Trong bối cảnh các doanh nghiệp nông nghiệp đang đẩy mạnh nghiên cứu giống mới để nâng cao năng suất, chất lượng và khả năng cạnh tranh, việc đăng ký bảo hộ giống cây trồng trở thành bước đi chiến lược không thể thiếu. Tuy nhiên, quá trình đưa một giống mới ra thị trường thường đòi hỏi nhiều hoạt động công bố, thử nghiệm và chuyển giao, khiến chủ thể tạo giống dễ đối mặt với nguy cơ bị mất quyền ưu tiên nếu nộp đơn muộn hoặc để lộ thông tin sớm. Chính vì vậy, nguyên tắc ưu tiên khi nộp đơn đăng ký bảo hộ giống cây trồng được xem là quy định pháp lý quan trọng giúp doanh nghiệp và nhà nghiên cứu đảm bảo quyền của mình ở phạm vi quốc tế.

1. Phạm vi và thời hạn hưởng quyền ưu tiên 

Khoản 1 Điều 167 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi bổ sung năm 2022 (SHTT) thiết lập cơ sở pháp lý cho việc áp dụng quyền ưu tiên, một nguyên tắc quan trọng nhằm bảo vệ tính mới của giống cây trồng trên phạm vi quốc tế, cụ thể:

Điều 167. Nguyên tắc ưu tiên đối với đơn đăng ký bảo hộ

1. Người đăng ký có quyền yêu cầu được hưởng quyền ưu tiên trong trường hợp đơn đăng ký bảo hộ được nộp trong thời hạn mười hai tháng kể từ ngày nộp đơn đăng ký bảo hộ cùng một giống cây trồng tại nước có ký kết với Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam thoả thuận về bảo hộ giống cây trồng. Ngày nộp đơn đầu tiên không tính vào thời hạn này.

Điều kiện cơ bản để một đơn đăng ký bảo hộ giống cây trồng tại Việt Nam được hưởng quyền ưu tiên là đơn đó phải được nộp trong một khoảng thời gian giới hạn là mười hai tháng kể từ ngày người đăng ký đã nộp đơn đăng ký bảo hộ cùng một giống cây trồng tại một quốc gia khác. Tuy nhiên, quyền ưu tiên này chỉ được áp dụng khi quốc gia nơi nộp đơn đầu tiên đã ký kết thỏa thuận về bảo hộ giống cây trồng với Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thể hiện sự cam kết và tương trợ pháp lý giữa hai nước, thường thông qua việc cả hai là thành viên của Công ước UPOV.

Quy định này cho phép người tạo giống có thêm một khoảng thời gian 12 tháng để hoàn thiện hồ sơ, chuẩn bị tài liệu và sắp xếp các thủ tục cần thiết để nộp đơn tại Việt Nam mà vẫn được bảo toàn ngày nộp đơn đầu tiên của họ. Việc này giúp loại bỏ rủi ro giống cây trồng bị mất tính mới tại Việt Nam do các hoạt động công bố, sử dụng, hoặc nộp đơn của bên thứ ba diễn ra trong khoảng thời gian chờ đợi. Điều luật cũng nhấn mạnh rằng ngày nộp đơn đầu tiên không được tính vào thời hạn 12 tháng này, đảm bảo người tạo giống được hưởng trọn vẹn thời gian ưu tiên một cách công bằng.

Nguyên tắc này thể hiện sự hội nhập của pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế về bảo hộ giống cây trồng.

2. Thủ tục và nghĩa vụ để được hưởng quyền ưu tiên

Khoản 2 Điều 167 quy định các bước thủ tục và nghĩa vụ mà người đăng ký phải tuân thủ để chính thức hóa yêu cầu được hưởng quyền ưu tiên. Việc này nhằm đảm bảo tính xác thực và đầy đủ của thông tin pháp lý giữa đơn nộp tại Việt Nam và đơn đầu tiên ở nước ngoài.

2.1. Yêu cầu bắt buộc về hình thức và thời hạn cung cấp tài liệu 

Trước hết, người đăng ký phải thể hiện rõ ràng yêu cầu được hưởng quyền ưu tiên ngay trong đơn đăng ký bảo hộ nộp tại Việt Nam. Đây là một yêu cầu về hình thức mang tính bắt buộc để cơ quan quản lý nhà nước về quyền đối với giống cây trồng xem xét.

Tiếp theo, để chứng minh căn cứ hưởng quyền ưu tiên, người đăng ký có nghĩa vụ cung cấp các tài liệu cần thiết trong một thời hạn nhất định. Cụ thể, chậm nhất là ba tháng kể từ ngày nộp đơn đăng ký tại Việt Nam, người đăng ký phải cung cấp bản sao tài liệu về đơn đầu tiên (đã được cơ quan có thẩm quyền xác nhận) cùng với các mẫu hoặc bằng chứng khác để khẳng định giống cây trồng ở hai đơn là một giống duy nhất. Đồng thời, người đăng ký phải nộp lệ phí theo quy định.

Việc cung cấp đầy đủ các giấy tờ chứng minh này trong thời hạn 3 tháng là điều kiện tiên quyết để đơn đăng ký được thụ lý yêu cầu hưởng quyền ưu tiên.

2.2. Linh hoạt trong gia hạn cung cấp thông tin và vật liệu để thẩm định

Điều luật tạo ra một sự linh hoạt đáng kể về thời hạn cung cấp thông tin và vật liệu phục vụ quá trình thẩm định nội dung (khảo nghiệm DUS), một quá trình thường kéo dài và phụ thuộc vào mùa vụ. Người đăng ký được phép cung cấp thông tin, tài liệu hoặc vật liệu cần thiết cho việc thẩm định (theo Điều 176 và 178) trong một thời hạn kéo dài hai năm sau ngày kết thúc thời hạn hưởng quyền ưu tiên (tức là tổng cộng khoảng 3 năm kể từ ngày nộp đơn đầu tiên).

Sự linh hoạt này cũng có thể được điều chỉnh thành thời hạn thích hợp hơn tùy thuộc vào loài của giống cây trồng trong đơn. Đặc biệt, nếu đơn đầu tiên bị từ chối hoặc rút bỏ, người đăng ký vẫn có thể cung cấp các tài liệu này trong thời hạn sau đó. Chính sách này nhằm tạo điều kiện tối đa cho người nộp đơn quốc tế hoàn thiện các yêu cầu khảo nghiệm DUS tại Việt Nam, giảm bớt áp lực về thời gian đối với các giống cây trồng có chu kỳ sinh trưởng dài hoặc phức tạp.

3. Hiệu lực của quyền ưu tiên 

Khoản 3 Điều 167 nêu rõ kết quả pháp lý quan trọng nhất của việc yêu cầu và được chấp thuận hưởng quyền ưu tiên, đó là việc ngày ưu tiên được xác định chính là ngày nộp đơn đầu tiên tại quốc gia thành viên của thỏa thuận quốc tế, cụ thể:

"Điều 167. Nguyên tắc ưu tiên đối với đơn đăng ký bảo hộ

...

3. Đơn đăng ký bảo hộ được hưởng quyền ưu tiên thì ngày ưu tiên là ngày nộp đơn đầu tiên."

Về bản chất, quy định này tạo ra một sự hồi tố về mặt pháp lý. Mặc dù đơn đăng ký thực tế được nộp tại Việt Nam vào một ngày muộn hơn (có thể gần cuối thời hạn 12 tháng), nhưng đơn đó sẽ được coi như đã được nộp vào ngày nộp đơn đầu tiên ở nước ngoài. Điều này có ý nghĩa then chốt trong việc xác định tính mới của giống cây trồng tại Việt Nam.

Cụ thể, tất cả các hoạt động công bố, sử dụng, hoặc nộp đơn đăng ký của bên thứ ba diễn ra sau ngày nộp đơn đầu tiên sẽ không được sử dụng làm căn cứ để từ chối tính mới của giống cây trồng trong đơn đăng ký tại Việt Nam. Nhờ cơ chế này, người tạo giống có thể bảo toàn tính mới của giống cây trồng của mình trong quá trình chuyển giao và mở rộng phạm vi bảo hộ sang các lãnh thổ khác, tạo điều kiện thuận lợi và an toàn pháp lý cho việc bảo hộ quốc tế.

Quy định này là nền tảng cốt lõi của nguyên tắc ưu tiên, giúp đảm bảo sự công bằng và thống nhất trong việc bảo hộ tài sản trí tuệ xuyên biên giới.

4. Bảo toàn thời hạn ưu tiên 

Khoản 4 Điều 167 là một quy định then chốt nhằm bảo vệ quyền lợi của người đăng ký trong suốt thời gian 12 tháng được hưởng quyền ưu tiên. Điều khoản này giải quyết vấn đề lo ngại về việc mất tính mới trong quá trình chuẩn bị hồ sơ nộp đơn tại Việt Nam.

Theo nguyên tắc này, trong vòng 12 tháng kể từ ngày nộp đơn đầu tiên (thời hạn được hưởng quyền ưu tiên), các hành vi như nộp một đơn đăng ký bảo hộ khác, công bố thông tin về giống, hoặc sử dụng giống cây trồng (ví dụ: bán thử nghiệm) là đối tượng của đơn đầu tiên sẽ không bị cơ quan thẩm định tại Việt Nam coi là căn cứ để từ chối đơn đăng ký bảo hộ đó.

Quy định này cho phép người tạo giống duy trì sự linh hoạt để thực hiện các hoạt động thương mại cần thiết (ví dụ: giới thiệu giống ra thị trường, ký kết hợp đồng thử nghiệm) và nộp các đơn đăng ký tiếp theo ở các quốc gia khác trong thời hạn ân hạn 12 tháng, mà vẫn hoàn toàn yên tâm rằng giống cây trồng của họ sẽ không bị mất tính mới tại Việt Nam. Điều khoản này đảm bảo tính quốc tế và tính thực tiễn của cơ chế bảo hộ, khuyến khích người tạo giống mở rộng phạm vi bảo hộ trên toàn cầu.

5. Quy trình thủ tục và thời hạn đơn đăng ký

Dưới đây là sơ đồ quy trình chi tiết từ lúc nộp đơn đến khi cấp bằng, tích hợp các mốc thời gian từ Nghị định 79/2023/NĐ-CP  để theo dõi tiến độ.

Giai đoạn 1: Nộp đơn và tiếp nhận

  • Hồ sơ: Tờ khai (Mẫu 01), Tờ khai kỹ thuật (Mẫu 02), Ảnh chụp (3 ảnh 9x15cm), Giấy ủy quyền, Tài liệu quyền nộp đơn.   
  • Nơi nộp: Văn phòng Bảo hộ giống cây trồng mới - Cục Trồng trọt (Số 2 Ngọc Hà, Ba Đình, Hà Nội) hoặc qua Cổng dịch vụ công trực tuyến.   
  • Phí nộp đơn: 2.000.000 VNĐ.   

Giai đoạn 2: Thẩm định hình thức 

Thời hạn: 15 ngày kể từ ngày nhận đơn.   

Hành động của Cục: Kiểm tra tính đầy đủ.

Kết quả:

  • Thông báo chấp nhận đơn hợp lệ.
  • Thông báo thiếu sót -> Người nộp đơn có 30 ngày để sửa đổi.   
  • Từ chối đơn nếu không sửa đổi.

Giai đoạn 3: Công bố đơn 

Thời hạn: Trong vòng 90 ngày kể từ ngày chấp nhận đơn hợp lệ.   

Phương tiện: Tạp chí Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.

Giai đoạn 4: Thẩm định nội dung và khảo nghiệm DUS

Quy trình: Người nộp đơn gửi mẫu giống đến Cơ sở khảo nghiệm được chỉ định (Ví dụ: Trung tâm Khảo kiểm nghiệm giống cây trồng quốc gia).

Thời gian khảo nghiệm: Kéo dài 1-2 vụ canh tác tùy loại cây để đánh giá DUS.

Thời hạn thẩm định kết quả: 90 ngày kể từ ngày Cục nhận được báo cáo kết quả khảo nghiệm DUS.   

Giai đoạn 5: Cấp bằng và công bố

Quyết định cấp bằng được công bố trên Tạp chí.

Thời hạn chờ ý kiến: 30 ngày sau khi công bố quyết định để bên thứ ba khiếu nại.   

Cấp bằng: Nếu không có khiếu nại, Cục cấp Bằng bảo hộ và ghi vào Sổ đăng ký quốc gia.

Hiệu lực văn bằng: 25 năm (cây thân gỗ/nho), 20 năm (cây khác) tính từ ngày cấp.

Kết luận 

Điều 167 Luật Sở hữu trí tuệ quy định về Nguyên tắc Ưu tiên là một cơ chế pháp lý thiết yếu, thể hiện sự tuân thủ các cam kết quốc tế của Việt Nam trong lĩnh vực bảo hộ giống cây trồng (chủ yếu dựa trên Công ước UPOV). Điều khoản này cho phép người tạo giống bảo toàn tính mới của giống cây trồng của mình trong quá trình mở rộng phạm vi bảo hộ ra nước ngoài. Nguyên tắc cốt lõi là việc đơn đăng ký tại Việt Nam, nếu được nộp trong vòng mười hai tháng kể từ ngày nộp đơn đầu tiên tại nước ngoài, sẽ được hồi tố hiệu lực về mặt pháp lý, lấy ngày nộp đơn đầu tiên làm Ngày ưu tiên.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!