1. Máy ép cọc robot được hiểu như thế nào?

Phần 3.3 của Mục 3 trong Phần II của Quy trình kiểm định kỹ thuật an toàn cho máy khoan, máy ép cọc, và đóng cọc sử dụng trong thi công xây dựng, được chi tiết và mô tả theo quy định của Thông tư 09/2018/TT-BXD như sau:

Máy ép cọc loại ép ôm, là một loại máy ép tải thủy lực được thiết kế để áp dụng lực ép lên các mặt bên của cọc thông qua lực ma sát tạo ra giữa các bề mặt của cọc đang ép và các chấu ôm. Máy ép ôm này có khả năng tự di chuyển trên bề mặt công trình, được biết đến với tên gọi "máy ép cọc robot." Trong ngữ cảnh của quy trình này, cả hai thuật ngữ "máy ép ôm" và "máy ép cọc robot" được sử dụng tương đương (theo mục A2.2 phụ lục A2). Điều này nhấn mạnh sự đồng nghĩa giữa chúng trong phạm vi quy trình kiểm định kỹ thuật an toàn này.

 

2. Tháo rời các bộ phận máy ép cọc robot để trung chuyển phải kiểm định kỹ thuật an toàn bất thường?

Dựa vào các hướng dẫn chi tiết của Tiểu mục 3.6 trong Mục 3 của Phần II của Quy trình kiểm định kỹ thuật an toàn cho máy khoan, máy ép cọc, và đóng cọc trong thi công xây dựng, mà Thông tư 09/2018/TT-BXD đã quy định, ta có thể hiểu rõ hơn về hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn bất thường. Đây là một quá trình đánh giá tình trạng an toàn của máy khoan và máy đóng cọc dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia và các quy định an toàn. Quá trình này áp dụng trong các tình huống sau:

- Sau các hoạt động sửa chữa, nâng cấp, cải tạo ảnh hưởng đến an toàn: Khi máy được thực hiện các công việc sửa chữa, nâng cấp, hay cải tạo có thể ảnh hưởng đến tình trạng an toàn của máy, quá trình kiểm định kỹ thuật an toàn bất thường được thực hiện để đảm bảo rằng máy vẫn tuân theo các tiêu chuẩn và quy định an toàn.

- Theo yêu cầu của cơ sở sử dụng hoặc cơ quan có thẩm quyền: Khi có yêu cầu từ phía cơ sở sử dụng hoặc từ cơ quan có thẩm quyền, quá trình kiểm định này được triển khai để đảm bảo máy đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn đặt ra.

- Đối với máy nhập khẩu đã qua sử dụng: Trong trường hợp máy khoan hoặc máy đóng cọc là máy nhập khẩu đã qua sử dụng, quá trình kiểm định kỹ thuật an toàn bất thường càng trở nên quan trọng để đảm bảo rằng chúng đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cần thiết trước khi được sử dụng trong môi trường xây dựng.

Vì vậy, quá trình kiểm định kỹ thuật an toàn bất thường là một bước quan trọng và không thể thiếu. Đây không chỉ là một quy định chung mà còn là biện pháp chủ động nhằm đảm bảo rằng mọi máy khoan và máy đóng cọc, sau khi trải qua quá trình sửa chữa, nâng cấp, hoặc cải tạo có tác động đến an toàn kỹ thuật, đều được kiểm tra kỹ lưỡng. Ngoài ra, khi có yêu cầu từ cơ sở sử dụng hoặc cơ quan có thẩm quyền, quá trình kiểm định kỹ thuật an toàn bất thường cũng được triển khai để đảm bảo rằng máy đáp ứng đầy đủ các yêu cầu và tiêu chuẩn an toàn theo đúng quy định.

Trong trường hợp máy nhập khẩu đã qua sử dụng, việc thực hiện kiểm định kỹ thuật an toàn bất thường trở nên càng trọng đại hơn, nhằm đảm bảo rằng máy đáp ứng tất cả các chuẩn an toàn cần thiết trước khi được tích hợp vào quá trình thi công xây dựng. Điều này không chỉ là biện pháp bảo vệ cho người lao động mà còn là cam kết đối với sự an toàn và hiệu suất của toàn bộ dự án xây dựng.

Do đó, quá trình tháo lắp và di chuyển máy để chuyển đổi sang thực hiện công trình khác không thuộc vào nhóm trường hợp yêu cầu kiểm định an toàn bất thường. Điều này có nghĩa là trong những tình huống như vậy, khi máy được tháo lắp và chuyển đến một công trình mới không liên quan, quy trình kiểm định an toàn bất thường không được áp dụng. Việc này không chỉ giúp tối ưu hóa quá trình di chuyển và sử dụng máy, mà còn giảm bớt gánh nặng kiểm định không cần thiết, tập trung tài nguyên vào những trường hợp thực sự cần thiết như khi máy trải qua sửa chữa, nâng cấp hoặc cải tạo ảnh hưởng đến tình trạng an toàn kỹ thuật của nó.

 

3. Các bước kiểm định kỹ thuật an toàn bất thường

Quá trình kiểm định kỹ thuật an toàn bất thường đòi hỏi sự chặt chẽ và có hệ thống, tuân theo từng bước chi tiết được mô tả tại Mục 4 của Phần II trong Quy trình kiểm định kỹ thuật an toàn cho máy khoan, máy ép cọc, và đóng cọc sử dụng trong thi công xây dựng, theo quy định của Thông tư 09/2018/TT-BXD. Dưới đây là mô tả chi tiết về từng bước trong quá trình này:

* Bước 1: Chuẩn bị kiểm định:

- Thống nhất kế hoạch kiểm định: Đặt ra một kế hoạch rõ ràng, đồng thuận giữa các bên liên quan để đảm bảo hiệu quả và tính đồng bộ trong quá trình kiểm định.

- Kiểm tra hồ sơ, lý lịch máy (mục 7.1): Xác minh và đánh giá hồ sơ kỹ thuật, cũng như lịch sử vận hành của máy để có cái nhìn tổng quan về tình trạng kỹ thuật và an toàn.

- Chuẩn bị máy trước khi kiểm định (mục 7.2): Tiến hành kiểm tra cận thận, bao gồm cả các thành phần chính và các hệ thống an toàn của máy để đảm bảo chuẩn bị đầy đủ.

- Chuẩn bị mặt bằng trước khi kiểm định (mục 7.3): Đảm bảo môi trường làm việc an toàn và thuận lợi cho quá trình kiểm định.

- Các thiết bị, dụng cụ để phục vụ quá trình kiểm định (mục 5): Kiểm tra và xác nhận sự sẵn có của các thiết bị và dụng cụ cần thiết để thực hiện quá trình kiểm định.

- Xây dựng và thống nhất thực hiện các biện pháp đảm bảo an toàn với cơ sở trước khi kiểm định: Đảm bảo rằng các biện pháp an toàn đã được xem xét, thống nhất và triển khai trước khi bắt đầu quá trình kiểm định, nhằm bảo vệ nhân sự và tài sản.

* Bước 2: Tiến hành kiểm định

- Kiểm tra kỹ thuật bên ngoài: Trong bước tiến hành kiểm định, việc kiểm tra kỹ thuật bên ngoài là một phần quan trọng, giúp đánh giá chính xác tình trạng và hiệu suất của máy. Thực hiện bằng mắt thường, kiểm tra kỹ thuật bên ngoài đòi hỏi sự kỹ năng và kinh nghiệm của kiểm định viên, người đưa ra đánh giá chính xác về tình trạng thực tế của máy so với thiết kế và điều kiện hoạt động bình thường.

Các nội dung chính của kiểm tra kỹ thuật bên ngoài bao gồm:

+ Đồng bộ hóa với thiết kế: Xác nhận xem máy có tuân theo thiết kế không, đảm bảo rằng mọi thành phần hoạt động đều theo đúng quy định.

+ Lắp đặt đúng theo thiết kế: Đánh giá việc lắp đặt máy để đảm bảo rằng nó được thực hiện chính xác và đầy đủ theo các quy định thiết kế.

+ Kiểm tra biến dạng và tình trạng vật liệu: Xác định mức độ biến dạng, sự xuất hiện của vết nứt, cong vênh và đánh giá tình trạng sơn và ăn mòn của các thành phần kim loại của máy.

+ Kiểm tra hệ thống thủy lực và điện: Điều tra sự rò rỉ dầu thủy lực, tình trạng vỏ bọc, kẹp dây cáp dẫn điện, và tổng quan về hệ thống thủy lực và hệ thống điện.

+ Kiểm tra dung lượng dầu thủy lực và dầu bôi trơn: Đảm bảo dung lượng dầu thủy lực và dầu bôi trơn đầy đủ để hỗ trợ hoạt động suôn sẻ của máy.

+ Đồng bộ hóa của các thiết bị kiểm soát an toàn: Kiểm tra tính hiệu quả của các thiết bị kiểm soát an toàn, kiểm soát giới hạn, vỏ bảo vệ, và lưới bảo vệ các cơ cấu chuyển động.

+ Kiểm tra nhật ký sử dụng và bảo dưỡng: Xem xét nhật ký sử dụng và bảo dưỡng để đảm bảo rằng mọi công việc đã được thực hiện theo đúng quy trình và kỹ thuật.

- Trong bước kiểm tra kỹ thuật - thử nghiệm dưới tải, tiến hành một loạt các kiểm tra chặt chẽ nhằm đảm bảo rằng máy hoạt động hiệu quả và an toàn theo thiết kế. 

+ Đảm bảo rằng máy hoạt động đúng và chính xác theo điều khiển được thiết kế, giữ cho mọi chức năng làm việc được thực hiện một cách hiệu quả.

+ Đánh giá mức độ chính xác của các chức năng chuyển động của máy, bao gồm cả động cơ và các cơ cấu chuyển động khác.

+ Xác nhận rằng các chức năng an toàn và dừng khẩn cấp hoạt động đúng cách, đảm bảo an toàn cho mọi người lao động và tài sản.

+ Đảm bảo rằng các thiết bị cảnh báo như đèn và còi hoạt động đầy đủ và đúng cách để thông báo về mọi tình huống đặc biệt.

+ Xác định sự đồng nhất của giới hạn hành trình, đảm bảo rằng máy di chuyển chỉ trong phạm vi an toàn được đặt ra.

- Tiếp cận các chế độ thử nghiệm dưới tải với một phương pháp thử đặc biệt: Thử có tải toàn bộ máy với 100% lực ép tối đa, bao gồm mọi chức năng hoạt động của máy. 

+ Tải toàn bộ máy với 100% lực ép lớn nhất: Thử nghiệm này đặt máy trong điều kiện cực đỉnh, thách thức mọi khía cạnh của nó với lực ép tối đa để đảm bảo rằng nó có thể hoạt động với hiệu suất cao nhất trong mọi tình huống.

+ Đánh giá hiệu suất chính xác: Phương pháp này không chỉ kiểm tra khả năng chịu tải của máy mà còn đánh giá chính xác hiệu suất của nó dưới áp lực cao nhất.

+ Kiểm tra hệ thống an toàn: Quá trình này cũng là cơ hội để kiểm tra và đảm bảo rằng hệ thống an toàn của máy hoạt động đúng cách, đảm bảo sự bảo vệ cho cả máy và người vận hành.

+ Đồng bộ hóa các chức năng hoạt động: Thử nghiệm dưới tải này cũng đảm bảo sự đồng bộ hóa hoạt động của mọi chức năng, từ cơ cấu chuyển động cho đến các hệ thống điều khiển.

- Quá trình kiểm tra hệ thống thủy lực không chỉ là một loạt các bước đơn giản, mà là một sự kết hợp khéo léo giữa các phương pháp độc lập được mô tả chi tiết trong phụ lục B và theo dõi tỉ mỉ các hoạt động của từng phần tử. Điều này xảy ra sau các giai đoạn kiểm tra không tải và có tải tại các mục 4.2.2 và 4.2.3. Qua quá trình này, nhiều khía cạnh của hệ thống thủy lực được kiểm tra đồng thời để đảm bảo hiệu suất toàn diện.

+ Đánh giá có hay không sự xuất hiện của rò dầu ngoài và rò dầu trong các phần tử hệ thống thủy lực, đồng thời xác định nguyên nhân và tác động của chúng.

+ Kiểm tra khả năng hoạt động của các van điều khiển và van giới hạn áp suất, đảm bảo chúng đáp ứng đúng cách và không gặp sự cố trong quá trình vận hành.

+ Đánh giá hoạt động của áp kế và các thiết bị hiển thị, đảm bảo rằng chúng cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ về áp suất trong hệ thống.

+ Sau khi thực hiện các thử nghiệm không tải và có tải, đánh giá tình trạng chung của các phần tử trong hệ thống dẫn động thủy lực để đảm bảo rằng chúng duy trì được độ bền và khả năng hoạt động.

* Bước 3: Xử lý kết quả kiểm định

Một phần không thể thiếu để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của thông tin thu được. Mọi chi tiết của từng bước kiểm tra cần được ghi chép một cách chi tiết và kỹ lưỡng trong biên bản ghi chép hiện trường, theo mẫu được quy định tại phụ lục C3 và C4.

- Mọi kết quả kiểm tra, từ những chi tiết nhỏ nhất đến những quy trình lớn, đều cần được ghi chép đầy đủ để tạo ra một bức tranh toàn diện về hiện trường kiểm định.

- Sử dụng mẫu quy định tại phụ lục C3 và C4 để đảm bảo sự chuẩn xác và thống nhất trong quá trình ghi chép. Điều này giúp tạo ra một cơ sở dữ liệu dễ quản lý và tra cứu.

- Kết quả của từng bước kiểm tra liên kết chặt chẽ với bước tiến tiếp theo. Mọi bước kiểm tra tiếp theo chỉ được thực hiện khi kết quả từ bước trước đó đáp ứng đúng yêu cầu.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Mức giá kiểm định kỹ thuật an toàn lao động máy, thiệt bị, vật tư và các chất có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.