảo hộ | Bảo hộ nội dung ý tưởng kỹ thuật (sáng chế) hoặc dấu hiệu phân biệt (nhãn hiệu). | Bảo hộ hình thức thể hiện (tính định hình) của tác phẩm, không bảo hộ ý tưởng. |
Sự khác biệt này dẫn đến một chiến lược pháp lý quan trọng: Doanh nghiệp có thể sử dụng quyền tác giả (vốn không cần đăng ký và phát sinh ngay lập tức) để "tấn công" lại các đơn đăng ký nhãn hiệu vi phạm nguyên tắc trung thực, ngay cả khi đơn nhãn hiệu đó được nộp sớm. Điều này sẽ được phân tích kỹ hơn ở phần ngoại lệ và dụng ý xấu.
3. Giải quyết khi xung đột pháp lý
Một tình huống phức tạp là khi có nhiều đơn đăng ký cho cùng một đối tượng được nộp vào cùng một ngày (hoặc có cùng ngày ưu tiên). Nguyên tắc Nộp đơn đầu tiên trở nên vô hiệu vì không ai nhanh hơn ai.
Khoản 3 Điều 90 LSHTT quy định cách xử lý tình huống "bất phân thắng bại" này bằng cách chuyển quyền quyết định về tay các chủ thể dân sự: Văn bằng bảo hộ chỉ được cấp cho đối tượng của một đơn duy nhất theo thoả thuận của tất cả những người nộp đơn.
3. Trong trường hợp có nhiều đơn đăng ký quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này cùng đáp ứng các điều kiện để được cấp văn bằng bảo hộ và cùng có ngày ưu tiên hoặc ngày nộp đơn sớm nhất thì văn bằng bảo hộ chỉ được cấp cho đối tượng của một đơn duy nhất trong số các đơn đó theo thỏa thuận của tất cả những người nộp đơn; nếu không thỏa thuận được thì các đối tượng tương ứng của các đơn đó bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ.
Cục SHTT sẽ gửi thông báo xung đột và yêu cầu các bên tiến hành thương lượng trong một thời hạn ấn định. Các kịch bản thỏa thuận phổ biến bao gồm:
- Rút đơn : Một bên rút đơn để đổi lấy lợi ích thương mại từ bên kia (phí hoặc thỏa thuận cấp phép).
- Đồng sở hữu: Các bên thỏa thuận cùng đứng tên trên một đơn đăng ký duy nhất, chia sẻ quyền và nghĩa vụ khai thác.
- Phân chia thị trường: Các bên thỏa thuận mỗi bên chỉ đăng ký cho một nhóm sản phẩm/dịch vụ đặc thù để cả hai đơn cùng tồn tại.
Đây là án tử cho tất cả các đơn. Nếu hết thời hạn ấn định mà các bên không nộp được văn bản thỏa thuận cấp bằng cho một đơn duy nhất, Cục SHTT sẽ ra quyết định từ chối cấp văn bằng bảo hộ cho tất cả các đơn. Kết cục này là tồi tệ nhất, vì nó mở toang cánh cửa cho các đối thủ cạnh tranh khác nhảy vào nộp đơn mới (tất nhiên với ngày nộp đơn muộn hơn).
4. Cơ chế ngày ưu tiên và tác động của công ước Paris
Trong nguyên tắc Nộp đơn đầu tiên (First-to-File), khái niệm "Ngày nộp đơn" không phải lúc nào cũng là yếu tố quyết định. Luật SHTT và các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia đưa ra khái niệm "Ngày ưu tiên", cho phép một đơn nộp sau về mặt thời gian thực tế nhưng lại được coi là nộp trước về mặt pháp lý.
Theo Điều 91 LSHTT và Điều 4 Công ước Paris về bảo hộ sở hữu công nghiệp, người nộp đơn có quyền yêu cầu hưởng ngày ưu tiên dựa trên đơn đầu tiên đã nộp tại một quốc gia thành viên khác. Cơ chế này hỗ trợ doanh nghiệp hoạt động đa quốc gia bằng cách cấp một khoảng thời gian ân hạn để mở rộng việc nộp đơn sang các nước khác mà vẫn giữ được ngày nộp đơn ban đầu:
- Thời hạn ưu tiên 12 tháng: Áp dụng đối với Sáng chế và Giải pháp hữu ích.
- Thời hạn ưu tiên 06 tháng: Áp dụng đối với Kiểu dáng công nghiệp và Nhãn hiệu.
Để kích hoạt quyền ưu tiên tại Việt Nam, người nộp đơn phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện:
Về chủ thể và đơn cơ sở: Người nộp đơn phải là công dân hoặc có cơ sở sản xuất/kinh doanh tại nước thành viên Công ước Paris, và đơn cơ sở phải được nộp hợp lệ tại một nước thành viên.
Về thời hạn: Đơn đăng ký tại Việt Nam phải được nộp trong vòng 06 tháng (nhãn hiệu, KDCN) hoặc 12 tháng (sáng chế) tính từ ngày nộp đơn đầu tiên. Thời hạn này là bất di bất dịch.
Về thủ tục: Người nộp đơn phải kê khai thông tin về đơn đầu tiên trong tờ khai đăng ký và nộp bản sao đơn đầu tiên có xác nhận của cơ quan nhận đơn đó, có thể bổ sung trong thời hạn ba tháng kể từ ngày nộp đơn tại Việt Nam, cùng với lệ phí thẩm định yêu cầu hưởng quyền ưu tiên.
Xét tình huống: Công ty A nộp đơn tại Hàn Quốc ngày 01/01/2024. Công ty B nộp đơn tại Việt Nam ngày 01/03/2024. Sau đó, Công ty A nộp đơn tại Việt Nam ngày 01/05/2024 và yêu cầu hưởng quyền ưu tiên.
Mặc dù Công ty B nộp đơn thực tế trước tại Việt Nam, nhưng Ngày ưu tiên của Công ty A được tính lùi về 01/01/2024. Vì ngày 01/01/2024 sớm hơn 01/03/2024, đơn của Công ty A sẽ được coi là "đơn đầu tiên" và đơn của Công ty B sẽ bị từ chối. Đây là một "cạm bẫy" lớn đối với các doanh nghiệp nội địa nếu chủ quan.
5. Quy trình thủ tục và thực tiễn
Để tận dụng tối đa nguyên tắc First-to-File, doanh nghiệp cần nắm vững quy trình xử lý đơn tại Cục SHTT.
| Giai đoạn | Thời hạn theo luật định | Thời gian thực tế (Ước tính) | Nội dung công việc trọng tâm |
| 1. Tiếp nhận đơn | Ngay lập tức | Ngay lập tức | Cấp số đơn và ghi nhận Ngày nộp đơn |
| 2. Thẩm định hình thức | 01 tháng | 1 - 2 tháng | Kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ. |
| 3. Công bố đơn hợp lệ | 02 tháng | 2 - 4 tháng | Đăng tải thông tin đơn trên Công báo (bắt đầu thời hạn phản đối). |
| 4. Thẩm định nội dung | 09 tháng | 18 - 30 tháng (Do quá tải) | Đánh giá khả năng bảo hộ, tra cứu trùng/tương tự. |
| 5. Cấp văn bằng | 1 - 2 tháng | 2 - 4 tháng | Ra Quyết định cấp Giấy chứng nhận đăng ký (hiệu lực 10 năm). |
Lưu ý: Thời gian thẩm định nội dung trên thực tế thường kéo dài hơn rất nhiều so với luật định (có thể lên tới 2-3 năm), đòi hỏi doanh nghiệp phải kiên nhẫn và có kế hoạch kinh doanh phù hợp.
Thủ tục phản đối đơn Đây là cơ chế giám sát xã hội. Bất kỳ bên thứ ba nào cũng có quyền phản đối việc cấp văn bằng nếu cho rằng đơn đăng ký vi phạm pháp luật.
- Thời hạn phản đối: Luật SHTT 2022 đã rút ngắn thời hạn phản đối xuống còn 05 tháng kể từ ngày công bố đơn đối với nhãn hiệu. Điều này buộc các chủ sở hữu quyền phải thường xuyên theo dõi Công báo.
- Ý kiến người thứ ba: Sau khi hết thời hạn 5 tháng, bên thứ ba vẫn có thể gửi "Ý kiến người thứ ba" cho đến trước khi ra quyết định cấp bằng, nhưng ý kiến này chỉ mang tính tham khảo.
6. Hệ quả kinh tế và rủi ro doanh nghiệp khi nộp đơn chậm
Sự khắc nghiệt của nguyên tắc Nộp Đơn Đầu Tiên nằm ở chỗ nó không có chỗ cho sự chần chừ.
Rủi ro lớn nhất là đối thủ cạnh tranh hoặc các đối tượng đầu cơ đăng ký trước nhãn hiệu mà doanh nghiệp đang sử dụng. Khi đối phương được cấp văn bằng, họ trở thành chủ sở hữu hợp pháp. Doanh nghiệp buộc phải tiến hành tái định vị thương hiệu – một quá trình đau đớn và tốn kém, dẫn đến: Mất đi lượng khách hàng trung thành, sụt giảm doanh thu và chi phí thay đổi toàn bộ hệ thống nhận diện.
Doanh nghiệp còn đối mặt với các đòn tấn công pháp lý từ bên đã đăng ký trước:
- Xử phạt vi phạm hành chính: Phạt tiền lên tới 500 triệu đồng đối với tổ chức, tịch thu và tiêu hủy hàng hóa vi phạm.
- Biện pháp dân sự: Bị kiện ra Tòa án, buộc bồi thường thiệt hại (bao gồm tổn thất vật chất và uy tín).
- Kiểm soát biên giới: Hàng hóa có thể bị Hải quan tạm dừng làm thủ tục xuất nhập khẩu.
Trong kỷ nguyên số, các sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada) và nền tảng quảng cáo (Google, Facebook) áp dụng chính sách bảo vệ SHTT nghiêm ngặt. Chỉ cần một báo cáo vi phạm từ chủ sở hữu nhãn hiệu (người đăng ký trước), gian hàng của doanh nghiệp có thể bị khóa vĩnh viễn.
Hơn nữa, trong các thương vụ gọi vốn đầu tư hoặc M&A, việc doanh nghiệp không sở hữu hợp pháp thương hiệu của mình (do bị người khác đăng ký trước) sẽ là một điểm yếu chí tử, khiến doanh nghiệp bị định giá thấp hoặc bị nhà đầu tư từ chối rót vốn vì rủi ro pháp lý quá cao.
Kết luận
Nguyên tắc "Nộp đơn đầu tiên" (First-to-File) tại Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ là xương sống của hệ thống bảo hộ sở hữu công nghiệp Việt Nam. Nó mang lại sự minh bạch, ổn định cho hệ thống pháp luật nhưng đồng thời đặt ra những thách thức to lớn về tính kịp thời và sự am hiểu pháp lý cho các chủ thể kinh doanh.
Trong cuộc đua này, "nhanh" là yếu tố cần, nhưng "chiến lược" mới là yếu tố đủ. Doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào sự sáng tạo hay chất lượng sản phẩm để bảo vệ mình. Việc tích hợp chiến lược đăng ký SHTT vào chiến lược kinh doanh tổng thể, chủ động xác lập quyền, và kiên quyết thực thi quyền là chìa khóa để xây dựng và bảo vệ lợi thế cạnh tranh bền vững trong kỷ nguyên hội nhập.
Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!