Đối với Việt Nam, sau khi tuyên bố độc lập và chủ quyền, vào tháng 12/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã viết một lá thư gửi đến Tổng thư ký Liên Hợp quốc, trong đó diễn tả rõ ràng ý kiến như sau: "Việt Nam, một quốc gia dân chủ, sẵn lòng thực hiện chính sách mở cửa và hợp tác trong tất cả các lĩnh vực. Chúng tôi hoan nghênh đầu tư từ các nhà tư bản và chuyên gia nước ngoài vào mọi lĩnh vực kỹ thuật. Chúng tôi sẵn sàng mở rộng các cảng biển, sân bay và hệ thống giao thông để thúc đẩy thương mại và quá cảnh quốc tế. Việt Nam muốn tham gia vào tất cả các tổ chức kinh tế quốc tế dưới sự lãnh đạo của Liên Hợp quốc."

Với sự nhận thức sâu sắc về tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh, trong những năm qua, Việt Nam đã nỗ lực mở rộng mối quan hệ hợp tác, tăng cường thu hút đầu tư nước ngoài và ký kết nhiều hiệp định song phương và đa phương với các quốc gia trong khu vực và trên toàn cầu.

Quan tâm và tăng cường hợp tác quốc tế luôn là ưu tiên hàng đầu của Việt Nam, bất kể trong thời chiến hay thời bình. Dưới đây là một số cột mốc quan trọng trong hợp tác quốc tế của Việt Nam trong thời gian qua: Năm 1977, Việt Nam trở thành thành viên của Liên Hợp quốc; năm 1978, Việt Nam gia nhập Hội đồng Tương trợ Kinh tế các nước xã hội chủ nghĩa (SEV); năm 1995, Việt Nam trở thành thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN); năm 1996, Việt Nam tham gia thành lập Hợp tác Á - Âu (ASEM); năm 1998, Việt Nam gia nhập Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC) và đặc biệt, vào ngày 11/01/2007, Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Các thành tựu này là bằng chứng rõ ràng cho sự kiên định và nhất quán trong đường lối chính sách của Đảng và Nhà nước Việt Nam trong quá trình xây dựng mối quan hệ hợp tác với các quốc gia trên thế giới.

Việt Nam luôn nỗ lực tích cực phát triển quan hệ đối tác với các quốc gia trên toàn cầu, đặc biệt là trong lĩnh vực biển và đại dương, thông qua việc mở rộng và tăng cường hợp tác quốc tế. Hiện nay, Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với 189 quốc gia, bao gồm 3 quan hệ đối tác chiến lược toàn diện, 13 quan hệ đối tác chiến lược và 12 quan hệ đối tác toàn diện. Đáng chú ý, Việt Nam đã thiết lập quan hệ đối tác với nhiều quốc gia có liên quan đến biển trong các lĩnh vực khác nhau, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hợp tác và sử dụng hỗ trợ để phát triển kinh tế, khoa học-công nghệ và bảo vệ môi trường biển.

Hợp tác quốc tế về biển mang nhiều hình thức đa dạng, bao gồm việc tham gia các hiệp định quốc tế về biển, bao gồm 28 hiệp định song phương và 29 hiệp định đa phương. Việt Nam cũng tích cực hợp tác với các quốc gia có nền kinh tế biển mạnh để học hỏi kinh nghiệm, khoa học-công nghệ và sử dụng nguồn viện trợ của họ để xây dựng các dự án hợp tác trong lĩnh vực biển và đại dương.

Hơn nữa, Việt Nam cũng chủ động tham gia các hội nghị, hội thảo khoa học quốc tế và các diễn đàn liên quan đến biển và đại dương, như Diễn đàn Biển và Đại dương, hợp tác khoa học-công nghệ, đào tạo nhân lực và xây dựng năng lực. Đáng chú ý, tại Liên Hợp Quốc, Việt Nam đã tham gia và cam kết đạt các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), trong đó có Mục tiêu số 14 về bảo tồn và sử dụng bền vững của biển và đại dương. Ngoài ra, Việt Nam đã đề xuất việc thành lập Diễn đàn Hợp tác Mở rộng giữa các nước G7 và các quốc gia ven biển nhằm đối phó với biến đổi khí hậu, nước biển dâng và bảo vệ môi trường sinh thái biển.

 

1. Danh sách các Điều ước quốc tế về môi trường biển Việt Nam đã là thành viên

– Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS), 1982

– Công ước Marpol 73/78 về ngăn ngừa ô nhiễm do tàu gây ra

– Công ước CLC 1969/1992 trách nhiệm dân sự đối với tổn thất ô nhiễm biển do dầu

– Công ước quốc tế về trách nhiệm dân sự đối với tổn thất ô nhiễm dầu nhiên liệu năm 2001 (BUNKER)

– Công ước Stockholm về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân huỷ, 2001

– Công ước về các vùng đất ngập nước có tầm quan trọng quốc tế đặc biệt như | là nơi cư trú của các loài chim nước (RAMSAR), 1971

– Công ước về di sản văn hoá và tự nhiên của thế giới, 1972 

– Công ước khung về biến đổi khí hậu của Liên hợp quốc (UNFCCC), 1992

– Công ước về đa dạng sinh học (CBD), 1992

– Công ước về Tổ chức hàng hải quốc tế, 1948 (sửa đổi:1991, 1993)

– Nghị định thư năm 1992 của Công ước quốc tế về trách nhiệm dân sự đối với tổn thất ô nhiễm dầu

– Công ước quốc tế về tìm kiếm và cứu nạn hàng hải, 1979 

– Công ước về ngăn ngừa các hành vi bất hợp pháp chống lại an toàn hàng hải, 1988

– Nghị định thư ngăn ngừa các hành vi bất hợp pháp chống lại an toàn hàng hải đối với các giàn khoan cố định ở thềm lục địa, 1988

– Công ước quốc tế về an toàn sinh mạng người trên biển, 1974 và Nghị định thư sửa đổi Công ước năm 1988

– Công ước về tạo thuận lợi trong giao thông hàng hải quốc tế, 1965

– Công ước quốc tế về mạn khô, 1966 và Nghị định thư 1988 sửa đổi Công ước quốc tế về mạn khô, 1966

 

2. Các hoạt động hợp tác quốc tế của Việt Nam trong bảo vệ môi trường biển

Trong thời gian gần đây, hợp tác quốc tế của Việt Nam trong lĩnh vực Bảo vệ Môi trường Biển và Đại dương (BVMT) đã ngày càng phát triển, đi vào chiều sâu và đa dạng hơn. Các nỗ lực hợp tác chủ yếu tập trung vào các mục tiêu sau:

 

2.1. Hợp tác quốc tế trong ứng phó, khắc phục và giải quyết hậu quả sự cố tràn dầu trên biển

Việt Nam đã chịu trách nhiệm thực hiện các thoả thuận quốc tế liên quan đến ứng phó, khắc phục và giải quyết hậu quả sự cố tràn dầu trên biển. Thủ tướng Chính phủ đã ban hành các văn bản quan trọng như Quyết định số 1278/QĐ-TTg ngày 14/8/2009 về việc phê duyệt Kế hoạch thực hiện Tuyên bố chung và Chương trình khung giữa Việt Nam, Campuchia, Thái Lan về hợp tác sẵn sàng ứng phó với sự cố tràn dầu vùng vịnh Thái Lan; Quyết định số 1864/QĐ-TTg ngày 21/10/2011 về việc phê duyệt Kế hoạch thực hiện Thoả thuận giữa Chính phủ nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ nước Cộng hòa Philippin về hợp tác trong ứng phó sự cố tràn dầu trên biển; và Quyết định số 1862/QĐ-TTg ngày 23/11/2017 về việc phê duyệt Kế hoạch thực hiện các nhiệm vụ về giám sát, đánh giá rủi ro, khắc phục và giải quyết hậu quả sự cố tràn dầu, hoá chất độc hại trên biển giai đoạn 2018-2020. Các kế hoạch này đã đóng góp đáng kể vào việc nâng cao hiệu quả ứng phó, khắc phục và giải quyết hậu quả sự cố tràn dầu tại Việt Nam.

 

2.2. Hợp tác quốc tế trong quản lý rác thải nhựa đại dương

Việt Nam đã cam kết và thực hiện các hoạt động quan trọng trong việc quản lý và giảm rác thải nhựa, đặc biệt là rác thải nhựa đại dương. Năm 2017, Việt Nam chính thức gia nhập danh sách 127 quốc gia thông qua Nghị quyết của Hội đồng Môi trường Liên hợp quốc về chất thải nhựa và vi nhựa đại dương. Năm 2018, tại Hội nghị thượng đỉnh G7 diễn ra ở Canada, Việt Nam đã cam kết hành động và kêu gọi hợp tác toàn cầu trong việc giải quyết rác thải nhựa đại dương, nhằm đạt được mục tiêu xanh và sạch cho đại dương, không còn rác thải nhựa. Năm 2019, tại Hội nghị thượng đỉnh G20 diễn ra tại Nhật Bản, Thủ tướng Nguyễn Xuân Phúc đã đề xuất sáng kiến về việc thúc đẩy hình thành mạng lưới toàn cầu chia sẻ dữ liệu biển - đại dương và tiến tới xây dựng Khuôn khổ toàn cầu nhằm ngăn chặn rác thải nhựa trên biển và duy trì đại dương trong tình trạng sạch.

Trong kỳ họp lần thứ 6 của Đại hội đồng Quỹ Môi trường toàn cầu (GEF 6), diễn ra tại Đà Nẵng vào tháng 6 năm 2018, Việt Nam đã đề xuất một sáng kiến quan trọng mang tên "Thiết lập mối quan hệ đối tác khu vực các biển Đông Á về quản lý rác thải nhựa đại dương". Sáng kiến này đề cao việc thực hiện 5 hợp phần, trong đó bao gồm việc xây dựng cơ sở tri thức, nâng cao năng lực nghiên cứu và triển khai các ứng dụng liên quan đến rác thải nhựa ở khu vực các biển Đông Á [50]. Điều này chứng tỏ sự gia tăng vị thế của Việt Nam trong lĩnh vực này, không chỉ tham gia các thoả thuận quốc tế về BVMT biển mà còn tích cực đóng góp vào các thoả thuận về quản lý rác thải nhựa đại dương.

Với mục tiêu hướng tới các hành động cụ thể, Quyết định số 1746/QĐ-TTg đã đề ra 5 nhóm nhiệm vụ và giải pháp. Đối với hợp tác quốc tế, Quyết định đã chỉ định các trách nhiệm như sau: tham gia có trách nhiệm cùng cộng đồng quốc tế trong việc giải quyết rác thải nhựa đại dương, đặc biệt với các quốc gia ASEAN và các nước khu vực biển Đông Á; tăng cường nghiên cứu, trao đổi chuyên sâu và chia sẻ thông tin, dữ liệu với các quốc gia và vùng lãnh thổ trong khu vực và trên toàn cầu về rác thải nhựa đại dương. Ngoài ra, việc duy trì và phát triển quan hệ hợp tác với các tổ chức quốc tế về biển, ký kết và thực hiện các điều ước quốc tế, cũng như phối hợp trong việc kiểm soát và quản lý rác thải nhựa đại dương cũng được quan tâm và khuyến khích.

Để đáp ứng nhu cầu hỗ trợ kỹ thuật và tự kiểm soát rác thải nhựa đại dương, Việt Nam đã huy động nguồn lực quốc tế. Ngoài ra, chúng tôi cũng đã tiếp nhận các mô hình quản lý và công nghệ sản xuất sản phẩm thay thế, tái chế chất thải nhựa, cùng với việc chuyển đổi sang nền kinh tế tuần hoàn và tăng trưởng xanh. Chúng tôi đang tiến hành nghiên cứu, phát triển và áp dụng công nghệ và kỹ thuật để xử lý và giảm thiểu rác thải nhựa đại dương. Đồng thời, chúng tôi cũng khuyến khích nghiên cứu và phát triển hệ thống thu gom và xử lý rác thải nhựa đại dương, tùy chỉnh và thích ứng với điều kiện thực tế của Việt Nam.

Trong thời gian vừa qua, chúng tôi đã nhận được sự ủng hộ, hỗ trợ và phối hợp từ nhiều quốc gia, tổ chức và quỹ phát triển trên toàn thế giới liên quan đến vấn đề rác thải nhựa đại dương. Đáng kể là sự hỗ trợ từ Nhật Bản, Canada, Tổ chức Quốc tế về Bảo tồn Thiên nhiên, Tổ chức Công nghiệp Thực phẩm Châu Á, Ngân hàng Thế giới và nhiều tổ chức khác. Đặc biệt, gần đây, Chính phủ Việt Nam, đặc biệt là Bộ Tài nguyên và Môi trường, đã tiếp nhận trang thiết bị để điều tra, khảo sát và phân tích rác thải nhựa đại dương từ nguồn viện trợ không hoàn lại của Chính phủ Nhật Bản. Sự trang bị này đánh dấu một bước nâng cao năng lực của Việt Nam trong việc điều tra, khảo sát, phân tích và đánh giá rác thải nhựa đại dương, nhằm phục vụ việc xây dựng và thực hiện chính sách quản lý và giảm thiểu rác thải nhựa đại dương đến năm 2030.

Bên cạnh đó, một số tổ chức phi chính phủ và các nhóm ngoài nhà nước tại Việt Nam đã tiến hành nhiều hoạt động nhằm đóng góp vào việc kiểm soát và giảm thiểu rác thải nhựa đại dương trong thời gian gần đây. Các tổ chức như Trung tâm Hỗ trợ Phát triển Xanh, Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế, Trung tâm Bảo tồn Sinh vật biển và Phát triển Cộng đồng, Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ, Chương trình Phát triển của Liên hợp quốc tại Việt Nam, Quỹ Bảo vệ Thiên nhiên Toàn cầu và Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế là những tổ chức có công trong lĩnh vực này.

 

2.3. Hợp tác quốc tế trong việc ngăn ngừa ô nhiễm tàu từ biển

Việt Nam đã tham gia vào Phụ lục I và II của Công ước Marpol vào ngày 18/3/1991 và đã áp dụng đầy đủ 6 Phụ lục của Công ước Marpol về ngăn ngừa ô nhiễm từ tàu biển từ ngày 19/3/2015.

Ngày 11/5/2016, Thủ tướng Chính phủ đã ký Quyết định số 795/QĐ-TTg phê duyệt Kế hoạch thực hiện các Phụ lục III, IV, V, VI của Công ước Marpol về ngăn ngừa ô nhiễm do tàu gây ra. Theo đó, Bộ Giao thông vận tải được giao trách nhiệm chủ trì phối hợp với các Bộ, ngành để triển khai thực hiện Công ước. Khi tham gia Công ước Marpol, Việt Nam phải thực hiện các cam kết đã đồng ý, bao gồm:

  • Đảm bảo thực thi đầy đủ các cam kết theo quy định của các Phụ lục của Công ước thông qua việc áp dụng các biện pháp thích hợp.
  • Ban hành các văn bản quy phạm pháp luật phục vụ cho việc đánh giá, kiểm tra và kiểm soát tàu biển, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định của Công ước.
  • Đảm bảo cung cấp đầy đủ nguồn lực để thực hiện công tác kiểm tra và chứng nhận tàu mang cờ quốc tịch Việt Nam, bao gồm việc xử lý các trường hợp vi phạm và đào tạo thanh tra viên thực hiện các hoạt động kiểm tra của cảng biển và các biện pháp đánh giá, kiểm tra và kiểm soát hệ thống kỹ thuật của tàu.
  • Thực hiện các biện pháp cần thiết để đảm bảo tuân thủ của tàu mang cờ Việt Nam.
  • Thực hiện chức năng của quốc gia có cảng để kiểm soát tuân thủ các Phụ lục của Công ước Marpol bởi các tàu chạy tuyến quốc tế khi cập cảng tại Việt Nam.
  • Cung cấp các thiết bị tiếp nhận tại các cảng biển và bến cảng để xử lý các chất thải, thiết bị tiếp nhận các chất làm giảm tầng ô-zôn tại các cảng và nhà máy sửa chữa tàu, thiết bị tiếp nhận các cặn của hệ thống lọc khí xả đáp ứng nhu cầu sử dụng mà không làm ngừng trệ hoạt động của tàu.
  • Thiết lập và thực hiện quy trình kiểm soát và giám sát hoạt động của tàu để hỗ trợ công tác điều tra tai nạn hàng hải liên quan đến ô nhiễm một cách nhanh chóng và chính xác.

 

2.4. Hợp tác quốc tế trong bảo tồn đa dạng sinh học biển và bảo vệ nguồn lợi thuỷ sản

Việt Nam đã thực hiện một số dự án quan trọng về bảo tồn môi trường biển, sinh vật biển, và phát triển rừng phòng hộ ven biển. Các dự án này bao gồm:

  • Dự án phục hồi và phát triển bền vững hệ sinh thái rừng ngập mặn ven biển tại tỉnh Thái Bình. Dự án nhằm khôi phục và bảo vệ hệ sinh thái rừng ngập mặn ven biển, đồng thời phát triển một cách bền vững để đảm bảo sự tồn tại của sinh vật trong khu vực này.
  • Dự án bảo tồn và sử dụng bền vững đa dạng sinh học biển và ven biển dựa vào cộng đồng, do Đan Mạch tài trợ. Dự án này tập trung vào bảo tồn và sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên sinh học trong vùng biển và ven biển, thông qua sự tham gia và hỗ trợ của cộng đồng.
  • Dự án Quản lý bãi đẻ của Rùa biển dựa vào cộng đồng, được tài trợ bởi IUCN. Dự án tập trung vào bảo vệ và quản lý các khu vực bãi đẻ của rùa biển thông qua sự tham gia và hỗ trợ của cộng đồng.
  • Dự án Tăng cường khả năng phục hồi của cộng đồng ngư dân quy mô nhỏ và hệ sinh thái biển tại khu bảo tồn biển cấp địa phương, tỉnh Bình Định, Việt Nam. Dự án này nhằm tăng cường khả năng phục hồi của cộng đồng ngư dân nhỏ và bảo vệ hệ sinh thái biển trong khu vực bảo tồn biển.
  • Dự án Bảo tồn rùa Hòn Cau, nhằm bảo tồn và bảo vệ loài rùa biển quý hiếm trên đảo Hòn Cau.
  • Dự án Phục hồi quản lý rừng phòng hộ ven biển tại tỉnh Quảng Bình, được tài trợ bởi Jica. Dự án tập trung vào phục hồi và quản lý bền vững rừng phòng hộ ven biển tại tỉnh Quảng Bình.

Đáng chú ý, Việt Nam đã chủ động tham gia và đóng góp xây dựng vào các văn kiện pháp lý quốc tế liên quan đến bảo tồn và sử dụng bền vững đa dạng sinh học tại các vùng biển nằm ngoài phạm vi tài phán quốc gia. Việc tham gia này giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trong lĩnh vực này, đồng thời nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế và thể hiện trách nhiệm của Việt Nam trong hợp tác về bảo vệ môi trường biển.

Trong lĩnh vực thuỷ sản, Việt Nam cũng tích cực hợp tác với các nước khác, đặc biệt là trong mạng lưới ASEAN, để chống đánh bắt cá trái phép, không khai báo và tuân thủ quy định về chống đánh bắt cá trái phép. Việt Nam đã ký kết 4 điều ước quốc tế và 17 thoả thuận quốc tế liên quan đến lĩnh vực này và hợp tác trên biển với các nước trong và ngoài khu vực.

 

2.5. Các hoạt động hợp tác quốc tế trong khuôn khổ hợp tác với khu vực

Việt Nam đã tiến hành việc phối hợp chặt chẽ với Chương trình khu vực về quan hệ đối tác trong quản lý môi trường các biển Đông Á (PEMSEA) và Cơ quan điều phối các biển Đông Á (COBSEA) để triển khai các nhiệm vụ được giao trong bản thoả thuận về việc thực hiện Chiến lược phát triển bền vững biển Đông Á. Bản thoả thuận này đã được ký kết giữa Bộ Tài nguyên và Môi trường Việt Nam và PEMSEA.

Việt Nam đã thực hiện các hoạt động quan trọng trong khuôn khổ các biên bản ghi nhớ. Đầu tiên, Việt Nam đã hợp tác với Cơ quan Khí quyển và Đại dương Hoa Kỳ (NOAA) trong lĩnh vực "Khoa học và công nghệ biển và vùng bờ biển". Tiếp theo, Việt Nam đã xây dựng và hoàn thiện biên bản ghi nhớ với Viện Công nghệ Châu Á (AIT). Ngoài ra, Việt Nam cũng đã hợp tác với cơ quan Hợp tác Quốc tế Hàn Quốc (KOICA) và triển khai các hoạt động theo Bản ghi nhớ giữa Bộ Tài nguyên và Môi trường Việt Nam và Văn phòng Nội các Nhật Bản trong lĩnh vực chính sách biển và đại dương.

Những hoạt động này đang được triển khai và đảm bảo tính pháp lý, đóng góp vào việc thúc đẩy sự phát triển bền vững và quản lý môi trường biển Đông Á.

Công ty Luật Minh Khuê rất mong muốn cung cấp những thông tin tư vấn hữu ích cho quý khách hàng. Nếu quý khách đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng liên hệ với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Hoặc quý khách cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được sự hỗ trợ và giải đáp thắc mắc nhanh chóng. Chúng tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành về sự hợp tác của quý khách hàng!