- 1. Cơ sở pháp lý của nguyên tắc xét xử kịp thời, công bằng và công khai
- 1.1. Vị trí hiến định và sự chuyển giao quyền con người
- 1.2. Nguyên tắc xét xử kịp thời, công bằng và công khai theo Điều 25 BLTTHS 2015
- 1.3. Mối quan hệ tương hỗ giữa ba nguyên tắc kịp thời, công bằng, công khai
- 2. Nguyên tắc xét xử kịp thời trong Bộ luật tố tụng hình sự mới nhất
- 2.1. Nội dung cốt lõi nguyên tắc xét xử kịp thời
- 2.2. Cơ chế kiểm soát của nguyên tắc xét xử kịp thời
- 2.3. Mối quan hệ giữa nguyên tắc xét xử kịp thời với tạm giam
- 3. Nguyên tắc xét xử công khai - minh bạch tư pháp
- 3.1. Quy định mặc định về công khai và quyền tham dự
- 3.2. Các trường hợp xét xử kín đặc biệt
- 4. Nguyên tắc xét xử công bằng theo Bộ luật tố tụng hình sự mới nhất
- 4.1. Khái niệm và các yếu tố cấu thành công bằng
- 4.2. Vai trò của nguyên tắc tranh tụng trong đảm bảo công bằng
- 4.3. Suy đoán vô tội và gánh nặng chứng minh
- 4.4. Giới hạn xét xử của Tòa án
- 5. Cơ chế giám sát và trách nhiệm trong thực thi các nguyên tắc
- 5.1. Giám sát chất lượng xét xử qua các cấp Tòa án
- 5.2. Chế độ kỷ luật và trách nhiệm của Thẩm phán
- 5.3. Thách thức tổng thể trong việc bảo đảm tính kịp thời, công bằng, công khai
- 6. Kết luận và kiến nghị hoàn thiện
Tố tụng hình sự là lĩnh vực then chốt để bảo vệ pháp quyền và quyền con người. Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, ba nguyên tắc xét xử cơ bản—Kịp thời, Công bằng, và Công khai - là những trụ cột nền tảng, được Hiến định tại Điều 31 và Điều 103 Hiến pháp 2013 và được thể chế hóa chi tiết tại Điều 25 Bộ luật tố tụng hình sự 2015. Những nguyên tắc này không chỉ là quy tắc thủ tục mà còn là sự thừa nhận rằng quyền được xét xử công bằng là một nhân quyền cơ bản, là thước đo sự tôn trọng pháp quyền của một quốc gia. Nguyên tắc Công bằng đòi hỏi sự đối trọng giữa bên buộc tội và bên bào chữa, nguyên tắc Kịp thời đảm bảo công lý không bị trì hoãn, và nguyên tắc Công khai duy trì tính minh bạch và giám sát xã hội đối với hoạt động xét xử.
1. Cơ sở pháp lý của nguyên tắc xét xử kịp thời, công bằng và công khai
1.1. Vị trí hiến định và sự chuyển giao quyền con người
Các nguyên tắc xét xử kịp thời, công bằng và công khai là các trụ cột căn bản trong hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam, được thiết lập ở cấp độ pháp luật tối cao. Tính tối cao này được thể hiện rõ ràng qua việc các nguyên tắc này được ghi nhận tại Hiến pháp năm 2013, sửa đổi, bổ sung 2025, cụ thể tại Điều 31 và Điều 103. Hiến pháp khẳng định: “Người bị buộc tội phải được Tòa án xét xử kịp thời trong thời hạn luật định, công bằng, công khai”.
Việc nâng tầm các nguyên tắc tố tụng này thành quyền hiến định thể hiện sự thay đổi căn bản trong triết lý lập pháp của Việt Nam. Đây không chỉ là những quy tắc thủ tục đơn thuần mà là sự thừa nhận rằng quyền được xét xử kịp thời và công bằng là một nhân quyền cơ bản và có tính phổ quát cao, tồn tại trong mọi vụ án hình sự. Các nhà nghiên cứu quốc tế coi quyền được xét xử công bằng là "hòn đá tảng của các xã hội dân chủ". Việc nội luật hóa mạnh mẽ các quyền này, liên kết chúng với các quyền cơ bản khác như quyền sống và quyền tự do, chứng minh cam kết của Nhà nước Việt Nam trong việc tôn trọng và bảo vệ nhân quyền theo các chuẩn mực quốc tế.
1.2. Nguyên tắc xét xử kịp thời, công bằng và công khai theo Điều 25 BLTTHS 2015
Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS) đã thể chế hóa các quy định hiến pháp bằng việc cụ thể hóa nguyên tắc này tại Điều 25. Điều 25 quy định rõ ràng: “Tòa án xét xử kịp thời trong thời hạn luật định, bảo đảm công bằng, công khai”.
Điều 25 BLTTHS, với cấu trúc bao hàm đồng thời cả ba yếu tố kịp thời, công bằng và công khai, là một bước tiến quan trọng so với các quy định tố tụng trước đây. Nó không chỉ là một quy định về thủ tục mà là một tuyên bố về chuẩn mực đạo đức và pháp lý mà mọi hoạt động xét xử phải tuân theo. Việc xác lập nguyên tắc toàn diện này nhằm mục tiêu đảm bảo tốt hơn nguyên tắc xét xử công bằng trong tố tụng hình sự.
1.3. Mối quan hệ tương hỗ giữa ba nguyên tắc kịp thời, công bằng, công khai
Trong hệ thống tư pháp hình sự, ba nguyên tắc kịp thời, công bằng và công khai có mối quan hệ tương hỗ và phụ thuộc lẫn nhau, tạo thành một thể thống nhất nhằm mục đích tối thượng là công lý. Trong đó, Công bằng được coi là mục tiêu cuối cùng, đòi hỏi sự khách quan, bình đẳng về vũ khí pháp lý giữa bên buộc tội và bên bào chữa, và áp dụng pháp luật một cách đúng đắn, không thiên vị.
Hai nguyên tắc Kịp thời và Công khai là phương tiện thiết yếu để đạt được sự công bằng đó. Nếu một phiên tòa không kịp thời, sự trì hoãn kéo dài không chỉ làm giảm chất lượng và tính toàn vẹn của chứng cứ theo thời gian mà còn kéo dài tình trạng bất ổn và giam giữ đối với người bị buộc tội, tạo ra sự khổ sở không đáng có, từ đó làm suy yếu tính công bằng của bản án. Tương tự, nếu một phiên tòa không công khai, việc loại bỏ sự giám sát của công chúng và báo chí làm tăng nguy cơ về sự thiếu khách quan, sai sót tố tụng hoặc thiên vị.
Do đó, tính minh bạch của nguyên tắc công khai là một yếu tố cấu thành không thể thiếu để duy trì niềm tin và tính hợp pháp của quá trình tư pháp, đảm bảo phán quyết được đưa ra trong môi trường đối trọng công khai.
2. Nguyên tắc xét xử kịp thời trong Bộ luật tố tụng hình sự mới nhất
2.1. Nội dung cốt lõi nguyên tắc xét xử kịp thời
Nguyên tắc xét xử kịp thời là yêu cầu cơ bản đối với Tòa án nhân dân, đòi hỏi các vụ án hình sự phải được giải quyết nhanh chóng, đúng thời hạn do luật định. Nguyên tắc này có vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền con người, đặc biệt là quyền tự do cá nhân, bằng cách ngăn chặn tình trạng "tư pháp chậm trễ là tư pháp bị từ chối." Việc kéo dài quá trình tố tụng không chỉ gây tổn thất về mặt tinh thần cho người bị buộc tội mà còn làm ảnh hưởng đến khả năng thu thập và đánh giá chứng cứ đầy đủ, khách quan.
2.2. Cơ chế kiểm soát của nguyên tắc xét xử kịp thời
Để cụ thể hóa nguyên tắc kịp thời, BLTTHS quy định các mốc thời gian nghiêm ngặt cho giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm tại Điều 277. Việc tuân thủ những thời hạn này là bắt buộc và là cơ sở để đánh giá trách nhiệm của Thẩm phán. Thời hạn chuẩn bị xét xử được phân loại dựa trên tính chất nghiêm trọng của tội phạm. Sau khi có quyết định đưa vụ án ra xét xử, Tòa án phải mở phiên tòa trong thời hạn rất ngắn.
Dưới đây là bảng chi tiết quy định về thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm theo Điều 277 BLTTHS:
| Loại tội phạm | Thời hạn chuẩn bị xét xử (Tối đa) | Thời hạn mở phiên tòa (Kể từ quyết định) | Thời hạn gia hạn tạm giam (Nếu có) |
| Ít nghiêm trọng | Không quá 30 ngày | 15 ngày (hoặc 30 ngày nếu có trở ngại) | Không quá 15 ngày |
| Nghiêm trọng | Không quá 45 ngày | 15 ngày (hoặc 30 ngày nếu có trở ngại) | Không quá 15 ngày |
| Rất nghiêm trọng | Không quá 02 tháng | 15 ngày (hoặc 30 ngày nếu có trở ngại) | Không quá 30 ngày |
| Đặc biệt nghiêm trọng | Không quá 03 tháng | 15 ngày (hoặc 30 ngày nếu có trở ngại) | Không quá 30 ngày |
Điều 277 BLTTHS còn quy định rõ: Trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày có quyết định đưa vụ án ra xét xử, Tòa án phải mở phiên tòa; trường hợp vì lý do bất khả kháng hoặc do trở ngại khách quan thì Tòa án có thể mở phiên tòa trong thời hạn 30 ngày. Các quy định này nhằm định lượng hóa khái niệm "kịp thời" thành các mốc thời gian pháp lý cụ thể, tạo ra khuôn khổ kiểm soát chặt chẽ đối với tiến trình tố tụng.
2.3. Mối quan hệ giữa nguyên tắc xét xử kịp thời với tạm giam
Nguyên tắc kịp thời có mối liên hệ mật thiết với việc bảo vệ quyền tự do cá nhân, đặc biệt là việc giới hạn thời gian tạm giam. Theo quy định pháp luật, thời hạn tạm giam đối với bị can, bị cáo không được vượt quá thời hạn chuẩn bị xét xử tương ứng với loại tội phạm nặng nhất mà họ bị truy tố. Nếu trong quá trình xét xử, thời hạn tạm giam sắp hết (còn lại không quá 05 ngày), Thẩm phán chủ tọa phiên tòa phải đề nghị Chánh án hoặc Phó Chánh án Tòa án ra Quyết định tạm giam tiếp cho đến khi kết thúc phiên tòa sơ thẩm. Sự liên kết này tạo ra áp lực pháp lý đáng kể buộc Tòa án phải hoàn tất thủ tục nhanh chóng, hạn chế tối đa việc giam giữ kéo dài tùy tiện.
Hơn nữa, pháp luật còn cung cấp cơ chế bảo vệ quyền lợi cá nhân tối đa: Nếu Viện kiểm sát rút toàn bộ quyết định truy tố trước khi mở phiên tòa, Thẩm phán được phân công chủ tọa phiên tòa phải đề nghị Chánh án hoặc Phó Chánh án Tòa án ra Quyết định hủy bỏ biện pháp tạm giam và trả tự do ngay lập tức cho bị can, nếu họ không bị giam giữ về hành vi vi phạm pháp luật khác. Điều khoản này nhấn mạnh rằng quyền tự do cá nhân được đặt lên hàng đầu và bất kỳ sự giam giữ nào cũng phải được chấm dứt ngay khi cơ sở pháp lý để buộc tội bị loại bỏ.
3. Nguyên tắc xét xử công khai - minh bạch tư pháp
3.1. Quy định mặc định về công khai và quyền tham dự
Nguyên tắc xét xử công khai là yêu cầu bắt buộc nhằm đảm bảo tính minh bạch và giám sát xã hội đối với hoạt động của Tòa án. Theo Điều 25 BLTTHS, Tòa án xét xử công khai, và mọi người dân đều có quyền tham dự phiên tòa, trừ các trường hợp đặc biệt do Bộ luật quy định.
Tuy nhiên, có một số hạn chế thủ tục được áp dụng. Người dưới 16 tuổi không được phép vào phòng xử án, trừ khi họ được Tòa án mời hoặc triệu tập để xét hỏi. Trên thực tế, đối với những vụ án có tầm quan trọng xã hội lớn, số lượng người muốn tham dự thường vượt quá khả năng của phòng xử án. Trong những trường hợp này, Tòa án có thể giới hạn số người tham dự để phù hợp với chỗ ngồi, thường ưu tiên mời đại diện các cơ quan, đoàn thể liên quan.
3.2. Các trường hợp xét xử kín đặc biệt
Mặc dù tính công khai là nguyên tắc cơ bản, BLTTHS và Hiến pháp 2013, sửa đổi, bổ sung 2025 đều thừa nhận bốn ngoại lệ cho phép Tòa án tiến hành xét xử kín (xét xử không công khai), nhằm cân bằng giữa nhu cầu minh bạch và các lợi ích pháp lý quan trọng khác.
Xét xử kín được hiểu là phiên tòa chỉ có sự tham gia của Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên, Thư ký phiên tòa, bị cáo, đương sự, và những người tham gia tố tụng do Hội đồng xét xử triệu tập. Những người không được triệu tập, bao gồm cả nhà báo hoặc người thân của bị cáo, không được phép ở lại phòng xét xử để theo dõi diễn biến. Pháp luật quy định 04 căn cứ cụ thể cho việc xét xử kín theo Điều 25 BLTTHS như sau:
| Căn cứ xét xử kín | Mục đích vệ | Ghi chú bắt buộc |
| Cần giữ bí mật nhà nước | An ninh quốc gia, chống gián điệp, tham nhũng liên quan bí mật nhà nước | Tuyên án phải công khai |
| Cần giữ thuần phong, mỹ tục của dân tộc | Đạo đức xã hội, văn hóa (ví dụ: các vụ án liên quan đến khiêu dâm, vi phạm nặng nề đạo đức công chúng) | Tuyên án phải công khai |
| Bảo vệ người dưới 18 tuổi | Lợi ích tốt nhất của người chưa thành niên (tránh sang chấn tâm lý, đảm bảo bí mật) | Tuyên án phải công khai |
| Giữ bí mật đời tư theo yêu cầu chính đáng của đương sự | Quyền riêng tư của cá nhân (ví dụ: thông tin y tế, tài chính nhạy cảm) | Tuyên án phải công khai |
Yêu cầu pháp lý quan trọng nhất đối với việc xét xử kín là, trong mọi trường hợp, việc tuyên án phải được công khai. Quy định này hoạt động như một cơ chế giảm thiểu rủi ro bí mật. Nó cho phép Tòa án bảo vệ dữ liệu nhạy cảm trong quá trình tranh tụng, nhưng vẫn bắt buộc công bố kết quả và hình phạt cuối cùng trước công chúng, qua đó duy trì sự tin cậy của xã hội đối với phán quyết của Tòa án và đảm bảo chức năng răn đe của pháp luật.
4. Nguyên tắc xét xử công bằng theo Bộ luật tố tụng hình sự mới nhất
4.1. Khái niệm và các yếu tố cấu thành công bằng
Công bằng trong tố tụng hình sự là mong mỏi lớn nhất và là ước vọng từ xa xưa của loài người đối với hệ thống pháp luật. Quyền được xét xử công bằng là yếu tố thiết yếu để đảm bảo các quyền cơ bản khác của con người như quyền sống, quyền an toàn về thân thể và tự do ngôn luận. Trong khuôn khổ BLTTHS, tính công bằng được xây dựng dựa trên hai nguyên tắc trụ cột: Suy đoán vô tội và Tranh tụng.
4.2. Vai trò của nguyên tắc tranh tụng trong đảm bảo công bằng
BLTTHS đã đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng bằng việc thể chế hóa tư tưởng tranh tụng trong xét xử. Trước đây, hệ thống tư pháp Việt Nam chủ yếu áp dụng mô hình tố tụng thẩm vấn (xét hỏi). Việc bổ sung nguyên tắc tranh tụng đòi hỏi phải tạo ra sự bình đẳng về vũ khí pháp lý giữa bên buộc tội và bên bào chữa. Tranh tụng gắn liền với hoạt động tài phán của Tòa án. Nó bao gồm thủ tục xét hỏi và tranh luận, trong đó Kiểm sát viên có quyền đưa ra chứng cứ buộc tội và người bào chữa đưa ra chứng cứ gỡ tội để tranh luận, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị cáo tại phiên tòa. Sự đối trọng này là nền tảng để Tòa án có thể đưa ra phán quyết khách quan dựa trên sự đánh giá công bằng các luận điểm của cả hai bên.
4.3. Suy đoán vô tội và gánh nặng chứng minh
Nguyên tắc suy đoán vô tội, mặc dù ngắn gọn nhưng có ý nghĩa sâu sắc, là cơ sở để thiết lập tính công bằng. Nguyên tắc này đặt gánh nặng chứng minh hành vi phạm tội lên vai các cơ quan tiến hành tố tụng (Điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án). Khi điều tra, truy tố và xét xử, cơ quan có thẩm quyền phải chứng minh nhiều tình tiết quan trọng, bao gồm có hành vi phạm tội hay không, người thực hiện hành vi, động cơ, mục đích, và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ.
Tuy nhiên, trong thực tiễn, việc thực thi nguyên tắc này gặp phải thách thức lớn liên quan đến tính khách quan trong thu thập chứng cứ. Thực tế cho thấy không ít cơ quan tiến hành tố tụng có xu hướng chỉ quan tâm đến việc thu thập chứng cứ xác định có tội (buộc tội) và thường ít chú ý đến việc thu thập chứng cứ theo hướng vô tội (gỡ tội). Việc thu thập chứng cứ không được tiến hành một cách khách quan và toàn diện như vậy sẽ vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc suy đoán vô tội. Khi quá trình điều tra ban đầu bị thiên vị, nó làm suy yếu tính đối trọng của nguyên tắc tranh tụng tại phiên tòa, đẩy gánh nặng tìm kiếm chứng cứ gỡ tội hoàn toàn về phía người bào chữa. Điều này làm tổn hại sâu sắc đến tính công bằng của phiên tòa và có thể dẫn đến sai lầm trong việc giải quyết các vụ án hình sự.
4.4. Giới hạn xét xử của Tòa án
Để bảo đảm tính công bằng và quyền bào chữa, Tòa án phải tôn trọng nguyên tắc giới hạn xét xử. Tòa án chỉ xét xử những bị cáo và những hành vi theo tội danh mà Viện kiểm sát đã truy tố và Tòa án đã quyết định đưa vụ án ra xét xử. Tòa án có thể xét xử bị cáo theo khoản khác với khoản mà Viện kiểm sát đã truy tố trong cùng một điều luật hoặc về một tội khác bằng hoặc nhẹ hơn tội mà Viện kiểm sát đã truy tố. Tuy nhiên, nếu xét thấy cần xét xử bị cáo về tội danh nặng hơn tội danh Viện kiểm sát truy tố, Tòa án không được tự ý quyết định mà phải trả hồ sơ cho Viện kiểm sát để truy tố lại. Chỉ khi Viện kiểm sát vẫn giữ tội danh đã truy tố sau khi có thông báo rõ lý do, Tòa án mới có quyền xét xử bị cáo về tội danh nặng hơn đó.
Thủ tục trả hồ sơ này là một cơ chế bảo vệ quan trọng nhằm đảm bảo bị cáo không bị "bất ngờ" với một tội danh nặng hơn mà không thông qua thủ tục truy tố chính thức, từ đó bảo vệ quyền được bào chữa một cách hiệu quả đối với tội danh mà họ phải đối mặt. Dưới đây là bảng các yếu tố cấu thành và cơ chế bảo đảm nguyên tắc xét xử công bằng:
| Yếu tố công bằng cốt lõi | Cơ chế bảo đảm trong BLTTHS | Nguyên tắc liên quan |
| Bình đẳng vũ khí pháp lý | Quy định về quyền đưa ra chứng cứ buộc tội (KTV) và gỡ tội (Người bào chữa) | Nguyên tắc Tranh tụng trong xét xử |
| Khách quan và vô tội | Nghĩa vụ chứng minh thuộc về Cơ quan tiến hành tố tụng; không được phép thiên vị trong thu thập chứng cứ | Nguyên tắc Suy đoán vô tội |
| Giới hạn quyền lực tư pháp | Tòa án chỉ xét xử trong phạm vi truy tố; thủ tục trả hồ sơ khi cần xét xử tội danh nặng hơn | Giới hạn xét xử |
| Chất lượng và tuân tố tụng | Hệ thống phúc thẩm, giám đốc thẩm; chế độ kỷ luật Thẩm phán | Nguyên tắc độc lập xét xử và tuân thủ pháp luật |
5. Cơ chế giám sát và trách nhiệm trong thực thi các nguyên tắc
5.1. Giám sát chất lượng xét xử qua các cấp Tòa án
Để đảm bảo tính công bằng và kịp thời được duy trì xuyên suốt quá trình tố tụng, hệ thống tư pháp Việt Nam thiết lập cơ chế giám sát chất lượng thông qua các cấp xét xử. Tòa án xét xử hai cấp (sơ thẩm và phúc thẩm), và bản án có thể bị xem xét lại theo trình tự giám đốc thẩm hoặc tái thẩm. Các trình tự phúc thẩm, giám đốc thẩm và tái thẩm đóng vai trò là "cửa thoát hiểm" pháp lý. Nếu một bản án giải quyết không đúng đắn - ví dụ, vi phạm nghiêm trọng các quy tắc tố tụng cơ bản (kịp thời) hoặc đánh giá chứng cứ sai sót (công bằng) - Tòa án cấp trên có quyền hủy hoặc sửa bản án đó. Cơ chế này đảm bảo rằng các sai sót tố tụng, dù xảy ra ở cấp độ nào, đều có khả năng được phát hiện và khắc phục, nâng cao tính toàn vẹn của hệ thống tư pháp.
5.2. Chế độ kỷ luật và trách nhiệm của Thẩm phán
Một cơ chế kiểm soát chất lượng nội bộ quan trọng được áp dụng là việc gắn trách nhiệm cá nhân của Thẩm phán với chất lượng của các bản án do họ xét xử. Pháp luật Việt Nam, bao gồm Luật Tổ chức Tòa án nhân dân và các Nghị quyết liên quan của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, thiết lập các quy định về kỷ luật Thẩm phán. Đặc biệt, cơ chế định lượng hóa chất lượng tư pháp được áp dụng thông qua việc gắn tỷ lệ hủy hoặc sửa bản án với sự nghiệp của Thẩm phán. Ví dụ, nếu Thẩm phán để tỷ lệ hủy, sửa bản án trên một mức quy định cụ thể (ví dụ: trên 1.16%), họ có thể không được tái bổ nhiệm.
Quy định này tạo ra một cơ chế tự kiểm soát mạnh mẽ. Vi phạm các nguyên tắc tố tụng cơ bản, như không đảm bảo tính kịp thời hoặc phán quyết thiếu công bằng (thường do vi phạm nguyên tắc tranh tụng hoặc đánh giá chứng cứ thiếu khách quan), là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến việc hủy hoặc sửa án. Bằng cách ràng buộc trách nhiệm cá nhân Thẩm phán với con số định lượng này, hệ thống tư pháp thúc đẩy Thẩm phán phải tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu về thủ tục và nội dung của nguyên tắc xét xử kịp thời, công bằng, công khai.
5.3. Thách thức tổng thể trong việc bảo đảm tính kịp thời, công bằng, công khai
Mặc dù có khung pháp lý vững chắc, việc thực thi các nguyên tắc kịp thời, công bằng và công khai vẫn đối mặt với những thách thức đáng kể liên quan đến áp lực thời gian và nguồn lực. Trong các vụ án hình sự phức tạp, đặc biệt là các vụ án kinh tế hoặc tham nhũng quy mô lớn, việc tuân thủ nghiêm ngặt các thời hạn tố tụng ngắn (theo Điều 277 BLTTHS) có thể tạo ra áp lực lớn, đôi khi ảnh hưởng đến khả năng thu thập đầy đủ và khách quan chứng cứ của cơ quan tiến hành tố tụng. Thêm vào đó, năng lực của đội ngũ cán bộ tư pháp, bao gồm Thẩm phán, Kiểm sát viên và Luật sư, trong việc thực hành mô hình tranh tụng hiệu quả vẫn cần được nâng cao để đảm bảo rằng phiên tòa không chỉ là thủ tục hình thức mà thực sự là một quá trình đối trọng công bằng và khách quan.
Bên cạnh đó, hệ thống tư pháp còn phải đối mặt với thách thức về tính khách quan và tư duy xét xử. Mặc dù BLTTHS đã bổ sung nguyên tắc tranh tụng, sự thiếu cân bằng trong thu thập chứng cứ, nơi cơ quan tiến hành tố tụng vẫn có xu hướng ưu tiên chứng cứ buộc tội, vẫn là một rào cản đối với tính công bằng. Thêm vào đó, việc thiếu văn bản hướng dẫn chi tiết của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về nguyên tắc Suy đoán vô tội tiếp tục gây khó khăn trong việc áp dụng thống nhất và triệt để nguyên tắc này trong thực tiễn tư pháp, làm ảnh hưởng đến tính công minh của các phán quyết.
6. Kết luận và kiến nghị hoàn thiện
Nguyên tắc xét xử kịp thời, công bằng, và công khai, được thiết lập từ Hiến pháp 2013, sửa đổi, bổ sung 2025 và cụ thể hóa tại Điều 25 BLTTHS là nền tảng để hài hòa giữa quyền con người và lợi ích Nhà nước.BLTTHS đã xây dựng các cơ chế thủ tục quan trọng, bao gồm thời hạn tố tụng nghiêm ngặt và thủ tục tranh tụng, được củng cố bằng các biện pháp giám sát chất lượng tư pháp như phúc thẩm và kỷ luật Thẩm phán.
Tuy nhiên, thách thức cốt lõi vẫn là việc thực thi triệt để nguyên tắc công bằng, đặc biệt là việc đảm bảo tính khách quan trong thu thập chứng cứ, nơi cơ quan tiến hành tố tụng có xu hướng ưu tiên chứng cứ buộc tội, vi phạm nguyên tắc suy đoán vô tội. Để hoàn thiện, cần sớm ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết về nguyên tắc suy đoán vô tội, nhấn mạnh nghĩa vụ thu thập cả chứng cứ gỡ tội. Đồng thời, cần tăng cường nguồn lực cho Tòa án để đảm bảo tuân thủ tính kịp thời và xem xét mở rộng tính công khai của hoạt động tư pháp sau khi vụ án kết thúc để tăng cường giám sát xã hội. Việc thực thi nghiêm túc các nguyên tắc này là thước đo chất lượng pháp quyền và sự tôn trọng nhân quyền, củng cố niềm tin công chúng vào hệ thống tư pháp.
Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.
Rất mong nhận được sự hợp tác!
Trân trọng./.