1. Điều kiện thành lập đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định

Theo quy định tại khoản 1 Điều 5 của Nghị định 120/2020/NĐ-CP, việc thành lập đơn vị sự nghiệp công lập đòi hỏi tuân thủ một số điều kiện cụ thể nhằm đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp với quy hoạch ngành quốc gia. Đầu tiên, đơn vị cần phải điều chỉnh hoặc phù hợp với quy hoạch ngành quốc gia hoặc mạng lưới đơn vị sự nghiệp công lập đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt.
Tiếp theo, để đáp ứng tiêu chí thành lập, đơn vị sự nghiệp công lập phải tuân theo các quy định của pháp luật chuyên ngành và xác định rõ mục tiêu, chức năng, nhiệm vụ của mình, nhằm phục vụ quản lý nhà nước. Đồng thời, đảm bảo số lượng người làm việc tối thiểu là 15 người, trừ trường hợp các đơn vị sự nghiệp công lập cung ứng dịch vụ sự nghiệp công cơ bản, thiết yếu theo quy định của pháp luật chuyên ngành.
Đối với các đơn vị sự nghiệp công lập tự bảo đảm chi thường xuyên và chi đầu tư, việc xác định số lượng người làm việc tối thiểu sẽ phụ thuộc vào Đề án thành lập. Ngoài ra, các đơn vị này, khi hoạt động theo cơ chế doanh nghiệp, sẽ cần tính đến viên chức và người làm chuyên môn, nghiệp vụ theo chế độ hợp đồng lao động.
Các đơn vị sự nghiệp công lập ở nước ngoài cần đáp ứng không chỉ các điều kiện nêu trên mà còn phải tuân thủ chính sách đối ngoại của Đảng, Nhà nước, và thỏa thuận giữa Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ nước sở tại. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc thích ứng với môi trường ngoại giao và đảm bảo rằng hoạt động của đơn vị sự nghiệp công lập không làm ảnh hưởng đến mối quan hệ quốc tế.
 

2. Danh sách đơn vị sự nghiệp công lập trực thuộc Bộ Thông tin và Truyền thông

Ngày 24/11/2023, Thủ tướng Chính phủ đã ký ban hành Quyết định số 1187/QĐ-TTg năm 2023, chính thức công bố danh sách 06 đơn vị sự nghiệp công lập trực thuộc Bộ Thông tin và Truyền thông. Đây là một bước quan trọng nhằm tối ưu hóa tổ chức và quản lý nguồn lực trong lĩnh vực thông tin và truyền thông.
Danh sách này bao gồm các đơn vị có vai trò quan trọng trong việc phát triển và quản lý ngành thông tin và truyền thông. Trong đó, có Trung tâm Internet Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển và quản lý Internet tại Việt Nam. Trung tâm Chứng thực điện tử quốc gia chịu trách nhiệm về việc xác thực và bảo mật thông tin điện tử, đóng góp vào sự an toàn và minh bạch trong giao dịch điện tử.
Viện Công nghệ số và Chuyển đổi số quốc gia, trước đây là Viện Công nghiệp phần mềm và nội dung số Việt Nam, được đổi tên để phản ánh rõ hơn nhiệm vụ chủ đạo của mình trong việc định hình xu hướng và tiến bộ trong lĩnh vực công nghệ số.
Quỹ Dịch vụ Viễn thông công ích Việt Nam chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ viễn thông công ích nhằm đảm bảo viễn thông hiệu quả và phục vụ mục tiêu phát triển quốc gia. Trường Cao đẳng Thông tin và Truyền thông và Nhà Xuất bản Thông tin và Truyền thông cũng đóng góp vào sự phát triển của ngành này thông qua việc đào tạo nhân sự chất lượng và xuất bản các tác phẩm chất lượng, đáp ứng nhu cầu thông tin và truyền thông ngày càng đa dạng của cộng đồng. Quyết định trên đánh dấu một bước quan trọng trong việc củng cố và phát triển nguồn lực nhân sự và cơ sở vật chất để nâng cao khả năng phục vụ và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao trong lĩnh vực thông tin và truyền thông.
 

3. Cơ cấu tổ chức của Bộ Thông tin và Truyền thông như thế nào?

Theo quy định tại Điều 1 của Nghị định 48/2022/NĐ-CP, Bộ Thông tin và Truyền thông là cơ quan trực thuộc Chính phủ, có trách nhiệm thực hiện chức năng quản lý nhà nước đối với một loạt các hoạt động đa dạng, quan trọng đối với sự phát triển toàn diện của đất nước.
Trong lĩnh vực báo chí, Bộ Thông tin và Truyền thông đảm nhận vai trò quản lý nhà nước đối với các hoạt động xuất bản, in, và phát hành, giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì và thúc đẩy sự đa dạng thông tin trong xã hội. Cũng trong tầm quản lý của Bộ, các lĩnh vực phát thanh, truyền hình, thông tin điện tử, thông tấn, thông tin đối ngoại, thông tin cơ sở, bưu chính, viễn thông, và tần số vô tuyến điện đều thuộc phạm vi chức năng của Bộ Thông tin và Truyền thông.
Bên cạnh đó, Bộ cũng có trách nhiệm trong lĩnh vực công nghiệp công nghệ thông tin, ứng dụng công nghệ thông tin, an toàn thông tin mạng, và giao dịch điện tử. Điều này làm nổi bật vai trò quyết định của Bộ trong việc định hình và thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp thông tin, đồng thời bảo vệ và nâng cao an toàn trong không gian mạng.
Ngoài ra, Bộ Thông tin và Truyền thông còn đảm nhận trách nhiệm quản lý Chuyển đổi số quốc gia và quản lý nhà nước các dịch vụ công trong các ngành, lĩnh vực thuộc phạm vi quản lý nhà nước của Bộ. Điều này thể hiện cam kết của Bộ trong việc thúc đẩy chuyển đổi số, tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi và nâng cao chất lượng dịch vụ công dân. Qua đó, Bộ Thông tin và Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững và hiệu quả của ngành thông tin và truyền thông trong nước.
Theo quy định tại Điều 3 của Nghị định 48/2022/NĐ-CP, cơ cấu của Bộ Thông tin và Truyền thông được tổ chức như sau, với mục tiêu hỗ trợ Bộ trưởng trong việc thực hiện chức năng quản lý nhà nước:
Tổ chức giúp Bộ trưởng thực hiện chức năng quản lý nhà nước bao gồm các đơn vị sau:
- Vụ Bưu chính: Đảm bảo quản lý và phát triển hệ thống bưu chính, đồng thời thúc đẩy các hoạt động liên quan đến dịch vụ bưu chính.
- Vụ Khoa học và Công nghệ: Chịu trách nhiệm trong việc định hình và thúc đẩy sự phát triển trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, đặc biệt là những lĩnh vực liên quan đến thông tin và truyền thông.
- Vụ Kế hoạch - Tài chính: Quản lý các vấn đề liên quan đến kế hoạch, ngân sách, và tài chính của Bộ Thông tin và Truyền thông.
- Vụ Kinh tế số và Xã hội số: Điều hành các hoạt động liên quan đến kinh tế số và xã hội số, thúc đẩy sự chuyển đổi số trong xã hội.
- Vụ Hợp tác quốc tế: Chịu trách nhiệm về việc quản lý và thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực thông tin và truyền thông.
- Vụ Pháp chế: Nắm vững các quy định pháp luật liên quan đến lĩnh vực thông tin và truyền thông, đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch.
- Vụ Tổ chức cán bộ: Quản lý và phát triển nguồn nhân lực của Bộ, đảm bảo sự chuyên nghiệp và hiệu quả.
- Thanh tra Bộ: Thực hiện chức năng thanh tra, kiểm tra để đảm bảo sự tuân thủ và hiệu quả trong hoạt động của Bộ.
- Văn phòng Bộ: Hỗ trợ Bộ trưởng trong công việc quản lý hàng ngày và các nhiệm vụ hành chính.
- Cục Báo chí: Quản lý và điều hành các hoạt động liên quan đến báo chí.
- Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử: Chịu trách nhiệm về phát sóng, truyền hình và thông tin điện tử.
- Cục Xuất bản, In và Phát hành: Điều hành quá trình xuất bản, in, và phát hành các tác phẩm.
- Cục Thông tin cơ sở: Quản lý và duy trì thông tin cơ sở, cung cấp nguồn thông tin đáng tin cậy.
- Cục Thông tin đối ngoại: Chịu trách nhiệm về việc quản lý và phát triển thông tin đối ngoại của Việt Nam.
- Cục Viễn thông: Điều hành và quản lý các vấn đề liên quan đến ngành viễn thông.
- Cục Tần số vô tuyến điện: Quản lý và phân phối tần số vô tuyến điện.
- Cục Chuyển đổi số quốc gia: Chịu trách nhiệm về việc thúc đẩy và quản lý quá trình chuyển đổi số quốc gia.
- Cục An toàn thông tin: Bảo vệ và đảm bảo an toàn cho thông tin trong không gian mạng.
- Cục Công nghiệp công nghệ thông tin và Truyền thông: Quản lý và thúc đẩy sự phát triển của công nghiệp công nghệ thông tin và truyền thông.
- Cục Bưu điện Trung ương: Chịu trách nhiệm về quản lý và phát triển hệ thống bưu điện trên toàn quốc.
 
Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật