1. Căn cứ pháp lý về nội dung Quy chế quản lý kiến trúc đô thị

Dựa trên cơ sở pháp lý của Quy chế quản lý kiến trúc đô thị, có thể nhận thấy rằng Luật Kiến trúc năm 2019Nghị định 85/2020/NĐ-CP là hai văn bản quan trọng và cấp thiết đối với việc quản lý, điều hành và phát triển các khu đô thị. Luật Kiến trúc năm 2019 đã đặt nền móng vững chắc cho việc quản lý kiến trúc tại Việt Nam, cung cấp các nguyên tắc, quy định cơ bản về kiến trúc, kiến trúc đô thị, bảo tồn và phát triển di sản kiến trúc. Ngoài ra, Nghị định 85/2020/NĐ-CP đi sâu vào chi tiết và hướng dẫn cụ thể hơn về một số điều của Luật Kiến trúc, bao gồm các quy định về thủ tục, tiêu chuẩn xây dựng, quản lý công trình, và quyền hạn của các cơ quan chức năng trong việc thực thi và giám sát.

Sự kết hợp chặt chẽ giữa Luật Kiến trúc và Nghị định 85/2020/NĐ-CP đã tạo nên một khung pháp lý toàn diện và minh bạch, đồng thời khuyến khích sự phát triển bền vững và hài hòa của đô thị. Quy chế quản lý kiến trúc đô thị được xây dựng dựa trên những căn cứ này, nhằm đảm bảo rằng việc xây dựng và phát triển đô thị không chỉ đáp ứng nhu cầu sống của cư dân mà còn bảo vệ và bồi đắp các giá trị văn hóa, kiến trúc của cộng đồng.

 

2. Nội dung quy định chung của Quy chế quản lý kiến trúc đô thị

Nội dung chủ yếu của Quy chế quản lý kiến trúc đô thị (theo Điều 12 Nghị định 85/2020/NĐ-CP)

- Quy định chung:

+ Phạm vi: Quy định rõ ràng khu vực áp dụng quy chế, bao gồm ranh giới cụ thể.

+ Chỉ tiêu quy hoạch: Xác định các chỉ tiêu quy hoạch chung đô thị, quy hoạch phân khu đã được duyệt, cũng như các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia hoặc địa phương liên quan.

+ Định hướng kiến trúc: Định hướng về không gian, kiến trúc, cảnh quan cho toàn đô thị.

+ Khu vực thiết kế đô thị: Xác định khu vực cần lập thiết kế đô thị riêng, vị trí và quy mô các công trình cần thi tuyển phương án kiến trúc.

+ Yêu cầu kiến trúc: Quy định về kiến trúc công trình đảm bảo đáp ứng yêu cầu phòng chống thiên tai, thích ứng biến đổi khí hậu.

- Quy định về kiến trúc các khu vực, tuyến phố:

+ Phân chia khu vực: Phân chia khu vực theo đặc điểm kiến trúc, cảnh quan, bao gồm khu vực trung tâm, khu vực ven sông, hồ, khu vực đô thị mới, khu vực bảo tồn di sản, v.v.

+ Đặc điểm kiến trúc: Quy định cụ thể về đặc điểm kiến trúc cho từng khu vực, bao gồm chiều cao, mật độ xây dựng, tỷ lệ diện tích sàn xây dựng so với diện tích đất xây dựng, kiểu nhà, vật liệu xây dựng, màu sắc, v.v.

+ Quy định về kiến trúc các tuyến phố: Quy định về chiều rộng, vỉa hè, cây xanh, biển báo, pano quảng cáo, v.v. cho từng tuyến phố.

- Quy định về kiến trúc các công trình:

+ Phân loại công trình: Phân loại công trình theo chức năng sử dụng như nhà ở, công trình công cộng, công trình thương mại, v.v.

+ Yêu cầu kiến trúc: Quy định cụ thể về yêu cầu kiến trúc cho từng loại công trình, bao gồm chiều cao, số tầng, hình khối, mái, mặt tiền, vật liệu xây dựng, màu sắc, v.v.

+ Quy định về thiết kế cảnh quan: Quy định về thiết kế cảnh quan cho các công trình, bao gồm cây xanh, hoa, thảm cỏ, tiểu cảnh, v.v.

- Quy định về quản lý:

+ Trách nhiệm quản lý: Xác định rõ trách nhiệm quản lý nhà nước về kiến trúc của các cấp chính quyền, cơ quan, đơn vị liên quan.

+ Thủ tục cấp phép: Quy định về thủ tục cấp phép xây dựng, cải tạo, sửa chữa công trình kiến trúc, cảnh quan đô thị.

+ Giám sát, kiểm tra: Quy định về hoạt động giám sát, kiểm tra việc chấp hành quy chế quản lý kiến trúc đô thị.

- Phụ lục: Bao gồm các bản vẽ, quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến nội dung của quy chế.

- Lưu ý:

+ Nội dung trên chỉ là tóm tắt các nội dung chủ yếu của Quy chế quản lý kiến trúc đô thị. Nội dung cụ thể của quy chế sẽ được quy định chi tiết trong từng văn bản cụ thể.

+ Quy chế cần được xây dựng phù hợp với đặc điểm của từng khu vực đô thị, đảm bảo tính thống nhất với hệ thống pháp luật về kiến trúc, xây dựng, quy hoạch đô thị của Việt Nam.

Tóm lại, quy chế đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý kiến trúc, cảnh quan đô thị, góp phần tạo dựng môi trường sống văn minh, hiện đại cho người dân.

 

3. Nội dung quy định cụ thể của Quy chế quản lý kiến trúc đô thị

Ngoài những nội dung chung đã nêu ở trên, quy chế còn quy định cụ thể về các vấn đề sau:

- Quy định về kiến trúc cho từng khu vực:

+ Theo địa giới hành chính: Quy định kiến trúc riêng cho từng phường, xã, thị trấn trong đô thị, dựa trên đặc điểm, điều kiện cụ thể của từng khu vực.

+ Theo chức năng, tính chất: Quy định kiến trúc cho các khu vực chức năng như khu dân cư, khu thương mại, khu công nghiệp, khu du lịch, v.v.

+ Đối với khu vực bảo tồn: Có quy định chặt chẽ hơn về kiến trúc để bảo tồn giá trị lịch sử, văn hóa của khu vực.

- Quy định về kiến trúc cho các công trình cụ thể:

+ Tuyến đường: Quy định về chiều rộng, vỉa hè, cây xanh, biển báo, pano quảng cáo, v.v. cho từng tuyến phố.

+ Quảng trường, khu trung tâm, cửa ngõ đô thị: Quy định về kiến trúc các công trình, bố trí biển hiệu, quảng cáo, tiện ích đô thị, v.v.

+ Khu vực cần ưu tiên chỉnh trang: Xác định khu vực cần chỉnh trang, quy mô và kế hoạch thực hiện.

+ Khu vực có yêu cầu quản lý đặc thù: Có quy định quản lý riêng phù hợp với đặc điểm của khu vực.

+ Khu vực nông thôn thuộc đô thị: Quy định kiến trúc phù hợp với đặc điểm nông thôn, bảo tồn cảnh quan thiên nhiên.

- Quy định về màu sắc, vật liệu xây dựng:

+ Quy định về màu sắc chủ đạo cho từng khu vực, đảm bảo hài hòa với cảnh quan chung.

+ Quy định về các loại vật liệu xây dựng được phép sử dụng, phù hợp với điều kiện khí hậu, môi trường.

+ Yêu cầu đối với mặt đứng, mái, tầng 1 công trình: Quy định về chiều cao, tỷ lệ, chi tiết kiến trúc, v.v.

- Quy định về quản lý kiến trúc đối với các loại công trình:

+ Nhà ở: Quy định về diện tích, số tầng, hình khối, mật độ xây dựng, v.v.

+ Công trình công cộng: Quy định về kiến trúc, chức năng, diện tích, mật độ xây dựng, v.v.

+ Công trình phục vụ tiện ích đô thị: Quy định về kiến trúc, chức năng, vị trí, v.v.

+ Công trình công nghiệp: Quy định về kiến trúc, tiêu chuẩn môi trường, v.v.

+ Công trình hạ tầng kỹ thuật: Quy định về kiến trúc, vị trí, tiêu chuẩn kỹ thuật, v.v.

- Quy định về quản lý, bảo vệ công trình kiến trúc có giá trị:

+ Xác định danh mục công trình kiến trúc có giá trị.

+ Quy định về trách nhiệm quản lý, bảo vệ các công trình này.

+ Biện pháp bảo tồn, trùng tu, tôn tạo các công trình kiến trúc có giá trị.

- Lưu ý:

+ Nội dung quy định cụ thể của quy chế sẽ được quy định chi tiết trong từng văn bản cụ thể, phù hợp với đặc điểm của từng khu vực đô thị.

+ Quy chế cần được xây dựng khoa học, hợp lý, đảm bảo tính khả thi trong việc thực thi.

 

4. Xác định yêu cầu về bản sắc văn hóa dân tộc trong kiến trúc

Bản sắc văn hóa dân tộc là yếu tố quan trọng cần được quan tâm trong kiến trúc, góp phần tạo nên những công trình kiến trúc độc đáo, mang đậm dấu ấn văn hóa của mỗi dân tộc. Để đảm bảo bản sắc văn hóa dân tộc trong kiến trúc, cần lưu ý những yêu cầu sau:

- Các yếu tố đặc thù về điều kiện tự nhiên, kinh tế, văn hóa, phong tục tập quán địa phương liên quan đến bản sắc trong kiến trúc:

+ Điều kiện tự nhiên: Khí hậu, địa hình, vật liệu xây dựng sẵn có tại địa phương ảnh hưởng đến hình thức, cấu trúc và kỹ thuật xây dựng của công trình. Ví dụ: nhà sàn ở vùng núi cao, nhà nổi ở vùng sông nước, v.v.

+ Kinh tế: Trình độ phát triển kinh tế, tập quán sản xuất, sinh hoạt của người dân ảnh hưởng đến quy mô, kiểu dáng và công năng của công trình. Ví dụ: nhà sàn với nhiều gian cho gia đình đông người, nhà gác mái để chứa lúa, v.v.

+ Văn hóa: Tín ngưỡng, phong tục tập quán, lễ hội, truyền thống của địa phương thể hiện qua các chi tiết trang trí, hoa văn, màu sắc trên công trình. Ví dụ: mái cong tượng trưng cho rùa, rồng, các họa tiết hoa văn dân tộc, v.v.

+ Phong tục tập quán: Cách bố trí không gian, sắp xếp đồ đạc trong nhà thể hiện quan niệm về phong thủy, luân lý, trật tự xã hội của người dân. Ví dụ: bàn thờ đặt ở vị trí trang trọng, bếp nấu đặt ở khu vực riêng, v.v.

- Các hình thái kiến trúc đặc trưng:

+ Mỗi dân tộc có những hình thái kiến trúc đặc trưng, thể hiện qua kiểu dáng, cấu trúc, vật liệu xây dựng và kỹ thuật thi công. Ví dụ: nhà sàn của người Mường, nhà rông của người Ê Đê, nhà sàn của người Tày, v.v.

+ Hình thái kiến trúc đặc trưng cần được bảo tồn và phát huy trong thiết kế, xây dựng mới và cải tạo công trình kiến trúc.

- Kỹ thuật xây dựng và sử dụng vật liệu truyền thống của địa phương:

+ Kỹ thuật xây dựng truyền thống thể hiện qua cách thức kết nối các bộ phận của công trình, sử dụng các khớp nối, mộng, v.v.

+ Vật liệu xây dựng truyền thống thường là những vật liệu sẵn có tại địa phương như tre, nứa, gỗ, đất, đá, v.v.

+ Kỹ thuật xây dựng và sử dụng vật liệu truyền thống cần được bảo tồn và phát huy trong xây dựng mới và cải tạo công trình kiến trúc.

- Lựa chọn phương án, định hướng kiến trúc đảm bảo bản sắc văn hóa dân tộc trong xây dựng mới, cải tạo công trình kiến trúc:

+ Khi thiết kế, xây dựng mới hoặc cải tạo công trình kiến trúc cần nghiên cứu kỹ lưỡng các yếu tố đặc thù về điều kiện tự nhiên, kinh tế, văn hóa, phong tục tập quán địa phương.

+ Lựa chọn phương án kiến trúc phù hợp với hình thái kiến trúc đặc trưng của địa phương, sử dụng kỹ thuật xây dựng và vật liệu truyền thống.

+ Kết hợp hài hòa kiến trúc truyền thống với kiến trúc hiện đại, đảm bảo tính thẩm mỹ, công năng và phù hợp với điều kiện sống hiện nay.

- Lưu ý:

+ Việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong kiến trúc cần được thực hiện một cách khoa học, hợp lý, tránh sa vào chủ nghĩa bảo thủ hoặc rập khuôn.

+ Cần có sự tham gia của cộng đồng, các nhà nghiên cứu văn hóa, kiến trúc sư và các cơ quan quản lý nhà nước trong việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong kiến trúc.

Tóm lại, việc đảm bảo bản sắc văn hóa dân tộc trong kiến trúc góp phần tạo nên những công trình kiến trúc độc đáo, mang đậm dấu ấn văn hóa của mỗi dân tộc, đồng thời góp phần bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.

 

5. Một số nội dung khác của Quy chế quản lý kiến trúc đô thị

Một số nội dung khác của Quy chế quản lý kiến trúc đô thị bao gồm các quy định cụ thể như sau:

- Quy chế này bao gồm các điểm e, g và h của Điều 14 trong Luật Kiến trúc năm 2019, đề cập đến các quy định liên quan đến bảo vệ và phát triển di sản kiến trúc, xác định các tiêu chuẩn về quy hoạch và thiết kế đô thị, cũng như các biện pháp bảo vệ môi trường trong quá trình xây dựng.

- Ngoài ra, Nghị định này cũng quy định rõ mẫu hướng dẫn về quy chế quản lý kiến trúc đô thị tại mục 1 Phụ lục II, nhằm hỗ trợ các địa phương thực hiện hiệu quả các quy định của Luật Kiến trúc và Nghị định này, đồng thời đảm bảo sự thống nhất và nhất quán trong việc thực thi và giám sát các hoạt động xây dựng và phát triển đô thị

Ngoài ra, có thể tham khảo: Cơ quan chuyên môn thực hiện chức năng quản lý kiến trúc, xây dựng ở cấp huyện là cơ quan nào. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.