Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng vào thị trường toàn cầu thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA, vấn đề bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) đã trở thành một trụ cột cốt lõi trong chính sách phát triển quốc gia. Năm 2024 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong quá trình hoàn thiện hành lang pháp lý về xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực này, với sự ra đời và đi vào hiệu lực của Nghị định số 46/2024/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 99/2013/NĐ-CP. Sự thay đổi này không chỉ nhằm đồng bộ hóa với Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2022 mà còn giải quyết các thách thức cấp bách phát sinh từ môi trường thương mại điện tử và chuyển đổi số.

1. Các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ bị xử phạt vi phạm hành chính

Khoản 1 của Điều 211 Luật sở hữu trí tuệ sửa đổi bổ sung năm 2022 là trọng tâm xác định trực tiếp phạm vi các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) mà các tổ chức và cá nhân thực hiện sẽ phải đối mặt với biện pháp xử phạt vi phạm hành chính (VPHC). Khoản này được xây dựng dựa trên ba nhóm hành vi chính, mỗi nhóm có một trọng tâm và phạm vi điều chỉnh riêng. 

 Hành vi xâm phạm quyền SHTT gây thiệt hại (điểm a): Đây là một điều khoản mang tính khái quát và mở rộng, bao trùm hầu hết các hành vi xâm phạm các đối tượng quyền SHTT (bao gồm quyền tác giả, quyền liên quan, quyền sở hữu công nghiệp, và quyền đối với giống cây trồng) miễn là hành vi đó gây ra thiệt hại. Thiệt hại ở đây được nhìn nhận dưới nhiều góc độ khác nhau: từ thiệt hại trực tiếp về kinh tế, uy tín, hoặc các quyền nhân thân của tác giả, chủ sở hữu; đến thiệt hại đối với người tiêu dùng do phải sử dụng hàng hóa, dịch vụ giả mạo, kém chất lượng; và cuối cùng là thiệt hại đối với xã hội nói chung, liên quan đến trật tự quản lý, môi trường cạnh tranh lành mạnh hoặc thất thu ngân sách nhà nước. Tính mở của điều khoản này cho phép cơ quan quản lý nhà nước có đủ cơ sở pháp lý để xử lý linh hoạt mọi loại hình xâm phạm khi có căn cứ chứng minh hậu quả tiêu cực.

Sản xuất, nhập khẩu, vận chuyển, buôn bán hàng hóa giả mạo về SHTT (điểm b). Điều khoản này nhắm thẳng vào các hoạt động thương mại bất hợp pháp có quy mô, trong đó hàng hóa giả mạo được định nghĩa chi tiết tại Điều 213. Bằng cách liệt kê đầy đủ các khâu như sản xuất, nhập khẩu, vận chuyển, buôn bán, quy định thể hiện rõ ý chí xử lý triệt để toàn bộ chuỗi cung ứng hàng giả từ khâu đầu tiên đến khâu cuối cùng. Đặc biệt, việc bao gồm cả hành vi "giao cho người khác thực hiện" càng củng cố tính chặt chẽ, đảm bảo không bỏ sót việc xử lý đối với người tổ chức, chủ mưu, ngay cả khi họ không trực tiếp thực hiện các khâu sản xuất hay buôn bán.

Hành vi Sản xuất, nhập khẩu, vận chuyển, buôn bán, tàng trữ tem, nhãn hoặc vật phẩm khác mang nhãn hiệu hoặc chỉ dẫn địa lý giả mạo hoặc giao cho người khác thực hiện hành vi này​ (điểm c): Tiếp tục mở rộng phạm vi xử lý đối với các hành vi liên quan đến vật phẩm hỗ trợ việc làm giả, cụ thể là tem, nhãn hoặc vật phẩm khác mang nhãn hiệu hoặc chỉ dẫn địa lý giả mạo. Điểm này đặc biệt quan trọng vì nó xử lý các vật liệu trung gian, các công cụ được sử dụng để hợp thức hóa hàng giả. Ngoài các hành vi thương mại như sản xuất, nhập khẩu, vận chuyển, buôn bán đã đề cập ở điểm (b), điểm (c) còn bổ sung hành vi "tàng trữ" những vật phẩm giả mạo này. Việc tàng trữ tem, nhãn giả là một dấu hiệu rõ ràng của việc chuẩn bị hoặc tham gia vào quá trình làm hàng giả, và việc xử phạt hành vi này cho thấy sự nghiêm khắc của pháp luật trong việc ngăn chặn hành vi xâm phạm từ giai đoạn tiền sản xuất, qua đó tăng cường hiệu quả răn đe.

2. Nhóm hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp

Lĩnh vực sở hữu công nghiệp bao gồm các đối tượng như nhãn hiệu, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, chỉ dẫn địa lý, thiết kế bố trí mạch tích hợp và bí mật kinh doanh. Đây là khu vực có tần suất vi phạm cao nhất và cũng là trọng tâm sửa đổi của Nghị định 46/2024/NĐ-CP. Sự ra đời của Nghị định này đã siết chặt quản lý đối với các hành vi xâm phạm quyền tạm thời và các vi phạm trên môi trường số.

2.1. Hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý và tên thương mại

Hành vi xâm phạm nhãn hiệu là loại hình vi phạm phổ biến nhất tại Việt Nam, bao gồm từ việc sản xuất hàng giả mạo đến các hành vi gây nhầm lẫn.

- Sản xuất, buôn bán, vận chuyển hàng hóa giả mạo nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý:

Nghị định 46/2024/NĐ-CP đã sửa đổi Điều 12 của Nghị định 99/2013/NĐ-CP để mở rộng và làm rõ các hành vi bị coi là kinh doanh hàng hóa giả mạo nhãn hiệu. Điểm đáng chú ý là sự bao quát toàn bộ chuỗi cung ứng.

Phạm vi hành vi bị xử phạt: Không chỉ hành vi bán hàng, mà các hành vi "chào hàng", "tàng trữ để bán", "trưng bày để bán", và đặc biệt là "vận chuyển, kể cả quá cảnh hàng hóa giả mạo nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý" đều bị xử phạt. Việc bổ sung quy định về hàng hóa "quá cảnh" là một bước tiến lớn, cho phép cơ quan Hải quan và Quản lý thị trường can thiệp vào các lô hàng trung chuyển qua Việt Nam – vốn là một "điểm mù" pháp lý trước đây.

Mức phạt dựa trên giá trị hàng hóa: Mức phạt tiền được xác định lũy tiến dựa trên giá trị thực tế của hàng hóa vi phạm (tính theo giá thị trường của hàng thật hoặc giá ghi trên hóa đơn/hợp đồng).

Giá trị hàng hóa vi phạm (VNĐ) Khung phạt tiền (VNĐ)
Dưới 3.000.000 4.000.000 - 8.000.000
Từ 3.000.000 - 5.000.000 4.000.000 - 8.000.000 (hoặc 2-4 triệu theo quy định cũ, cần lưu ý áp dụng văn bản mới nhất)
Từ trên 5.000.000 - 10.000.000 8.000.000 - 12.000.000
Từ trên 10.000.000 - 20.000.000 12.000.000 - 20.000.000 (hoặc 8-15 triệu tùy tính chất)
Từ trên 20.000.000 - 40.000.000 20.000.000 - 35.000.000
Trên 500.000.000 Tối đa 250.000.000 (Cá nhân) / 500.000.000 (Tổ chức)

Lưu ý: Đối với hành vi sản xuất hàng giả mạo, mức phạt tiền sẽ cao hơn so với hành vi buôn bán cùng giá trị hàng hóa.

- Nhận chuyển quyền sử dụng nhãn hiệu không đúng quy định:

Một điểm mới trong Nghị định 46/2024/NĐ-CP là việc bổ sung xử phạt đối với hành vi nhận chuyển quyền sử dụng nhãn hiệu (li-xăng) mà không thực hiện dưới hình thức hợp đồng bằng văn bản trong trường hợp đã sử dụng nhãn hiệu trên bao bì hàng hóa. Quy định này nhằm bảo đảm tính minh bạch trong hoạt động nhượng quyền thương mại và li-xăng, bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và nhà nước trong quản lý thuế.

2.2. Hành vi xâm phạm quyền đối với sáng chế, kiểu dáng công nghiệp và thiết kế bố trí

Trước năm 2024, việc bảo vệ quyền đối với sáng chế và kiểu dáng công nghiệp trong giai đoạn "đơn đã công bố nhưng chưa cấp bằng" (Quyền tạm thời) chủ yếu dựa vào biện pháp dân sự. Tuy nhiên, Nghị định 46/2024/NĐ-CP đã hành chính hóa việc xử lý vi phạm này, tạo ra cơ chế bảo vệ mạnh mẽ hơn cho các nhà sáng tạo.

- Vi phạm quy định về trả tiền đền bù (Quyền tạm thời)

Theo Điều 131 Luật SHTT, người nộp đơn đăng ký sáng chế/kiểu dáng công nghiệp có quyền yêu cầu người sử dụng trả một khoản tiền đền bù tương đương với giá chuyển giao quyền sử dụng trong thời gian từ khi đơn được công bố đến khi cấp bằng.

Hành vi vi phạm: Sử dụng sáng chế, giải pháp hữu ích, thiết kế bố trí, kiểu dáng công nghiệp mà không trả tiền đền bù theo quy định về quyền tạm thời.

Mức phạt: Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng.

Ý nghĩa: Quy định này buộc các doanh nghiệp phải cẩn trọng hơn trong việc tra cứu thông tin sở hữu công nghiệp, không chỉ tra cứu các bằng đã cấp mà cả các đơn đã công bố để tránh rủi ro pháp lý.

- Sử dụng trái phép sáng chế, kiểu dáng công nghiệp:

Các hành vi sản xuất, áp dụng quy trình, nhập khẩu, lưu thông sản phẩm chứa đựng đối tượng được bảo hộ mà không được phép của chủ sở hữu vẫn là các hành vi vi phạm cơ bản bị xử phạt theo Nghị định 99/2013/NĐ-CP. Việc xác định hành vi này thường yêu cầu kết luận giám định từ Viện Khoa học Sở hữu trí tuệ (VIPRI).

2.3. Xâm phạm bí mật kinh doanh và cạnh tranh không lành mạnh

Bí mật kinh doanh đang ngày càng trở nên quan trọng trong nền kinh tế tri thức. Nghị định 46/2024/NĐ-CP đã tăng cường đáng kể mức độ răn đe đối với các hành vi xâm phạm loại tài sản vô hình này.

- Xâm phạm bí mật kinh doanh

Hành vi: Tiếp cận, thu thập thông tin thuộc bí mật kinh doanh bằng cách chống lại các biện pháp bảo mật của người kiểm soát hợp pháp; tiết lộ, sử dụng thông tin thu được trái phép.

Mức phạt tăng nặng: Nghị định 46/2024/NĐ-CP quy định mức phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với hành vi xâm phạm quyền đối với bí mật kinh doanh. Đây là một trong những mức phạt cao nhất đối với một hành vi đơn lẻ trong lĩnh vực SHCN, phản ánh tính chất nghiêm trọng của hành vi gián điệp kinh tế.

- Cạnh tranh không lành mạnh liên quan đến tên miền 

Sự bùng nổ của thương mại điện tử đã dẫn đến tình trạng chiếm dụng tên miền tràn lan. Nghị định 46/2024/NĐ-CP đã đưa ra biện pháp xử lý triệt để vấn đề này.

Hành vi: Đăng ký, chiếm giữ quyền sử dụng hoặc sử dụng tên miền trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý, tên thương mại của người khác được bảo hộ nhằm chiếm giữ tên miền, lợi dụng hoặc làm thiệt hại đến uy tín, danh tiếng.

Biện pháp ngăn chặn mới - Tạm giữ tên miền: Cơ quan chức năng có quyền áp dụng biện pháp tạm giữ tên miền vi phạm ngay trong quá trình xử lý để ngăn chặn hậu quả lan rộng.

Biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc trả lại tên miền hoặc buộc thu hồi tên miền. Trước đây, việc thu hồi tên miền quốc tế (.com,.net) gặp nhiều khó khăn, nhưng quy định mới tạo cơ sở pháp lý vững chắc hơn cho việc phối hợp với các nhà đăng ký tên miền và cơ quan quản lý Internet (VNNIC).

2.4. Vi phạm trong hoạt động đại diện sở hữu công nghiệp

Các tổ chức dịch vụ đại diện SHTT đóng vai trò cầu nối giữa chủ thể quyền và cơ quan nhà nước. Để thanh lọc thị trường dịch vụ pháp lý, Nghị định 46/2024/NĐ-CP bổ sung các chế tài xử phạt đối với hành vi vi phạm đạo đức nghề nghiệp.

Hành vi: Không thông báo các khoản phí, lệ phí liên quan đến thủ tục xác lập và bảo vệ quyền cho khách hàng; Lừa dối khách hàng hoặc ép buộc khách hàng giao kết hợp đồng dịch vụ.

Mức phạt: Phạt tiền từ 6.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng.

3. Nhóm hành vi xâm phạm quyền tác giả và quyền liên quan

Quyền tác giả và quyền liên quan bảo vệ các tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học, cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình và chương trình phát sóng. Trong kỷ nguyên số, các hành vi xâm phạm quyền tác giả chuyển dịch mạnh mẽ sang môi trường internet, đòi hỏi các quy định xử phạt phải thích ứng kịp thời. Nghị định số 131/2013/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 28/2017/NĐ-CP) quy định chi tiết về các nhóm hành vi này.

3.1. Hành vi xâm phạm quyền nhân thân

Quyền nhân thân của tác giả bao gồm quyền đặt tên cho tác phẩm, đứng tên thật hoặc bút danh, và bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm. Đây là các quyền gắn liền với nhân thân tác giả và không thể chuyển nhượng (trừ quyền công bố).

Không nêu tên hoặc nêu sai tên tác giả: Hành vi sử dụng tác phẩm (xuất bản sách, đăng bài viết, phát sóng bài hát) mà không nêu tên thật, bút danh tác giả, hoặc nêu không đúng tên tác giả, tên tác phẩm bị phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng.

Xâm phạm sự toàn vẹn của tác phẩm:

  • Hành vi tự ý sửa chữa, cắt xén tác phẩm gây phương hại đến danh dự và uy tín của tác giả: Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng.
  • Hành vi xuyên tạc tác phẩm gây phương hại đến danh dự và uy tín của tác giả: Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.

3.2. Hành vi xâm phạm quyền tài sản

Đây là nhóm hành vi gây thiệt hại kinh tế trực tiếp và lớn nhất cho chủ sở hữu quyền tác giả, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp nội dung số, xuất bản và phần mềm.

- Sao chép tác phẩm trái phép: Hành vi sao chép bao gồm việc tạo ra bản sao tác phẩm dưới bất kỳ hình thức nào, bao gồm cả sao chép điện tử (tải về, lưu trữ trên máy chủ).

Mức phạt: Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 35.000.000 đồng đối với hành vi sao chép tác phẩm mà không được phép của chủ sở hữu quyền tác giả. Quy định này áp dụng cho cả việc sao chép phần mềm máy tính, sao chép phim ảnh, và tài liệu giáo trình.

- Phân phối và nhập khẩu bản sao trái phép

Phân phối bản sao: Hành vi bán, cho thuê, hoặc phân phối bản gốc/bản sao tác phẩm đến công chúng mà không được phép bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng.

Nhập khẩu trái phép: Hành vi nhập khẩu bản gốc hoặc bản sao tác phẩm mà không được phép của chủ sở hữu quyền tác giả có khung hình phạt rất nghiêm khắc, từ 200.000.000 đồng đến 250.000.000 đồng đối với cá nhân. Mức phạt cao này nhằm ngăn chặn dòng chảy của hàng hóa vi phạm bản quyền từ nước ngoài vào Việt Nam.

- Truyền đạt tác phẩm đến công chúng

Đây là hành vi phổ biến nhất trên môi trường mạng, bao gồm việc đăng tải phim, nhạc lên các nền tảng chia sẻ, livestream các trận đấu bóng đá, v.v.

Mức phạt: Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi truyền đạt tác phẩm đến công chúng bằng phương tiện hữu tuyến, vô tuyến, mạng thông tin điện tử hoặc bất kỳ phương tiện kỹ thuật nào mà không được phép.

3.3. Hành vi xâm phạm các biện pháp công nghệ bảo vệ quyền 

Luật SHTT Việt Nam bảo hộ quyền của chủ sở hữu trong việc áp dụng các biện pháp công nghệ (như mã hóa, khóa kỹ thuật số) để tự bảo vệ tác phẩm của mình. Mọi hành vi vô hiệu hóa các biện pháp này đều bị xử lý hành chính.

Vô hiệu hóa biện pháp kỹ thuật: Cố ý hủy bỏ hoặc làm vô hiệu các biện pháp kỹ thuật, công nghệ do chủ sở hữu quyền tác giả thực hiện bị phạt từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.

Sản xuất, kinh doanh thiết bị bẻ khóa: Hành vi sản xuất, lắp ráp, biến đổi, phân phối, nhập khẩu, xuất khẩu, bán hoặc cho thuê thiết bị hoặc hệ thống làm vô hiệu các biện pháp kỹ thuật bị phạt nặng từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng.

3.4. Hành vi xâm phạm quyền liên quan

Quyền của người biểu diễn: Phát sóng hoặc truyền đạt đến công chúng cuộc biểu diễn chưa được định hình mà không được phép bị phạt từ 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng.

Sử dụng bản ghi âm, ghi hình tại địa điểm kinh doanh: Các nhà hàng, khách sạn, quán cà phê, siêu thị sử dụng nhạc, video đã công bố nhằm mục đích thương mại mà không trả tiền bản quyền cho tổ chức đại diện tập thể (như VCPMC) bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.

4. Nhóm hành vi xâm phạm quyền đối với giống cây trồng

Bảo hộ giống cây trồng là lĩnh vực đặc thù, đóng vai trò quan trọng trong phát triển nông nghiệp. Các hành vi xâm phạm quyền của chủ bằng bảo hộ giống cây trồng được quy định tại Nghị định 31/2016/NĐ-CP và sửa đổi bởi Nghị định 04/2020/NĐ-CP.

4.1. Khai thác, sử dụng vật liệu nhân giống trái phép

Hành vi cốt lõi vi phạm quyền đối với giống cây trồng là việc thực hiện các hành vi sản xuất, kinh doanh đối với vật liệu nhân giống của giống đã được bảo hộ mà không có sự cho phép (li-xăng) của chủ bằng bảo hộ.

Các hành vi bị xử phạt: Sản xuất hoặc nhân giống; Chế biến nhằm mục đích nhân giống; Chào hàng; Bán hoặc thực hiện các hoạt động tiếp cận thị trường; Xuất khẩu; Nhập khẩu; Lưu giữ để thực hiện các hành vi trên.

Mức phạt: Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với các hành vi nêu trên khi không được sự đồng ý của chủ sở hữu Bằng bảo hộ giống cây trồng.

Phạm vi áp dụng mở rộng: Mức phạt này cũng áp dụng cho việc sử dụng giống cây trồng không có sự khác biệt rõ ràng với giống cây trồng đã được bảo hộ, hoặc giống cây trồng mà việc sản xuất đòi hỏi phải sử dụng lặp lại giống cây trồng đã được bảo hộ (giống lai).

4.2. Vi phạm về tên gọi và nghĩa vụ của chủ bằng bảo hộ

Xâm phạm tên giống: Sử dụng tên giống cây trồng trùng hoặc tương tự với tên giống cây trồng đã được bảo hộ cho giống cây trồng cùng loài hoặc loài liên quan gần gũi: Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng.

Vi phạm trong khảo nghiệm: Các tổ chức khảo nghiệm giống cây trồng nếu thực hiện sai quy trình, làm sai lệch kết quả khảo nghiệm (DUS - tính khác biệt, đồng nhất, ổn định) để trục lợi hoặc cấp kết quả sai sẽ bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng, thậm chí lên tới 40.000.000 - 50.000.000 đồng đối với hành vi tẩy xóa tài liệu.

5. Mức phạt tiền và biện pháp khắc phục hậu quả

Cơ chế xử phạt trong SHTT được thiết kế để không chỉ trừng phạt hành vi vi phạm (thông qua phạt tiền) mà còn khắc phục hiện trạng và ngăn chặn tái diễn (thông qua biện pháp bổ sung và khắc phục hậu quả).

Dưới đây là bảng tổng hợp so sánh mức phạt áp dụng cho cá nhân (mức phạt đối với tổ chức gấp 02 lần).

Lĩnh vực Hành vi vi phạm Khung phạt tiền (VNĐ) Căn cứ pháp lý
Sở hữu công nghiệp Buôn bán hàng giả mạo nhãn hiệu (Giá trị < 3 triệu) 4.000.000 - 8.000.000

NĐ 99/2013, NĐ 46/2024 

  Buôn bán hàng giả mạo nhãn hiệu (Giá trị 20-40 triệu) 20.000.000 - 35.000.000

NĐ 99/2013, NĐ 46/2024 

  Xâm phạm bí mật kinh doanh 50.000.000 - 100.000.000

NĐ 46/2024 

  Không trả tiền đền bù quyền tạm thời (Sáng chế/Kiểu dáng) 20.000.000 - 30.000.000

NĐ 46/2024 

  Tẩu tán tang vật đang bị niêm phong 15.000.000 - 30.000.000

NĐ 46/2024 

Quyền tác giả Không nêu tên thật/bút danh tác giả 2.000.000 - 3.000.000

NĐ 131/2013 

  Truyền đạt tác phẩm đến công chúng trái phép (Internet) 15.000.000 - 30.000.000

NĐ 131/2013 

  Sao chép tác phẩm trái phép 15.000.000 - 35.000.000

NĐ 131/2013 

  Nhập khẩu bản sao tác phẩm trái phép 200.000.000 - 250.000.000

NĐ 131/2013 

Giống cây trồng Sản xuất, kinh doanh giống được bảo hộ trái phép 20.000.000 - 30.000.000

NĐ 31/2016 

Nghị định 46/2024/NĐ-CP đã có những sửa đổi quan trọng về biện pháp khắc phục hậu quả để đảm bảo tính nhân văn và hiệu quả kinh tế, đồng thời tăng cường tính răn đe.

Tiêu hủy và Phân phối phi thương mại (Quy định mới): Hàng hóa giả mạo nhãn hiệu hoặc sao chép lậu thường bị buộc tiêu hủy để đảm bảo không quay lại thị trường. Nghị định 46/2024/NĐ-CP bổ sung và làm rõ điều kiện áp dụng biện pháp "Buộc phân phối hoặc đưa vào sử dụng không nhằm mục đích thương mại". Biện pháp này cho phép hàng hóa vi phạm (sau khi đã loại bỏ yếu tố vi phạm) được sử dụng cho mục đích nhân đạo, từ thiện hoặc công ích, thay vì tiêu hủy lãng phí, miễn là không ảnh hưởng đến khả năng khai thác quyền của chủ thể SHTT.

Đình chỉ hoạt động: Đình chỉ một phần hoặc toàn bộ hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ vi phạm từ 01 tháng đến 03 tháng. Đây là biện pháp mạnh, đánh trực tiếp vào khả năng vận hành của doanh nghiệp vi phạm.

Tịch thu tang vật, phương tiện: Tịch thu máy móc, nguyên liệu dùng để sản xuất hàng giả, hàng xâm phạm. Tịch thu phương tiện vận tải nếu phương tiện đó được dùng chủ yếu vào việc vận chuyển hàng hóa vi phạm.

Các biện pháp đối với vi phạm trên Internet:

  • Buộc gỡ bỏ nội dung vi phạm: Yêu cầu gỡ bỏ bản sao tác phẩm, thông tin quảng cáo xâm phạm khỏi môi trường mạng.
  • Buộc trả lại tên miền hoặc Thu hồi tên miền: Đối với hành vi cạnh tranh không lành mạnh bằng việc chiếm dụng tên miền, cơ quan chức năng có quyền buộc chủ thể vi phạm trả lại tên miền cho chủ sở hữu đích thực hoặc thu hồi tên miền đó.

6. Thẩm quyền và quy trình xử lý vi phạm hành chính

Quy trình xử lý vi phạm hành chính về SHTT tại Việt Nam có sự tham gia của nhiều lực lượng chức năng. Việc lựa chọn đúng cơ quan và hiểu rõ quy trình là chìa khóa để xử lý vụ việc nhanh chóng.

6.1. Thẩm quyền xử phạt

Nghị định 46/2024/NĐ-CP và các văn bản liên quan đã phân định lại thẩm quyền để tránh chồng chéo :

Quản lý thị trường (QLTT): Lực lượng chủ lực kiểm soát thị trường nội địa. Xử phạt hành vi buôn bán, vận chuyển, tàng trữ, trưng bày hàng hóa giả mạo nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý; hàng hóa xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý, tên thương mại, kiểu dáng công nghiệp trong lưu thông.

Thanh tra Khoa học và Công nghệ (Thanh tra Bộ/Sở KH&CN): Cơ quan chuyên môn sâu về SHCN. Xử lý tất cả các hành vi xâm phạm quyền SHCN, đặc biệt là các vụ việc phức tạp liên quan đến sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí, tên thương mại, cạnh tranh không lành mạnh và tên miền. Nghị định 46/2024/NĐ-CP đã tinh gọn thẩm quyền của Thanh tra để phù hợp với Luật Thanh tra mới.

Thanh tra Văn hóa, Thể thao và Du lịch: Xử lý các hành vi xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan (sao chép lậu, vi phạm bản quyền phần mềm, biểu diễn trái phép).

Cơ quan Hải quan: Xử lý hành vi nhập khẩu, quá cảnh hàng hóa xâm phạm quyền SHTT tại khu vực biên giới. Kiểm soát hàng giả mạo ngay tại cửa khẩu.

Công an (Cảnh sát kinh tế): Xử lý các vụ việc hàng giả, xâm phạm SHTT có quy mô lớn, tính chất nghiêm trọng hoặc có dấu hiệu tội phạm.

Ủy ban nhân dân các cấp: Chủ tịch UBND cấp xã, tỉnh có thẩm quyền xử phạt theo mức tiền phạt tương ứng với thẩm quyền được quy định trong Luật Xử lý VPHC. Nghị định 46/2024/NĐ-CP đã bổ sung thẩm quyền cho Chủ tịch UBND cấp xã để tăng cường quản lý tại cơ sở.

6.2. Quy trình xử lý và những điểm mới về thủ tục

Quy trình xử lý vi phạm hành chính về SHTT thường tuân theo các bước sau, với những điều chỉnh quan trọng từ năm 2024:

Bước 1: Nộp Đơn yêu cầu xử lý vi phạm

Chủ thể quyền nộp đơn đến cơ quan có thẩm quyền. Đơn phải kèm theo chứng cứ chứng minh tư cách chủ thể (Văn bằng bảo hộ, Hợp đồng li-xăng) và chứng cứ vi phạm (mẫu vật, ảnh chụp, Vi bằng).

Lưu ý: Đối với hàng giả mạo nhãn hiệu, cơ quan chức năng có thể xử lý tự động mà không cần đơn yêu cầu trong quá trình kiểm tra thị trường, nhưng thường vẫn yêu cầu sự xác nhận của chủ thể quyền.

Bước 2: Thụ lý và Xác minh (Giám định) Cơ quan chức năng xem xét tính hợp lệ của đơn.

Bước 3: Tạm dừng hoặc Từ chối xử lý (Quy định mới 2024)

Để giải quyết tình trạng lạm dụng thủ tục hành chính khi đang có tranh chấp dân sự, Nghị định 46/2024/NĐ-CP và các thông tư hướng dẫn đã quy định rõ: Cơ quan xử lý có thể dừng giải quyết vụ việc nếu phát sinh tranh chấp về hiệu lực văn bằng bảo hộ hoặc quyền chủ sở hữu, cho đến khi có kết quả giải quyết tranh chấp từ cơ quan có thẩm quyền (Cục SHTT hoặc Tòa án).

Tuy nhiên, nếu hành vi xâm phạm là rõ ràng (ví dụ: hàng hóa giả mạo nhãn hiệu y hệt), cơ quan có thẩm quyền vẫn tiến hành xử phạt mà không cần chờ kết quả giải quyết tranh chấp, ngăn chặn việc bên vi phạm cố tình khiếu nại để trì hoãn.

Bước 4: Ra Quyết định xử phạt và Thi hành

  • Ban hành quyết định xử phạt, áp dụng hình thức phạt tiền, phạt bổ sung và biện pháp khắc phục hậu quả.
  • Tổ chức thi hành cưỡng chế nếu đối tượng không tự nguyện chấp hành.

Kết luận

Hệ thống pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực SHTT tại Việt Nam đang ngày càng hoàn thiện theo hướng nghiêm minh, chi tiết và bao quát các hành vi mới trong kỷ nguyên số. Việc nắm vững các quy định của Nghị định 46/2024/NĐ-CP và các văn bản liên quan không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý nặng nề mà còn trang bị công cụ hữu hiệu để bảo vệ thị phần và uy tín thương hiệu của mình.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!