Nguyên tắc tuân thủ pháp luật trong hoạt động điều tra không chỉ là một quy định đơn lẻ trong hệ thống pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, mà còn là một nguyên tắc trụ cột, là xương sống của nền tư pháp hình sự trong một nhà nước pháp quyền. Nó là sự bảo chứng cho tính hợp pháp của quyền lực nhà nước, là lá chắn bảo vệ quyền con người, và là con đường duy nhất để đi đến sự thật khách quan của vụ án. Bối cảnh Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 và 2025 (BLTTHS) ra đời, gắn liền với yêu cầu của công cuộc cải cách tư pháp và tinh thần của Hiến pháp năm 2013, đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đề cao, tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân.  

1. Cơ sở lý luận và pháp lý của nguyên tắc tuân thủ pháp luật trong hoạt động điều tra

1.1. Khái niệm, bản chất và vai trò của nguyên tắc

Nguyên tắc tuân thủ pháp luật trong hoạt động điều tra bắt nguồn từ một nguyên tắc bao trùm và nền tảng hơn, đó là nguyên tắc "Bảo đảm pháp chế xã hội chủ nghĩa". Đây là một nguyên tắc Hiến định, được quán triệt và quy định tại Điều 7 BLTTHS, với nội dung cốt lõi: “Mọi hoạt động tố tụng hình sự phải được tiến hành theo quy định của Bộ luật này”. Nguyên tắc này đòi hỏi mọi hoạt động tố tụng phải được pháp luật điều chỉnh một cách chặt chẽ và các chủ thể phải tuân thủ một cách nghiêm chỉnh, tuyệt đối.

Về bản chất, tuân thủ pháp luật trong điều tra là việc các cơ quan và người có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải tự đặt mình trong một khuôn khổ pháp lý nghiêm ngặt. Họ chỉ được phép làm những gì pháp luật cho phép và phải thực hiện theo đúng cách thức, trình tự mà pháp luật quy định. Đây chính là sự thể hiện rõ nét của cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước trong lĩnh vực tố tụng hình sự – một lĩnh vực đặc biệt nhạy cảm, liên quan trực tiếp đến việc hạn chế các quyền cơ bản của công dân.

Vai trò của nguyên tắc này là vô cùng quan trọng. Nó không chỉ là kim chỉ nam định hướng cho mọi hoạt động điều tra mà còn là nền tảng để xác định sự thật khách quan của vụ án, bảo vệ quyền con người, và là tiêu chí cốt yếu để đánh giá tính hợp pháp của các biện pháp tố tụng cũng như giá trị của các chứng cứ thu thập được. Việc tuân thủ pháp luật đảm bảo rằng quá trình điều tra không đi chệch hướng, không bị chi phối bởi ý chí chủ quan hay sự tùy tiện, từ đó góp phần thực hiện mục tiêu “không để lọt tội phạm, không làm oan người vô tội”.

1.2. Cơ sở hiến định

Nguyên tắc tuân thủ pháp luật trong hoạt động điều tra có nền tảng vững chắc từ chính đạo luật gốc của quốc gia – Hiến pháp năm 2013. Điều 8 Hiến pháp 2013 khẳng định: "Nhà nước được tổ chức và hoạt động theo Hiến pháp và pháp luật, quản lý xã hội bằng Hiến pháp và pháp luật". Quy định này đã xác lập nguyên tắc pháp quyền xã hội chủ nghĩa, theo đó, mọi hoạt động của các cơ quan nhà nước, trong đó có hoạt động điều tra hình sự, đều phải được đặt dưới sự điều chỉnh tối cao của Hiến pháp và pháp luật.

Bên cạnh đó, Điều 2 Hiến pháp 2013 quy định về việc kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp. Hoạt động điều tra là một bộ phận của quyền tư pháp và hành pháp, mang trong mình quyền lực cưỡng chế mạnh mẽ của nhà nước. Do đó, nguyên tắc tuân thủ pháp luật chính là một cơ chế kiểm soát quyền lực hữu hiệu, ngăn ngừa sự lạm quyền, tùy tiện có thể xảy ra từ phía các cơ quan và người có thẩm quyền điều tra, đảm bảo quyền lực được thực thi đúng mục đích, đúng giới hạn.

1.3. Sự cụ thể hóa trong pháp luật tố tụng hình sự

Nguyên tắc pháp chế được cụ thể hóa trong pháp luật tố tụng hình sự thông qua một hệ thống các quy phạm được xây dựng theo tầng bậc và có tính chuyên biệt hóa cao. Mối quan hệ này thể hiện rõ qua các quy định của BLTTHS và Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự 2015.

Trước hết, Điều 7 BLTTHS về "Bảo đảm pháp chế xã hội chủ nghĩa" đóng vai trò là nguyên tắc chung, mang tính định hướng, bao trùm lên toàn bộ các giai đoạn của tố tụng hình sự. Tuy nhiên, nhận thấy giai đoạn điều tra là giai đoạn khởi đầu, nơi các biện pháp cưỡng chế được áp dụng nhiều nhất và tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền con người cao nhất, các nhà làm luật đã dành riêng Điều 19 để quy định về "Tuân thủ pháp luật trong hoạt động điều tra". Điều 19 chính là sự cụ thể hóa, chuyên biệt hóa nguyên tắc pháp chế cho riêng giai đoạn này, đặt ra những yêu cầu chi tiết và nghiêm ngặt hơn.

Mối quan hệ này còn được củng cố bởi Điều 3 Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự 2015. Khoản 1 của điều luật này yêu cầu "Tuân thủ Hiến pháp và pháp luật", và khoản 2 yêu cầu việc điều tra phải "chính xác, khách quan, toàn diện, đầy đủ, không để lọt tội phạm và không làm oan người vô tội". Những quy định này và Điều 19 BLTTHS tạo thành một thể thống nhất, một khung pháp lý chặt chẽ, ràng buộc hoạt động của Cơ quan điều tra trên mọi phương diện.

Việc pháp luật xây dựng một hệ thống quy phạm theo các tầng bậc như vậy không phải là ngẫu nhiên. Nó cho thấy một ý đồ lập pháp rõ ràng: không chỉ dừng lại ở một khẩu hiệu chung, mà muốn tạo ra một mạng lưới pháp lý đa lớp, ràng buộc chặt chẽ các cơ quan điều tra từ Hiến pháp đến luật chuyên ngành. Sự ra đời của Điều 19 như một điều luật độc lập đã khẳng định sự thừa nhận của nhà làm luật rằng giai đoạn điều tra chính là "điểm nóng" cần được kiểm soát bằng những quy định cụ thể và nghiêm khắc nhất.

2. Nguyên tắc tuân thủ pháp luật trong hoạt động điều tra

2.1. Tuân thủ về thẩm quyền, trình tự, thủ tục và thời hạn

Nguyên tắc tuân thủ pháp luật trong điều tra được quy định tại Điều 19 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2025 như sau:  "Cơ quan điều tra, cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra phải tuân thủ pháp luật khi tiến hành hoạt động điều tra theo quy định của Bộ luật này. Mọi hoạt động điều tra phải tôn trọng sự thật, tiến hành khách quan, toàn diện và đầy đủ; phát hiện nhanh chóng, chính xác mọi hành vi phạm tội, làm rõ chứng cứ xác định có tội và chứng cứ xác định vô tội, tình tiết tăng nặng, tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, nguyên nhân, điều kiện phạm tội và những tình tiết khác có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án."

Biểu hiện cơ bản và trực tiếp nhất của nguyên tắc tuân thủ pháp luật là việc các cơ quan, người có thẩm quyền phải tiến hành mọi hoạt động điều tra trong khuôn khổ chặt chẽ về thẩm quyền, trình tự, thủ tục và thời hạn do BLTTHS 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) quy định. Cụ thể:

Về thẩm quyền: Mọi biện pháp điều tra như khám nghiệm hiện trường, khám xét, hỏi cung, đối chất, nhận dạng... đều phải được tiến hành bởi đúng chủ thể có thẩm quyền theo quy định của pháp luật. Ví dụ, chỉ Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra mới có quyền ra các quyết định tố tụng quan trọng, và không được ủy quyền cho Điều tra viên thực hiện các nhiệm vụ này.

Về trình tự, thủ tục: Mỗi hoạt động điều tra đều có một quy trình pháp lý riêng phải tuân thủ. Việc bắt, tạm giữ, tạm giam phải đảm bảo đủ căn cứ và đúng trình tự.Các hoạt động thu thập chứng cứ như khám nghiệm hiện trường, khám nghiệm tử thi, hay các hoạt động điều tra đặc thù như đối chất, nhận dạng, thực nghiệm điều tra... bắt buộc phải có sự tham gia của Kiểm sát viên để đảm bảo tính hợp pháp và khách quan.

Về thời hạn: Các giai đoạn tố tụng như giải quyết tin báo, tạm giữ, tạm giam, điều tra đều có giới hạn thời gian cụ thể. Việc tuân thủ thời hạn không chỉ đảm bảo tiến độ giải quyết vụ án mà còn là sự bảo vệ quyền lợi của người bị buộc tội, tránh tình trạng giam giữ, điều tra kéo dài, ảnh hưởng đến quyền con người.

2.2. Tôn trọng sự thật khách quan, toàn diện và đầy đủ

Nếu việc tuân thủ trình tự, thủ tục là "thân xác" của nguyên tắc, thì việc tôn trọng sự thật khách quan chính là "linh hồn". Điều 19 BLTTHS yêu cầu: “Mọi hoạt động điều tra phải tôn trọng sự thật, tiến hành khách quan, toàn diện và đầy đủ”. Yêu cầu này đòi hỏi Điều tra viên phải gạt bỏ mọi định kiến, suy diễn chủ quan, không được điều tra theo hướng một chiều, buộc tội. Biểu hiện cụ thể của yêu cầu này bao gồm:

- Phải thu thập và làm rõ cả chứng cứ xác định có tội và chứng cứ xác định vô tội.

- Phải làm rõ cả tình tiết tăng nặng và tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.

- Phải xác định rõ nguyên nhân, điều kiện phạm tội để có cơ sở đề xuất các biện pháp phòng ngừa chung cho xã hội.

Yêu cầu này có tầm quan trọng đặc biệt trong việc chống lại xu hướng điều tra phiến diện, chỉ tập trung vào việc chứng minh tội phạm mà bỏ qua các tình tiết có lợi cho người bị buộc tội. Nó đảm bảo vụ án được nhìn nhận từ mọi góc độ, là cơ sở vững chắc nhất để tránh oan sai và bỏ lọt tội phạm.

2.3. Nghĩa vụ của Cơ quan điều tra và người tiến hành tố tụng

Nguyên tắc tuân thủ pháp luật được hiện thực hóa thông qua việc quy định các nghĩa vụ cụ thể và trách nhiệm pháp lý rõ ràng đối với từng chức danh tiến hành tố tụng. BLTTHS 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) đã hệ thống hóa các nghĩa vụ này từ Điều 36 đến Điều 40, áp dụng cho Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra, Điều tra viên và Cán bộ điều tra.

Một điểm nổi bật là việc đề cao trách nhiệm cá nhân. Mỗi người tiến hành tố tụng phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về hành vi và quyết định của mình. Đặc biệt, quy định Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng không được ủy quyền cho Điều tra viên thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của mình thể hiện sự cá thể hóa trách nhiệm ở mức cao nhất, buộc người đứng đầu phải trực tiếp chịu trách nhiệm đối với các quyết định tố tụng quan trọng. 

Ngoài ra, BLTTHS 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) còn bổ sung nghĩa vụ của Điều tra viên phải tham dự phiên tòa khi được triệu tập, nhằm làm rõ các vấn đề phát sinh trong giai đoạn điều tra, đặc biệt là khi có khiếu nại, tố cáo về bức cung, dùng nhục hình, qua đó tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

3. Mối quan hệ với các nguyên tắc cơ bản khác

Nguyên tắc tuân thủ pháp luật không tồn tại một cách biệt lập mà có mối quan hệ hữu cơ, biện chứng, vừa là tiền đề, vừa là hệ quả của các nguyên tắc cơ bản khác trong tố tụng hình sự.

3.1. Là nền tảng để tôn trọng và bảo vệ quyền con người (Điều 8)

Quyền con người không phải là một khái niệm trừu tượng mà được bảo vệ bằng những quy trình, thủ tục pháp lý cụ thể. Trong tố tụng hình sự, việc tuân thủ nghiêm ngặt các thủ tục do pháp luật quy định chính là cách thức hiện thực hóa việc tôn trọng và bảo vệ quyền con người. Mối quan hệ giữa hai nguyên tắc này là mối quan hệ giữa phương tiện và mục đích. Việc tuân thủ pháp luật trong điều tra (Điều 7, 19) là phương tiện, là công cụ; trong khi đó, việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân (Điều 8) là mục đích, là giá trị cốt lõi mà toàn bộ hệ thống pháp luật tố tụng hình sự hướng tới. Không thể nói đến việc bảo vệ quyền con người nếu các hoạt động điều tra được tiến hành một cách tùy tiện, bất chấp các quy định của pháp luật.

3.2. Là điều kiện tiên quyết của nguyên tắc suy đoán vô tội (Điều 13)

Nguyên tắc suy đoán vô tội, được quy định tại Điều 13 BLTTHS 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025), nêu rõ: "Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định...". Cụm từ được nhấn mạnh chính là sự viện dẫn trực tiếp đến nguyên tắc tuân thủ pháp luật, tạo ra một mối quan hệ nhân quả không thể tách rời. Sự suy đoán một người là vô tội chỉ có thể bị bác bỏ khi và chỉ khi bên công tố hoàn thành nghĩa vụ chứng minh tội phạm bằng những chứng cứ được thu thập một cách hợp pháp.

Ba nguyên tắc gồm: Tuân thủ pháp luật (Điều 19), Suy đoán vô tội (Điều 13) và Tính hợp pháp của chứng cứ (Điều 87) tạo thành một "tam giác pháp lý" vững chắc, ràng buộc và củng cố lẫn nhau. Lộ trình logic của mối quan hệ này có thể được hình dung như sau:

  • Nguyên tắc suy đoán vô tội đặt ra gánh nặng chứng minh cho các cơ quan tiến hành tố tụng. 
  • Nguyên tắc tuân thủ pháp luật quy định "luật chơi" – tức là cách thức mà gánh nặng chứng minh đó phải được thực hiện. 
  • Tính hợp pháp của chứng cứ đóng vai trò là chế tài, quy định rằng nếu "luật chơi" bị vi phạm, thì kết quả thu được (chứng cứ) sẽ không được công nhận.

Do đó, một hành vi điều tra vi phạm nguyên tắc tuân thủ pháp luật sẽ dẫn đến chứng cứ không hợp pháp, và khi không có chứng cứ hợp pháp, nghĩa vụ chứng minh tội phạm không được hoàn thành, kết quả là sự suy đoán vô tội được bảo toàn. Nói cách khác, tuân thủ pháp luật là con đường duy nhất để vượt qua rào cản của suy đoán vô tội.

3.3. Là cơ chế để bảo đảm quyền bào chữa (Điều 16)

Quyền bào chữa của người bị buộc tội chỉ có thể được thực thi một cách hiệu quả trong một môi trường pháp lý minh bạch, nơi các quy tắc được xác định rõ ràng và được mọi bên tuân thủ. Việc BLTTHS 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) quy định chi tiết và cụ thể các quyền của người bào chữa và nghĩa vụ tương ứng của cơ quan điều tra (như thủ tục đăng ký bào chữa, quyền có mặt khi hỏi cung, quyền sao chụp tài liệu...) chính là biểu hiện của nguyên tắc tuân thủ pháp luật.

Khi Cơ quan điều tra tuân thủ pháp luật, người bào chữa sẽ có không gian và cơ sở pháp lý để thực hiện các quyền của mình, như quyền được gặp người bị bắt, bị can, bị cáo trong điều kiện riêng tư, quyền thu thập chứng cứ, quyền có mặt trong các hoạt động điều tra để giám sát và bảo vệ thân chủ. Ngược lại, bất kỳ hành vi nào của Cơ quan điều tra gây khó khăn, cản trở việc thực hiện quyền bào chữa đều là hành vi vi phạm nguyên tắc tuân thủ pháp luật và có thể trở thành đối tượng của khiếu nại, tố cáo.

4. Kết luận 

Nguyên tắc tuân thủ pháp luật trong hoạt động điều tra, được quy định tại Điều 19 BLTTHS 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025), là một thành tựu lập pháp quan trọng, thể chế hóa sâu sắc quan điểm của nhà nước pháp quyền Việt Nam, đặt con người vào vị trí trung tâm của hoạt động tố tụng. Nguyên tắc này không tồn tại độc lập mà có mối quan hệ hữu cơ, biện chứng với các nguyên tắc nền tảng khác như bảo vệ quyền con người, suy đoán vô tội, và bảo đảm quyền bào chữa, tạo thành một hệ thống lý luận hoàn chỉnh để định hướng, điều chỉnh và kiểm soát hoạt động điều tra. Việc tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc này là điều kiện tiên quyết để đảm bảo hoạt động điều tra đạt được mục tiêu kép: vừa phát hiện, xử lý tội phạm một cách hiệu quả, vừa bảo vệ được các quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý.

Mọi vướng mắc pháp lý hãy gọi ngay hotline tổng đài: 1900.6162 để được tư vấn pháp luật trực tuyến. Email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ khi có yêu cầu. Trân trọng!