1. Thế nào là sản phẩm tiêu dùng?
Theo Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 10578:2014 (ISO 10377:2013), trong Tiểu mục 2.2, sản phẩm tiêu dùng (consumer product) được xác định là sản phẩm được thiết kế và sản xuất chủ yếu cho việc sử dụng cá nhân, không giới hạn chỉ trong trường hợp này, bao gồm các thành phần, bộ phận, hướng dẫn và bao bì của nó.
Sản phẩm thường được phân loại thành hai loại: sản phẩm kinh doanh và sản phẩm tiêu dùng. Khi người tiêu dùng là cá nhân cuối cùng sử dụng sản phẩm đó, thì sản phẩm đó được xem là sản phẩm tiêu dùng. Trong khi đó, nếu doanh nghiệp là bên sử dụng cuối cùng của sản phẩm đó, thì sản phẩm đó được coi là sản phẩm kinh doanh. Từ đó, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về khái niệm sản phẩm tiêu dùng, đó là các sản phẩm được mua bởi cá nhân hoặc gia đình với mục đích sử dụng cá nhân. Một cách dễ hiểu hơn, sản phẩm tiêu dùng là các loại hàng hóa được sử dụng bởi người tiêu dùng thông thường, bao gồm ví dụ như quần áo, thực phẩm, và các loại khác.
2. Quy định về số mã đơn nhất để phân định sản phẩm tiêu dùng
Quy định về phân loại sản phẩm tiêu dùng trong tiết 4.5.3 của Mục 4 trong Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 10578:2014 (ISO 10377:2013) như sau: Theo quy định này, mọi sản phẩm có khả năng xác định nguồn gốc phải được phân loại thông qua một mã đơn nhất. Mã này có thể được ghi nhãn, gán hoặc kết nối tại nguồn (hoặc tại nơi sản xuất), và phải tuân theo các yêu cầu pháp lý hiện hành. Các loại mã phân loại phổ biến nhất có thể được sử dụng bao gồm mã vạch, mã số toàn cầu, hoặc có thể kết hợp với số seri, số lô, ngày hết hạn và ngày sản xuất để tạo ra mã đơn nhất và đặc trưng cho từng sản phẩm. Trong trường hợp thiếu thông tin nào đó, người cung ứng phải yêu cầu thông tin đó từ nguồn cung cấp. Điều này đảm bảo rằng tất cả các thông tin cần thiết để xác định nguồn gốc của sản phẩm đều được cung cấp và ghi nhận đầy đủ.
Người cung ứng phải đảm bảo tính đơn nhất thực sự của mã phân loại sản phẩm có khả năng xác định nguồn gốc. Điều này đảm bảo rằng mỗi sản phẩm được gắn với một mã đơn nhất và không gây nhầm lẫn trong việc xác định nguồn gốc của sản phẩm. Trong trường hợp liên quan đến các bên hợp tác hoặc được cấp phép, người cung ứng cần tìm cách đảm bảo tính đơn nhất. Cách tiếp cận thông thường là thông qua các thỏa thuận trong hợp đồng. Các bên có thể thỏa thuận về các yêu cầu cụ thể về mã phân loại sản phẩm và các biện pháp để đảm bảo tính đơn nhất của chúng. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc có các quy định rõ ràng và các thỏa thuận phù hợp trong hợp đồng để đảm bảo rằng quá trình phân loại sản phẩm được thực hiện một cách hiệu quả và đáng tin cậy.
Quy trình phân loại sản phẩm phải được duy trì trên sản phẩm có khả năng xác định nguồn gốc hoặc gắn vào sản phẩm cho đến khi sản phẩm được tiêu thụ, tái sử dụng hoặc hủy bỏ. Điều này đảm bảo rằng mã phân loại và thông tin liên quan vẫn có sẵn và có thể được sử dụng trong toàn bộ vòng đời của sản phẩm. Quy định cũng cấm việc thay đổi quy trình phân loại sản phẩm khi không cần thiết. Điều này nhằm mục đích duy trì tính nhất quán của thông tin về sản phẩm và đảm bảo rằng không có sự gian lận hoặc nhầm lẫn xảy ra trong quá trình quản lý sản phẩm.
3. Mục đích mã toàn cầu phân định đơn nhất sản phẩm và khả năng xác định nguồn gốc sản phẩm
Các quy định về việc sử dụng mã toàn cầu phân định đơn nhất sản phẩm và khả năng xác định nguồn gốc sản phẩm được nêu chi tiết tại tiết 4.5.1 của Mục 4 trong Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 10578:2014 (ISO 10377:2013), như sau: Theo quy định chung này, sản phẩm có khả năng xác định nguồn gốc được xem như một thực thể vật chất có thể yêu cầu truy xuất thông tin về nguồn gốc, lịch sử hoặc ứng dụng của nó. Đối với mỗi sản phẩm có khả năng xác định nguồn gốc, người cung ứng cần có khả năng theo dõi ngược lại đến nguồn gốc của sản phẩm (hoặc thành phần) đó và xác định được người nhận sản phẩm (hoặc thành phần) đó. Điều này đảm bảo rằng mọi bước trong chuỗi cung ứng được theo dõi và kiểm soát, từ nguồn gốc đến điểm đến cuối cùng.
- Tùy thuộc vào quy định cụ thể của pháp luật, người cung ứng cũng có thể phải duy trì khả năng xác định nguồn gốc đến người tiêu dùng nếu điều này phù hợp hoặc được quy định bởi pháp luật. Người cung ứng cần tập trung vào việc sử dụng mã toàn cầu phân định đơn nhất sản phẩm và khả năng xác định nguồn gốc sản phẩm để:
+ Đáp ứng các yêu cầu kinh doanh, bao gồm hỗ trợ an toàn sản phẩm tiêu dùng và đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý liên quan đến phân định và xác định nguồn gốc sản phẩm. Xác định nguồn gốc của sản phẩm giúp đảm bảo rằng các sản phẩm được sản xuất và phân phối đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn. Điều này bao gồm việc đảm bảo rằng nguyên liệu và quy trình sản xuất đều tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng.
+ Kiểm soát chất lượng và chi phí: Bằng cách tăng cường quản lý chuỗi cung ứng và quản lý chất lượng, việc sử dụng mã toàn cầu giúp cải thiện hiệu quả vận hành, giảm rủi ro sản phẩm kém chất lượng, từ đó giảm chi phí trong việc triệu hồi sản phẩm và tăng cường sự kiểm soát.
+ Cung cấp thông tin cho người tiêu dùng và các bên liên quan: Mã toàn cầu giúp trong việc cung cấp thông tin chi tiết và chính xác về sản phẩm đến người tiêu dùng và các bên liên quan, từ đó tăng cảm giác tin cậy và hỗ trợ quyết định mua hàng.
+ Kiểm tra và xác nhận thuộc tính của sản phẩm: Mã toàn cầu cung cấp một cách thức chuẩn để kiểm tra và xác nhận các thuộc tính quan trọng của sản phẩm như tính hữu cơ, an toàn cho trẻ em, từ đó nâng cao độ tin cậy và uy tín của sản phẩm.
+ Bảo vệ thương hiệu và chống hàng giả: Việc sử dụng mã toàn cầu giúp bảo vệ thương hiệu bằng cách tạo ra một cơ sở dữ liệu rõ ràng và dễ theo dõi về nguồn gốc của sản phẩm, từ đó giúp phát hiện và ngăn chặn các sản phẩm giả mạo và hàng nhái.
- Các vấn đề cần xem xét liên quan đến khả năng xác định nguồn gốc và phân loại sản phẩm tiêu dùng bao gồm:
+ Nắm rõ quy định, luật lệ và tiêu chuẩn về xác định nguồn gốc: Người cung ứng cần phải nắm rõ các quy định, luật lệ và tiêu chuẩn về xác định nguồn gốc sản phẩm tại các quốc gia mà sản phẩm của họ được phân phối đến. Điều này bao gồm việc tuân thủ các yêu cầu về nhãn mác, hướng dẫn vận hành, và các yêu cầu đặc biệt về nguồn gốc của sản phẩm.
+ Thông báo cho các thành viên trong chuỗi cung ứng: Mỗi người cung ứng cần thông báo cho các thành viên khác trong chuỗi cung ứng về các yêu cầu về khả năng xác định nguồn gốc đơn nhất của họ. Điều này đảm bảo rằng mọi bên liên quan đều hiểu rõ và tuân thủ các quy định và yêu cầu liên quan đến xác định nguồn gốc của sản phẩm.
+ Phân loại sản phẩm bằng mã phân loại đơn nhất: Tất cả các thành phần của sản phẩm hoặc các sản phẩm mà người cung ứng phân phối hoặc nhận được cần được phân loại bằng một mã phân loại đơn nhất. Điều này giúp trong việc theo dõi và quản lý sản phẩm trong chuỗi cung ứng, từ nguồn gốc đến điểm cuối cùng, đồng thời tạo ra tính minh bạch và tin cậy trong quản lý sản phẩm.
Bằng cách chú ý đến những vấn đề này, các nhà cung ứng có thể đảm bảo rằng họ tuân thủ các quy định và yêu cầu về khả năng xác định nguồn gốc và phân loại sản phẩm tiêu dùng, từ đó tăng cường tính minh bạch và an toàn cho người tiêu dùng.
Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết Bảng kê danh mục sản phẩm đăng ký mã số mã vạch chi tiết nhất. Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu tới địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!